Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần TASCO - HUT


HUT (HNX):   8.60   0  (0%)
Tham Chiếu 8.60
Mở Cửa 8.60
TN/CN 8.50 / 8.80
Khối Lượng 1,331,000
KLTB 13 tuần 1,807,492
KLTB 10 ngày 1,484,699
CN 52 tuần 13.2
TN 52 tuần 8.6
EPS 1,214
PE 7.1
Vốn thị trường 2,159
KL đang lưu hành 251.06 triệu
Giá sổ sách 12.9 ngàn
ROE 9%
Beta 1.01
EPS 4 quý trước 1,606
MUA BÁN
8.30 109,200 8.40 134,200 8.50 215,100 8.60 126,700 8.70 100,900 8.80 68,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HUT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 3,300,000 2,195,366 67% 450,000 297,537 66%
2016 2,400,000 2,960,463 123% 380,000 403,928 106%
2015 2,316,000 2,255,503 97% 145,000 160,945 111%
2014 1,000,000 2,769,267 277% 180,000 334,092 186%
2012 1,500,000 2,086,077 139% 130,000 47,456 37%
2011 1,150,000 1,534,764 133% 180,000 125,688 70%
2010 830,000 845,210 102% 99,000 86,054 87%
2009 400,000 472,873 118% 13,000 19,982 154%
2008 320,000 272,289 85% 18,000 9,972 55%
2007 288,000 202,575 70% 16,200 9,213 57%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
7% (700 đồng tiền mặt)23/05/2017
Tỉ lệ: 100/8 (Chia tách cổ phiếu)23/05/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)27/07/2016
7% (700 đồng tiền mặt)24/02/2016
Tỉ lệ: 10/7 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)24/02/2016

2015
Tỉ lệ: 100/12 (Chia tách cổ phiếu)10/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(7) Vượt lên -100235 (lần)
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt xuống R1-1
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 71.6%)
EPS:
 
62.7%
PE:
 
81.6%
ROA:
 
46.1%
ROE:
 
47.8%
P/B:
 
74.6%
ĐÁY CP:
 
90.0%
Hệ Số Nợ:
 
50.9%
BETA:
 
93.8%
THANH KHOẢN:
 
96.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư xây dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VE9 4.6 6,042 0.8 58% 44% 0.2 82.2%
HU4 9.9 604 16.4 4% 60% 0 39.6%
CTX 28 10,013 2.8 33% 91% -0.1 62.1%
HU1 10.2 551 18.5 3% 0% 0.1 37%
RGC 7.6 -141 -53.9 -2% 84% 0 31.5%
VES 1 0 0 -302% 58% 4.8 41.9%
SDX 6.8 0 0 -77% 166% 0 23.5%
CII 32.8 5,396 6.1 21% 120% 0.5 75%
BCE 6.4 852 7.5 8% 55% 0.2 59%
VNE 8.2 713 11.5 7% 78% 0.4 60.6%

So sánh

ASMCIIHU1HUTVES
Giá Thị Trường 14.50
0.50   3.6%
32.80
0.80   2.5%
10.20
0   0%
8.60
0   0%
1.00
0   0%
EPS/PE 0.75k / 19.45.40k / 6.10.55k / 18.51.21k / 7.10k / 0.0
Giá Sổ Sách 11.65
ngàn
27.30
ngàn
0
ngàn
12.86
ngàn
1.72
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,540,7501,096,0428,2941,807,4923,959
Khối lượng đang lưu hành 241,933,853279,806,41510,000,000251,058,9139,007,500
Tổng Vốn Thị Trường 3,508
tỷ VND
9,178
tỷ VND
102
tỷ VND
2,159
tỷ VND
9
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 10,644,345
(4.4%)
134,175,831
(47.95%)
347,130
(3.47%)
23,685,403
(9.43%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 11,408
tỷ VND
10,036
tỷ VND
4,550
tỷ VND
17,164
tỷ VND
62
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 923
tỷ VND
5,008
tỷ VND
105
tỷ VND
1,362
tỷ VND
-19
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,819
tỷ VND
7,639
tỷ VND
174
tỷ VND
3,227
tỷ VND
14
tỷ VND
Tổng Nợ 2,767
tỷ VND
13,127
tỷ VND
818
tỷ VND
7,541
tỷ VND
9
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 5,587
tỷ VND
20,766
tỷ VND
992
tỷ VND
10,769
tỷ VND
23
tỷ VND
Tiền mặt 253
tỷ VND
1,406
tỷ VND
18
tỷ VND
324
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 68% / 211% / 33% / 9-168% / -302
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 50%63%82%70%38%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%50%2%8%-30%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 16.70%95.30%3.70%5.50%363.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 88.20%89.50%-8.80%401.80%135.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9.70%18.50%4.10%35.30%-21.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357