Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Điện lực Khánh Hòa - KHP


KHP (HOSE):   10.15   0.05  (0.5%)
Tham Chiếu 10.10
Mở Cửa 10.10
TN/CN 10.05 / 10.20
Khối Lượng 13,000
KLTB 13 tuần 21,277
KLTB 10 ngày 96,246
CN 52 tuần 10.2
TN 52 tuần 8.2
EPS 2.5 ngàn
PE 4.1 lần
Vốn thị trường 422 Tỷ
KL đang lưu hành 40.05 triệu
Giá sổ sách 15.4 ngàn
ROE 16%
Beta 0.03
EPS 4 quý trước 691
MUA BÁN
10.00 84,000 10.05 10,530 10.10 500 10.15 3,110 10.20 1,630 10.25 3,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán KHP:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 4,221,000 901,752 21% 50,000 25,753 52%
2017 3,687,000 3,764,340 102% 37,500 44,347 118%
2016 3,572,604 3,457,951 97% 43,274 65,356 151%
2015 3,049,100 3,112,910 102% 76,900 114,845 149%
2014 2,450,000 2,682,934 110% 74,000 95,299 129%
2013 2,265,000 2,241,712 99% 56,250 71,889 128%
2012 1,737,000 1,900,251 109% 48,800 110,570 227%
2011 0 1,551,153 0% 48,900 73,015 149%
2010 1,152,000 1,207,774 105% 39,000 89,083 228%
2009 0 1,026,034 0% 0 0 0%
2008 0 842,667 0% 0 0 0%
2007 0 758,937 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
1% (100 đồng tiền mặt)13/06/2018

2017
4% (400 đồng tiền mặt)29/11/2017
5% (500 đồng tiền mặt)14/06/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)24/11/2016
5% (500 đồng tiền mặt)27/05/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)125 (lần)
SMA(50) vượt lên SMA(100)1
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.9%)
EPS:
 
80.7%
PE:
 
93.5%
ROA:
 
68.3%
ROE:
 
72.6%
P/B:
 
73.4%
ĐÁY CP:
 
43.1%
Hệ Số Nợ:
 
30.0%
BETA:
 
57.3%
THANH KHOẢN:
 
74.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Năng lượng Điện/Khí/

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
UEM 36 765 47.1 11% 249% 0 43.4%
DRL 56 7,015 8 48% 382% 0.1 68%
SJD 25.2 2,922 8.6 18% 153% 0.2 72.7%
TBC 25.0 3,254 7.7 24% 186% 0.3 72.1%
DTK 11.7 979 12 9% 108% 0 44.8%
TDB 37.6 2,517 14.9 5% 75% 0 49.3%
NBP 14.1 3,506 4 16% 66% 0.3 74.7%
SEB 36.5 8,786 4.2 36% 139% 0.2 69.5%
ND2 21 2,654 7.9 23% 183% 0 56.6%
CHP 23.3 1,421 16.4 12% 176% 0.1 62.3%

So sánh

HNDKHPPPESJDTMP
Giá Thị Trường 13.30
0   0%
10.15
0.05   0.5%
11.20
0   0%
25.20
0   0%
32.30
0   0%
EPS/PE 0.83k / 16.02.50k / 4.1-2.82k / -4.02.92k / 8.64.83k / 6.7
Giá Sổ Sách 10.75
ngàn
15.41
ngàn
3.85
ngàn
16.47
ngàn
15.98
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 7,47321,27714170,0612,798
Khối lượng đang lưu hành 500,000,00040,051,2962,000,00068,998,62070,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 6,650
tỷ VND
407
tỷ VND
22
tỷ VND
1,739
tỷ VND
2,261
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
6,113,621
(15.26%)
309,200
(15.46%)
15,309,050
(22.19%)
159,530
(0.23%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 23,043
tỷ VND
24,106
tỷ VND
114
tỷ VND
3,895
tỷ VND
4,624
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 992
tỷ VND
795
tỷ VND
3
tỷ VND
1,483
tỷ VND
1,467
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 5,377
tỷ VND
617
tỷ VND
8
tỷ VND
1,136
tỷ VND
1,119
tỷ VND
Tổng Nợ 9,847
tỷ VND
1,102
tỷ VND
6
tỷ VND
318
tỷ VND
275
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 15,224
tỷ VND
1,720
tỷ VND
13
tỷ VND
1,455
tỷ VND
1,393
tỷ VND
Tiền mặt 36
tỷ VND
63
tỷ VND
0
tỷ VND
48
tỷ VND
71
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 86% / 16-42% / -7314% / 1825% / 31
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 65%64%42%22%20%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%3%2%38%32%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 25.50%14.70%9.40%8.80%10.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 120.50%-13.80%781.50%6.30%38.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 3%22.90%22.40%17.70%15%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357