Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần TASCO - HUT


HUT (HNX):   11.10   0.30  (2.8%)
Tham Chiếu 10.80
Mở Cửa 11.20
TN/CN 10.80 / 11.20
Khối Lượng 794,600
KLTB 13 tuần 1,044,940
KLTB 10 ngày 2,250,305
CN 52 tuần 13.2
TN 52 tuần 9.7
EPS 1,326
PE 8.4
Vốn thị trường 2,787
KL đang lưu hành 251.06 triệu
Giá sổ sách 13.1 ngàn
ROE 10%
Beta 1.35
EPS 4 quý trước 1,746
MUA BÁN
10.90 87,500 11.00 93,900 11.10 8,500 11.20 76,300 11.30 28,700 11.40 70,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HUT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 3,300,000 1,428,993 43% 450,000 224,145 50%
2016 2,400,000 2,960,463 123% 380,000 403,928 106%
2015 2,316,000 2,255,503 97% 145,000 160,945 111%
2014 1,000,000 2,769,267 277% 180,000 334,092 186%
2012 1,500,000 2,086,077 139% 130,000 47,456 37%
2011 1,150,000 1,534,764 133% 180,000 125,688 70%
2010 830,000 845,210 102% 99,000 86,054 87%
2009 400,000 472,873 118% 13,000 19,982 154%
2008 320,000 272,289 85% 18,000 9,972 55%
2007 288,000 202,575 70% 16,200 9,213 57%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
7% (700 đồng tiền mặt)23/05/2017
Tỉ lệ: 100/8 (Chia tách cổ phiếu)23/05/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)27/07/2016
7% (700 đồng tiền mặt)24/02/2016
Tỉ lệ: 10/7 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)24/02/2016

2015
Tỉ lệ: 100/12 (Chia tách cổ phiếu)10/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt lên F61.81
Hammer Pattern (Ngày)11 (lần)
Đường Giá vượt lên Mây Kumo1
CCI(7) Vượt lên -100235 (lần)
CCI(14) Vượt lên -100235 (lần)
SKD(7) Vượt lên 20234 (lần)
SKD(14) Vượt lên 20226 (lần)
William(7) Vượt lên -80244 (lần)
William(14) Vượt lên -80228 (lần)
MFI(7) Vượt lên 2028 (lần)
Tổng điểm    17


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.5%)
EPS:
 
64.2%
PE:
 
75.1%
ROA:
 
47.9%
ROE:
 
53.0%
P/B:
 
66.6%
ĐÁY CP:
 
56.5%
Hệ Số Nợ:
 
45.4%
BETA:
 
94.9%
THANH KHOẢN:
 
95.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư xây dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (45 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
LUT 1.9 -1,051 -1.8 -9% 17% 0.7 40%
TVG 0.9 0 0 6% 0% 0 29.3%
VCP 25.4 1,606 15.8 12% 0% 0 47.6%
HU1 7.5 227 33 1% 0% 0.1 32.1%
CII 34 5,681 6 22% 125% 0.4 73.7%
I10 0.8 4 200 126% -25% 0 39.3%
BCE 5.6 720 7.8 6% 49% 0.1 58.4%
TNY 8 293 27.3 12% 25% 0 49.2%
LGC 19.6 981 20 8% 120% -0.7 47.9%
CEE 24.5 1,869 13.1 17% 204% 1.1 62.9%

So sánh

C32CIICT3HUTLAI
Giá Thị Trường 36.60
0.45   1.2%
34.00
0.35   1.0%
8.20
0   0%
11.10
0.30   2.8%
11.50
0   0%
EPS/PE 6.78k / 5.45.68k / 6.00k / 0.01.33k / 8.416.58k / 0.7
Giá Sổ Sách 31.85
ngàn
27.29
ngàn
0
ngàn
13.11
ngàn
14.79
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 136,6701,210,6461341,044,940106
Khối lượng đang lưu hành 13,663,992279,806,4158,000,000251,058,9138,550,000
Tổng Vốn Thị Trường 500
tỷ VND
9,513
tỷ VND
66
tỷ VND
2,787
tỷ VND
98
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,312,930
(24.25%)
134,175,831
(47.95%)
0
(0%)
23,685,403
(9.43%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,540
tỷ VND
9,399
tỷ VND
0
tỷ VND
16,398
tỷ VND
803
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 422
tỷ VND
4,997
tỷ VND
0
tỷ VND
1,285
tỷ VND
227
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 435
tỷ VND
7,635
tỷ VND
148
tỷ VND
3,153
tỷ VND
122
tỷ VND
Tổng Nợ 228
tỷ VND
12,649
tỷ VND
544
tỷ VND
7,520
tỷ VND
270
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 663
tỷ VND
20,284
tỷ VND
692
tỷ VND
10,673
tỷ VND
392
tỷ VND
Tiền mặt 36
tỷ VND
1,319
tỷ VND
73
tỷ VND
260
tỷ VND
40
tỷ VND
ROA / ROE 14% / 218% / 223% / 93% / 104% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 34%62%79%70%69%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 17%53%0%8%28%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8%85%10.80%17.80%5.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 15.20%107.10%7.50%395.10%161.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 76.20%17.80%40.80%37.80%4.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357