Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Công Nghiệp Khoáng Sản Bình Thuận - KSA


KSA (HOSE):   2.35   -0.04  (-1.7%)
Tham Chiếu 2.39
Mở Cửa 2.39
TN/CN 2.35 / 2.42
Khối Lượng 1,025,530
KLTB 13 tuần 2,354,240
KLTB 10 ngày 2,880,890
CN 52 tuần 2.7
TN 52 tuần 1.4
EPS 75
PE 31.9
Vốn thị trường 223
KL đang lưu hành 93.43 triệu
Giá sổ sách 13.1 ngàn
ROE 1%
Beta 1.64
EPS 4 quý trước 50
MUA BÁN
2.32 7,050 2.33 5,000 2.35 49,160 2.36 390 2.37 20,690 2.38 9,090
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán KSA:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 32,349 0% 20,000 1,486 7%
2016 500,000 243,365 49% 25,000 6,234 25%
2015 150,000 108,421 72% 30,000 6,112 20%
2014 97,000 69,302 71% 21,500 27,271 127%
2013 467,550 28,183 6% 42,180 24,821 59%
2012 362,000 52,099 14% 48,500 12,517 26%
2011 960,300 61,115 6% 186,600 11,874 6%
2010 0 97,163 0% 51,800 64,792 125%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
Tỉ lệ: 2/3 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)28/09/2015

2014
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)10/06/2014

2013
Tỉ lệ: 1/1.2 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)20/09/2013





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 54.9%)
EPS:
 
34.9%
PE:
 
42.6%
ROA:
 
16.6%
ROE:
 
19.4%
P/B:
 
98.7%
ĐÁY CP:
 
23.6%
Hệ Số Nợ:
 
65.7%
BETA:
 
94.5%
THANH KHOẢN:
 
98.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Khoáng Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (45 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
AMC 27.2 4,318 6.3 24% 149% -1.0 64.8%
KSB 49.8 4,991 9.9 35% 176% -0.2 66%
BMJ 15 0 0 18% 0% 0 41.4%
KSQ 2.4 112 21.4 1% 23% 2.8 58.2%
TDN 4.4 406 10.8 4% 40% 0.1 52.4%
ALV 12.1 1,103 11 9% 97% 2.8 58.8%
MIC 4.1 410 10 7% 69% 0.0 46%
YBC 18.9 0 0 6% 257% 0.9 30.6%
MVB 5.6 356 18.5 5% 55% 0 48%
FCM 7.1 929 7.9 7% 53% 1.5 62.9%

So sánh

HGMKHLKSASQCTVD
Giá Thị Trường 44.00
0   0%
0.90
0   0%
2.35
-0.04   -1.7%
81.00
0   0%
5.40
-0.30   -5.3%
EPS/PE 1.94k / 22.7-0.84k / -1.10.08k / 31.9-0.30k / -270.90.67k / 8.5
Giá Sổ Sách 16.30
ngàn
6.39
ngàn
13.12
ngàn
7.63
ngàn
10.99
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 15913,6522,354,24012,054
Khối lượng đang lưu hành 12,600,00012,000,00093,427,360110,000,00044,962,864
Tổng Vốn Thị Trường 554
tỷ VND
11
tỷ VND
220
tỷ VND
8,910
tỷ VND
243
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 190,600
(1.51%)
4,200
(0.04%)
547,118
(0.59%)
0
(0%)
134,667
(0.3%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,036
tỷ VND
82
tỷ VND
786
tỷ VND
2,115
tỷ VND
22,225
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 363
tỷ VND
-9
tỷ VND
60
tỷ VND
-2
tỷ VND
289
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 205
tỷ VND
77
tỷ VND
1,226
tỷ VND
839
tỷ VND
494
tỷ VND
Tổng Nợ 50
tỷ VND
83
tỷ VND
320
tỷ VND
123
tỷ VND
2,870
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 255
tỷ VND
160
tỷ VND
1,546
tỷ VND
962
tỷ VND
3,364
tỷ VND
Tiền mặt 55
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
11
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 12-6% / -130% / 1-3% / -41% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 20%52%21%13%85%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 35%-11%8%-0%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -13.90%42.70%53.20%295.10%1.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -31.90%673.10%14.10%54.50%-15.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 8.20%-14%-5.10%4.60%6%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357