Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Chứng khoán Đầu tư Việt Nam - IVS


IVS (HNX):   9.30   0  (0%)
Tham Chiếu 9.30
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 4,311
KLTB 10 ngày 8,491
CN 52 tuần 13.3
TN 52 tuần 8.9
EPS 10
PE 930
Vốn thị trường 316
KL đang lưu hành 34 triệu
Giá sổ sách 10.1 ngàn
ROE 0%
Beta 0.62
EPS 4 quý trước 154
MUA BÁN
8.60 100 8.70 200 8.80 800 9.20 8,500 9.30 1,400 9.50 14,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán IVS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 61,900 17,856 29% 20,400 327 2%
2016 67,050 22,999 34% 19,536 97 0%
2015 89,151 30,788 35% 38,889 5,396 14%
2014 98,235 35,848 36% 28,574 9,180 32%
2013 91,740 26,585 29% 21,080 1,153 5%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)06/10/2016
3% (300 đồng tiền mặt)22/04/2016

2015
7% (700 đồng tiền mặt)13/07/2015

2011
3% (300 đồng tiền mặt)26/09/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
MFI(7) < 201
MFI(14) < 201
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
SKD(14) %K vượt xuống %D-213 (lần)
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 52.6%)
EPS:
 
33.6%
PE:
 
33.6%
ROA:
 
17.6%
ROE:
 
14.0%
P/B:
 
64.4%
ĐÁY CP:
 
80.9%
Hệ Số Nợ:
 
93.5%
BETA:
 
82.7%
THANH KHOẢN:
 
53.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
MBS 15.2 159 95.6 2% 145% 1.4 44.3%
TVS 11 2,338 4.7 19% 88% 0.4 69.5%
ORS 2.5 -360 -6.9 -13% 89% 0.2 35.5%
APS 3.2 319 10 3% 33% 1.2 65.3%
VDS 12 946 12.7 11% 105% -0.2 50.3%
VIX 9.9 844 11.7 7% 82% 1.4 64.4%
FSC 11.2 637 17.6 5% 95% 0 48.1%
APG 5.4 349 15.6 3% 52% 0.5 63.6%
SHS 21.5 2,917 7.4 21% 157% 2.5 67.5%
IVS 9.3 10 930 0% 92% 0.6 52.6%

So sánh

HBSIVSMBSSHSVIG
Giá Thị Trường 2.80
0   0%
9.30
0   0%
15.20
0   0%
21.50
0.60   2.9%
3.10
0.10   3.3%
EPS/PE 0.07k / 38.40.01k / 930.00.16k / 95.62.92k / 7.4-0.04k / -72.1
Giá Sổ Sách 11.35
ngàn
10.08
ngàn
10.48
ngàn
13.66
ngàn
6.38
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,8044,311222,8561,668,866289,085
Khối lượng đang lưu hành 32,999,98034,000,000122,124,280100,000,00034,133,300
Tổng Vốn Thị Trường 92
tỷ VND
316
tỷ VND
1,856
tỷ VND
2,150
tỷ VND
106
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 5,552
(0.02%)
6,552,400
(19.27%)
29,631
(0.02%)
11,225,966
(11.23%)
4,375,700
(12.82%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 226
tỷ VND
281
tỷ VND
1,544
tỷ VND
3,280
tỷ VND
245
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 30
tỷ VND
51
tỷ VND
51
tỷ VND
382
tỷ VND
-117
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 375
tỷ VND
343
tỷ VND
1,280
tỷ VND
1,366
tỷ VND
218
tỷ VND
Tổng Nợ 1
tỷ VND
22
tỷ VND
2,858
tỷ VND
3,153
tỷ VND
24
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 376
tỷ VND
365
tỷ VND
4,137
tỷ VND
4,518
tỷ VND
242
tỷ VND
Tiền mặt 111
tỷ VND
33
tỷ VND
171
tỷ VND
93
tỷ VND
10
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 10% / 00% / 26% / 21-1% / -1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 0%6%69%70%10%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%18%3%12%-48%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -21%-7.80%270%47.10%-28.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 113.10%488.80%582.10%150.10%-120.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -14.60%15.10%-5.80%-4.40%-12.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357