Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP - HVN


HVN (HOSE):   33.35   -0.55  (-1.6%)
Tham Chiếu 33.90
Mở Cửa 33.90
TN/CN 33.30 / 34
Khối Lượng 383,340
KLTB 13 tuần 708,655
KLTB 10 ngày 569,330
CN 52 tuần 44
TN 52 tuần 30.3
EPS 1.5 ngàn
PE 21.5 lần
Vốn thị trường 47,300 Tỷ
KL đang lưu hành 1,418.29 triệu
Giá sổ sách 12.3 ngàn
ROE 14%
Beta 1.01
EPS 4 quý trước 2,320
MUA BÁN
33.25 2,520 33.30 16,760 33.35 18,790 33.40 1,440 33.50 1,000 33.55 6,010
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HVN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 97,073 97,589.70 101% 1,917 2,862 149%
2017 87,900 83,553.70 95% 1,338 2,947.70 220%
2016 77.80 70,571.50 90,709% 2.30 2,600.60 113,070%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
10% (1000 đồng tiền mặt)31/05/2019

2018
8% (800 đồng tiền mặt)31/05/2018
Tỉ lệ: 100/15.5753 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)19/04/2018

2017
6% (600 đồng tiền mặt)31/08/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
PSAR đảo chiều tăng2
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên S11
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 61.3%)
EPS:
 
71.3%
PE:
 
50.3%
ROA:
 
49.7%
ROE:
 
70.2%
P/B:
 
28.9%
ĐÁY CP:
 
65.9%
Hệ Số Nợ:
 
26.8%
BETA:
 
93.5%
THANH KHOẢN:
 
94.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Hàng không

Xem tất cả công ty cùng ngành (11 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ARM 49.5 2,676 18.5 18% 335% 1.0 54%
VJC 138 9,601 14.4 33% 481% 0.6 71.3%
SGN 88.8 8,188 10.8 40% 387% 0.4 75.8%
HVN 33.4 1,548 21.5 14% 271% 1.0 61.3%
IHK 7.4 1,578 4.7 13% 60% 0 61.7%
MAS 45.6 3,321 13.7 23% 315% 0.8 66.3%
SAS 35.6 3,064 11.6 26% 297% 0 63.8%
NAS 30 4,528 6.6 13% 122% 0 62.3%
NCS 30.8 2,341 13.2 20% 257% 0 59.5%
ACV 77.3 3,130 24.7 21% 523% 0 62.4%

So sánh

ACVHVNMASSASSGN
Giá Thị Trường 77.30
-0.10   -0.1%
33.35
-0.55   -1.6%
45.60
0   0%
35.60
-1   -2.7%
88.80
2.90   3.4%
EPS/PE 3.13k / 24.71.55k / 21.53.32k / 13.73.06k / 11.68.19k / 10.8
Giá Sổ Sách 14.79
ngàn
12.32
ngàn
14.49
ngàn
11.97
ngàn
22.94
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 116,507708,6551,09518,1834,876
Khối lượng đang lưu hành 2,177,173,2361,418,290,8474,267,683133,481,31033,581,691
Tổng Vốn Thị Trường 168,295
tỷ VND
47,300
tỷ VND
195
tỷ VND
4,752
tỷ VND
2,982
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
587,664
(13.77%)
0
(0%)
100
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 55,049
tỷ VND
335,555
tỷ VND
1,548
tỷ VND
11,099
tỷ VND
4,847
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 19,328
tỷ VND
8,651
tỷ VND
201
tỷ VND
1,157
tỷ VND
960
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 32,208
tỷ VND
17,470
tỷ VND
62
tỷ VND
1,597
tỷ VND
770
tỷ VND
Tổng Nợ 26,520
tỷ VND
64,838
tỷ VND
72
tỷ VND
740
tỷ VND
295
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 58,727
tỷ VND
82,307
tỷ VND
134
tỷ VND
2,338
tỷ VND
1,066
tỷ VND
Tiền mặt 821
tỷ VND
8,055
tỷ VND
17
tỷ VND
268
tỷ VND
439
tỷ VND
ROA / ROE 12% / 213% / 1411% / 2317% / 2629% / 40
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 45%79%54%32%28%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 35%3%13%10%20%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 11.40%7.50%8.70%5.90%28.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 42.30%229.50%1.60%376.40%43.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 18.50%0.10%40.30%-1%34.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357