Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Thương mại Hóc Môn - HTC


HTC (HNX):   29   0  (0%)
Tham Chiếu 29
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 974
KLTB 10 ngày 740
CN 52 tuần 30.4
TN 52 tuần 21.6
EPS 3.6 ngàn
PE 8.1 lần
Vốn thị trường 319 Tỷ
KL đang lưu hành 11 triệu
Giá sổ sách 25.0 ngàn
ROE 14%
Beta 0.26
EPS 4 quý trước 3,588
MUA BÁN
27.30 100 28.00 2,000 29.00 2,000 30.50 200 31.00 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HTC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 102,113 1,280.80 1% 2,550 35.80 1%
2018 0 2,448.50 0% 36,829 40.90 0%
2017 1,201,069 1,639.10 0% 34,352 36.90 0%
2016 0 1,369 0% 29,052 72.70 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
3% (300 đồng tiền mặt)20/11/2020
3% (300 đồng tiền mặt)14/07/2020
3% (300 đồng tiền mặt)17/03/2020

2019
3% (300 đồng tiền mặt)19/11/2019
6% (600 đồng tiền mặt)15/08/2019
3% (300 đồng tiền mặt)04/06/2019
3% (300 đồng tiền mặt)08/04/2019

2018
3% (300 đồng tiền mặt)18/12/2018
3% (300 đồng tiền mặt)02/08/2018
2% (200 đồng tiền mặt)11/05/2018




Gía trung bình: 0

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.5%)
EPS:
 
91.6%
PE:
 
82.5%
ROA:
 
83.6%
ROE:
 
77.1%
P/B:
 
55.2%
ĐÁY CP:
 
52.1%
Hệ Số Nợ:
 
64.2%
BETA:
 
73.1%
THANH KHOẢN:
 
45.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
GIL 40.9 7,290 5.6 22% 126% 0.8 73.1%
TH1 8 -2,542 -3.1 19% -61% -0.1 27.6%
TAG 27 518 52.1 6% 299% 0.2 60.5%
PIT 5.2 130 39.8 2% 61% 0.2 49.5%
HTT 0.8 -446 -1.8 -5% 10% -0.5 33%
TMC 16.7 580 28.8 4% 108% -0.4 44.7%
PNJ 78.5 4,558 17.2 21% 361% 1.3 71.6%
HDC 28.5 2,896 9.8 19% 184% 0.9 68.2%
HLG 6.2 1,713 3.6 9% 32% 0.5 70.5%
BTT 37.8 2,087 18.1 8% 141% 0.1 63.1%

So sánh

BTTHDCHTCHTTPNJ
Giá Thị Trường 37.8000
37.80   0.4%
28.4500
28.45   2.9%
29.0000
29   0%
0.8000
0.80   0%
78.5000
78.50   1.3%
EPS/PE 2.09k / 18.12.90k / 9.83.59k / 8.1-0.45k / -1.84.56k / 17.2
Giá Sổ Sách 26.84
ngàn
15.45
ngàn
24.97
ngàn
8.40
ngàn
21.76
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 8161,056,14297425,679862,323
Khối lượng đang lưu hành 13,500,00065,875,42311,000,00020,000,000225,292,876
Tổng Vốn Thị Trường 510
tỷ VND
1,874
tỷ VND
319
tỷ VND
16
tỷ VND
17,685
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 6,515
(0.05%)
8,379,543
(12.72%)
148,200
(1.35%)
0
(0%)
48,154,538
(21.37%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,760
tỷ VND
6,253
tỷ VND
14,533
tỷ VND
200
tỷ VND
141,210
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 448
tỷ VND
998
tỷ VND
421
tỷ VND
-13
tỷ VND
5,541
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 362
tỷ VND
1,018
tỷ VND
275
tỷ VND
168
tỷ VND
4,903
tỷ VND
Tổng Nợ 141
tỷ VND
1,550
tỷ VND
230
tỷ VND
99
tỷ VND
3,188
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 503
tỷ VND
2,568
tỷ VND
504
tỷ VND
267
tỷ VND
8,091
tỷ VND
Tiền mặt 8
tỷ VND
41
tỷ VND
19
tỷ VND
4
tỷ VND
232
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 87% / 198% / 14-3% / -513% / 21
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 28%60%46%37%39%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%16%3%-7%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -0.40%18.80%18.40%94.30%14.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 8.50%46.80%11.20%-263%108.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 11.40%23.80%12.40%-34%22.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan HTC



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357