Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần tập đoàn Kido - KDC


KDC (HOSE):   43.75   -1.65  (-3.6%)
Tham Chiếu 45.40
Mở Cửa 43.50
TN/CN 43.10 / 45.40
Khối Lượng 912,480
KLTB 13 tuần 415,999
KLTB 10 ngày 695,316
CN 52 tuần 46.0
TN 52 tuần 35.2
EPS 2,169
PE 20.9
Vốn thị trường 11,652
KL đang lưu hành 255.16 triệu
Giá sổ sách 31.0 ngàn
ROE 8%
Beta 0.43
EPS 4 quý trước 4,391
MUA BÁN
48.50 10 48.55 10 ATC 3,010 ATC 15,070 44.00 5,000 44.20 560
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán KDC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 7,700,000 5,146,674 67% 490,000 534,884 109%
2016 0 2,272,416 0% 1,500,000 1,507,194 100%
2015 0 3,234,107 0% 6,500,000 6,682,302 103%
2014 0 5,125,719 0% 660,000 537,125 81%
2013 0 4,674,796 0% 600,000 618,618 103%
2012 5,500,000 4,311,914 78% 500,000 489,928 98%
2011 4,200,000 4,278,052 102% 550,000 349,181 63%
2010 1,881,000 1,942,808 103% 850,000 673,993 79%
2009 1,747,000 1,539,223 88% 256,000 572,309 224%
2008 1,600,000 1,466,192 92% 0 0 0%
2007 1,440,000 1,238,339 86% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
16% (1600 đồng tiền mặt)25/07/2017

2016
14% (1400 đồng tiền mặt)15/09/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)01/06/2016

2015
200% (20000 đồng tiền mặt)11/08/2015
10% (1000 đồng tiền mặt)04/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-125 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-115 (lần)
Fibonacci(3T) Vượt xuống F0.0-1
RSI(7) Vượt xuống 70-2
RSI(14) Vượt xuống 70-217 (lần)
CCI(7) Vượt xuống 100-235 (lần)
CCI(14) Vượt xuống 100-236 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng xuống DI--148 (lần)
SKD(7) Vượt xuống 80-246 (lần)
SKD(14) Vượt xuống 80-233 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-244 (lần)
William(14) Vượt xuống -20-233 (lần)
Tổng điểm    -20


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.0%)
EPS:
 
78.4%
PE:
 
49.2%
ROA:
 
63.1%
ROE:
 
46.7%
P/B:
 
45.5%
ĐÁY CP:
 
50.3%
Hệ Số Nợ:
 
76.5%
BETA:
 
76.5%
THANH KHOẢN:
 
89.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CLC 64 9,138 7.5 28% 210% 0 63.2%
DBC 28.8 2,360 12.3 8% 98% 0.6 59.5%
SBT 22.7 634 36.8 5% 187% 1.0 56.6%
S33 25 5,582 4.5 16% 93% 0 69.5%
THB 18 1,100 16.4 6% 93% 0.5 60.5%
NAF 20.0 2,112 9.4 16% 123% 0.3 72.1%
BSD 41.5 0 0 13% 0% 0 29.6%
FCC 11 0 0 -23% 0% 0 25.9%
VSN 45 1,690 26.6 14% 382% 0 57.1%
TAC 46.6 2,800 16.1 18% 282% 0.1 58.4%

So sánh

AFXFCCKDCSGCVLF
Giá Thị Trường 3.90
0   0%
11.00
0   0%
43.75
-1.65   -3.6%
60.10
0   0%
0.50
0   0%
EPS/PE 0.70k / 5.60k / 0.02.17k / 20.94.23k / 14.20k / 0.0
Giá Sổ Sách 10.54
ngàn
0
ngàn
31.00
ngàn
15.28
ngàn
-1.14
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,3360415,999185126
Khối lượng đang lưu hành 35,000,0005,997,040255,161,1417,147,58011,959,982
Tổng Vốn Thị Trường 137
tỷ VND
66
tỷ VND
11,163
tỷ VND
430
tỷ VND
6
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
51,837,002
(20.32%)
72,103
(1.01%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,306
tỷ VND
0
tỷ VND
36,220
tỷ VND
2,091
tỷ VND
9,437
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 27
tỷ VND
0
tỷ VND
10,095
tỷ VND
260
tỷ VND
-49
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 369
tỷ VND
56
tỷ VND
7,910
tỷ VND
109
tỷ VND
-14
tỷ VND
Tổng Nợ 98
tỷ VND
22
tỷ VND
3,754
tỷ VND
56
tỷ VND
198
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 466
tỷ VND
78
tỷ VND
11,663
tỷ VND
165
tỷ VND
184
tỷ VND
Tiền mặt 5
tỷ VND
4
tỷ VND
2,440
tỷ VND
18
tỷ VND
3
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 7-17% / -235% / 818% / 28-26% / 104
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 21%28%32%34%107%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%0%28%12%-1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -15.10%0.90%-9.60%6.40%-45.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 85.40%-152.40%176.40%0%-45.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -11.20%0%45.60%23%-19.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357