Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Mirae - KMR


KMR (HOSE):   4.03   0  (0%)
Tham Chiếu 4.03
Mở Cửa 3.90
TN/CN 3.87 / 4.03
Khối Lượng 34,940
KLTB 13 tuần 92,506
KLTB 10 ngày 32,778
CN 52 tuần 5.1
TN 52 tuần 3.7
EPS 147
PE 27.4
Vốn thị trường 229
KL đang lưu hành 56.88 triệu
Giá sổ sách 10.5 ngàn
ROE 1%
Beta 0.34
EPS 4 quý trước 174
MUA BÁN
3.83 1,000 3.89 1,000 3.90 200 4.03 10,150 4.04 5,500 4.05 2,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán KMR:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 377,000 379,770 101% 14,580 8,278 57%
2016 459,776 365,161 79% 35,846 7,196 20%
2015 401,171 355,274 89% 18,361 1,918 10%
2014 438,516 346,830 79% 23,967 4,507 19%
2013 415,030 338,397 82% 12,350 19,274 156%
2011 456,000 363,540 80% 49,480 3,937 8%
2010 410,080 405,164 99% 47,240 36,450 77%
2009 227,500 189,933 83% 42,787 29,481 69%
2008 0 170,718 0% 0 0 0%
2007 0 131,133 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)18/06/2015

2014
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)19/12/2014

2012
Tỉ lệ: 100/6 (Chia tách cổ phiếu)12/06/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Dưới-2
PSAR đảo chiều giảm-234 (lần)
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 55.7%)
EPS:
 
37.0%
PE:
 
42.7%
ROA:
 
26.3%
ROE:
 
16.6%
P/B:
 
88.7%
ĐÁY CP:
 
71.6%
Hệ Số Nợ:
 
62.7%
BETA:
 
74.0%
THANH KHOẢN:
 
81.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (51 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VGG 53 8,582 6.2 27% 159% 0 69.8%
NAG 6.8 1,093 6.2 8% 53% 0.7 62.6%
NET 24.8 2,631 9.4 21% 198% 0.2 67.5%
GVT 10.8 1,457 7.4 17% 89% 0 49.6%
TTF 6.1 146 41.6 0% 103% 0.5 47%
TSB 8 520 15.4 5% 70% 0.2 51.8%
PAC 44.2 2,766 16 20% 317% 0.9 62.5%
PTM 4.4 0 0 10% 0% -0.1 34.9%
VTI 2.5 0 0 20% -4% 0 32.9%
KMR 4.0 147 27.4 1% 39% 0.3 55.7%

So sánh

DQCKMRLIXMKTNSC
Giá Thị Trường 33.10
-0.70   -2.1%
4.03
0   0%
45.50
-0.15   -0.3%
15.30
0   0%
110.00
-0.60   -0.5%
EPS/PE 3.46k / 9.60.15k / 27.44.56k / 10.00.02k / 956.313.67k / 8.0
Giá Sổ Sách 35.45
ngàn
10.45
ngàn
14.59
ngàn
-10.77
ngàn
69.28
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 56,99092,50620,05802,496
Khối lượng đang lưu hành 31,919,21656,881,44332,400,0003,200,00015,295,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,057
tỷ VND
229
tỷ VND
1,474
tỷ VND
49
tỷ VND
1,682
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 9,712,398
(30.43%)
25,007,078
(43.96%)
7,953,116
(24.55%)
0
(0%)
2,351,950
(15.38%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 9,162
tỷ VND
3,240
tỷ VND
14,067
tỷ VND
62
tỷ VND
8,094
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,253
tỷ VND
161
tỷ VND
953
tỷ VND
0
tỷ VND
1,011
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,131
tỷ VND
595
tỷ VND
473
tỷ VND
27
tỷ VND
1,060
tỷ VND
Tổng Nợ 471
tỷ VND
210
tỷ VND
304
tỷ VND
211
tỷ VND
532
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,603
tỷ VND
805
tỷ VND
777
tỷ VND
237
tỷ VND
1,591
tỷ VND
Tiền mặt 281
tỷ VND
32
tỷ VND
131
tỷ VND
9
tỷ VND
188
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 101% / 119% / 31-30% / 17715% / 22
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 29%26%39%89%33%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 14%5%7%0%12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 12.60%1.70%8.90%-37.90%24.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 36.40%-16.10%27.50%1,010.80%22.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 17.50%6.20%21%19.70%23.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357