Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng HUD1 - HU1


HU1 (HOSE):   6.10   -0.10  (-1.6%)
Tham Chiếu 6.20
Mở Cửa 6.20
TN/CN 6.10 / 6.20
Khối Lượng 130
KLTB 13 tuần 10,177
KLTB 10 ngày 1,255
CN 52 tuần 7
TN 52 tuần 4.3
EPS 347
PE 17.6
Vốn thị trường 61
KL đang lưu hành 10 triệu
Giá sổ sách 0 ngàn
ROE 2%
Beta -0.37
EPS 4 quý trước 0
MUA BÁN
5.77 1,500 5.78 200 6.10 80 6.19 1,000 6.20 4,990
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HU1:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 500,000 45,327 9% 7,700 -394 -5%
2016 500,000 385,414 77% 8,500 4,950 58%
2015 590,000 629,294 107% 10,500 11,314 108%
2014 550,000 726,858 132% 10,100 9,966 99%
2013 520,000 619,907 119% 20,000 9,985 50%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
6% (600 đồng tiền mặt)19/08/2016

2015
6% (600 đồng tiền mặt)22/07/2015

2014
6% (600 đồng tiền mặt)22/05/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
PSAR chuẩn bị đảo chiều tăng15 (lần)
Pivot Tuần Vượt xuống S11
MFI(7) Vượt lên 2024 (lần)
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-114 (lần)
Giá vượt xuống SMA(20)-13 (lần)
Giá vượt xuống SMA(50)-12 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-17 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(30)-12 (lần)
Giá vượt xuống EMA(50)-2
Giá vượt xuống EMA(60)-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
MACD(12,26,9) Vượt xuống 0-2
SKD(7) Vượt xuống 80-29 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-210 (lần)
Tổng điểm    -16


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 32.6%)
EPS:
 
43.8%
PE:
 
51.4%
ROA:
 
15.7%
ROE:
 
23.1%
P/B:
 
18.2%
ĐÁY CP:
 
37.6%
Hệ Số Nợ:
 
33.2%
BETA:
 
6.8%
THANH KHOẢN:
 
63.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư xây dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (45 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CI5 12.4 0 0 17% 0% 0 30.2%
HTI 20 3,080 6.5 18% 116% 0.6 67.5%
CII 32.6 7,485 4.4 32% 129% 0.6 77%
RGC 15.9 -105 -151.4 -1% 174% 0 28%
I10 0.8 4 200 126% -25% 0 39.1%
MCI 5.3 0 0 101% 0% 0 31.4%
CT3 7.3 0 0 9% 0% 0 29.1%
VNE 9.2 376 24.5 3% 83% 0.7 52.9%
VE9 13.5 268 50.4 3% 129% 2.0 48.8%
VSI 16.0 2,329 6.8 15% 100% -0.1 57.9%

So sánh

HU1ICILUTPTCVSI
Giá Thị Trường 6.10
-0.10   -1.6%
8.70
0   0%
2.60
0   0%
5.75
-0.04   -0.7%
15.95
0.20   1.3%
EPS/PE 0.35k / 17.60k / 0.00.11k / 23.9-0.55k / -10.52.33k / 6.8
Giá Sổ Sách 0
ngàn
16.32
ngàn
12.20
ngàn
13.12
ngàn
15.95
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 10,17709,86516,5556,971
Khối lượng đang lưu hành 10,000,0004,000,00014,960,00017,999,99913,200,000
Tổng Vốn Thị Trường 61
tỷ VND
35
tỷ VND
39
tỷ VND
103
tỷ VND
211
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 347,130
(3.47%)
0
(0%)
5,580
(0.04%)
139,774
(0.78%)
453,680
(3.44%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,036
tỷ VND
0
tỷ VND
1,659
tỷ VND
2,833
tỷ VND
2,906
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 88
tỷ VND
-22
tỷ VND
14
tỷ VND
-9
tỷ VND
117
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 175
tỷ VND
49
tỷ VND
183
tỷ VND
236
tỷ VND
211
tỷ VND
Tổng Nợ 467
tỷ VND
213
tỷ VND
466
tỷ VND
453
tỷ VND
206
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 643
tỷ VND
262
tỷ VND
649
tỷ VND
689
tỷ VND
417
tỷ VND
Tiền mặt 24
tỷ VND
23
tỷ VND
6
tỷ VND
61
tỷ VND
57
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 20% / 00% / 1-2% / -57% / 15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 73%81%72%66%49%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%0%1%-0%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -14.90%-14.40%25.50%16.20%3.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -34.50%-22.60%-26.90%-636%59.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -3.20%5.20%-3.80%14%17.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357