Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Thủy sản - ICF


ICF (HOSE):   2.20   -0.04  (-1.8%)
Tham Chiếu 2.24
Mở Cửa 2.20
TN/CN 2.20 / 2.20
Khối Lượng 6,010
KLTB 13 tuần 2,777
KLTB 10 ngày 908
CN 52 tuần 2.8
TN 52 tuần 2.1
EPS -1,115
PE -2
Vốn thị trường 28
KL đang lưu hành 12.81 triệu
Giá sổ sách 10.8 ngàn
ROE -10%
Beta -1.05
EPS 4 quý trước -751
MUA BÁN
2.09 1,000 2.10 500 2.25 3,000 2.28 1,600 2.29 500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ICF:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 223,000 86,890 39% 8,000 -9,598 -120%
2016 270,000 111,511 41% 7,390 -31,835 -431%
2015 307,000 123,497 40% 8,722 472 5%
2014 509,000 218,892 43% 15,540 4,805 31%
2013 424,000 168,092 40% 14,800 1,498 10%
2012 368,000 106,994 29% 15,900 461 3%
2011 543,400 341,010 63% 24,000 10,988 46%
2010 530,000 307,740 58% 30,000 20,227 67%
2009 545,600 447,109 82% 30,525 31,232 102%
2008 535,000 459,119 86% 0 0 0%
2007 481,500 326,128 68% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
13% (1300 đồng tiền mặt)29/06/2011

2010
15% (1500 đồng tiền mặt)26/05/2010

2009
10% (1000 đồng tiền mặt)29/06/2009





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 31.9%)
EPS:
 
4.1%
PE:
 
10.9%
ROA:
 
6.3%
ROE:
 
4.5%
P/B:
 
97.3%
ĐÁY CP:
 
78.8%
Hệ Số Nợ:
 
33.3%
BETA:
 
1.1%
THANH KHOẢN:
 
51.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SCO 2 0 0 -2% -8% 0 29.8%
AAM 10.2 -241 -42.3 -1% 45% -0.1 35%
SPH 9.2 0 0 6% 0% 0 33.3%
ACL 8.6 1,507 5.7 7% 42% 0.4 59.2%
SJ1 14.5 1,213 12 17% 94% -0.2 44.2%
VNH 1.3 -3,000 -0.4 -297% 133% 1.1 37.4%
DAT 26 763 34.1 6% 212% 1.1 41.5%
TS4 7.7 599 12.8 4% 47% -0.0 45%
BLF 4.9 441 11.1 3% 35% 1.1 50.4%
SPD 7 2,343 3 21% 61% 0 58.4%

So sánh

CMXFMCICFSJ1SPH
Giá Thị Trường 4.50
0.14   3.2%
22.55
0.70   3.2%
2.20
-0.04   -1.8%
14.50
-1.50   -9.4%
9.20
0   0%
EPS/PE -3.36k / -1.32.54k / 8.9-1.12k / -2.01.21k / 12.00k / 0.0
Giá Sổ Sách 3.72
ngàn
11.56
ngàn
10.81
ngàn
15.44
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 44,954142,5032,77725017
Khối lượng đang lưu hành 13,221,23448,000,00012,807,00022,830,34810,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 59
tỷ VND
1,082
tỷ VND
28
tỷ VND
331
tỷ VND
92
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 24,237
(0.18%)
2,688,798
(5.6%)
361,810
(2.83%)
20,610
(0.09%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 7,673
tỷ VND
22,158
tỷ VND
2,776
tỷ VND
3,894
tỷ VND
0
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 69
tỷ VND
519
tỷ VND
82
tỷ VND
141
tỷ VND
0
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 49
tỷ VND
555
tỷ VND
138
tỷ VND
161
tỷ VND
113
tỷ VND
Tổng Nợ 660
tỷ VND
1,151
tỷ VND
170
tỷ VND
695
tỷ VND
69
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 710
tỷ VND
1,706
tỷ VND
309
tỷ VND
856
tỷ VND
182
tỷ VND
Tiền mặt 4
tỷ VND
62
tỷ VND
0
tỷ VND
5
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE -6% / -907% / 22-5% / -103% / 174% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 93%67%55%81%38%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%2%3%4%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -3%12.20%-6.90%27.40%8.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -954.80%102.20%-1,552.20%17.50%63.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -3.90%15%-3.30%15.50%4.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 ICF, MCP: KQKD quý I/2013 (02-05-2013)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357