Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Điện lực Khánh Hòa - KHP


KHP (HOSE):   8.50   0  (0%)
Tham Chiếu 8.50
Mở Cửa 8.50
TN/CN 8.45 / 8.50
Khối Lượng 420
KLTB 13 tuần 6,361
KLTB 10 ngày 7,659
CN 52 tuần 10
TN 52 tuần 7.9
EPS 1.6 ngàn
PE 5.4 lần
Vốn thị trường 353 Tỷ
KL đang lưu hành 40.05 triệu
Giá sổ sách 15.8 ngàn
ROE 10%
Beta 0.09
EPS 4 quý trước 333
MUA BÁN
8.31 80 8.45 40 8.50 160 8.60 380 8.80 21,000 8.86 50
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán KHP:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 5,191,330 5,369.10 0% 38,590 51.10 0%
2018 4,221 4,522.80 107% 50 68.70 137%
2017 3,687 3,764.30 102% 37.50 44.30 118%
2016 3,572.60 3,458 97% 43.30 65.40 151%
2015 3,049.10 3,112.90 102% 76.90 114.80 149%
2014 2,450 2,682.90 110% 74 95.30 129%
2013 2,265 2,241.70 99% 56.20 71.90 128%
2012 1,737 1,900.30 109% 48.80 110.60 227%
2011 0 1,551.20 0% 48.90 73 149%
2010 1,152 1,207.80 105% 39 89.10 228%
2009 0 1,026 0% 0 0 0%
2008 0 842.70 0% 0 0 0%
2007 0 758.90 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
3% (300 đồng tiền mặt)26/11/2019
2% (200 đồng tiền mặt)03/06/2019

2018
3% (300 đồng tiền mặt)10/12/2018
1% (100 đồng tiền mặt)13/06/2018

2017
4% (400 đồng tiền mặt)29/11/2017
5% (500 đồng tiền mặt)14/06/2017




Gía trung bình: 8.49

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.9%)
EPS:
 
74.2%
PE:
 
89.0%
ROA:
 
54.7%
ROE:
 
62.5%
P/B:
 
79.2%
ĐÁY CP:
 
72.5%
Hệ Số Nợ:
 
36.4%
BETA:
 
66.6%
THANH KHOẢN:
 
58.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Năng lượng Điện/Khí/

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HJS 22 2,640 8.3 19% 152% 0.4 66.7%
TBC 24.0 1,669 14.3 11% 147% 0.1 62.5%
PGC 13.2 2,228 5.9 16% 90% 0.7 71.9%
TDB 36.4 2,517 14.5 31% 328% 0 67.7%
PIC 8.7 303 28.7 3% 82% -0.1 49.4%
GSM 8.3 566 14.7 5% 67% 0 52.5%
PPC 24.3 3,646 6.7 19% 127% 0.8 79.2%
GHC 32.5 2,628 12.4 28% 348% 0 61.6%
QTP 11.8 1,107 10.7 10% 109% 0 62.7%
PPE 6.5 -594 -10.9 -13% 137% 0.4 32.5%

So sánh

DRLHNDKHPTBCVSH
Giá Thị Trường 51.50
51.50   0%
17.50
17.50   0.6%
8.50
8.50   0%
23.95
23.95   3.5%
17.60
17.60   0.6%
EPS/PE 5.16k / 10.02.61k / 6.71.59k / 5.41.67k / 14.30.41k / 43.2
Giá Sổ Sách 12.67
ngàn
12.78
ngàn
15.77
ngàn
16.30
ngàn
15.57
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,355189,7556,3611,52228,964
Khối lượng đang lưu hành 9,500,000500,000,00040,051,29663,500,000202,241,246
Tổng Vốn Thị Trường 489
tỷ VND
8,750
tỷ VND
340
tỷ VND
1,521
tỷ VND
3,559
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 27,550
(0.29%)
0
(0%)
6,113,621
(15.26%)
310,474
(0.49%)
34,519,303
(17.07%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 614
tỷ VND
44,193
tỷ VND
34,212
tỷ VND
3,423
tỷ VND
6,218
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 359
tỷ VND
2,678
tỷ VND
872
tỷ VND
1,634
tỷ VND
3,933
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 120
tỷ VND
6,389
tỷ VND
632
tỷ VND
1,035
tỷ VND
3,148
tỷ VND
Tổng Nợ 4
tỷ VND
6,645
tỷ VND
1,319
tỷ VND
611
tỷ VND
5,906
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 125
tỷ VND
13,034
tỷ VND
1,950
tỷ VND
1,645
tỷ VND
9,054
tỷ VND
Tiền mặt 52
tỷ VND
928
tỷ VND
46
tỷ VND
61
tỷ VND
21
tỷ VND
ROA / ROE 39% / 4110% / 203% / 107% / 111% / 3
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 3%51%68%37%65%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 58%6%3%48%63%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 9.60%6.60%15%1.80%-4.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 15.10%42.60%-3.30%3.20%-11.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 19.50%5.90%20.60%10.80%25.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan KHP


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357