Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - KBC


KBC (HOSE):   15.45   0.35  (2.3%)
Tham Chiếu 15.10
Mở Cửa 15.15
TN/CN 15.15 / 15.60
Khối Lượng 5,538,340
KLTB 13 tuần 2,206,613
KLTB 10 ngày 2,202,495
CN 52 tuần 15.1
TN 52 tuần 11.2
EPS 1.5 ngàn
PE 10.6 lần
Vốn thị trường 7,350 Tỷ
KL đang lưu hành 469.76 triệu
Giá sổ sách 21.2 ngàn
ROE 7%
Beta 0.70
EPS 4 quý trước 1,423
MUA BÁN
15.30 73,930 15.35 119,000 15.40 92,220 15.45 42,000 15.50 36,730 15.55 142,930
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán KBC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 3,900 499.80 13% 1,036 117.60 11%
2018 2,600 2,491.20 96% 800 871.70 109%
2017 2,800 1,260.20 45% 850 653 77%
2016 2,400 1,972.50 82% 740 865.20 117%
2015 1,979 1,434.90 73% 739 592.20 80%
2014 1,800 1,069 59% 160 298.30 186%
2013 979 1,082.10 111% 68 78.80 116%
2011 2,000 633.90 32% 1,000 77.80 8%
2010 0 913.90 0% 900 1,110 123%
2009 0 1,049.70 0% 0 0 0%
2008 1,189 1,434 121% 611 285.50 47%
2007 1.10 583.60 53,055% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
5% (500 đồng tiền mặt)12/07/2019

2010
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)28/06/2010
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)28/06/2010

2009
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)08/05/2009
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)08/05/2009





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F0.01
ADX(14) DI+ Vượt lên ADX1
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-184 (lần)
RSI(7) > 70-1
RSI(14) > 70-1
CCI(7) > 100-1
CCI(14) > 100-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -10


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.5%)
EPS:
 
68.5%
PE:
 
65.3%
ROA:
 
57.1%
ROE:
 
45.6%
P/B:
 
68.9%
ĐÁY CP:
 
29.8%
Hệ Số Nợ:
 
69.1%
BETA:
 
86.4%
THANH KHOẢN:
 
98.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
IDV 32.7 4,544 7.2 32% 231% -0.1 59.9%
D2D 81.8 5,234 15.6 22% 170% 0.4 60%
VPH 5.2 1,277 4.1 12% 43% 0.2 70%
NLG 29.4 4,068 7.2 19% 122% 1.2 77.5%
DTA 6.0 166 36 2% 57% -0.9 41.8%
HQC 1.4 89 15.8 1% 16% 0.4 61.8%
IJC 10.8 1,807 5.9 14% 82% 0.7 63.4%
DXG 19.2 4,979 3.8 35% 101% 1.6 84.2%
RCD 21 0 0 1% 0% 0 27.4%
KDH 22.4 1,558 14.4 12% 132% 0.4 70.3%

So sánh

KBCPVLRCLVHMVIC
Giá Thị Trường 15.45
0.35   2.3%
1.90
0   0%
21.20
0   0%
84.50
0.50   0.6%
116.00
1.20   1.0%
EPS/PE 1.46k / 10.60.67k / 2.81.45k / 14.64.02k / 21.01.89k / 61.3
Giá Sổ Sách 21.16
ngàn
5.06
ngàn
29.76
ngàn
15.15
ngàn
32.08
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,206,61318,588294846,516548,677
Khối lượng đang lưu hành 469,760,51250,000,0007,559,3583,349,513,9183,345,935,389
Tổng Vốn Thị Trường 7,258
tỷ VND
95
tỷ VND
160
tỷ VND
283,034
tỷ VND
388,129
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 161,118,762
(34.3%)
668,218
(1.34%)
1,225,896
(16.22%)
0
(0%)
247,923,112
(7.41%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 14,336
tỷ VND
901
tỷ VND
1,610
tỷ VND
56,578
tỷ VND
391,459
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 4,908
tỷ VND
-158
tỷ VND
280
tỷ VND
17,945
tỷ VND
31,285
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 9,941
tỷ VND
253
tỷ VND
225
tỷ VND
50,756
tỷ VND
102,373
tỷ VND
Tổng Nợ 6,652
tỷ VND
201
tỷ VND
328
tỷ VND
77,716
tỷ VND
211,753
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 16,593
tỷ VND
454
tỷ VND
553
tỷ VND
128,472
tỷ VND
314,126
tỷ VND
Tiền mặt 576
tỷ VND
21
tỷ VND
38
tỷ VND
2,387
tỷ VND
7,442
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 77% / 132% / 511% / 283% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 40%44%59%60%67%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 34%-18%17%32%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 26.40%40,684.60%-1%73.20%46.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 91.80%-698.30%-5.10%263.10%25.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -0.10%-11.90%18.70%-3.40%26%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357