Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Hạ tầng IDICO - HTI


HTI (HOSE):   16.30   0  (0%)
Tham Chiếu 16.30
Mở Cửa 16.40
TN/CN 16 / 16.40
Khối Lượng 12,380
KLTB 13 tuần 29,381
KLTB 10 ngày 53,923
CN 52 tuần 21.9
TN 52 tuần 15.6
EPS 3.1 ngàn
PE 5.2 lần
Vốn thị trường 407 Tỷ
KL đang lưu hành 24.95 triệu
Giá sổ sách 18.3 ngàn
ROE 17%
Beta 0.05
EPS 4 quý trước 1,871
MUA BÁN
16.05 2,000 16.10 2,510 16.25 1,500 16.30 2,000 16.35 500 16.40 1,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HTI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 439,410 92,612 21% 70,000 17,802 25%
2017 533,840 362,503 68% 68,000 84,904 125%
2016 376,218 403,819 107% 61,000 66,159 108%
2015 297,823 303,450 102% 45,500 60,828 134%
2014 209,500 179,459 86% 38,000 38,458 101%
2013 201,000 182,072 91% 36,840 39,507 107%
2011 242,800 164,321 68% 46,400 45,600 98%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
18% (1800 đồng tiền mặt)29/05/2018

2017
12% (1200 đồng tiền mặt)08/06/2017

2016
12% (1200 đồng tiền mặt)28/07/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
Hammer Pattern (Ngày)1
CCI(7) Vượt lên -10029 (lần)
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 68.1%)
EPS:
 
85.3%
PE:
 
89.6%
ROA:
 
60.8%
ROE:
 
74.7%
P/B:
 
61.2%
ĐÁY CP:
 
75.7%
Hệ Số Nợ:
 
32.6%
BETA:
 
58.2%
THANH KHOẢN:
 
74.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư xây dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PXL 3 164 18.3 2% 30% 0.8 54.9%
BHT 4.8 -2,576 -1.9 -593% 1,105% 0.2 17.2%
CI5 11.6 0 0 5% 0% 0 21.7%
VNE 7.0 756 9.2 7% 66% 0.4 63.7%
LAI 9.3 16,584 0.6 11% 62% 0 62.8%
LHC 52 16,337 3.2 25% 56% 0 79.4%
I10 0.8 4 200 40% -15% 0 38.5%
HU1 10.4 545 19.1 3% 0% 0.2 36.5%
HU3 12.6 1,084 11.6 7% 86% 0.2 48%
SDU 10.9 116 94 1% 64% -1.2 37.5%

So sánh

BHTHTIICINTBTHG
Giá Thị Trường 4.80
0   0%
16.30
0   0%
9.00
0   0%
0.40
0   0%
39.00
1.35   3.6%
EPS/PE -2.58k / -1.93.13k / 5.20k / 0.0-8.50k / 0.07.39k / 5.3
Giá Sổ Sách 0.43
ngàn
18.30
ngàn
16.88
ngàn
-25.36
ngàn
28.33
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 22229,381163,41813,675
Khối lượng đang lưu hành 4,600,00024,949,2004,000,00039,779,57711,999,907
Tổng Vốn Thị Trường 22
tỷ VND
407
tỷ VND
36
tỷ VND
16
tỷ VND
468
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
1,883,270
(7.55%)
0
(0%)
0
(0%)
42,750
(0.36%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 384
tỷ VND
2,213
tỷ VND
0
tỷ VND
1,001
tỷ VND
4,934
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -19
tỷ VND
438
tỷ VND
-22
tỷ VND
-884
tỷ VND
369
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2
tỷ VND
456
tỷ VND
49
tỷ VND
-1,009
tỷ VND
340
tỷ VND
Tổng Nợ 163
tỷ VND
1,204
tỷ VND
213
tỷ VND
3,972
tỷ VND
518
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 165
tỷ VND
1,660
tỷ VND
262
tỷ VND
2,963
tỷ VND
858
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
13
tỷ VND
23
tỷ VND
0
tỷ VND
118
tỷ VND
ROA / ROE -7% / -5935% / 171% / 3-11% / 3410% / 26
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 99%73%81%134%60%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -5%20%0%-88%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -48.20%21.60%-19.20%-84.60%14.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 168.50%16.50%120.80%83.80%57.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -0.20%8.30%8.20%-19.50%28.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357