Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế Việt Nhật - JVC


JVC (HOSE):   3.92   0.02  (0.5%)
Tham Chiếu 3.90
Mở Cửa 3.90
TN/CN 3.90 / 4
Khối Lượng 78,510
KLTB 13 tuần 229,240
KLTB 10 ngày 105,866
CN 52 tuần 4.5
TN 52 tuần 2.8
EPS 80
PE 49
Vốn thị trường 441
KL đang lưu hành 112.50 triệu
Giá sổ sách 4.7 ngàn
ROE 2%
Beta -0.43
EPS 4 quý trước -6,526
MUA BÁN
3.90 3,380 3.91 11,330 3.92 970 3.93 6,360 3.94 15,690 3.95 7,280
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán JVC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 630,000 382,644 61% 19,000 8,469 45%
2016 432,000 485,537 112% 2,000 -761,113 -38,056%
2015 501,000 616,081 123% 17,200 -578,561 -3,364%
2014 0 923,089 0% 140,000 177,789 127%
2013 0 594,056 0% 200,250 41,680 21%
2012 0 761,740 0% 187,500 170,076 91%
2011 580,000 605,381 104% 112,500 134,806 120%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2014
Tỉ lệ: 10/8 giá 15000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)31/10/2014
5% (500 đồng tiền mặt)07/08/2014
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)07/08/2014

2013
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)08/10/2013
Tỉ lệ: 100/28 giá 15000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)06/02/2013

2012
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)27/06/2012
20% (2000 đồng tiền mặt)05/01/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 42.1%)
EPS:
 
34.1%
PE:
 
37.1%
ROA:
 
26.4%
ROE:
 
21.2%
P/B:
 
66.1%
ĐÁY CP:
 
35.9%
Hệ Số Nợ:
 
66.5%
BETA:
 
5.2%
THANH KHOẢN:
 
86.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (42 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PPP 12 1,052 11.4 9% 98% -0.0 46.2%
DDN 15 794 18.9 17% 73% 0 50.1%
DHD 31.3 1,088 28.8 20% 92% 0 51.3%
PMC 73.2 7,885 9.3 29% 268% 0.2 72.6%
DGC 32.4 4,133 7.8 17% 104% 0.5 75.2%
OPC 59 3,480 17 15% 243% 0.6 57.2%
VMD 28 2,134 13.1 9% 117% 0.2 48.9%
DBT 15.7 1,807 8.7 9% 83% -0.3 55%
NDP 28.4 3,277 8.7 14% 117% 0 65.2%
CSV 34 4,871 7 28% 193% 0.4 74.1%

So sánh

AMVDCLDPPJVCTRA
Giá Thị Trường 16.00
0.40   2.6%
21.65
-0.05   -0.2%
12.90
0   0%
3.92
0.02   0.5%
121.00
1   0.8%
EPS/PE 0.07k / 246.21.63k / 13.30k / 0.00.08k / 49.05.35k / 22.6
Giá Sổ Sách 11.55
ngàn
13.65
ngàn
0
ngàn
4.71
ngàn
27.17
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 5,273190,56630229,24023,819
Khối lượng đang lưu hành 27,115,75056,332,8241,985,447112,500,17141,450,983
Tổng Vốn Thị Trường 434
tỷ VND
1,220
tỷ VND
26
tỷ VND
441
tỷ VND
5,016
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 241,940
(0.89%)
2,654,500
(4.71%)
0
(0%)
44,993,572
(39.99%)
16,317,843
(39.37%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 77
tỷ VND
6,671
tỷ VND
0
tỷ VND
4,547
tỷ VND
13,369
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -9
tỷ VND
514
tỷ VND
0
tỷ VND
-768
tỷ VND
1,209
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 313
tỷ VND
769
tỷ VND
30
tỷ VND
529
tỷ VND
1,126
tỷ VND
Tổng Nợ 24
tỷ VND
251
tỷ VND
44
tỷ VND
209
tỷ VND
258
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 338
tỷ VND
1,020
tỷ VND
74
tỷ VND
738
tỷ VND
1,384
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
20
tỷ VND
2
tỷ VND
35
tỷ VND
77
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 19% / 125% / 121% / 217% / 21
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 7%25%60%28%19%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -12%8%0%-17%9%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 13.90%2.30%14.60%1%14%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -1,428%8.10%-5.80%-23.30%19.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 11.60%26.20%31%-6.90%30.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357