Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Hùng Vương - HVG


HVG (HOSE):   6.68   -0.08  (-1.2%)
Tham Chiếu 6.76
Mở Cửa 6.76
TN/CN 6.61 / 6.76
Khối Lượng 220,810
KLTB 13 tuần 755,459
KLTB 10 ngày 392,395
CN 52 tuần 11.3
TN 52 tuần 6.0
EPS -548
PE -12.2
Vốn thị trường 1,517
KL đang lưu hành 222.04 triệu
Giá sổ sách 13.2 ngàn
ROE -2%
Beta 0.56
EPS 4 quý trước 558
MUA BÁN
6.66 7,970 6.67 5,560 6.68 9,830 6.73 20 6.74 3,460 6.75 18,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HVG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 24,000,000 18,214,451 76% 500,000 27,878 6%
2015 20,000,000 18,066,967 90% 800,000 219,608 27%
2014 14,000,000 15,042,320 107% 700,000 450,473 64%
2013 12,000,000 11,179,219 93% 800,000 292,160 37%
2012 7,500,000 7,749,157 103% 550,000 322,287 59%
2011 6,000,000 7,845,431 131% 450,000 485,009 108%
2010 6,000,000 4,481,514 75% 450,000 250,930 56%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)18/01/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)13/01/2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)13/01/2015
Tỉ lệ: 3/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)13/01/2015

2014
10% (1000 đồng tiền mặt)13/08/2014
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)13/08/2014
10% (1000 đồng tiền mặt)21/02/2014

2013
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)17/07/2013
10% (1000 đồng tiền mặt)14/03/2013

2012
10% (1000 đồng tiền mặt)29/08/2012
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)29/08/2012
10% (1000 đồng tiền mặt)17/05/2012
10% (1000 đồng tiền mặt)06/03/2012

2011
10% (1000 đồng tiền mặt)31/08/2011
10% (1000 đồng tiền mặt)29/03/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S21
Pivot Tuần Vượt lên S11
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F61.8-1
SKD(7) %K vượt xuống %D-240 (lần)
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 43.2%)
EPS:
 
5.5%
PE:
 
14.0%
ROA:
 
15.8%
ROE:
 
8.0%
P/B:
 
83.4%
ĐÁY CP:
 
73.7%
Hệ Số Nợ:
 
21.8%
BETA:
 
73.7%
THANH KHOẢN:
 
92.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CAD 0.6 -520 -1.2 8% -9% 0.3 28.7%
FMC 16.7 2,617 6.4 26% 130% 0.7 71%
AVF 0.3 -11,787 0 32% -1% 2.6 38.6%
ANV 11.9 595 20 2% 59% 0.4 44.4%
AGF 9.6 530 18.1 2% 34% 0.5 48.9%
DAT 41.4 708 58.5 6% 346% -0.1 30.3%
HVG 6.7 -548 -12.2 -2% 51% 0.6 43.2%
VHC 58.8 5,951 9.9 22% 218% 0.1 64.2%
SEA 19.3 1,704 11.3 11% 124% 0 57.7%
BLF 4.4 716 6.1 5% 33% 0.9 55.8%

So sánh

CADDATHVGNGCSPDVHC
Giá Thị Trường 0.60
0   0%
41.40
2.60   6.7%
6.68
-0.08   -1.2%
11.00
0   0%
7.70
0   0%
58.80
0.30   0.5%
EPS/PE -0.52k / -1.20.71k / 58.5-0.55k / -12.21.45k / 7.60.07k / 110.05.95k / 9.9
Giá Sổ Sách -6.50
ngàn
11.96
ngàn
13.22
ngàn
11.37
ngàn
11.54
ngàn
26.94
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,878165755,4599926,708103,616
Khối lượng đang lưu hành 8,799,92738,100,000222,038,2911,999,94412,000,00092,403,943
Tổng Vốn Thị Trường 5
tỷ VND
1,577
tỷ VND
1,483
tỷ VND
22
tỷ VND
92
tỷ VND
5,433
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
30
(0%)
17,575,859
(7.92%)
268,098
(13.41%)
0
(0%)
29,330,803
(31.74%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,305
tỷ VND
1,646
tỷ VND
86,522
tỷ VND
1,824
tỷ VND
3,624
tỷ VND
44,927
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -311
tỷ VND
49
tỷ VND
790
tỷ VND
14
tỷ VND
34
tỷ VND
1,604
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu -57
tỷ VND
456
tỷ VND
2,936
tỷ VND
23
tỷ VND
139
tỷ VND
2,489
tỷ VND
Tổng Nợ 751
tỷ VND
670
tỷ VND
12,355
tỷ VND
83
tỷ VND
180
tỷ VND
2,415
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 694
tỷ VND
1,126
tỷ VND
15,291
tỷ VND
106
tỷ VND
319
tỷ VND
4,904
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
170
tỷ VND
553
tỷ VND
1
tỷ VND
22
tỷ VND
381
tỷ VND
ROA / ROE -1% / 82% / 60% / -23% / 130% / 111% / 22
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 108%60%81%79%57%49%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -5%3%1%1%1%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -12.60%33.40%19.70%1.30%-5.70%12.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 373.60%25.70%-44.10%52%52.50%30.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -11.10%63.10%-11%0.60%-3.30%22.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357