Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư tài chính Quốc tế và Phát triển doanh nghiệp IDJ - IDJ


IDJ (HNX):   2.90   0  (0%)
Tham Chiếu 2.90
Mở Cửa 3
TN/CN 2.90 / 3
Khối Lượng 28,600
KLTB 13 tuần 34,448
KLTB 10 ngày 71,300
CN 52 tuần 3.7
TN 52 tuần 2.2
EPS 0.1 ngàn
PE 20.3 lần
Vốn thị trường 95 Tỷ
KL đang lưu hành 32.60 triệu
Giá sổ sách 8.3 ngàn
ROE 2%
Beta 0.88
EPS 4 quý trước -221
MUA BÁN
2.70 4,000 2.80 2,000 2.90 4,400 3.00 1,500 3.10 38,900
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán IDJ:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 315,710 43,576 14% 10,410 -216 -2%
2017 317,340 301,816 95% 15,890 3,017 19%
2016 24,501 25,568 104% 4,860 -6,330 -130%
2015 18,800 17,163 91% 0 0 0%
2011 0 57,646 0% 32,600 -20,362 -62%
2010 550,000 183,764 33% 75,000 15,610 21%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
6% (600 đồng tiền mặt)20/09/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 55.0%)
EPS:
 
37.6%
PE:
 
46.9%
ROA:
 
27.1%
ROE:
 
21.5%
P/B:
 
89.7%
ĐÁY CP:
 
30.7%
Hệ Số Nợ:
 
74.3%
BETA:
 
92.2%
THANH KHOẢN:
 
75.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PDR 30 2,087 14.4 19% 225% 0.6 61.1%
UIC 27 5,745 4.7 17% 81% -0.1 71.5%
LEC 17.9 703 25.5 7% 134% 0.1 42.8%
ITA 2.2 24 90.8 0% 20% 0.7 60.5%
TIG 3.8 787 4.8 7% 33% 0.3 75%
IJC 9.7 1,645 5.9 13% 77% 0.6 64.8%
IDV 32.6 4,816 6.8 36% 245% 0.1 70.6%
ITC 15.8 1,192 13.3 5% 68% -0.2 48.8%
TKC 25.9 2,239 11.6 15% 172% 0.2 51.8%
DLR 10.2 -2,626 -3.9 -90% 349% 0.0 25.2%

So sánh

IDJPVLRCLSCRSZL
Giá Thị Trường 2.90
0   0%
2.00
0.10   5.3%
22.00
0.50   2.3%
9.15
-0.35   -3.7%
34.80
0.60   1.8%
EPS/PE 0.14k / 20.3-3.09k / -0.62.02k / 10.90.91k / 10.05.37k / 6.5
Giá Sổ Sách 8.28
ngàn
3.75
ngàn
30.10
ngàn
14.30
ngàn
30.59
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 34,44883,1316,9106,889,5793,831
Khối lượng đang lưu hành 32,600,00050,000,0007,559,358243,872,42418,190,900
Tổng Vốn Thị Trường 95
tỷ VND
100
tỷ VND
166
tỷ VND
2,231
tỷ VND
633
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 4,235,000
(12.99%)
668,218
(1.34%)
1,225,896
(16.22%)
36,363,888
(14.91%)
2,614,460
(14.37%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,254
tỷ VND
855
tỷ VND
1,517
tỷ VND
7,862
tỷ VND
1,946
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 26
tỷ VND
-192
tỷ VND
269
tỷ VND
1,140
tỷ VND
647
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 270
tỷ VND
188
tỷ VND
228
tỷ VND
3,487
tỷ VND
556
tỷ VND
Tổng Nợ 44
tỷ VND
280
tỷ VND
149
tỷ VND
6,256
tỷ VND
1,030
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 314
tỷ VND
468
tỷ VND
376
tỷ VND
9,743
tỷ VND
1,586
tỷ VND
Tiền mặt 4
tỷ VND
29
tỷ VND
30
tỷ VND
180
tỷ VND
50
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 2-33% / -824% / 72% / 66% / 18
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 14%60%40%64%65%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%-22%18%14%33%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 231.30%40,689.40%6.80%99.80%20.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -3,907.50%-552.90%-0.70%153.70%22.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -8.80%-11.20%18.30%6.30%11.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 IDJ, KAC: Báo lỗ quý I/2014 (01-01-1970)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357