Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia IDI - IDI


IDI (HOSE):   7.58   0.49  (6.9%)
Tham Chiếu 7.09
Mở Cửa 7.47
TN/CN 7.23 / 7.58
Khối Lượng 2,367,140
KLTB 13 tuần 560,036
KLTB 10 ngày 2,439,976
CN 52 tuần 7.6
TN 52 tuần 3.8
EPS 586
PE 12.9
Vốn thị trường 1,377
KL đang lưu hành 181.61 triệu
Giá sổ sách 12.3 ngàn
ROE 5%
Beta 0.99
EPS 4 quý trước 617
MUA BÁN
7.56 3,000 7.57 2,000 7.58 456,230
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán IDI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 2,297,400 0% 178,000 77,310 43%
2016 0 4,047,446 0% 141,961 99,551 70%
2015 0 2,621,334 0% 170,985 104,135 61%
2014 0 2,126,795 0% 142,051 90,419 64%
2013 1,666,000 1,816,413 109% 83,300 41,099 49%
2012 1,520,000 1,349,994 89% 70,000 36,589 52%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)27/01/2016

2015
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)22/07/2015

2014
Tỉ lệ: 6/5 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)27/11/2014
10% (1000 đồng tiền mặt)11/07/2014
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)11/07/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -8


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 55.6%)
EPS:
 
49.2%
PE:
 
59.7%
ROA:
 
38.7%
ROE:
 
34.3%
P/B:
 
78.1%
ĐÁY CP:
 
13.1%
Hệ Số Nợ:
 
51.0%
BETA:
 
85.9%
THANH KHOẢN:
 
90.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
LEC 19.4 795 24.3 7% 167% 2.5 59.4%
PFL 1.6 -65 -24.6 -1% 22% 1.3 43.2%
D11 13.5 208 64.9 1% 97% -1.6 32.5%
TDC 8.0 776 10.3 8% 78% -0.3 45.1%
SDU 35.3 198 178.3 1% 206% -1.0 22.6%
HQC 3.2 227 14 2% 30% 1.8 58%
TKC 27.1 2,420 11.2 17% 186% 0.4 53.2%
DTA 7.4 49 151 0% 73% 2.7 42.2%
ITC 13.9 995 14 5% 62% 0.5 55.4%
NLG 27.7 3,378 8.2 18% 121% 0.2 68.9%

So sánh

DLGIDIRCDUDCVIC
Giá Thị Trường 3.79
0.10   2.7%
7.58
0.49   6.9%
30.00
0   0%
3.93
0.04   1.0%
55.30
0.70   1.3%
EPS/PE 0.22k / 16.90.59k / 12.90k / 0.01.26k / 3.10.65k / 84.6
Giá Sổ Sách 11.77
ngàn
12.27
ngàn
0
ngàn
11.75
ngàn
16.44
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,710,627560,0362,85349,059784,696
Khối lượng đang lưu hành 285,057,815181,609,6715,300,06234,706,0002,637,707,954
Tổng Vốn Thị Trường 1,080
tỷ VND
1,377
tỷ VND
159
tỷ VND
136
tỷ VND
145,865
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 37,644,372
(13.21%)
3,733,386
(2.06%)
0
(0%)
5,900
(0.02%)
247,923,112
(9.4%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 10,361
tỷ VND
16,343
tỷ VND
0
tỷ VND
3,495
tỷ VND
191,041
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 399
tỷ VND
599
tỷ VND
0
tỷ VND
43
tỷ VND
20,512
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,356
tỷ VND
2,228
tỷ VND
67
tỷ VND
408
tỷ VND
43,360
tỷ VND
Tổng Nợ 4,644
tỷ VND
3,144
tỷ VND
834
tỷ VND
668
tỷ VND
150,402
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 8,001
tỷ VND
5,372
tỷ VND
901
tỷ VND
1,076
tỷ VND
193,762
tỷ VND
Tiền mặt 123
tỷ VND
273
tỷ VND
18
tỷ VND
14
tỷ VND
9,531
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 22% / 528% / 654% / 111% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 58%59%93%62%78%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%4%0%1%11%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 25.60%30.40%180.70%36.80%103.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 472.10%26%301.60%137.70%81.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -7.70%2.70%45.10%-14.80%19.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357