Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Hùng Vương - HVG


HVG (UPCOM):   4.90   0.10  (2.1%)
Tham Chiếu 4.80
Mở Cửa 4.80
TN/CN 4.40 / 5.20
Khối Lượng 2,302,100
KLTB 13 tuần 77,001
KLTB 10 ngày 302,369
CN 52 tuần 8.9
TN 52 tuần 4.3
EPS -2.8 ngàn
PE -1.8 lần
Vốn thị trường 1,112 Tỷ
KL đang lưu hành 222.04 triệu
Giá sổ sách 3.0 ngàn
ROE -93%
Beta 0.76
EPS 4 quý trước 1,252
MUA BÁN
4.70 21,100 4.80 1,000 4.90 200 5.00 55,300 5.10 393,800 5.20 336,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HVG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 0 732.60 0% 350,000 -251 -0%
2019 4,400,000 4,057 0% 100,000 -527 -1%
2018 25,000,000 6,836.20 0% 700,000 119.20 0%
2016 24,000,000 18,214.50 0% 500,000 28.20 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)18/01/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)13/01/2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)13/01/2015
Tỉ lệ: 3/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)13/01/2015

2014
10% (1000 đồng tiền mặt)13/08/2014
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)13/08/2014
10% (1000 đồng tiền mặt)21/02/2014




Gía trung bình: 5.09

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 37.3%)
EPS:
 
1.8%
PE:
 
26.4%
ROA:
 
4.3%
ROE:
 
0.6%
P/B:
 
46.2%
ĐÁY CP:
 
71.8%
Hệ Số Nợ:
 
21.0%
BETA:
 
88.5%
THANH KHOẢN:
 
75.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
MPC 28.5 2,646 10.8 10% 111% 0.5 66%
ACL 12.8 529 24.2 4% 94% 1.1 57.7%
NGC 2 -9,968 -0.2 344% -69% 0.3 43.6%
ANV 21.6 2,463 8.8 13% 116% 1.1 68.6%
ABT 31 1,392 22.3 4% 87% 0.2 62.2%
HVG 4.9 -2,784 -1.8 -93% 165% 0.8 37.3%
CAD 0.3 -615 -0.5 5% -2% 0.3 32.8%
FMC 36.2 4,572 7.9 22% 174% 1.3 72.6%
AAM 11.0 -338 -32.4 -2% 57% 0.3 43.4%
SEA 28.4 2,494 11.4 12% 126% 0 63.1%

So sánh

CADHVGICFNGCSNC
Giá Thị Trường 0.3000
0.30   0%
4.9000
4.90   2.1%
1.8000
1.80   0%
2.0000
2   0%
15.0000
15   0%
EPS/PE -0.62k / -0.5-2.78k / -1.8-0.60k / -3.0-9.97k / -0.23.54k / 4.2
Giá Sổ Sách -12.48
ngàn
2.97
ngàn
6.62
ngàn
-2.90
ngàn
18.02
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,50477,00113,05112,5662,295
Khối lượng đang lưu hành 8,799,927222,038,29112,807,0002,299,8545,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 3
tỷ VND
1,088
tỷ VND
23
tỷ VND
5
tỷ VND
75
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
17,575,859
(7.92%)
361,810
(2.83%)
268,098
(11.66%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,348
tỷ VND
107,818
tỷ VND
3,188
tỷ VND
2,315
tỷ VND
1,001
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -315
tỷ VND
401
tỷ VND
48
tỷ VND
11
tỷ VND
23
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu -110
tỷ VND
659
tỷ VND
85
tỷ VND
-7
tỷ VND
73
tỷ VND
Tổng Nợ 980
tỷ VND
7,134
tỷ VND
144
tỷ VND
58
tỷ VND
122
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 870
tỷ VND
7,793
tỷ VND
228
tỷ VND
51
tỷ VND
195
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
55
tỷ VND
1
tỷ VND
1
tỷ VND
21
tỷ VND
ROA / ROE -1% / 5-8% / -93-3% / -9-45% / 3447% / 15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 113%92%63%113%62%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -5%0%1%0%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -25.50%-4.20%-6.10%-11.90%-5.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -1,868.60%-75.20%-1,638.70%-217.70%30.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -15.90%-1.60%-8%8.30%18%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan HVG



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357