Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư - Kinh doanh nhà - ITC


ITC (HOSE):   17.20   1.10  (6.8%)
Tham Chiếu 16.10
Mở Cửa 16.50
TN/CN 16.50 / 17.20
Khối Lượng 62,260
KLTB 13 tuần 70,548
KLTB 10 ngày 82,912
CN 52 tuần 17.5
TN 52 tuần 12.7
EPS 1,158
PE 14.9
Vốn thị trường 1,188
KL đang lưu hành 68.65 triệu
Giá sổ sách 23.0 ngàn
ROE 5%
Beta -0.07
EPS 4 quý trước 375
MUA BÁN
16.60 1,830 17.00 100 17.20 1,450
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ITC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 599,074 0% 0 0 0%
2016 450,000 278,553 62% 20,000 29,431 147%
2015 242,000 212,790 88% 20,000 7,353 37%
2014 417,000 453,534 109% 12,000 7,301 61%
2013 257,020 218,158 85% 10,000 -279,203 -2,792%
2012 448,000 139,916 31% 34,600 14,518 42%
2011 826,390 167,116 20% 100,000 -136,865 -137%
2010 993,000 830,127 84% 200,000 202,849 101%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
3.5% (350 đồng tiền mặt)30/03/2018

2012
5% (500 đồng tiền mặt)15/03/2012

2010
5% (500 đồng tiền mặt)01/12/2010
3% (300 đồng tiền mặt)31/08/2010
Tỉ lệ: 1/1 (Chia tách cổ phiếu)27/04/2010
Tỉ lệ: 1/1 giá 20000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)27/04/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)113 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)19 (lần)
Pivot Tuần Tại S21
Pivot Tuần Vượt lên S11
CCI(7) Vượt lên -100222 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-237 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-223 (lần)
Tổng điểm    10


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt lên R1-1
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R2-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 46.8%)
EPS:
 
61.5%
PE:
 
56.1%
ROA:
 
35.9%
ROE:
 
32.6%
P/B:
 
70.7%
ĐÁY CP:
 
37.4%
Hệ Số Nợ:
 
39.7%
BETA:
 
8.8%
THANH KHOẢN:
 
78.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NVT 5.0 -5,298 -0.9 -118% 117% 1.4 34.7%
SZL 35.9 4,895 7.3 17% 124% -0.0 61.7%
SC5 29 4,003 7.2 17% 126% -0.0 54%
DIG 23.2 366 63.4 7% 199% 0.8 49%
LGL 9.2 3,037 3 18% 59% 1.0 72%
NVL 69.8 2,378 29.4 16% 328% 0.6 57.9%
RCL 21.8 1,988 11 8% 74% 0.6 62.8%
HQC 2.2 149 15 2% 25% 0.6 62.4%
NHN 30 12,251 2.4 29% 58% 0 67%
IDI 15.3 1,922 7.9 15% 124% 0.9 63.9%

So sánh

D11HDGITCLECPVL
Giá Thị Trường 14.10
-0.40   -2.8%
49.50
-0.50   -1%
17.20
1.10   6.8%
19.00
0.50   2.7%
2.00
0   0%
EPS/PE 0.29k / 49.12.61k / 19.01.16k / 14.90.59k / 32.3-2.91k / -0.7
Giá Sổ Sách 13.59
ngàn
27.49
ngàn
23.00
ngàn
13.26
ngàn
4.01
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,060151,54570,5481,66884,678
Khối lượng đang lưu hành 6,551,96575,968,08068,646,32826,100,00050,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 92
tỷ VND
3,760
tỷ VND
1,181
tỷ VND
496
tỷ VND
100
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 458,560
(7%)
15,002,967
(19.75%)
6,885,915
(10.03%)
0
(0%)
668,218
(1.34%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 896
tỷ VND
12,492
tỷ VND
4,326
tỷ VND
408
tỷ VND
806
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 115
tỷ VND
1,480
tỷ VND
105
tỷ VND
29
tỷ VND
-181
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 89
tỷ VND
2,089
tỷ VND
1,579
tỷ VND
346
tỷ VND
201
tỷ VND
Tổng Nợ 262
tỷ VND
6,338
tỷ VND
1,943
tỷ VND
621
tỷ VND
332
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 351
tỷ VND
8,427
tỷ VND
3,522
tỷ VND
967
tỷ VND
533
tỷ VND
Tiền mặt 34
tỷ VND
717
tỷ VND
45
tỷ VND
57
tỷ VND
4
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 23% / 132% / 52% / 6-29% / -81
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 75%75%55%64%62%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%12%2%7%-22%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 85.10%21.60%51.30%99.40%40,689.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 21.60%99.70%-799.40%-1,963.40%-552.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2.70%18.80%1.10%9.10%-11.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357