Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Chứng khoán Đầu tư Việt Nam - IVS


IVS (HNX):   10.80   0  (0%)
Tham Chiếu 10.80
Mở Cửa 10.80
TN/CN 10.80 / 11.10
Khối Lượng 272,700
KLTB 13 tuần 64,302
KLTB 10 ngày 182,026
CN 52 tuần 16.6
TN 52 tuần 9.2
EPS 20
PE 540
Vốn thị trường 367
KL đang lưu hành 34 triệu
Giá sổ sách 10.1 ngàn
ROE 0%
Beta 0.01
EPS 4 quý trước 155
MUA BÁN
10.50 14,700 10.60 27,300 10.70 17,200 10.80 1,800 11.00 3,900 11.10 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán IVS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 27,250 0 0% 2,160 97 4%
2015 89,150 0 0% 38,890 5,396 14%
2014 98,240 0 0% 28,570 9,180 32%
2013 91,740 26,585 29% 21,080 1,153 5%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)06/10/2016
3% (300 đồng tiền mặt)22/04/2016

2015
7% (700 đồng tiền mặt)13/07/2015

2011
3% (300 đồng tiền mặt)26/09/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Trên2
Pivot Tuần Vượt lên S11
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
RSI(7) > 70-1
MFI(7) Vượt xuống 80-210 (lần)
MFI(14) Vượt xuống 80-21 (lần)
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 50.0%)
EPS:
 
36.7%
PE:
 
36.6%
ROA:
 
16.2%
ROE:
 
12.5%
P/B:
 
55.0%
ĐÁY CP:
 
66.5%
Hệ Số Nợ:
 
97.2%
BETA:
 
52.0%
THANH KHOẢN:
 
77.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (24 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BVS 19.5 1,492 13.1 7% 89% 0.8 63.4%
TVB 9.3 2,065 4.6 20% 90% 0 72.2%
VIG 1.7 -749 -2.1 -12% 25% 0.9 50%
MBS 9.6 108 90.7 1% 90% 1.2 46.7%
APG 5.0 -8 -616.2 0% 49% 0.4 47.2%
SHS 13.6 1,196 11.5 10% 118% 2 58.3%
VIX 6.9 616 11.4 6% 61% 1.4 65.6%
HBS 2.9 75 38.7 1% 26% 0.8 56.1%
HAC 4.1 0 0 0% 0% 0 34.8%
IVS 10.8 20 540 0% 107% 0.0 50%

So sánh

FTSIVSSSIVDSVNDWSS
Giá Thị Trường 12.40
-0.05   -0.4%
10.80
0   0%
27.05
-0.40   -1.5%
11.50
0.90   8.5%
21.40
-0.30   -1.4%
4.10
-0.10   -2.4%
EPS/PE 0.00k / 6225.00.02k / 540.02.10k / 13.10.90k / 11.82.45k / 8.8-0.05k / -82.4
Giá Sổ Sách 0
ngàn
10.08
ngàn
17.24
ngàn
11.24
ngàn
13.79
ngàn
10.67
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 60,79164,3023,409,88635,983603,78783,783
Khối lượng đang lưu hành 90,343,72734,000,000490,063,68470,000,000154,998,16550,300,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,120
tỷ VND
367
tỷ VND
13,256
tỷ VND
805
tỷ VND
3,317
tỷ VND
206
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
6,552,400
(19.27%)
279,943,128
(57.12%)
526,100
(0.75%)
74,446,796
(48.03%)
1,695,100
(3.37%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
240
tỷ VND
9,678
tỷ VND
1,059
tỷ VND
2,620
tỷ VND
374
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
15
tỷ VND
3,613
tỷ VND
60
tỷ VND
847
tỷ VND
42
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 0
tỷ VND
343
tỷ VND
8,446
tỷ VND
787
tỷ VND
2,137
tỷ VND
537
tỷ VND
Tổng Nợ 31
tỷ VND
6
tỷ VND
6,518
tỷ VND
1,021
tỷ VND
4,332
tỷ VND
10
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 0
tỷ VND
348
tỷ VND
14,964
tỷ VND
1,808
tỷ VND
6,469
tỷ VND
547
tỷ VND
Tiền mặt 1,274
tỷ VND
34
tỷ VND
312
tỷ VND
34
tỷ VND
197
tỷ VND
69
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 00% / 07% / 123% / 86% / 180% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 0%2%44%56%67%2%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%6%37%6%32%11%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0%-26.90%-22.90%-28.50%-20.80%-31.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0%488.80%114.50%1,276.60%-7.30%130%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%15.60%4.30%8.50%-5.50%0.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357