Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP - HVN


HVN (HOSE):   35.20   -0.40  (-1.1%)
Tham Chiếu 35.60
Mở Cửa 35.90
TN/CN 35.10 / 35.90
Khối Lượng 487,800
KLTB 13 tuần 528,199
KLTB 10 ngày 542,535
CN 52 tuần 44
TN 52 tuần 30.3
EPS 2.2 ngàn
PE 16.2 lần
Vốn thị trường 49,924 Tỷ
KL đang lưu hành 1,418.29 triệu
Giá sổ sách 13.1 ngàn
ROE 18%
Beta 0.88
EPS 4 quý trước 1,631
MUA BÁN
35.10 21,950 35.15 24,080 35.20 8,340 35.25 6,470 35.30 10 35.35 1,520
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HVN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 97,073 97,589.70 101% 1,917 2,862 149%
2017 87,900 83,553.70 95% 1,338 2,947.70 220%
2016 77.80 70,571.50 90,709% 2.30 2,600.60 113,070%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
10% (1000 đồng tiền mặt)31/05/2019

2018
8% (800 đồng tiền mặt)31/05/2018
Tỉ lệ: 100/15.5753 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)19/04/2018

2017
6% (600 đồng tiền mặt)31/08/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(7) < -1001
SKD(7) < 201
William(7) < -801
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(30)-1
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
Đường Giá cắt xuống Kijun Sen-1
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--2
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--2
Tổng điểm    -8


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 63.1%)
EPS:
 
78.7%
PE:
 
54.8%
ROA:
 
58.0%
ROE:
 
80.4%
P/B:
 
30.9%
ĐÁY CP:
 
54.6%
Hệ Số Nợ:
 
26.5%
BETA:
 
90.8%
THANH KHOẢN:
 
92.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Hàng không

Xem tất cả công ty cùng ngành (11 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
IHK 7.4 1,022 7.2 8% 56% 0 55.9%
VJC 143.3 9,631 14.9 35% 523% 0.4 69.7%
MAS 47.5 3,321 14.3 23% 328% 0.7 65.3%
NAS 34.5 4,528 7.6 13% 140% 0 61.3%
ARM 42 2,684 15.6 17% 272% 0.2 53.7%
HVN 35.2 2,169 16.2 18% 268% 0.9 63.1%
SGN 85.3 9,503 9 41% 335% 0.3 77%
SAS 33.8 3,177 10.6 27% 286% 0 65.4%
ACV 76.9 3,294 23.3 21% 486% 0 63.1%
NCT 71.8 8,528 8.4 48% 402% 0.1 75%

So sánh

HVNIHKMASNCTSAS
Giá Thị Trường 35.20
-0.40   -1.1%
7.40
0   0%
47.50
0   0%
71.80
-0.20   -0.3%
33.80
-0.50   -1.5%
EPS/PE 2.17k / 16.21.02k / 7.23.32k / 14.38.53k / 8.43.18k / 10.6
Giá Sổ Sách 13.12
ngàn
13.32
ngàn
14.49
ngàn
17.86
ngàn
11.81
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 528,19902,12013,06220,327
Khối lượng đang lưu hành 1,418,290,8472,141,9284,267,68326,166,940133,481,310
Tổng Vốn Thị Trường 49,924
tỷ VND
16
tỷ VND
203
tỷ VND
1,879
tỷ VND
4,512
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
587,664
(13.77%)
3,565,585
(13.63%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 361,185
tỷ VND
1,043
tỷ VND
1,548
tỷ VND
4,226
tỷ VND
11,780
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 9,990
tỷ VND
19
tỷ VND
201
tỷ VND
1,274
tỷ VND
1,222
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 18,602
tỷ VND
29
tỷ VND
62
tỷ VND
467
tỷ VND
1,577
tỷ VND
Tổng Nợ 60,418
tỷ VND
37
tỷ VND
72
tỷ VND
84
tỷ VND
655
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 79,020
tỷ VND
65
tỷ VND
134
tỷ VND
551
tỷ VND
2,231
tỷ VND
Tiền mặt 5,090
tỷ VND
4
tỷ VND
17
tỷ VND
29
tỷ VND
200
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 183% / 811% / 2341% / 4819% / 27
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 76%56%54%15%29%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%2%13%30%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 7.50%11.50%8.70%4.50%5.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 229.50%9.90%1.60%0.10%376.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0.10%24.60%40.30%7.90%-1%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357