Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần tập đoàn Kido - KDC


KDC (HOSE):   41.70   -0.30  (-0.7%)
Tham Chiếu 42
Mở Cửa 42
TN/CN 41.60 / 42
Khối Lượng 305,480
KLTB 13 tuần 506,417
KLTB 10 ngày 235,763
CN 52 tuần 46.0
TN 52 tuần 30.3
EPS 5,460
PE 7.6
Vốn thị trường 10,702
KL đang lưu hành 255.16 triệu
Giá sổ sách 31.7 ngàn
ROE 18%
Beta 1.05
EPS 4 quý trước 1,302
MUA BÁN
41.60 29,890 41.65 17,080 41.70 1,740 41.85 300 41.95 5,000 42.00 25,220
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán KDC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 0 2,272,416 0% 1,500,000 1,507,194 100%
2015 0 3,234,107 0% 6,500,000 6,682,302 103%
2014 0 5,125,719 0% 660,000 537,125 81%
2013 0 4,674,796 0% 600,000 618,618 103%
2012 5,500,000 4,311,914 78% 500,000 489,928 98%
2011 4,200,000 4,278,052 102% 550,000 349,181 63%
2010 1,881,000 1,942,808 103% 850,000 673,993 79%
2009 1,747,000 1,539,223 88% 256,000 572,309 224%
2008 1,600,000 1,466,192 92% 0 0 0%
2007 1,440,000 1,238,339 86% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
16% (1600 đồng tiền mặt)25/07/2017

2016
14% (1400 đồng tiền mặt)15/09/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)01/06/2016

2015
200% (20000 đồng tiền mặt)11/08/2015
10% (1000 đồng tiền mặt)04/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -11


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 75.9%)
EPS:
 
94.2%
PE:
 
80.3%
ROA:
 
88.5%
ROE:
 
77.9%
P/B:
 
45.7%
ĐÁY CP:
 
41.7%
Hệ Số Nợ:
 
79.2%
BETA:
 
86.6%
THANH KHOẢN:
 
89.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (57 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TAC 47.0 2,470 19 17% 316% -0.0 50.4%
WSB 54 7,973 6.8 22% 151% 0 64.8%
BHN 107.1 3,061 35 12% 394% 1.0 57.4%
CMF 90 5,186 17.4 16% 301% 0 50%
SCD 27.5 2,439 11.3 10% 116% -0.3 63.5%
KDC 41.7 5,460 7.6 18% 131% 1.1 75.9%
VSN 37.8 1,588 23.8 14% 335% 0 58%
LAF 12 2,219 5.4 17% 94% 0.3 63%
ANT 9.5 0 0 6% 0% 0 29.2%
HHC 54.5 2,206 24.7 11% 271% 0.1 53.9%

So sánh

ANTFMCKDCSMBVTL
Giá Thị Trường 9.50
0.20   2.2%
19.60
0.30   1.6%
41.70
-0.30   -0.7%
28.00
0   0%
16.00
0.80   5.3%
EPS/PE 0k / 0.02.10k / 9.35.46k / 7.63.52k / 8.00.80k / 19.9
Giá Sổ Sách 0
ngàn
8.47
ngàn
31.74
ngàn
13.14
ngàn
10.53
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,33075,871506,41718,97483
Khối lượng đang lưu hành 6,000,00048,000,000255,161,14129,846,6484,050,000
Tổng Vốn Thị Trường 57
tỷ VND
941
tỷ VND
10,640
tỷ VND
836
tỷ VND
65
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
2,688,798
(5.6%)
51,837,002
(20.32%)
0
(0%)
39,800
(0.98%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
21,116
tỷ VND
34,069
tỷ VND
3,908
tỷ VND
1,113
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
460
tỷ VND
10,066
tỷ VND
305
tỷ VND
32
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 69
tỷ VND
407
tỷ VND
8,098
tỷ VND
392
tỷ VND
43
tỷ VND
Tổng Nợ 183
tỷ VND
1,021
tỷ VND
3,515
tỷ VND
354
tỷ VND
98
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 252
tỷ VND
1,427
tỷ VND
11,613
tỷ VND
747
tỷ VND
140
tỷ VND
Tiền mặt 28
tỷ VND
150
tỷ VND
2,254
tỷ VND
10
tỷ VND
4
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 67% / 2512% / 1814% / 272% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 73%72%30%47%70%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%2%30%8%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 31.50%12.20%-9.60%-0.40%0.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0.90%102.20%176.40%24.90%-497.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -0.10%15%45.60%21.40%18.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357