Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP - HVN


HVN (UPCOM):   53   5  (10.4%)
Tham Chiếu 48
Mở Cửa 49.90
TN/CN 49.90 / 53
Khối Lượng 1,390,000
KLTB 13 tuần 1,200,444
KLTB 10 ngày 2,032,934
CN 52 tuần 67.3
TN 52 tuần 24.0
EPS 2,017
PE 26.3
Vốn thị trường 65,059
KL đang lưu hành 1,227.53 triệu
Giá sổ sách 14.2 ngàn
ROE 15%
Beta 0
EPS 4 quý trước 1,672
MUA BÁN
52.50 18,900 52.60 8,200 52.90 21,500 53.00 98,200 53.10 1,200 53.20 1,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HVN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 87,900,000 83,615,018 95% 1,338,000 2,666,401 199%
2016 77,806 70,571,488 90,702% 2,321 2,600,582 112,046%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
6% (600 đồng tiền mặt)31/08/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SMA(10) vượt lên SMA(20)1
Giá vượt lên EMA(20)1
MFI(14) < 201
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
CCI(7) > 100-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 47.3%)
EPS:
 
75.7%
PE:
 
44.6%
ROA:
 
49.1%
ROE:
 
70.5%
P/B:
 
28.2%
ĐÁY CP:
 
8.0%
Hệ Số Nợ:
 
24.7%
BETA:
 
30.3%
THANH KHOẢN:
 
94.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Hàng không

Xem tất cả công ty cùng ngành (11 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SAS 29.8 2,171 13.7 19% 258% 0 63%
IHK 15.9 1,625 9.8 13% 127% 0 47.4%
MAS 82.3 9,295 8.9 61% 541% 0.1 71.4%
NAS 32 5,357 6 21% 138% 0 66.9%
ARM 35.9 3,173 11.3 21% 243% 1.5 60.9%
HVN 53 2,017 26.3 15% 373% 0 47.3%
VJC 199 10,009 19.9 45% 895% 0.9 66.7%
SGN 150 8,676 17.3 47% 729% 0 67.9%
NCS 48.5 1,944 24.9 35% 363% 0 60.9%
ACV 92 1,921 47.9 15% 730% 0 51.4%

So sánh

HVNMASNCSNCTSGN
Giá Thị Trường 53.00
5   10.4%
82.30
1.30   1.6%
48.50
1.70   3.6%
105.00
2.40   2.3%
150.00
5.80   4.0%
EPS/PE 2.02k / 26.39.30k / 8.91.94k / 24.910.43k / 10.18.68k / 17.3
Giá Sổ Sách 14.21
ngàn
15.20
ngàn
13.36
ngàn
16.78
ngàn
20.59
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,200,4448,6514,50030,6632,793
Khối lượng đang lưu hành 1,227,533,7784,267,68317,949,09826,166,94023,995,952
Tổng Vốn Thị Trường 65,059
tỷ VND
351
tỷ VND
871
tỷ VND
2,748
tỷ VND
3,599
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
587,664
(13.77%)
0
(0%)
3,565,585
(13.63%)
100
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 187,843
tỷ VND
1,182
tỷ VND
589
tỷ VND
3,027
tỷ VND
2,817
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 4,818
tỷ VND
179
tỷ VND
64
tỷ VND
1,196
tỷ VND
510
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 17,440
tỷ VND
65
tỷ VND
240
tỷ VND
439
tỷ VND
494
tỷ VND
Tổng Nợ 70,993
tỷ VND
91
tỷ VND
217
tỷ VND
70
tỷ VND
206
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 88,434
tỷ VND
156
tỷ VND
457
tỷ VND
509
tỷ VND
700
tỷ VND
Tiền mặt 7,230
tỷ VND
17
tỷ VND
87
tỷ VND
28
tỷ VND
183
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 1525% / 6118% / 3554% / 6233% / 47
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 80%58%47%14%29%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%15%11%40%18%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 5.20%19.80%12.40%12.30%33.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 227.20%41%18.70%10.60%45%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2.60%50.10%49.40%12.70%48.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357