Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia IDI - IDI


IDI (HOSE):   6   0  (0%)
Tham Chiếu 6
Mở Cửa 5.90
TN/CN 5.85 / 6.09
Khối Lượng 108,150
KLTB 13 tuần 439,960
KLTB 10 ngày 218,371
CN 52 tuần 6.8
TN 52 tuần 3.8
EPS 631
PE 9.5
Vốn thị trường 1,090
KL đang lưu hành 181.61 triệu
Giá sổ sách 12.0 ngàn
ROE 6%
Beta 0.95
EPS 4 quý trước 528
MUA BÁN
5.95 200 5.97 100 6.00 4,510 6.03 3,760 6.04 5,050 6.05 11,030
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán IDI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 947,220 0% 178,000 25,514 14%
2016 0 4,047,446 0% 141,961 99,550 70%
2015 0 2,621,334 0% 170,985 104,135 61%
2014 0 2,126,795 0% 142,051 90,419 64%
2013 1,666,000 1,816,413 109% 83,300 41,099 49%
2012 1,520,000 1,349,994 89% 70,000 36,589 52%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)27/01/2016

2015
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)22/07/2015

2014
Tỉ lệ: 6/5 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)27/11/2014
10% (1000 đồng tiền mặt)11/07/2014
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)11/07/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 59.8%)
EPS:
 
50.9%
PE:
 
72.4%
ROA:
 
39.4%
ROE:
 
37.8%
P/B:
 
84.8%
ĐÁY CP:
 
29.5%
Hệ Số Nợ:
 
50.4%
BETA:
 
84.1%
THANH KHOẢN:
 
88.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
FLC 7.1 1,589 4.5 11% 53% 1.7 69.9%
KAC 16.2 141 114.9 1% 134% 1.0 40.9%
VCR 3.8 140 27.1 2% 43% 1.0 48.2%
SDU 26.6 264 100.8 2% 156% -0.8 26.5%
LHG 19 6,000 3.2 25% 79% 2.1 78.6%
IDV 56.4 7,306 7.7 49% 379% 0.0 68.1%
PVL 3.4 137 24.8 2% 53% 1.2 49.2%
QCG 16.5 256 64.5 2% 114% 3.0 46.5%
UDC 4.1 162 25.5 2% 35% -0.4 41.1%
REE 35.0 4,397 7.9 19% 141% 1.5 72.2%

So sánh

IDIIJCLHGNBBTIG
Giá Thị Trường 6.00
0   0%
12.20
0   0%
19.00
0.30   1.6%
16.90
0.10   0.6%
4.20
0   0%
EPS/PE 0.63k / 9.51.00k / 12.26k / 3.20.80k / 21.10.47k / 8.9
Giá Sổ Sách 11.98
ngàn
5.88
ngàn
24.12
ngàn
24.20
ngàn
11.61
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 439,960677,53592,564116,701628,179
Khối lượng đang lưu hành 181,609,671137,097,32326,068,13395,772,69977,243,250
Tổng Vốn Thị Trường 1,090
tỷ VND
1,673
tỷ VND
495
tỷ VND
1,619
tỷ VND
324
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,733,386
(2.06%)
19,511,112
(14.23%)
1,366,252
(5.24%)
19,365,500
(20.22%)
13,123,090
(16.99%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 14,993
tỷ VND
7,269
tỷ VND
3,155
tỷ VND
2,634
tỷ VND
834
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 354
tỷ VND
910
tỷ VND
353
tỷ VND
358
tỷ VND
151
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,176
tỷ VND
1,613
tỷ VND
629
tỷ VND
1,545
tỷ VND
854
tỷ VND
Tổng Nợ 3,114
tỷ VND
6,076
tỷ VND
934
tỷ VND
3,688
tỷ VND
100
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 5,290
tỷ VND
7,689
tỷ VND
1,563
tỷ VND
5,234
tỷ VND
955
tỷ VND
Tiền mặt 361
tỷ VND
53
tỷ VND
179
tỷ VND
194
tỷ VND
62
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 62% / 810% / 252% / 64% / 4
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 59%79%60%70%11%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%13%11%14%18%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 30.40%32.30%16.90%-28.40%206.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 26%-10.80%44.20%26%99.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2.70%-0.90%2.20%20.10%0.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357