Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - KBC


KBC (HOSE):   12.90   0.50  (4.0%)
Tham Chiếu 12.40
Mở Cửa 12.60
TN/CN 12.45 / 12.95
Khối Lượng 2,127,590
KLTB 13 tuần 2,837,665
KLTB 10 ngày 2,632,095
CN 52 tuần 16.4
TN 52 tuần 10.4
EPS 2.3 ngàn
PE 5.7 lần
Vốn thị trường 6,137 Tỷ
KL đang lưu hành 469.76 triệu
Giá sổ sách 22.3 ngàn
ROE 13%
Beta 0.89
EPS 4 quý trước 1,454
MUA BÁN
12.80 79,300 12.85 55,710 12.90 20 12.95 72,920 13.00 120,330 13.05 20,280
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán KBC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 3,900,000 3,209.90 0% 1,036,000 1,163.20 0%
2018 2,600 2,491.20 96% 800 871.70 109%
2017 2,800 1,260.20 45% 850 653 77%
2016 2,400 1,972.50 82% 740 865.20 117%
2015 1,979 1,434.90 73% 739 592.20 80%
2014 1,800 1,069 59% 160 298.30 186%
2013 979 1,082.10 111% 68 78.80 116%
2011 2,000 633.90 32% 1,000 77.80 8%
2010 0 913.90 0% 900 1,110 123%
2009 0 1,049.70 0% 0 0 0%
2008 1,189 1,434 121% 611 285.50 47%
2007 1.10 583.60 53,055% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
5% (500 đồng tiền mặt)24/10/2019
5% (500 đồng tiền mặt)12/07/2019

2010
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)28/06/2010
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)28/06/2010

2009
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)08/05/2009
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)08/05/2009




Gía trung bình: 12.74

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 77.1%)
EPS:
 
81.8%
PE:
 
87.5%
ROA:
 
78.4%
ROE:
 
72.7%
P/B:
 
76.9%
ĐÁY CP:
 
47.5%
Hệ Số Nợ:
 
61.5%
BETA:
 
91.7%
THANH KHOẢN:
 
95.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NHA 11.9 4,037 2.9 28% 83% 1.6 79.7%
PFL 0.7 -481 -1.5 -8% 12% 1.3 46.7%
ITA 3.8 128 30 1% 34% 0.7 57.2%
IJC 10.6 2,417 4.4 17% 74% 1.1 71.4%
PDR 24.3 2,370 10.3 21% 193% 0.2 69.2%
NTB 0.2 -14,156 0 30% 0% 0.9 47.4%
VCR 8.7 -265 -32.8 -6% 186% 0.7 38.5%
ITC 14.1 1,744 8.1 7% 53% 0.4 62.1%
TKC 3.5 -798 -4.4 -6% 25% 0.4 40.2%
LHG 18.8 2,840 6.6 11% 75% 0.5 69.2%

So sánh

DXGKBCNBBTDCTDH
Giá Thị Trường 9.0600
9.06   3.2%
12.9000
12.90   4.0%
18.3000
18.30   1.7%
7.9400
7.94   0.8%
8.2200
8.22   1.7%
EPS/PE 3.06k / 3.02.28k / 5.73.54k / 5.21.78k / 4.51.70k / 4.8
Giá Sổ Sách 17.37
ngàn
22.30
ngàn
21.57
ngàn
12.50
ngàn
27.25
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,695,7442,837,66561,474105,1311,144,449
Khối lượng đang lưu hành 518,796,292469,760,512100,336,256100,000,00093,698,324
Tổng Vốn Thị Trường 4,700
tỷ VND
6,060
tỷ VND
1,836
tỷ VND
794
tỷ VND
770
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 51,398,798
(9.91%)
161,118,762
(34.3%)
19,365,500
(19.3%)
923,440
(0.92%)
31,490,705
(33.61%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 19,890
tỷ VND
17,642
tỷ VND
5,300
tỷ VND
16,893
tỷ VND
15,348
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 5,978
tỷ VND
5,978
tỷ VND
1,255
tỷ VND
1,405
tỷ VND
1,674
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 9,010
tỷ VND
10,475
tỷ VND
2,164
tỷ VND
1,250
tỷ VND
2,553
tỷ VND
Tổng Nợ 12,245
tỷ VND
7,916
tỷ VND
3,759
tỷ VND
4,881
tỷ VND
2,640
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 21,255
tỷ VND
18,392
tỷ VND
5,923
tỷ VND
6,131
tỷ VND
5,193
tỷ VND
Tiền mặt 766
tỷ VND
685
tỷ VND
144
tỷ VND
25
tỷ VND
53
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 247% / 136% / 163% / 154% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 58%43%63%80%51%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 30%34%24%8%11%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 69.60%32.40%457.30%1.10%46.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 58%31.50%65.40%7.10%43.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 15.80%1.80%18.20%5.60%10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan KBC


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357