Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần TASCO - HUT


HUT (HNX):   6.40   0.20  (3.2%)
Tham Chiếu 6.20
Mở Cửa 6.20
TN/CN 6.20 / 6.40
Khối Lượng 575,300
KLTB 13 tuần 1,656,533
KLTB 10 ngày 1,190,453
CN 52 tuần 13.2
TN 52 tuần 5.7
EPS 0.7 ngàn
PE 9.2 lần
Vốn thị trường 1,607 Tỷ
KL đang lưu hành 251.06 triệu
Giá sổ sách 12.9 ngàn
ROE 5%
Beta 1.19
EPS 4 quý trước 1,791
MUA BÁN
6.10 295,800 6.20 427,800 6.30 4,800 6.40 84,000 6.50 88,000 6.60 35,400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HUT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 3,300,000 2,195,366 67% 450,000 290,243 64%
2016 2,400,000 2,960,463 123% 380,000 404,621 106%
2015 2,316,000 2,255,503 97% 145,000 161,725 112%
2014 1,000,000 2,769,267 277% 180,000 334,092 186%
2012 1,500,000 2,086,077 139% 130,000 47,456 37%
2011 1,150,000 1,534,764 133% 180,000 125,688 70%
2010 830,000 845,210 102% 99,000 86,054 87%
2009 400,000 472,873 118% 13,000 19,982 154%
2008 320,000 272,289 85% 18,000 9,972 55%
2007 288,000 202,575 70% 16,200 9,213 57%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
7% (700 đồng tiền mặt)23/05/2017
Tỉ lệ: 100/8 (Chia tách cổ phiếu)23/05/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)27/07/2016
7% (700 đồng tiền mặt)24/02/2016
Tỉ lệ: 10/7 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)24/02/2016

2015
Tỉ lệ: 100/12 (Chia tách cổ phiếu)10/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)129 (lần)
Giá vượt lên SMA(20)119 (lần)
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
SKD(14) Vượt lên 20226 (lần)
William(14) Vượt lên -80228 (lần)
Tổng điểm    8


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.5%)
EPS:
 
51.4%
PE:
 
68.9%
ROA:
 
37.0%
ROE:
 
33.3%
P/B:
 
81.9%
ĐÁY CP:
 
60.9%
Hệ Số Nợ:
 
53.9%
BETA:
 
96.1%
THANH KHOẢN:
 
97.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư xây dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
LHC 49.7 16,337 3 25% 54% -0.0 75.4%
VHH 5.4 0 0 -38% 99% 2.2 37.3%
LUT 2 262 7.6 2% 16% -0.2 42.3%
BCE 6.1 851 7.2 7% 52% 0.2 58.4%
VCP 29 4,097 7.1 28% 0% 0 56.3%
ICI 9 0 0 3% 53% 0 27.2%
CSC 23.4 15,116 1.5 75% 86% 0.1 79.3%
HU1 9.3 545 17.1 3% 0% 0.2 37.6%
VE9 4.3 5,760 0.7 56% 42% 0.7 86.6%
ASM 12.8 2,675 4.8 13% 62% 0.8 71.7%

So sánh

HU3HUTI10LAIPVV
Giá Thị Trường 12.50
-0.05   -0.4%
6.40
0.20   3.2%
0.80
0   0%
8.10
0   0%
1.10
0.10   10%
EPS/PE 1.08k / 11.50.70k / 9.20.00k / 200.016.58k / 0.5-0.93k / -1.2
Giá Sổ Sách 14.73
ngàn
12.88
ngàn
-5.38
ngàn
15.02
ngàn
4.06
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 15,6641,656,53308869,616
Khối lượng đang lưu hành 9,999,944251,058,9133,500,0008,550,00030,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 125
tỷ VND
1,607
tỷ VND
3
tỷ VND
69
tỷ VND
33
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 447,629
(4.48%)
23,685,403
(9.43%)
0
(0%)
0
(0%)
19,000
(0.06%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,361
tỷ VND
17,469
tỷ VND
28
tỷ VND
803
tỷ VND
3,694
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 224
tỷ VND
1,363
tỷ VND
0
tỷ VND
228
tỷ VND
-183
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 147
tỷ VND
3,235
tỷ VND
3
tỷ VND
122
tỷ VND
122
tỷ VND
Tổng Nợ 605
tỷ VND
7,339
tỷ VND
154
tỷ VND
270
tỷ VND
978
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 753
tỷ VND
10,574
tỷ VND
157
tỷ VND
392
tỷ VND
1,100
tỷ VND
Tiền mặt 34
tỷ VND
179
tỷ VND
16
tỷ VND
40
tỷ VND
9
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 72% / 5-11% / 404% / 11-3% / -23
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 80%69%98%69%89%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%8%0%28%-5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 2.90%5.50%8.80%7.30%7.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -1.30%402.70%-1,134.30%170.40%-218.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0.90%35.30%0%2.20%-17.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357