Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Điện lực Khánh Hòa - KHP


KHP (HOSE):   9.50   0.01  (0.1%)
Tham Chiếu 9.49
Mở Cửa 9.48
TN/CN 9.48 / 9.55
Khối Lượng 500
KLTB 13 tuần 3,201
KLTB 10 ngày 2,548
CN 52 tuần 10.1
TN 52 tuần 8.7
EPS 1.1 ngàn
PE 8.9 lần
Vốn thị trường 395 Tỷ
KL đang lưu hành 40.05 triệu
Giá sổ sách 16.3 ngàn
ROE 7%
Beta 0.10
EPS 4 quý trước 1,952
MUA BÁN
9.26 10 9.27 10 9.28 10 9.49 10 9.50 160 9.51 10
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán KHP:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 5,191.30 4,082.30 79% 38.60 46.70 121%
2018 4,221 4,522.80 107% 50 68.70 137%
2017 3,687 3,764.30 102% 37.50 44.30 118%
2016 3,572.60 3,458 97% 43.30 65.40 151%
2015 3,049.10 3,112.90 102% 76.90 114.80 149%
2014 2,450 2,682.90 110% 74 95.30 129%
2013 2,265 2,241.70 99% 56.20 71.90 128%
2012 1,737 1,900.30 109% 48.80 110.60 227%
2011 0 1,551.20 0% 48.90 73 149%
2010 1,152 1,207.80 105% 39 89.10 228%
2009 0 1,026 0% 0 0 0%
2008 0 842.70 0% 0 0 0%
2007 0 758.90 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
3% (300 đồng tiền mặt)26/11/2019
2% (200 đồng tiền mặt)03/06/2019

2018
3% (300 đồng tiền mặt)10/12/2018
1% (100 đồng tiền mặt)13/06/2018

2017
4% (400 đồng tiền mặt)29/11/2017
5% (500 đồng tiền mặt)14/06/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt xuống S11
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
MFI(7) Vượt lên 2025 (lần)
MFI(14) Vượt lên 2023 (lần)
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Shooting Star Pattern (Ngày)-11 (lần)
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 58.3%)
EPS:
 
62.8%
PE:
 
70.7%
ROA:
 
41.4%
ROE:
 
46.2%
P/B:
 
75.6%
ĐÁY CP:
 
65.4%
Hệ Số Nợ:
 
36.3%
BETA:
 
67.2%
THANH KHOẢN:
 
59.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Năng lượng Điện/Khí/

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PEC 15.2 0 0 -17% 0% 0 17.6%
TDB 35.2 2,517 14 32% 70% 0 67.1%
DTK 9 1,041 8.6 10% 84% 0 47.3%
HJS 25 2,202 11.4 16% 178% 0.2 60.3%
BTP 12.3 1,667 7.4 9% 66% 0.6 68.2%
PGD 53.5 2,539 21.1 17% 366% -0.1 52.9%
EAD 17.8 0 0 24% 0% 0 34.3%
VPD 17 1,373 12.4 12% 143% -0.0 49.9%
POW 12.4 1,234 10 11% 99% 0.6 69.5%
VSH 21.9 668 32.8 4% 143% -0.2 41%

So sánh

CHPCHPG1901CHPG1902CHPG1903CHPG1904CHPG1905CHPG1906CHPG1907CHPG1908EADKHPSEBTDB
Giá Thị Trường 20.20
-0.20   -1.0%
0.11
0   0%
0.02
0   0%
0.03
0   0%
0.20
0   0%
1.32
-0.18   -12%
0.01
0   0%
4.83
-0.36   -6.9%
2.12
-0.11   -4.9%
17.80
0   0%
9.50
0.01   0.1%
36.50
0   0%
35.20
0   0%
EPS/PE 1.37k / 14.80k / 0.00k / 0.00k / 0.00k / 0.00k / 0.00k / 0.00k / 0.00k / 0.00k / 0.01.07k / 8.92.70k / 13.52.52k / 14.0
Giá Sổ Sách 11.52
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
16.32
ngàn
14.77
ngàn
50.15
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 10,59011,184017019,69886,0085951,907116,08703,201476743
Khối lượng đang lưu hành 138,598,5052,000,0003,000,0001,500,0001,000,0001,000,0001,000,0001,000,0002,000,0002,877,80040,051,29631,999,9698,230,000
Tổng Vốn Thị Trường 2,800
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
1
tỷ VND
0
tỷ VND
5
tỷ VND
4
tỷ VND
51
tỷ VND
380
tỷ VND
1,168
tỷ VND
290
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,754,122
(2.71%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
6,113,621
(15.26%)
20,860
(0.07%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,107
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
31,810
tỷ VND
1,836
tỷ VND
485
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,517
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
881
tỷ VND
750
tỷ VND
21
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,597
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
29
tỷ VND
654
tỷ VND
473
tỷ VND
413
tỷ VND
Tổng Nợ 2,078
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
79
tỷ VND
1,256
tỷ VND
304
tỷ VND
1,390
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,675
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
108
tỷ VND
1,910
tỷ VND
777
tỷ VND
1,803
tỷ VND
Tiền mặt 56
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
7
tỷ VND
76
tỷ VND
21
tỷ VND
16
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 120% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 08% / 242% / 711% / 1830% / 32
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 57%0%0%0%0%0%0%0%0%73%66%39%77%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 37%0%0%0%0%0%0%0%0%0%3%41%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 2.20%0%0%0%0%0%0%0%0%11.70%15.20%25.50%5.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 16.90%0%0%0%0%0%0%0%0%-18.20%-2.50%35.30%11.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 25.70%0%0%0%0%0%0%0%0%9.30%21.90%27.90%3.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357