Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần tập đoàn Kido - KDC


KDC (HOSE):   37.30   0.50  (1.4%)
Tham Chiếu 36.80
Mở Cửa 37.60
TN/CN 37.10 / 38
Khối Lượng 136,980
KLTB 13 tuần 364,325
KLTB 10 ngày 174,220
CN 52 tuần 46.0
TN 52 tuần 36.3
EPS 1,503
PE 24.8
Vốn thị trường 9,573
KL đang lưu hành 255.16 triệu
Giá sổ sách 30.7 ngàn
ROE 6%
Beta 0.33
EPS 4 quý trước 4,487
MUA BÁN
37.10 6,050 37.20 6,120 37.30 1,370 37.80 2,450 37.90 5,890 37.95 3,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán KDC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 7,700,000 7,118,098 92% 490,000 560,639 114%
2016 0 2,272,416 0% 1,500,000 1,507,194 100%
2015 0 3,234,107 0% 6,500,000 6,682,302 103%
2014 0 5,125,719 0% 660,000 537,125 81%
2013 0 4,674,796 0% 600,000 618,618 103%
2012 5,500,000 4,311,914 78% 500,000 489,928 98%
2011 4,200,000 4,278,052 102% 550,000 349,181 63%
2010 1,881,000 1,942,808 103% 850,000 673,993 79%
2009 1,747,000 1,539,223 88% 256,000 572,309 224%
2008 1,600,000 1,466,192 92% 0 0 0%
2007 1,440,000 1,238,339 86% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
16% (1600 đồng tiền mặt)25/07/2017

2016
14% (1400 đồng tiền mặt)15/09/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)01/06/2016

2015
200% (20000 đồng tiền mặt)11/08/2015
10% (1000 đồng tiền mặt)04/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên dải Bollinger Dưới17 (lần)
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
RSI(7) Vượt lên 30237 (lần)
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
Tổng điểm    10


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
Tenkan Sen cắt xuống Kijun Sen-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 63.8%)
EPS:
 
67.9%
PE:
 
45.3%
ROA:
 
54.2%
ROE:
 
35.9%
P/B:
 
49.0%
ĐÁY CP:
 
81.8%
Hệ Số Nợ:
 
78.0%
BETA:
 
73.2%
THANH KHOẢN:
 
88.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VTL 30.3 888 34.1 9% 316% 0.9 39.6%
HAT 36.4 8,706 4.2 61% 169% 0.2 73.8%
SLS 66.5 19,326 3.4 45% 129% 0.3 77.6%
S33 27 5,582 4.8 16% 100% 0 62.7%
IFC 17 22 772.7 10% -183% 0 30.7%
IFS 8.1 1,332 6.1 36% 217% 0.2 62%
FMC 29.5 2,881 10.2 20% 200% 0.4 61.3%
HNM 3.6 -19 -189.5 0% 35% 0.2 41.6%
KDC 37.3 1,503 24.8 6% 121% 0.3 63.8%
HAD 48.5 3,482 13.9 18% 124% 0.5 64.9%

So sánh

CLCCMNHATHKBKDC
Giá Thị Trường 34.00
0   0%
45.70
0   0%
36.40
0.10   0.3%
2.10
-0.10   -4.5%
37.30
0.50   1.4%
EPS/PE 5.41k / 6.33.66k / 12.58.71k / 4.2-1.28k / -1.61.50k / 24.8
Giá Sổ Sách 34.04
ngàn
26.23
ngàn
21.54
ngàn
10.25
ngàn
30.73
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 8,6122,8022,379375,044364,325
Khối lượng đang lưu hành 19,655,6684,800,0003,123,00051,599,999255,161,141
Tổng Vốn Thị Trường 668
tỷ VND
219
tỷ VND
114
tỷ VND
108
tỷ VND
9,518
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 583,066
(2.97%)
0
(0%)
252,900
(8.1%)
220,400
(0.43%)
51,837,002
(20.32%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 16,202
tỷ VND
393
tỷ VND
3,789
tỷ VND
1,604
tỷ VND
38,198
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 791
tỷ VND
18
tỷ VND
164
tỷ VND
1
tỷ VND
10,061
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 446
tỷ VND
126
tỷ VND
67
tỷ VND
529
tỷ VND
7,842
tỷ VND
Tổng Nợ 330
tỷ VND
77
tỷ VND
87
tỷ VND
212
tỷ VND
3,406
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 776
tỷ VND
203
tỷ VND
154
tỷ VND
740
tỷ VND
11,247
tỷ VND
Tiền mặt 12
tỷ VND
123
tỷ VND
40
tỷ VND
0
tỷ VND
1,897
tỷ VND
ROA / ROE 14% / 2410% / 1719% / 61-9% / -134% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 42%38%56%29%30%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%4%4%0%26%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 6.30%0.70%8.80%-6%32.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 18.70%2.40%46.80%869.90%156.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 20.40%-0.90%13.10%0.30%43.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357