Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền - KDH


KDH (HOSE):   37   -1.15  (-3.0%)
Tham Chiếu 38.15
Mở Cửa 38.15
TN/CN 36.50 / 38.15
Khối Lượng 302,360
KLTB 13 tuần 342,690
KLTB 10 ngày 507,979
CN 52 tuần 42
TN 52 tuần 21.0
EPS 1,509
PE 24.5
Vốn thị trường 12,432
KL đang lưu hành 336 triệu
Giá sổ sách 18.4 ngàn
ROE 9%
Beta 0.21
EPS 4 quý trước 1,125
MUA BÁN
36.85 3,500 36.90 5,820 37.00 5,810 37.20 2,600 37.30 5,800 37.50 8,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán KDH:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 0 3,938,432 0% 400,000 405,356 101%
2015 0 1,051,920 0% 400,000 275,505 69%
2014 0 630,830 0% 100,000 62,811 63%
2013 0 310,133 0% 15,200 -136,662 -899%
2012 596,880 98,712 17% 80,500 -57,004 -71%
2011 872,000 404,017 46% 206,000 2,381 1%
2010 564,000 774,078 137% 202,000 226,095 112%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)19/09/2017
Tỉ lệ: 10/4 giá 15000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)19/09/2017

2016
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)21/10/2016
7% (700 đồng tiền mặt)20/09/2016

2015
8% (800 đồng tiền mặt)28/10/2015
Tỉ lệ: 10/4 giá 14000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)28/10/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S21
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên S11
RSI(7) < 301
CCI(14) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
MFI(7) Vượt lên 2027 (lần)
Tổng điểm    10


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt lên R2-1
Pivot Tháng Vượt lên R3-2
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 57.1%)
EPS:
 
68.1%
PE:
 
44.9%
ROA:
 
66.3%
ROE:
 
47.9%
P/B:
 
34.4%
ĐÁY CP:
 
15.9%
Hệ Số Nợ:
 
80.7%
BETA:
 
67.7%
THANH KHOẢN:
 
88.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VPH 9.8 2,526 3.9 20% 55% -0.1 67.7%
FLC 5.5 686 8 5% 41% 0.6 64.6%
UIC 29.1 7,566 3.8 24% 91% -0.1 71.3%
IJC 9.6 1,367 7 11% 79% 0.8 61.6%
HDG 45.5 2,605 17.5 13% 166% 0.5 57.5%
SHN 10 1,199 8.3 6% 54% 0.3 63.7%
TDC 9.1 1,284 7.1 11% 74% 0.1 56.3%
SDI 80.7 8,102 10 35% 302% 0 57.8%
SDU 10.8 132 81.8 1% 63% -1.2 39.3%
VNI 9.2 0 0 -19% 0% 0.2 24.2%

So sánh

KDHLECNVLRCLSDI
Giá Thị Trường 37.00
-1.15   -3.0%
18.90
-0.10   -0.5%
71.00
1.20   1.7%
22.90
0   0%
80.70
-2.20   -2.7%
EPS/PE 1.51k / 24.50.59k / 32.12.38k / 29.91.99k / 11.58.10k / 10.0
Giá Sổ Sách 18.44
ngàn
13.26
ngàn
21.28
ngàn
29.34
ngàn
26.70
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 342,6901,6352,132,2427,24552,681
Khối lượng đang lưu hành 336,000,00026,100,000854,956,7637,559,358287,989,920
Tổng Vốn Thị Trường 12,432
tỷ VND
493
tỷ VND
60,702
tỷ VND
173
tỷ VND
23,241
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 83,216,405
(24.77%)
0
(0%)
0
(0%)
1,225,896
(16.22%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 10,638
tỷ VND
408
tỷ VND
19,941
tỷ VND
1,488
tỷ VND
12,360
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,312
tỷ VND
29
tỷ VND
3,583
tỷ VND
265
tỷ VND
3,582
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 6,196
tỷ VND
346
tỷ VND
13,256
tỷ VND
222
tỷ VND
7,690
tỷ VND
Tổng Nợ 3,401
tỷ VND
621
tỷ VND
35,968
tỷ VND
129
tỷ VND
16,578
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 9,597
tỷ VND
967
tỷ VND
49,224
tỷ VND
351
tỷ VND
24,268
tỷ VND
Tiền mặt 2,591
tỷ VND
57
tỷ VND
6,650
tỷ VND
35
tỷ VND
173
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 92% / 64% / 165% / 810% / 35
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 35%64%73%37%68%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%7%18%18%29%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 127.30%99.40%70.80%6.80%176.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 35.10%-1,963.40%462.80%-0.70%94.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 8.70%9.10%1.70%18.30%59.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357