Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia IDI - IDI


IDI (HOSE):   11.80   -0.10  (-0.8%)
Tham Chiếu 11.90
Mở Cửa 11.90
TN/CN 11.25 / 11.90
Khối Lượng 1,969,740
KLTB 13 tuần 1,583,787
KLTB 10 ngày 3,003,224
CN 52 tuần 13.0
TN 52 tuần 3.8
EPS 1,294
PE 9.1
Vốn thị trường 2,143
KL đang lưu hành 181.61 triệu
Giá sổ sách 13.1 ngàn
ROE 10%
Beta 1.46
EPS 4 quý trước 589
MUA BÁN
11.65 50,000 11.70 50,420 11.75 15,500 11.80 11,660 11.85 73,640 11.90 145,750
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán IDI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 3,784,241 0% 178,000 224,598 126%
2016 3,444,570 4,047,446 118% 141,960 99,551 70%
2015 0 2,621,334 0% 170,985 104,135 61%
2014 0 2,126,795 0% 142,051 90,419 64%
2013 1,666,000 1,816,413 109% 83,300 41,099 49%
2012 1,520,000 1,349,994 89% 70,000 36,589 52%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
8% (800 đồng tiền mặt)14/12/2017
3% (300 đồng tiền mặt)11/12/2017

2016
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)27/01/2016

2015
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)22/07/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Hammer Pattern (Ngày)14 (lần)
CCI(7) < -1001
SKD(7) Vượt lên 20210 (lần)
William(7) Vượt lên -8029 (lần)
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR đảo chiều giảm-29 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--210 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--25 (lần)
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 61.8%)
EPS:
 
63.4%
PE:
 
72.4%
ROA:
 
54.8%
ROE:
 
53.0%
P/B:
 
64.0%
ĐÁY CP:
 
3.3%
Hệ Số Nợ:
 
52.3%
BETA:
 
96.2%
THANH KHOẢN:
 
96.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (63 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
UIC 34.2 7,916 4.3 26% 112% -0.2 65.5%
SHN 9.4 888 10.6 7% 69% 0.5 68.7%
SDI 91.8 4,963 18.5 22% 415% 0 50.9%
HQC 2.6 203 13 2% 27% 0.8 58.6%
TKC 27 2,539 10.6 17% 177% 0.3 53.5%
TIG 4 233 17.2 2% 36% 0.6 62%
NBB 20.7 939 22 6% 85% 1.4 54%
SGR 28.9 7,038 4.1 49% 202% 0 63.1%
FLC 6.9 862 8 7% 52% 0.5 61.5%
VIC 71.2 737 96.6 6% 378% 1.3 46.9%

So sánh

IDITDCTDHTIGTKC
Giá Thị Trường 11.80
-0.10   -0.8%
7.00
-0.23   -3.2%
14.30
-0.05   -0.3%
4.00
0.10   2.6%
27.00
0   0%
EPS/PE 1.29k / 9.11.84k / 3.82.01k / 7.10.23k / 17.22.54k / 10.6
Giá Sổ Sách 13.08
ngàn
11.19
ngàn
22.00
ngàn
11.16
ngàn
15.23
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,583,787141,345505,999385,7155,330
Khối lượng đang lưu hành 181,609,671100,000,00081,454,86777,243,25010,732,232
Tổng Vốn Thị Trường 2,143
tỷ VND
700
tỷ VND
1,165
tỷ VND
309
tỷ VND
290
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,733,386
(2.06%)
923,440
(0.92%)
31,490,705
(38.66%)
13,123,090
(16.99%)
7,700
(0.07%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 17,830
tỷ VND
12,296
tỷ VND
7,814
tỷ VND
922
tỷ VND
4,378
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 745
tỷ VND
975
tỷ VND
1,321
tỷ VND
185
tỷ VND
96
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,375
tỷ VND
1,119
tỷ VND
1,792
tỷ VND
862
tỷ VND
163
tỷ VND
Tổng Nợ 3,108
tỷ VND
6,676
tỷ VND
1,104
tỷ VND
148
tỷ VND
728
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 5,483
tỷ VND
7,795
tỷ VND
2,895
tỷ VND
1,010
tỷ VND
892
tỷ VND
Tiền mặt 359
tỷ VND
27
tỷ VND
97
tỷ VND
49
tỷ VND
57
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 102% / 176% / 92% / 23% / 17
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 57%86%38%15%82%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%8%17%20%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 30.40%-3.50%19.90%206.10%21.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 26%-7.80%39.40%99.70%67.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2.70%-1.30%6.10%0.50%20.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357