Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Thủy sản - ICF


ICF (HOSE):   1.80   -0.10  (-5.3%)
Tham Chiếu 1.90
Mở Cửa 1.80
TN/CN 1.80 / 1.80
Khối Lượng 3,660
KLTB 13 tuần 3,621
KLTB 10 ngày 4,132
CN 52 tuần 2.8
TN 52 tuần 1.7
EPS -1,673
PE -1.1
Vốn thị trường 24
KL đang lưu hành 12.81 triệu
Giá sổ sách 9.9 ngàn
ROE -17%
Beta 0.55
EPS 4 quý trước -1,117
MUA BÁN
1.77 500 1.80 1,460 1.81 40 2.03 870
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ICF:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 223,000 127,449 57% 8,000 -21,421 -268%
2016 270,000 111,511 41% 7,390 -31,835 -431%
2015 307,000 123,497 40% 8,722 472 5%
2014 509,000 218,892 43% 15,540 4,805 31%
2013 424,000 168,092 40% 14,800 1,498 10%
2012 368,000 106,994 29% 15,900 461 3%
2011 543,400 341,010 63% 24,000 10,988 46%
2010 530,000 307,740 58% 30,000 20,227 67%
2009 545,600 447,109 82% 30,525 31,232 102%
2008 535,000 459,119 86% 0 0 0%
2007 481,500 326,128 68% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
13% (1300 đồng tiền mặt)29/06/2011

2010
15% (1500 đồng tiền mặt)26/05/2010

2009
10% (1000 đồng tiền mặt)29/06/2009





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-129 (lần)
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
SKD(14) %K vượt xuống %D-2102 (lần)
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 39.4%)
EPS:
 
3.3%
PE:
 
11.8%
ROA:
 
5.5%
ROE:
 
3.7%
P/B:
 
97.7%
ĐÁY CP:
 
66.9%
Hệ Số Nợ:
 
30.4%
BETA:
 
80.8%
THANH KHOẢN:
 
54.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CAD 0.8 -520 -1.5 8% -12% 0.3 26.4%
FMC 26.2 2,881 9 20% 177% 0.5 63.1%
SPD 7 1,030 6.8 9% 58% 0 48.2%
SSN 18.5 1,427 13 11% 142% 0 60.5%
MPC 93.8 5,725 14.3 21% 262% 0.5 57.2%
TS4 8.1 386 20.7 3% 47% 0.1 51.4%
DAT 21.6 577 40.2 5% 186% 1.5 43.7%
CMX 4.4 1,757 2.4 41% 99% 0.9 64.4%
ACL 8.1 983 8.3 6% 49% 0.2 57.9%
VHC 53.3 6,424 8.1 20% 165% 0.7 73.8%

So sánh

ABTAGFICFSCOVHC
Giá Thị Trường 34.60
0.60   1.8%
7.60
0.20   2.7%
1.80
-0.10   -5.3%
2.90
0   0%
53.30
1.20   2.3%
EPS/PE 2.37k / 14.4-6.65k / -1.1-1.67k / -1.10k / 0.06.42k / 8.1
Giá Sổ Sách 34.89
ngàn
21.40
ngàn
9.88
ngàn
-24.66
ngàn
31.62
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,6955,1373,62149156,690
Khối lượng đang lưu hành 11,558,30728,109,74312,807,0004,200,00092,403,943
Tổng Vốn Thị Trường 400
tỷ VND
214
tỷ VND
23
tỷ VND
12
tỷ VND
4,925
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 553,866
(4.79%)
239,385
(0.85%)
361,810
(2.83%)
0
(0%)
29,330,803
(31.74%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,042
tỷ VND
27,265
tỷ VND
2,817
tỷ VND
233
tỷ VND
51,482
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 763
tỷ VND
215
tỷ VND
70
tỷ VND
5
tỷ VND
3,182
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 403
tỷ VND
602
tỷ VND
127
tỷ VND
-106
tỷ VND
2,922
tỷ VND
Tổng Nợ 230
tỷ VND
1,471
tỷ VND
198
tỷ VND
174
tỷ VND
2,109
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 633
tỷ VND
2,072
tỷ VND
324
tỷ VND
68
tỷ VND
5,030
tỷ VND
Tiền mặt 14
tỷ VND
15
tỷ VND
0
tỷ VND
10
tỷ VND
45
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 7-9% / -31-7% / -173% / -212% / 20
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 36%71%61%255%42%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%1%2%2%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -9.20%6.10%9.70%68.70%14.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -17%138.20%-1,539.60%-1,151.80%41.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 17.90%16.30%-4.80%29.60%27%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 ICF, MCP: KQKD quý I/2013 (02-05-2013)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357