Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư - Kinh doanh nhà - ITC


ITC (HOSE):   13.80   -0.05  (-0.4%)
Tham Chiếu 13.85
Mở Cửa 13.80
TN/CN 13.80 / 13.90
Khối Lượng 29,900
KLTB 13 tuần 79,317
KLTB 10 ngày 84,975
CN 52 tuần 15.9
TN 52 tuần 9.9
EPS 1,346
PE 10.3
Vốn thị trường 953
KL đang lưu hành 68.65 triệu
Giá sổ sách 22.8 ngàn
ROE 6%
Beta 0.35
EPS 4 quý trước 166
MUA BÁN
13.70 200 13.80 5,250 13.85 2,900 13.90 210 14.00 7,040 14.10 150
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ITC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 642,000 474,933 74% 0 0 0%
2016 450,000 278,553 62% 20,000 29,431 147%
2015 242,000 212,790 88% 20,000 7,353 37%
2014 417,000 453,534 109% 12,000 7,301 61%
2013 257,020 218,158 85% 10,000 -279,203 -2,792%
2012 448,000 139,916 31% 34,600 14,518 42%
2011 826,390 167,116 20% 100,000 -136,865 -137%
2010 993,000 830,127 84% 200,000 202,849 101%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2012
5% (500 đồng tiền mặt)15/03/2012

2010
5% (500 đồng tiền mặt)01/12/2010
3% (300 đồng tiền mặt)31/08/2010
Tỉ lệ: 1/1 (Chia tách cổ phiếu)27/04/2010
Tỉ lệ: 1/1 giá 20000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)27/04/2010

2009
10% (1000 đồng tiền mặt)26/11/2009





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 57.5%)
EPS:
 
64.6%
PE:
 
67.7%
ROA:
 
47.5%
ROE:
 
36.2%
P/B:
 
78.9%
ĐÁY CP:
 
35.8%
Hệ Số Nợ:
 
38.8%
BETA:
 
69.3%
THANH KHOẢN:
 
78.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HDG 34.3 1,736 19.8 10% 142% 0.1 50.3%
SZL 38 4,941 7.7 18% 137% 0.7 67.6%
HAG 7.8 832 9.4 6% 34% 1.9 59.4%
ITC 13.8 1,346 10.3 6% 60% 0.4 57.5%
NHA 12.6 1,681 7.5 15% 111% 0.3 70.8%
TKC 28 2,420 11.6 17% 192% 0.4 53.2%
PDR 34.3 1,865 18.4 16% 290% 0.5 54.6%
IDI 11.2 1,294 8.7 10% 86% 1.2 61.3%
SDI 83.5 2,884 29 12% 352% 0 45.3%
DLR 8.6 -2,229 -3.9 -48% 187% -0.3 17.1%

So sánh

DLGHDCITCQCGUDC
Giá Thị Trường 3.13
-0.02   -0.6%
17.60
0   0%
13.80
-0.05   -0.4%
13.60
-0.45   -3.2%
3.72
-0.09   -2.4%
EPS/PE 0.25k / 12.41.91k / 9.21.35k / 10.31.57k / 8.71.25k / 3.0
Giá Sổ Sách 11.77
ngàn
15.35
ngàn
22.82
ngàn
14.93
ngàn
11.76
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,097,651491,08179,317404,91532,498
Khối lượng đang lưu hành 285,057,81545,078,43768,646,328275,129,31034,706,000
Tổng Vốn Thị Trường 892
tỷ VND
793
tỷ VND
947
tỷ VND
3,742
tỷ VND
129
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 37,644,372
(13.21%)
8,379,543
(18.59%)
6,885,915
(10.03%)
32,588,287
(11.84%)
5,900
(0.02%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 11,183
tỷ VND
4,063
tỷ VND
4,202
tỷ VND
6,988
tỷ VND
3,577
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 411
tỷ VND
607
tỷ VND
94
tỷ VND
885
tỷ VND
43
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,356
tỷ VND
692
tỷ VND
1,567
tỷ VND
4,108
tỷ VND
408
tỷ VND
Tổng Nợ 4,632
tỷ VND
874
tỷ VND
1,895
tỷ VND
6,764
tỷ VND
793
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 7,987
tỷ VND
1,566
tỷ VND
3,462
tỷ VND
10,872
tỷ VND
1,201
tỷ VND
Tiền mặt 152
tỷ VND
14
tỷ VND
29
tỷ VND
74
tỷ VND
102
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 26% / 133% / 64% / 114% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 58%56%55%62%66%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%15%2%13%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 25.60%6.30%25.10%105%36.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 472.10%6.40%-855.60%32.90%137.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -7.70%16.20%-2.10%-14.50%-14.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357