Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - KBC


KBC (HOSE):   15.30   0.10  (0.7%)
Tham Chiếu 15.20
Mở Cửa 15.20
TN/CN 15.15 / 15.35
Khối Lượng 946,400
KLTB 13 tuần 1,872,863
KLTB 10 ngày 3,310,223
CN 52 tuần 16.4
TN 52 tuần 12.6
EPS 2.0 ngàn
PE 7.8 lần
Vốn thị trường 7,278 Tỷ
KL đang lưu hành 469.76 triệu
Giá sổ sách 21.8 ngàn
ROE 11%
Beta 0.18
EPS 4 quý trước 1,221
MUA BÁN
15.15 85,740 15.20 51,910 15.25 10,060 15.30 47,760 15.35 102,700 15.40 116,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán KBC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 3,900 2,486.40 64% 1,036 790 76%
2018 2,600 2,491.20 96% 800 871.70 109%
2017 2,800 1,260.20 45% 850 653 77%
2016 2,400 1,972.50 82% 740 865.20 117%
2015 1,979 1,434.90 73% 739 592.20 80%
2014 1,800 1,069 59% 160 298.30 186%
2013 979 1,082.10 111% 68 78.80 116%
2011 2,000 633.90 32% 1,000 77.80 8%
2010 0 913.90 0% 900 1,110 123%
2009 0 1,049.70 0% 0 0 0%
2008 1,189 1,434 121% 611 285.50 47%
2007 1.10 583.60 53,055% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
5% (500 đồng tiền mặt)24/10/2019
5% (500 đồng tiền mặt)12/07/2019

2010
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)28/06/2010
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)28/06/2010

2009
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)08/05/2009
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)08/05/2009





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 70.4%)
EPS:
 
76.7%
PE:
 
75.5%
ROA:
 
71.1%
ROE:
 
61.3%
P/B:
 
68.4%
ĐÁY CP:
 
43.8%
Hệ Số Nợ:
 
67.5%
BETA:
 
70.8%
THANH KHOẢN:
 
98.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DXG 13.1 4,038 3.2 36% 85% 1.5 84.1%
TKC 3.3 -93 -35.5 -1% 22% 1.0 48%
DRH 3.4 1,077 3.2 8% 26% -0.5 58.3%
VNI 10 0 0 -7% 0% 0.2 29.2%
VRE 32.6 1,145 28.5 10% 271% 1.8 65%
LGL 7.3 2,827 2.6 17% 44% 0.7 76.5%
SDI 114 4,499 25.3 13% 358% 0 53.9%
QCG 3.8 466 8.2 3% 25% 0.6 62.3%
IJC 14.3 2,070 6.9 16% 108% 0.4 61.2%
UDC 3.6 -14 -257.1 1% 31% -0.5 39.8%

So sánh

CEODXGKBCPVLTDH
Giá Thị Trường 9.10
0   0%
13.05
0.20   1.6%
15.30
0.10   0.7%
1.50
0   0%
10.35
0   0%
EPS/PE 2.14k / 4.34.04k / 3.21.97k / 7.80.44k / 3.42.07k / 5.0
Giá Sổ Sách 13.52
ngàn
15.34
ngàn
21.81
ngàn
4.96
ngàn
26.39
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 552,1641,663,2921,872,86311,180765,157
Khối lượng đang lưu hành 257,339,985509,555,255469,760,51250,000,00093,698,324
Tổng Vốn Thị Trường 2,342
tỷ VND
6,650
tỷ VND
7,187
tỷ VND
75
tỷ VND
970
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 17,762,652
(6.9%)
51,398,798
(10.09%)
161,118,762
(34.3%)
668,218
(1.34%)
31,490,705
(33.61%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 10,116
tỷ VND
17,272
tỷ VND
16,323
tỷ VND
911
tỷ VND
14,248
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,435
tỷ VND
5,352
tỷ VND
5,449
tỷ VND
-163
tỷ VND
1,600
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,479
tỷ VND
7,816
tỷ VND
10,247
tỷ VND
248
tỷ VND
2,472
tỷ VND
Tổng Nợ 4,828
tỷ VND
10,184
tỷ VND
7,346
tỷ VND
196
tỷ VND
2,547
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 8,307
tỷ VND
18,000
tỷ VND
17,593
tỷ VND
445
tỷ VND
5,019
tỷ VND
Tiền mặt 631
tỷ VND
1,467
tỷ VND
612
tỷ VND
18
tỷ VND
23
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 2015% / 366% / 115% / 95% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 58%57%42%44%51%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 14%31%33%-18%11%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 78.90%75.10%26.40%40,684.60%46%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 115.70%87.60%91.80%-698.30%47.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9.20%18.70%-0.10%-11.90%11.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357