Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Sản xuất và Kinh doanh kim khí - KKC


KKC (HNX):   14.40   0  (0%)
Tham Chiếu 14.40
Mở Cửa 14.50
TN/CN 14.40 / 14.50
Khối Lượng 2,500
KLTB 13 tuần 18,568
KLTB 10 ngày 9,123
CN 52 tuần 20.8
TN 52 tuần 12.4
EPS 6,536
PE 2.2
Vốn thị trường 75
KL đang lưu hành 5.20 triệu
Giá sổ sách 14.7 ngàn
ROE 44%
Beta 1.23
EPS 4 quý trước -1,927
MUA BÁN
14.10 4,400 14.20 2,400 14.40 300 14.50 8,100 14.60 4,300 14.70 2,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán KKC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 520,000 95,336 18% 10,000 7,720 77%
2016 500,000 488,548 98% 5,000 43,038 861%
2015 0 492,473 0% 10,000 -22,644 -226%
2014 0 539,868 0% 15,000 15,340 102%
2013 500,000 440,793 88% 10,000 18,802 188%
2012 450,000 407,075 90% 15,000 10,521 70%
2011 500,000 333,052 67% 15,000 16,193 108%
2010 500,000 350,851 70% 15,000 16,779 112%
2009 650,000 480,359 74% 52,000 36,448 70%
2008 449,100 679,203 151% 31,300 1,397 4%
2007 0 408,245 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
50% (5000 đồng tiền mặt)02/03/2017

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)25/03/2015

2014
22% (2200 đồng tiền mặt)14/02/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên dải Bollinger Dưới19 (lần)
RSI(7) < 301
CCI(7) Vượt lên -100233 (lần)
CCI(14) < -1001
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-164 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-155 (lần)
SKD(7) %K vượt lên %D277 (lần)
SKD(14) %K vượt lên %D273 (lần)
Tổng điểm    11


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 80.8%)
EPS:
 
96.7%
PE:
 
98.9%
ROA:
 
96.7%
ROE:
 
97.3%
P/B:
 
59.5%
ĐÁY CP:
 
58.9%
Hệ Số Nợ:
 
56.5%
BETA:
 
89.6%
THANH KHOẢN:
 
72.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SSM 17 2,040 8.3 13% 105% -0.2 58.1%
TNS 4.2 1,698 2.5 -108% -267% 0 41.8%
VDT 22.5 0 0 13% 0% 0 42.3%
TTS 7.3 195 37.4 7% 171% 0 31.3%
DNY 8 1,020 7.6 8% 59% 0.7 50.6%
POM 16.2 2,548 6.4 16% 105% 0.4 61.7%
HLA 0.5 -8,219 -0.1 26% -2% 0.3 33.8%
HPG 32.8 4,953 6.5 35% 126% 0.7 75.5%
NKG 31.8 6,154 5.1 35% 119% 1.4 69.7%
HSG 30.0 5,012 5.9 37% 124% 0.8 71.1%

So sánh

BVGHSGKKCVESVGS
Giá Thị Trường 1.30
0.10   8.3%
29.95
0.35   1.2%
14.40
0   0%
1.20
0.10   9.1%
9.50
-0.10   -1.0%
EPS/PE 0k / 0.05.01k / 5.96.54k / 2.20k / 0.01.89k / 5.1
Giá Sổ Sách 6.69
ngàn
23.84
ngàn
14.73
ngàn
1.72
ngàn
16.05
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 18,6332,360,12018,56812,527336,429
Khối lượng đang lưu hành 9,750,948350,000,0005,200,0009,007,50037,198,710
Tổng Vốn Thị Trường 13
tỷ VND
10,483
tỷ VND
75
tỷ VND
11
tỷ VND
353
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
53,827,603
(15.38%)
466,600
(8.97%)
0
(0%)
3,066,154
(8.24%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,727
tỷ VND
101,496
tỷ VND
4,309
tỷ VND
62
tỷ VND
23,167
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -53
tỷ VND
4,150
tỷ VND
59
tỷ VND
-19
tỷ VND
172
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 56
tỷ VND
4,685
tỷ VND
77
tỷ VND
15
tỷ VND
597
tỷ VND
Tổng Nợ 358
tỷ VND
14,135
tỷ VND
102
tỷ VND
12
tỷ VND
1,240
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 414
tỷ VND
18,820
tỷ VND
178
tỷ VND
28
tỷ VND
1,837
tỷ VND
Tiền mặt 16
tỷ VND
237
tỷ VND
97
tỷ VND
4
tỷ VND
7
tỷ VND
ROA / ROE -2% / -79% / 3719% / 44-168% / -3024% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 86%75%57%45%67%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -2%4%1%-32%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -23.90%14.10%8.70%363.90%13.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -794%60.90%-109.70%135.50%398.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -18.30%40.70%11.10%-21.20%43%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357