Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thương mại Hóc Môn - HTC


HTC (HNX):   28   0  (0%)
Tham Chiếu 28
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 2,296
KLTB 10 ngày 650
CN 52 tuần 31.9
TN 52 tuần 26.8
EPS 3,621
PE 7.7
Vốn thị trường 308
KL đang lưu hành 11 triệu
Giá sổ sách 20.3 ngàn
ROE 18%
Beta 0.49
EPS 4 quý trước 6,269
MUA BÁN
26.20 300 27.00 100 28.00 500 28.50 3,300 29.00 400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HTC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,201,070 1,287,182 107% 34,350 28,364 83%
2016 0 1,369,024 0% 29,052 72,665 250%
2015 0 1,253,297 0% 27,028 34,854 129%
2014 0 915,022 0% 25,819 38,421 149%
2013 818,550 942,324 115% 18,190 24,099 132%
2012 730,340 852,101 117% 18,540 23,904 129%
2011 612,700 868,124 142% 23,980 25,491 106%
2010 586,400 569,560 97% 18,850 23,939 127%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5% (500 đồng tiền mặt)07/12/2017
5% (500 đồng tiền mặt)28/08/2017
3.75% (375 đồng tiền mặt)26/05/2017
3% (300 đồng tiền mặt)06/01/2017

2016
3% (300 đồng tiền mặt)08/09/2016
Tỉ lệ: 1/1 (Chia tách cổ phiếu)06/07/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)26/05/2016
5% (500 đồng tiền mặt)26/02/2016

2015
5% (500 đồng tiền mặt)04/11/2015
5% (500 đồng tiền mặt)30/07/2015
5% (500 đồng tiền mặt)22/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 70.7%)
EPS:
 
87.9%
PE:
 
78.6%
ROA:
 
80.4%
ROE:
 
78.0%
P/B:
 
43.5%
ĐÁY CP:
 
80.2%
Hệ Số Nợ:
 
60.0%
BETA:
 
77.2%
THANH KHOẢN:
 
50.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
MWG 124.1 6,464 19.2 38% 728% 0.7 64.8%
TMC 12.6 1,691 7.5 11% 81% 0.5 62.7%
BTT 36.3 2,330 15.6 10% 132% 0.3 53.6%
SVC 50.4 4,136 12.2 13% 104% 0.2 60.9%
PNJ 122 5,533 22 22% 483% 0.9 65.3%
SMA 10.5 820 12.7 7% 95% -0.2 42%
VHG 1.3 -1,964 -0.7 -21% 13% 0.7 55%
TNA 34.9 6,771 5.2 22% 109% 0.2 71.3%
KHA 27 2,652 10.2 8% 77% -0.5 67.6%
TH1 5.9 -7,223 -0.8 -221% 181% 0.1 27.1%

So sánh

HTCPNJSMCTNAVHG
Giá Thị Trường 28.00
0   0%
122.00
-1.50   -1.2%
27.00
0.35   1.3%
34.90
-0.20   -0.6%
1.29
-0.01   -0.8%
EPS/PE 3.62k / 7.75.53k / 22.08.25k / 3.36.77k / 5.2-1.96k / -0.7
Giá Sổ Sách 20.28
ngàn
25.24
ngàn
27.42
ngàn
32.07
ngàn
9.58
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,296269,279150,12117,5031,071,349
Khối lượng đang lưu hành 11,000,000108,101,32541,999,24312,592,167150,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 308
tỷ VND
13,188
tỷ VND
1,134
tỷ VND
439
tỷ VND
194
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 148,200
(1.35%)
48,154,538
(44.55%)
2,560,724
(6.1%)
973,541
(7.73%)
3,459,095
(2.31%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 8,577
tỷ VND
94,361
tỷ VND
95,060
tỷ VND
17,018
tỷ VND
4,353
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 303
tỷ VND
2,527
tỷ VND
958
tỷ VND
519
tỷ VND
-30
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 223
tỷ VND
2,728
tỷ VND
1,152
tỷ VND
404
tỷ VND
1,437
tỷ VND
Tổng Nợ 243
tỷ VND
1,335
tỷ VND
3,990
tỷ VND
827
tỷ VND
57
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 466
tỷ VND
4,063
tỷ VND
5,141
tỷ VND
1,231
tỷ VND
1,494
tỷ VND
Tiền mặt 36
tỷ VND
112
tỷ VND
213
tỷ VND
20
tỷ VND
3
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 1815% / 227% / 317% / 22-20% / -21
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 52%33%78%67%4%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%3%1%3%-1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 10.40%-6.40%1.30%28%46.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 30.60%87.80%-292.20%28.60%-92.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 16.10%16.60%31.80%32.40%9.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357