Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo - ITA


ITA (HOSE):   3.29   0.01  (0.3%)
Tham Chiếu 3.28
Mở Cửa 3.30
TN/CN 3.27 / 3.35
Khối Lượng 2,940,460
KLTB 13 tuần 3,383,714
KLTB 10 ngày 2,017,551
CN 52 tuần 5.3
TN 52 tuần 3.1
EPS 73
PE 45.1
Vốn thị trường 2,758
KL đang lưu hành 837.84 triệu
Giá sổ sách 12.3 ngàn
ROE 1%
Beta 0.68
EPS 4 quý trước 30
MUA BÁN
3.27 71,320 3.28 209,340 3.29 980 3.30 25,960 3.31 27,460 3.32 19,110
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ITA:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 880,000 354,164 40% 309,000 39,226 13%
2016 1,172,000 311,099 27% 0 0 0%
2015 1,588,000 846,184 53% 0 0 0%
2014 563,600 404,674 72% 0 0 0%
2013 632,000 295,217 47% 104,000 90,284 87%
2012 500,000 568,477 114% 100,000 19,486 19%
2011 3,128,000 438,231 14% 686,000 74,706 11%
2010 2,900,000 2,687,780 93% 678,000 677,171 100%
2009 1,100,000 1,352,965 123% 300,000 429,225 143%
2008 0 1,358,788 0% 0 0 0%
2007 0 956,418 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2013
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)23/07/2013
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)23/07/2013

2012
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)10/04/2012
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)10/04/2012

2010
Tỉ lệ: 100/35 (Chia tách cổ phiếu)09/06/2010
Tỉ lệ: 100/25 (Chia tách cổ phiếu)09/06/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 58.1%)
EPS:
 
33.8%
PE:
 
37.7%
ROA:
 
15.7%
ROE:
 
17.0%
P/B:
 
94.7%
ĐÁY CP:
 
76.4%
Hệ Số Nợ:
 
68.3%
BETA:
 
80.1%
THANH KHOẢN:
 
98.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SC5 29 4,258 6.8 19% 129% 0.3 60.6%
SHN 9.8 933 10.5 7% 72% 0.2 66.5%
LGL 11.5 573 20 5% 86% -0.3 38.2%
IDJ 2.5 -25 -100 0% 30% 1.3 46.3%
UDC 3.7 1,254 3 11% 32% -0.5 55.6%
VIC 71.4 737 96.9 6% 379% 1.6 46.6%
PFL 1.5 -74 -20.3 -1% 21% 1.3 44%
NVL 60.8 2,407 25.3 12% 288% 0.2 60.2%
RCL 21 1,336 15.7 5% 75% -0.6 47.2%
CEO 10.6 1,036 10.2 12% 75% 0.4 66%

So sánh

ITALECNLGQCGSDI
Giá Thị Trường 3.29
0.01   0.3%
20.00
0.55   2.8%
27.95
-0.05   -0.2%
13.60
-0.45   -3.2%
83.50
4   5.0%
EPS/PE 0.07k / 45.11.01k / 19.83.42k / 8.21.57k / 8.72.88k / 29.0
Giá Sổ Sách 12.34
ngàn
13.18
ngàn
23.08
ngàn
14.93
ngàn
23.73
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,383,7146,337882,738404,91577,157
Khối lượng đang lưu hành 837,844,85126,100,000156,269,115275,129,310287,989,920
Tổng Vốn Thị Trường 2,757
tỷ VND
522
tỷ VND
4,368
tỷ VND
3,742
tỷ VND
24,047
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 113,145,899
(13.5%)
0
(0%)
69,510,784
(44.48%)
32,588,287
(11.84%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 10,237
tỷ VND
321
tỷ VND
7,075
tỷ VND
6,988
tỷ VND
4,199
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,554
tỷ VND
28
tỷ VND
1,017
tỷ VND
885
tỷ VND
1,730
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 10,335
tỷ VND
344
tỷ VND
3,607
tỷ VND
4,108
tỷ VND
6,834
tỷ VND
Tổng Nợ 2,893
tỷ VND
362
tỷ VND
4,180
tỷ VND
6,764
tỷ VND
18,265
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 13,228
tỷ VND
706
tỷ VND
7,787
tỷ VND
10,872
tỷ VND
25,100
tỷ VND
Tiền mặt 59
tỷ VND
10
tỷ VND
1,524
tỷ VND
74
tỷ VND
191
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 14% / 89% / 184% / 113% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 22%51%54%62%73%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 25%9%14%13%41%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 12.90%20.30%36.60%105%117.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 19.50%-2,458.90%88.70%32.90%97.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9.20%0%2.30%-14.50%56.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357