Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thương mại Hóc Môn - HTC


HTC (HNX):   26.50   -0.50  (-1.9%)
Tham Chiếu 27
Mở Cửa 26.50
TN/CN 26.50 / 26.50
Khối Lượng 500
KLTB 13 tuần 414
KLTB 10 ngày 401
CN 52 tuần 31.3
TN 52 tuần 23.4
EPS 3.2 ngàn
PE 8.3 lần
Vốn thị trường 292 Tỷ
KL đang lưu hành 11 triệu
Giá sổ sách 21.4 ngàn
ROE 15%
Beta 0.05
EPS 4 quý trước 6,808
MUA BÁN
25.30 100 27.00 1,300 27.50 1,000 28.00 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HTC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 1,660,920 581,638 35% 36,830 8,965 24%
2017 1,201,070 1,639,138 136% 34,350 36,889 107%
2016 0 1,369,024 0% 29,052 72,665 250%
2015 0 1,253,297 0% 27,028 34,854 129%
2014 0 915,022 0% 25,819 38,421 149%
2013 818,550 942,324 115% 18,190 24,099 132%
2012 730,340 852,101 117% 18,540 23,904 129%
2011 612,700 868,124 142% 23,980 25,491 106%
2010 586,400 569,560 97% 18,850 23,939 127%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
3% (300 đồng tiền mặt)02/08/2018
2% (200 đồng tiền mặt)11/05/2018

2017
5% (500 đồng tiền mặt)07/12/2017
5% (500 đồng tiền mặt)28/08/2017
3.75% (375 đồng tiền mặt)26/05/2017
3% (300 đồng tiền mặt)06/01/2017

2016
3% (300 đồng tiền mặt)08/09/2016
Tỉ lệ: 1/1 (Chia tách cổ phiếu)06/07/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)26/05/2016
5% (500 đồng tiền mặt)26/02/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 62.9%)
EPS:
 
86.1%
PE:
 
72.7%
ROA:
 
73.0%
ROE:
 
69.6%
P/B:
 
46.1%
ĐÁY CP:
 
60.3%
Hệ Số Nợ:
 
63.3%
BETA:
 
58.6%
THANH KHOẢN:
 
36.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TMC 13.5 1,819 7.4 11% 84% -0.0 53.1%
HTC 26.5 3,204 8.3 15% 124% 0.1 62.9%
VHG 1.1 -7,320 -0.1 -213% 31% 1.3 43.8%
SMC 18.1 5,735 3.1 19% 59% 0.5 70.6%
TH1 5.5 -12,810 -0.4 182% -78% -0.1 29.8%
HTG 19 4,455 4.3 23% 0% 0 54.5%
GIL 47.2 11,818 4 25% 99% 0.4 70.8%
CMS 3.8 -38 -100 0% 27% 0.0 36.2%
ARM 59 3,222 18.3 21% 378% 0.9 56.2%
SMA 10.7 1,996 5.4 18% 81% 0.1 62.7%

So sánh

ARMHLGHTCTH1TMC
Giá Thị Trường 59.00
0   0%
9.22
-0.03   -0.3%
26.50
-0.50   -1.9%
5.50
0   0%
13.50
0   0%
EPS/PE 3.22k / 18.32.60k / 3.53.20k / 8.3-12.81k / -0.41.82k / 7.4
Giá Sổ Sách 15.60
ngàn
14.55
ngàn
21.37
ngàn
-7.02
ngàn
16.12
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1562,50741401,591
Khối lượng đang lưu hành 2,592,74044,225,38511,000,00013,539,22612,400,000
Tổng Vốn Thị Trường 153
tỷ VND
408
tỷ VND
292
tỷ VND
74
tỷ VND
167
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 244,800
(9.44%)
143,379
(0.32%)
148,200
(1.35%)
3,112
(0.02%)
70,861
(0.57%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,678
tỷ VND
17,972
tỷ VND
9,510
tỷ VND
10,580
tỷ VND
22,700
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 70
tỷ VND
326
tỷ VND
320
tỷ VND
-283
tỷ VND
249
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 40
tỷ VND
644
tỷ VND
235
tỷ VND
-95
tỷ VND
200
tỷ VND
Tổng Nợ 53
tỷ VND
1,308
tỷ VND
245
tỷ VND
914
tỷ VND
207
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 94
tỷ VND
1,952
tỷ VND
480
tỷ VND
819
tỷ VND
406
tỷ VND
Tiền mặt 8
tỷ VND
3
tỷ VND
34
tỷ VND
6
tỷ VND
18
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 216% / 187% / 15-21% / 1826% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 57%67%51%112%51%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%2%3%-3%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -7.10%16.60%14.70%-36.10%2.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -3.10%-17,196%22%-686.20%6.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 12.50%2.20%14.50%-13.90%12.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357