Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - KBC


KBC (HOSE):   15.85   0.10  (0.6%)
Tham Chiếu 15.75
Mở Cửa 15.80
TN/CN 15.80 / 15.85
Khối Lượng 196,680
KLTB 13 tuần 2,068,091
KLTB 10 ngày 1,204,951
CN 52 tuần 16.2
TN 52 tuần 11.5
EPS 1.8 ngàn
PE 8.5 lần
Vốn thị trường 7,492 Tỷ
KL đang lưu hành 469.76 triệu
Giá sổ sách 22.0 ngàn
ROE 10%
Beta 0.54
EPS 4 quý trước 1,056
MUA BÁN
15.75 12,230 15.80 213,620 15.85 5,840 15.90 137,820 15.95 88,420 16.00 316,840
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán KBC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 3,900 1,569.90 40% 1,036 512.90 50%
2018 2,600 2,491.20 96% 800 871.70 109%
2017 2,800 1,260.20 45% 850 653 77%
2016 2,400 1,972.50 82% 740 865.20 117%
2015 1,979 1,434.90 73% 739 592.20 80%
2014 1,800 1,069 59% 160 298.30 186%
2013 979 1,082.10 111% 68 78.80 116%
2011 2,000 633.90 32% 1,000 77.80 8%
2010 0 913.90 0% 900 1,110 123%
2009 0 1,049.70 0% 0 0 0%
2008 1,189 1,434 121% 611 285.50 47%
2007 1.10 583.60 53,055% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
5% (500 đồng tiền mặt)24/10/2019
5% (500 đồng tiền mặt)12/07/2019

2010
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)28/06/2010
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)28/06/2010

2009
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)08/05/2009
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)08/05/2009





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-242 (lần)
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-184 (lần)
RSI(7) > 70-1
CCI(7) > 100-1
CCI(14) > 100-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -8


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 70.4%)
EPS:
 
75.6%
PE:
 
73.9%
ROA:
 
71.3%
ROE:
 
57.1%
P/B:
 
68.7%
ĐÁY CP:
 
35.1%
Hệ Số Nợ:
 
71.2%
BETA:
 
82.7%
THANH KHOẢN:
 
98.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
IDV 36.6 5,395 6.8 39% 261% -0.0 61.2%
TKC 7.9 238 31.1 2% 49% 0.3 52.2%
RCD 18 0 0 1% 0% 0 29.5%
KDH 25.9 1,522 17 11% 194% 0.3 65.7%
HDC 21.9 1,707 12.9 12% 153% 0.9 61.7%
KBC 15.9 1,849 8.5 10% 71% 0.5 70.4%
TDC 8.8 1,345 6.6 11% 73% 0.3 59.3%
LCG 8.4 2,010 4.2 14% 54% 1.0 74.7%
OGC 3.9 109 35.8 3% 145% 0.7 47.3%
NDN 16.5 1,796 9.2 14% 123% 1.6 64.4%

So sánh

D2DIJCKBCOGCVPH
Giá Thị Trường 83.30
0.50   0.6%
15.10
-0.05   -0.3%
15.85
0.10   0.6%
3.90
0   0%
4.50
0   0%
EPS/PE 6.45k / 12.82.11k / 7.21.85k / 8.50.11k / 35.81.13k / 4.0
Giá Sổ Sách 52.32
ngàn
12.74
ngàn
22.03
ngàn
2.69
ngàn
10.46
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 132,159835,9232,068,091675,89840,731
Khối lượng đang lưu hành 21,309,968137,097,323469,760,512300,000,00095,358,451
Tổng Vốn Thị Trường 1,775
tỷ VND
2,070
tỷ VND
7,446
tỷ VND
1,170
tỷ VND
429
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,475,440
(6.92%)
19,511,112
(14.23%)
161,118,762
(34.3%)
20,630,802
(6.88%)
6,780,939
(7.11%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,865
tỷ VND
10,029
tỷ VND
15,406
tỷ VND
15,340
tỷ VND
4,841
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 707
tỷ VND
2,070
tỷ VND
5,154
tỷ VND
1,774
tỷ VND
635
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 557
tỷ VND
1,747
tỷ VND
10,350
tỷ VND
806
tỷ VND
998
tỷ VND
Tổng Nợ 1,677
tỷ VND
6,526
tỷ VND
6,387
tỷ VND
3,629
tỷ VND
859
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,234
tỷ VND
8,273
tỷ VND
16,737
tỷ VND
4,435
tỷ VND
1,857
tỷ VND
Tiền mặt 19
tỷ VND
278
tỷ VND
810
tỷ VND
283
tỷ VND
95
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 254% / 176% / 101% / 36% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 75%79%38%82%46%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 25%21%33%12%13%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8.30%39.90%26.40%-4.80%39.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 17%14.20%91.80%-1,039%724.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 15.20%1%-0.10%-5%10.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357