Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - KBC


KBC (HOSE):   12.90   0  (0%)
Tham Chiếu 12.90
Mở Cửa 12.80
TN/CN 12.60 / 13.20
Khối Lượng 3,345,100
KLTB 13 tuần 3,649,257
KLTB 10 ngày 3,370,158
CN 52 tuần 17.2
TN 52 tuần 11.9
EPS 1,244
PE 10.4
Vốn thị trường 6,137
KL đang lưu hành 469.76 triệu
Giá sổ sách 19.2 ngàn
ROE 7%
Beta 1.06
EPS 4 quý trước 1,188
MUA BÁN
12.75 41,700 12.80 30,610 12.85 71,180 12.90 17,790 12.95 41,870 13.00 22,210
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán KBC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,800,000 1,260,199 45% 850,000 618,777 73%
2016 2,400,000 1,972,459 82% 740,000 711,285 96%
2015 1,979,000 1,434,852 73% 739,000 602,063 81%
2014 1,800,000 1,069,035 59% 160,000 311,969 195%
2013 979,000 1,082,072 111% 68,000 78,816 116%
2011 2,000,000 633,904 32% 1,000,000 77,791 8%
2010 0 913,935 0% 900,000 1,109,966 123%
2009 0 1,049,690 0% 0 0 0%
2008 1,189,000 1,433,989 121% 611,000 285,510 47%
2007 1,070 583,610 54,543% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2010
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)28/06/2010
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)28/06/2010

2009
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)08/05/2009
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)08/05/2009

2008
Tỉ lệ: 100/43 (Chia tách cổ phiếu)18/06/2008
Tỉ lệ: 100/7 (Chia tách cổ phiếu)18/06/2008





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới181 (lần)
Pivot Tuần Vượt lên S11
RSI(7) < 301
CCI(7) Vượt lên -100231 (lần)
CCI(14) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
Tổng điểm    10


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt xuống R1-1
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
ADX(14) DI+ Vượt xuống ADX-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.9%)
EPS:
 
63.4%
PE:
 
68.0%
ROA:
 
54.2%
ROE:
 
39.7%
P/B:
 
74.4%
ĐÁY CP:
 
70.4%
Hệ Số Nợ:
 
65.7%
BETA:
 
94.4%
THANH KHOẢN:
 
98.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
KAC 17.5 839 20.9 7% 135% -0.5 40.7%
DIG 22 366 60.1 7% 188% 0.8 49.4%
UDC 3.4 157 21.7 2% 29% 0.2 53.5%
D11 15.5 287 54 2% 114% -0.6 30.3%
LGL 9.0 3,037 3 18% 57% 0.9 72.1%
HQC 2.1 149 14.1 2% 24% 0.6 63.3%
DXG 34.5 2,477 13.9 23% 225% 1.0 67.2%
RCL 22.9 1,988 11.5 8% 78% 0.4 60.9%
NTB 0.5 -8,259 -0.1 38% -2% 0.9 47.4%
KBC 12.9 1,244 10.4 7% 67% 1.1 69.9%

So sánh

DLGKBCPVLRCLSCR
Giá Thị Trường 3.05
0.10   3.4%
12.90
0   0%
2.00
-0.10   -4.8%
22.90
0   0%
10.70
-0.30   -2.7%
EPS/PE 0.24k / 12.61.24k / 10.4-2.91k / -0.71.99k / 11.50.94k / 11.4
Giá Sổ Sách 11.77
ngàn
19.24
ngàn
4.01
ngàn
29.34
ngàn
14.28
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,622,0543,649,25783,7607,2076,658,243
Khối lượng đang lưu hành 285,057,815469,760,51250,000,0007,559,358243,872,424
Tổng Vốn Thị Trường 869
tỷ VND
6,060
tỷ VND
100
tỷ VND
173
tỷ VND
2,609
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 37,644,372
(13.21%)
161,118,762
(34.3%)
668,218
(1.34%)
1,225,896
(16.22%)
36,363,888
(14.91%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 12,048
tỷ VND
11,330
tỷ VND
806
tỷ VND
1,488
tỷ VND
7,053
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 413
tỷ VND
3,960
tỷ VND
-181
tỷ VND
265
tỷ VND
1,140
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,355
tỷ VND
9,038
tỷ VND
201
tỷ VND
222
tỷ VND
3,484
tỷ VND
Tổng Nợ 4,965
tỷ VND
6,742
tỷ VND
332
tỷ VND
129
tỷ VND
6,070
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 8,320
tỷ VND
15,780
tỷ VND
533
tỷ VND
351
tỷ VND
9,554
tỷ VND
Tiền mặt 376
tỷ VND
505
tỷ VND
4
tỷ VND
35
tỷ VND
104
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 24% / 7-29% / -815% / 82% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 60%43%62%37%64%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%35%-22%18%16%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 33.90%63.80%40,689.40%6.80%99.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 490.10%63.30%-552.90%-0.70%162.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -4.40%0.10%-11.20%18.30%6.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357