Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia IDI - IDI


IDI (HOSE):   13.30   0  (0%)
Tham Chiếu 13.30
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 4,018,211
KLTB 10 ngày 3,346,837
CN 52 tuần 16.2
TN 52 tuần 5.1
EPS 2.7 ngàn
PE 4.9 lần
Vốn thị trường 2,415 Tỷ
KL đang lưu hành 181.61 triệu
Giá sổ sách 13.1 ngàn
ROE 21%
Beta 0.94
EPS 4 quý trước 638
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán IDI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 6,859,000 1,254,150 18% 580,000 168,312 29%
2017 0 5,331,879 0% 178,000 348,165 196%
2016 3,444,570 4,047,446 118% 141,960 104,624 74%
2015 0 2,621,334 0% 170,985 108,107 63%
2014 0 2,126,795 0% 142,051 90,419 64%
2013 1,666,000 1,816,413 109% 83,300 41,099 49%
2012 1,520,000 1,349,994 89% 70,000 36,589 52%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
8% (800 đồng tiền mặt)14/12/2017
3% (300 đồng tiền mặt)11/12/2017

2016
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)27/01/2016

2015
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)22/07/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên EMA(50)23 (lần)
Giá vượt lên EMA(60)1
Pivot Tuần Vượt xuống S11
Tenkan Sen cắt lên Kijun Sen1
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
CCI(7) > 100-1
SKD(14) > 80-1
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.9%)
EPS:
 
82.5%
PE:
 
90.8%
ROA:
 
80.4%
ROE:
 
83.2%
P/B:
 
54.0%
ĐÁY CP:
 
3.5%
Hệ Số Nợ:
 
42.7%
BETA:
 
93.0%
THANH KHOẢN:
 
99.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (66 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HQC 2.0 128 15.9 1% 23% 0.7 59.5%
QCG 9.7 1,659 5.8 11% 64% 0.9 69.8%
D2D 68.4 6,493 10.5 15% 163% 0.4 62.3%
IDV 30 4,816 6.2 36% 226% 0.1 72.3%
TDH 14.2 1,446 9.8 6% 63% 0.6 66.8%
RCL 21.9 2,021 10.8 7% 73% 0.1 58.1%
DLG 2.9 210 13.6 2% 24% 1.0 60.9%
VIC 123.5 2,220 55.6 13% 550% 1.0 52.5%
HDC 16.5 2,102 7.8 13% 102% 0.4 67.2%
UDC 3.2 206 15.7 2% 27% 0.3 53.3%

So sánh

DXGIDIITCPDRVHM
Giá Thị Trường 32.50
0   0%
13.30
0   0%
15.00
0   0%
31.90
0   0%
116.50
0   0%
EPS/PE 3.78k / 8.62.73k / 4.91.19k / 12.62.09k / 15.30k / 0.0
Giá Sổ Sách 15.83
ngàn
13.15
ngàn
23.13
ngàn
13.32
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,453,4124,018,21166,8221,141,5971,114,519
Khối lượng đang lưu hành 342,542,195181,609,67168,646,328266,389,1082,679,611,550
Tổng Vốn Thị Trường 11,133
tỷ VND
2,415
tỷ VND
1,030
tỷ VND
8,498
tỷ VND
312,175
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 51,398,798
(15.01%)
3,733,386
(2.06%)
6,885,915
(10.03%)
19,267,506
(7.23%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 10,012
tỷ VND
20,633
tỷ VND
4,405
tỷ VND
5,955
tỷ VND
0
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,812
tỷ VND
1,045
tỷ VND
117
tỷ VND
1,381
tỷ VND
0
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 4,798
tỷ VND
2,388
tỷ VND
1,588
tỷ VND
2,957
tỷ VND
0
tỷ VND
Tổng Nợ 5,953
tỷ VND
3,478
tỷ VND
1,954
tỷ VND
7,629
tỷ VND
0
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 10,751
tỷ VND
5,866
tỷ VND
3,542
tỷ VND
10,586
tỷ VND
0
tỷ VND
Tiền mặt 1,274
tỷ VND
368
tỷ VND
112
tỷ VND
10
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 16% / 359% / 212% / 55% / 190% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 55%59%55%72%0%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 28%5%3%23%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 59.70%32.20%51.30%227%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 84.40%77.50%-798.70%407.30%0%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 18.40%22.60%1.10%13.50%0%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357