Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP - HVN


HVN (HOSE):   42.85   0.35  (0.8%)
Tham Chiếu 42.50
Mở Cửa 43
TN/CN 42.70 / 43.45
Khối Lượng 580,300
KLTB 13 tuần 845,479
KLTB 10 ngày 473,933
CN 52 tuần 44
TN 52 tuần 28.6
EPS 1.8 ngàn
PE 23.3 lần
Vốn thị trường 60,774 Tỷ
KL đang lưu hành 1,418.29 triệu
Giá sổ sách 14.0 ngàn
ROE 14%
Beta 0
EPS 4 quý trước 2,155
MUA BÁN
42.75 6,010 42.80 13,430 42.85 4,240 42.90 1,450 42.95 13,650 43.00 145,910
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HVN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 97,073 97,589.70 101% 1,917 2,862 149%
2017 87,900 83,553.70 95% 1,338 2,947.70 220%
2016 77.80 70,571.50 90,709% 2.30 2,600.60 113,070%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
10% (1000 đồng tiền mặt)31/05/2019

2018
8% (800 đồng tiền mặt)31/05/2018
Tỉ lệ: 100/15.5753 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)19/04/2018

2017
6% (600 đồng tiền mặt)31/08/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)1
Giá vượt lên SMA(20)1
Giá vượt lên EMA(10)1
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-2
ADX(14) DI+ Vượt lên ADX1
SKD(7) %K vượt lên %D2
SKD(14) %K vượt lên %D2
Tổng điểm    10


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Shooting Star Pattern (Ngày)-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 48.7%)
EPS:
 
73.7%
PE:
 
46.3%
ROA:
 
47.0%
ROE:
 
68.1%
P/B:
 
26.8%
ĐÁY CP:
 
23.2%
Hệ Số Nợ:
 
26.7%
BETA:
 
30.7%
THANH KHOẢN:
 
95.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Hàng không

Xem tất cả công ty cùng ngành (11 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SAS 25.8 2,653 9.7 22% 212% 0 65.6%
IHK 11.5 1,578 7.3 13% 93% 0 50.9%
NAS 30.2 4,264 7.1 13% 122% 0 61.2%
MAS 47 3,564 13.2 25% 332% 0.5 63.2%
VJC 119.5 9,811 12.2 34% 417% 1.3 75.5%
ARM 51.4 2,433 21.1 15% 319% 0.6 50.8%
NCS 31 2,457 12.6 18% 229% 0 61.9%
SGN 90 8,834 10.2 42% 279% 0.3 77.8%
NCT 68.6 8,977 7.6 48% 365% 0.1 78%
ACV 86.5 3,325 26 22% 575% 0 61.8%

So sánh

HVNMASNCSNCTVJC
Giá Thị Trường 42.85
0.35   0.8%
47.00
0   0%
31.00
-0.70   -2.2%
68.60
0.60   0.9%
119.50
1.50   1.3%
EPS/PE 1.84k / 23.33.56k / 13.22.46k / 12.68.98k / 7.69.81k / 12.2
Giá Sổ Sách 14.01
ngàn
14.14
ngàn
13.56
ngàn
18.78
ngàn
28.63
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 845,4792,0872,04521,296735,725
Khối lượng đang lưu hành 1,418,290,8474,267,68317,949,09826,166,940541,611,334
Tổng Vốn Thị Trường 60,774
tỷ VND
201
tỷ VND
556
tỷ VND
1,795
tỷ VND
64,723
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
587,664
(13.77%)
0
(0%)
3,565,585
(13.63%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 311,192
tỷ VND
1,486
tỷ VND
1,570
tỷ VND
3,879
tỷ VND
129,294
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 8,754
tỷ VND
198
tỷ VND
145
tỷ VND
1,158
tỷ VND
13,149
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 19,874
tỷ VND
60
tỷ VND
243
tỷ VND
491
tỷ VND
15,507
tỷ VND
Tổng Nợ 63,944
tỷ VND
79
tỷ VND
406
tỷ VND
51
tỷ VND
25,880
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 83,818
tỷ VND
139
tỷ VND
649
tỷ VND
542
tỷ VND
41,387
tỷ VND
Tiền mặt 7,515
tỷ VND
14
tỷ VND
32
tỷ VND
52
tỷ VND
5,098
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 1411% / 257% / 1843% / 4813% / 34
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 76%57%63%9%63%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%13%9%30%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 7.50%8.70%11.20%4.50%75.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 229.50%1.60%14.40%0.10%293.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0.10%40.30%41.60%7.90%15.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357