Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Phát triển hạ tầng Vĩnh Phúc - IDV


IDV (HNX):   32.60   0.50  (1.6%)
Tham Chiếu 32.10
Mở Cửa 32.10
TN/CN 32.10 / 32.60
Khối Lượng 1,700
KLTB 13 tuần 13,297
KLTB 10 ngày 5,869
CN 52 tuần 43.2
TN 52 tuần 28.8
EPS 4.8 ngàn
PE 6.8 lần
Vốn thị trường 527 Tỷ
KL đang lưu hành 16.17 triệu
Giá sổ sách 13.3 ngàn
ROE 36%
Beta 0.13
EPS 4 quý trước 5,225
MUA BÁN
30.00 1,000 31.00 100 32.00 400 32.60 100 32.70 300 32.80 300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán IDV:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 122,000 30,098 25% 65,000 27,505 42%
2017 140,000 77,333 55% 62,000 57,045 92%
2016 92,000 150,708 164% 54,000 101,330 188%
2015 85,000 54,405 64% 48,000 37,911 79%
2014 45,000 71,994 160% 16,000 50,454 315%
2013 30,000 42,510 142% 10,000 27,262 273%
2011 66,200 29,906 45% 13,000 14,822 114%
2010 0 28,665 0% 11,800 13,461 114%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)07/06/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)26/12/2017
Tỉ lệ: 100/40 (Chia tách cổ phiếu)14/09/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)04/04/2017

2016
20% (2000 đồng tiền mặt)05/12/2016
20% (2000 đồng tiền mặt)28/06/2016
Tỉ lệ: 100/30 (Chia tách cổ phiếu)28/06/2016
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)28/06/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)15 (lần)
Giá vượt lên SMA(20)14 (lần)
Giá vượt lên SMA(50)15 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)17 (lần)
Giá vượt lên EMA(20)1
Giá vượt lên EMA(30)16 (lần)
Giá vượt lên EMA(50)23 (lần)
Giá vượt lên EMA(60)1
Engulfing Pattern (Ngày)1
Đường Giá vượt lên Mây Kumo1
SKD(7) Vượt lên 2028 (lần)
SKD(14) < 201
William(7) Vượt lên -80213 (lần)
Tổng điểm    16


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-114 (lần)
Pivot Tháng Vượt lên R1-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 70.6%)
EPS:
 
92.0%
PE:
 
80.5%
ROA:
 
86.6%
ROE:
 
95.3%
P/B:
 
31.3%
ĐÁY CP:
 
59.6%
Hệ Số Nợ:
 
58.8%
BETA:
 
62.8%
THANH KHOẢN:
 
68.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TDH 15.2 1,446 10.5 6% 68% 0.6 66.3%
HDC 16.6 2,102 7.9 13% 102% 0.2 64.9%
DRH 18.0 1,445 12.4 10% 125% 0.2 60.2%
SDU 10.9 116 94 1% 64% -1.2 37.5%
IDI 13.2 2,729 4.8 21% 100% 0.9 70%
VNI 8 0 0 -19% 0% 0.2 25.5%
D11 14.2 268 53 2% 104% -0.5 29.6%
ITC 15.8 1,192 13.3 5% 68% -0.2 48.8%
LEC 17.9 703 25.5 7% 134% 0.1 42.8%
VIC 104.1 2,220 46.9 13% 463% 1.2 52.9%

So sánh

DTAIDVKDHSC5SCR
Giá Thị Trường 7.00
0.30   4.5%
32.60
0.50   1.6%
33.60
-0.40   -1.2%
30.00
-1.90   -6.0%
9.15
-0.35   -3.7%
EPS/PE 0.25k / 28.64.82k / 6.81.64k / 20.53.46k / 8.70.91k / 10.0
Giá Sổ Sách 10.39
ngàn
13.30
ngàn
19.35
ngàn
23.14
ngàn
14.30
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 12,28013,297346,1258,0296,889,579
Khối lượng đang lưu hành 15,000,00016,172,549336,000,00014,984,543243,872,424
Tổng Vốn Thị Trường 105
tỷ VND
527
tỷ VND
11,290
tỷ VND
450
tỷ VND
2,231
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 226,180
(1.51%)
159,937
(0.99%)
83,216,405
(24.77%)
703,831
(4.7%)
36,363,888
(14.91%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 387
tỷ VND
511
tỷ VND
11,051
tỷ VND
14,734
tỷ VND
7,862
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 28
tỷ VND
334
tỷ VND
1,476
tỷ VND
439
tỷ VND
1,140
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 156
tỷ VND
215
tỷ VND
6,502
tỷ VND
347
tỷ VND
3,487
tỷ VND
Tổng Nợ 168
tỷ VND
524
tỷ VND
2,951
tỷ VND
1,613
tỷ VND
6,256
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 324
tỷ VND
739
tỷ VND
9,453
tỷ VND
1,959
tỷ VND
9,743
tỷ VND
Tiền mặt 6
tỷ VND
4
tỷ VND
1,363
tỷ VND
285
tỷ VND
180
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 211% / 366% / 93% / 152% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 52%71%31%82%64%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%65%13%3%14%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -4.30%190.80%127.30%8.70%99.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 184.70%132.50%79.50%109%153.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 13.80%37.10%8.70%16.50%6.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357