Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần TASCO - HUT


HUT (HNX):   12.60   0.10  (0.8%)
Tham Chiếu 12.50
Mở Cửa 12.50
TN/CN 12.40 / 12.70
Khối Lượng 1,296,250
KLTB 13 tuần 1,883,682
KLTB 10 ngày 1,093,416
CN 52 tuần 13.1
TN 52 tuần 8.1
EPS 2,365
PE 5.3
Vốn thị trường 2,222
KL đang lưu hành 190.44 triệu
Giá sổ sách 15.1 ngàn
ROE 17%
Beta 1.54
EPS 4 quý trước 1,356
MUA BÁN
12.30 244,500 12.40 121,500 12.50 106,100 12.60 92,500 12.70 130,800 12.80 192,900
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HUT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 2,400,000 2,960,463 123% 380,000 403,928 106%
2015 2,316,000 2,255,503 97% 145,000 160,945 111%
2014 1,000,000 2,769,267 277% 180,000 334,092 186%
2012 1,500,000 2,086,077 139% 130,000 47,456 37%
2011 1,150,000 1,534,764 133% 180,000 125,688 70%
2010 830,000 845,210 102% 99,000 86,054 87%
2009 400,000 472,873 118% 13,000 19,982 154%
2008 320,000 272,289 85% 18,000 9,972 55%
2007 288,000 202,575 70% 16,200 9,213 57%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
7% (700 đồng tiền mặt)23/05/2017
Tỉ lệ: 100/8 (Chia tách cổ phiếu)23/05/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)27/07/2016
7% (700 đồng tiền mặt)24/02/2016
Tỉ lệ: 10/7 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)24/02/2016

2015
Tỉ lệ: 100/12 (Chia tách cổ phiếu)10/06/2015

2013
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)10/05/2013

2011
7% (700 đồng tiền mặt)14/03/2011

2010
18% (1800 đồng tiền mặt)30/08/2010
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)16/06/2010
2% (200 đồng tiền mặt)08/03/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Đường Giá vượt lên Mây Kumo1
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-142 (lần)
SKD(14) Vượt xuống 80-230 (lần)
William(14) Vượt xuống -20-228 (lần)
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 71.0%)
EPS:
 
80.6%
PE:
 
93.8%
ROA:
 
60.2%
ROE:
 
75.9%
P/B:
 
67.3%
ĐÁY CP:
 
23.8%
Hệ Số Nợ:
 
47.2%
BETA:
 
93.4%
THANH KHOẢN:
 
97.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư xây dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (43 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DND 11.7 0 0 5% 97% 0 34.3%
CT3 8.7 0 0 9% 0% 0 27.5%
HU1 6.2 0 0 2% 0% -0.1 26.1%
TTZ 3.9 512 7.6 3% 26% 2.0 65.2%
PTC 5.9 -550 -10.7 -5% 45% 1.1 45.2%
SDX 5.2 0 0 -77% 127% 0 30.9%
TVG 0.7 0 0 6% 0% 0 30.1%
L18 11.7 2,290 5.1 10% 30% -0.3 51.1%
ICN 24 0 0 16% 173% 0 38.1%
LAI 17.7 26,578 0.7 12% 120% 0 54.4%

So sánh

C32CCLHU3HUTL18LHC
Giá Thị Trường 44.90
0   0%
5.00
0.15   3.1%
8.96
-0.13   -1.4%
12.60
0.10   0.8%
11.70
0   0%
64.90
0   0%
EPS/PE 6.93k / 6.50.17k / 28.71.98k / 4.52.37k / 5.32.29k / 5.17.86k / 8.3
Giá Sổ Sách 35.20
ngàn
14.35
ngàn
18.90
ngàn
15.13
ngàn
38.93
ngàn
83.13
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 249,825213,5332,0671,883,68241010,204
Khối lượng đang lưu hành 13,440,00026,249,8859,999,944190,435,7695,400,0003,600,000
Tổng Vốn Thị Trường 603
tỷ VND
131
tỷ VND
90
tỷ VND
2,399
tỷ VND
63
tỷ VND
234
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,312,930
(24.65%)
3,228,475
(12.3%)
447,629
(4.48%)
23,685,403
(12.44%)
11,750
(0.22%)
745,060
(20.7%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,258
tỷ VND
572
tỷ VND
4,031
tỷ VND
15,600
tỷ VND
8,832
tỷ VND
2,126
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 329
tỷ VND
25
tỷ VND
117
tỷ VND
785
tỷ VND
50
tỷ VND
134
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 394
tỷ VND
377
tỷ VND
189
tỷ VND
2,669
tỷ VND
210
tỷ VND
299
tỷ VND
Tổng Nợ 165
tỷ VND
172
tỷ VND
404
tỷ VND
7,140
tỷ VND
1,334
tỷ VND
190
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 559
tỷ VND
549
tỷ VND
593
tỷ VND
9,809
tỷ VND
1,544
tỷ VND
489
tỷ VND
Tiền mặt 30
tỷ VND
1
tỷ VND
13
tỷ VND
567
tỷ VND
90
tỷ VND
61
tỷ VND
ROA / ROE 17% / 241% / 13% / 115% / 171% / 1011% / 19
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 29%31%68%73%86%39%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 15%4%3%5%1%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8.30%3.70%-0.60%17.80%10.60%36.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 16%9%-13.80%395.10%-8.30%20.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 82.60%-16.80%-9.30%8.40%6.30%5.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357