Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Bao bì và In nông nghiệp - INN


INN (HNX):   32.40   -0.10  (-0.3%)
Tham Chiếu 32.50
Mở Cửa 32.40
TN/CN 32.40 / 32.40
Khối Lượng 1,500
KLTB 13 tuần 12,185
KLTB 10 ngày 3,622
CN 52 tuần 38
TN 52 tuần 26.9
EPS 4.7 ngàn
PE 6.9 lần
Vốn thị trường 583 Tỷ
KL đang lưu hành 18 triệu
Giá sổ sách 25.0 ngàn
ROE 19%
Beta 0.18
EPS 4 quý trước 3,990
MUA BÁN
31.20 200 31.50 1,000 31.60 0 32.50 0 33.00 3,000 33.50 500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán INN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 1,150 565.50 49% 97 52.20 54%
2018 960 1,164.90 121% 91 95.90 105%
2017 900 978.30 109% 90 90.90 101%
2016 728.50 883.30 121% 62.30 71.30 114%
2015 668.50 763.20 114% 64.80 75.60 117%
2014 600 628.50 105% 50 59.30 119%
2013 450 562.70 125% 30 56.50 188%
2012 360 417.10 116% 26 38.80 149%
2011 240 325.20 136% 19.50 22.80 117%
2010 165 228.20 138% 16 20.50 128%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
20% (2000 đồng tiền mặt)15/05/2019

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)21/08/2018
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)21/08/2018
Tỉ lệ: 10/3 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)21/08/2018

2017
20% (2000 đồng tiền mặt)09/05/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới143 (lần)
PSAR đảo chiều tăng221 (lần)
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt xuống S11
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 73.1%)
EPS:
 
93.0%
PE:
 
80.7%
ROA:
 
92.1%
ROE:
 
82.1%
P/B:
 
45.7%
ĐÁY CP:
 
50.4%
Hệ Số Nợ:
 
73.9%
BETA:
 
67.4%
THANH KHOẢN:
 
72.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhựa - Bao Bì

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HBD 12.7 1,009 12.6 13% 0% 0.2 55.6%
PBP 9.1 1,687 5.4 13% 67% 0.1 66.8%
SPP 2.9 387 7.5 6% 43% 1.0 58.1%
VNP 4.9 -677 -7.2 -8% 57% 0 40.3%
SVI 50.7 6,311 8 21% 170% 0.2 67.6%
HPB 16 3,946 4.1 10% 0% 0.8 60.4%
NTP 38.6 4,490 8.6 17% 145% 0.6 70.2%
DTT 12 648 18.5 4% 80% -0.9 39.8%
VKC 3.6 248 14.5 2% 30% 0.7 59.8%
INN 32.4 4,717 6.9 19% 129% 0.2 73.1%

So sánh

BPCBXHINNSVIVKP
Giá Thị Trường 15.00
0   0%
14.90
0   0%
32.40
-0.10   -0.3%
50.70
0   0%
0.50
0   0%
EPS/PE 1.21k / 12.40.74k / 20.04.72k / 6.96.31k / 8.00.59k / 0.8
Giá Sổ Sách 25.07
ngàn
11.40
ngàn
25.03
ngàn
29.91
ngàn
-16.77
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 21327812,18510,4400
Khối lượng đang lưu hành 3,800,0004,919,66518,000,00012,808,1378,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 57
tỷ VND
73
tỷ VND
583
tỷ VND
649
tỷ VND
4
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 120,440
(3.17%)
0
(0%)
1,109,032
(6.16%)
2,075,497
(16.2%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,525
tỷ VND
2,000
tỷ VND
6,565
tỷ VND
12,148
tỷ VND
1,621
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 134
tỷ VND
56
tỷ VND
478
tỷ VND
640
tỷ VND
-30
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 95
tỷ VND
56
tỷ VND
451
tỷ VND
383
tỷ VND
-82
tỷ VND
Tổng Nợ 152
tỷ VND
83
tỷ VND
155
tỷ VND
438
tỷ VND
234
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 248
tỷ VND
139
tỷ VND
606
tỷ VND
821
tỷ VND
152
tỷ VND
Tiền mặt 14
tỷ VND
3
tỷ VND
63
tỷ VND
14
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 53% / 714% / 1910% / 21-38% / 36
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 62%60%26%53%154%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%3%7%5%-2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -0.10%6%15.70%12.30%-33.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 2.30%-12.40%13%-1.60%-1,204.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 20%11.60%21.10%28.40%-20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357