Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - KBC


KBC (HOSE):   13.30   0.10  (0.8%)
Tham Chiếu 13.20
Mở Cửa 13.25
TN/CN 13.25 / 13.65
Khối Lượng 4,696,880
KLTB 13 tuần 2,240,257
KLTB 10 ngày 2,467,275
CN 52 tuần 18.2
TN 52 tuần 13.2
EPS 1,233
PE 10.8
Vốn thị trường 6,327
KL đang lưu hành 469.76 triệu
Giá sổ sách 19.0 ngàn
ROE 8%
Beta 0.99
EPS 4 quý trước 1,636
MUA BÁN
13.15 37,570 13.20 126,480 13.25 539,520 13.30 103,890 13.35 49,000 13.40 99,190
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán KBC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,800,000 484,344 17% 850,000 413,180 49%
2016 2,400,000 1,972,459 82% 740,000 711,285 96%
2015 1,979,000 1,434,852 73% 739,000 602,063 81%
2014 1,800,000 1,069,035 59% 160,000 311,969 195%
2013 979,000 1,082,072 111% 68,000 78,816 116%
2011 2,000,000 633,904 32% 1,000,000 77,791 8%
2010 0 913,935 0% 900,000 1,109,966 123%
2009 0 1,049,690 0% 0 0 0%
2008 1,189,000 1,433,989 121% 611,000 285,510 47%
2007 1,070 583,610 54,543% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2010
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)28/06/2010
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)28/06/2010

2009
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)08/05/2009
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)08/05/2009

2008
Tỉ lệ: 100/43 (Chia tách cổ phiếu)18/06/2008
Tỉ lệ: 100/7 (Chia tách cổ phiếu)18/06/2008





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    9


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 72.4%)
EPS:
 
62.7%
PE:
 
66.7%
ROA:
 
62.6%
ROE:
 
45.4%
P/B:
 
73.8%
ĐÁY CP:
 
86.2%
Hệ Số Nợ:
 
70.5%
BETA:
 
86.0%
THANH KHOẢN:
 
97.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CLG 5.9 128 46.3 1% 45% 0.9 45.4%
D2D 53.1 5,741 9.2 15% 135% 0.9 65.1%
LCG 10.3 1,216 8.5 9% 70% 0.3 59%
VNI 8.5 0 0 -29% 0% 0.2 22.7%
SZL 38 5,191 7.3 19% 139% 0.5 66.5%
RCD 30.1 0 0 65% 0% 0 45.3%
LHG 16.6 3,070 5.4 23% 68% 1.6 76.8%
DLR 9.5 -2,003 -4.7 -41% 195% -0.5 16.8%
ITA 3.7 72 51.5 1% 30% 0.8 56.4%
VIC 55.3 654 84.6 6% 336% 1.3 47.7%

So sánh

IJCKACKBCOGCSGR
Giá Thị Trường 11.20
-0.10   -0.9%
17.65
0   0%
13.30
0.10   0.8%
2.25
-0.06   -2.6%
28.00
-1   -3.4%
EPS/PE 1.61k / 7.00.16k / 113.11.23k / 10.8-1.76k / -1.38.05k / 3.5
Giá Sổ Sách 11.62
ngàn
12.00
ngàn
18.96
ngàn
2.97
ngàn
12.95
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 753,5445822,240,2577,001,4949,093
Khối lượng đang lưu hành 137,097,32323,999,999469,760,512300,000,00039,600,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,535
tỷ VND
424
tỷ VND
6,248
tỷ VND
675
tỷ VND
1,109
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 19,511,112
(14.23%)
5,288
(0.02%)
161,118,762
(34.3%)
20,630,802
(6.88%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 7,609
tỷ VND
900
tỷ VND
10,554
tỷ VND
12,962
tỷ VND
1,563
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,573
tỷ VND
85
tỷ VND
3,789
tỷ VND
1,936
tỷ VND
360
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,593
tỷ VND
288
tỷ VND
8,905
tỷ VND
891
tỷ VND
513
tỷ VND
Tổng Nợ 6,262
tỷ VND
151
tỷ VND
5,461
tỷ VND
4,825
tỷ VND
1,062
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 7,854
tỷ VND
439
tỷ VND
14,365
tỷ VND
5,715
tỷ VND
1,575
tỷ VND
Tiền mặt 96
tỷ VND
10
tỷ VND
256
tỷ VND
269
tỷ VND
148
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 141% / 15% / 8-10% / -6320% / 62
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 80%34%38%84%67%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 21%9%36%15%23%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 32.30%288.70%59.90%11.80%132.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -10.80%320.50%-201.60%-904.50%-3,975.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -0.90%-10.10%0.40%-21.10%23%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357