Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Công Nghiệp Khoáng Sản Bình Thuận - KSA


KSA (HOSE):   2.35   0.11  (4.9%)
Tham Chiếu 2.24
Mở Cửa 2.35
TN/CN 2.30 / 2.39
Khối Lượng 5,157,370
KLTB 13 tuần 1,768,293
KLTB 10 ngày 2,195,761
CN 52 tuần 4.2
TN 52 tuần 1.4
EPS 75
PE 29.9
Vốn thị trường 209
KL đang lưu hành 93.43 triệu
Giá sổ sách 13.1 ngàn
ROE 1%
Beta 1.41
EPS 4 quý trước 50
MUA BÁN
2.32 91,230 2.34 32,720 2.35 10,700 2.36 91,830 2.37 30,480 2.38 54,180
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán KSA:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 500,000 243,365 49% 25,000 4,655 19%
2015 180,000 108,421 60% 30,000 6,112 20%
2014 97,000 69,302 71% 21,500 27,271 127%
2013 467,550 28,183 6% 42,180 24,821 59%
2012 362,000 52,099 14% 48,500 12,517 26%
2011 960,300 61,115 6% 186,600 11,874 6%
2010 0 97,163 0% 51,800 64,792 125%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
Tỉ lệ: 2/3 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)28/09/2015

2014
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)10/06/2014

2013
Tỉ lệ: 1/1.2 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)20/09/2013

2012
10% (1000 đồng tiền mặt)17/10/2012

2011
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)16/08/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)18 (lần)
Giá vượt lên SMA(20)15 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)14 (lần)
PSAR chuẩn bị đảo chiều tăng112 (lần)
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên S11
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-217 (lần)
SKD(14) %K vượt lên %D232 (lần)
Tổng điểm    9


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SMA(10) vượt xuống SMA(20)-1
Pivot Tháng Vượt xuống R1-1
Pivot Tháng Vượt xuống R2-1
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 55.6%)
EPS:
 
39.1%
PE:
 
45.1%
ROA:
 
16.3%
ROE:
 
18.3%
P/B:
 
98.9%
ĐÁY CP:
 
27.8%
Hệ Số Nợ:
 
65.8%
BETA:
 
91.9%
THANH KHOẢN:
 
97.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Khoáng Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
KHL 0.9 -838 -1.1 -13% 14% 1.0 39.4%
MIM 6.8 1,299 5.2 17% 89% 0.7 57.6%
CMI 4.4 -825 -5.1 -10% 52% 1.8 40.1%
KHD 36.8 0 0 18% 0% 0 41.2%
BMJ 14.5 0 0 18% 0% 0 40%
KSQ 1.7 112 16.1 1% 17% 1.2 61.8%
TVD 5.8 673 8.6 6% 53% 0.8 55.4%
DHM 7.7 523 15.6 4% 70% 0.2 50.3%
HPM 19.4 -535 -36.3 -6% 219% -0.0 23.3%
TCS 4 295 14.2 3% 41% 0.4 52.1%

So sánh

DHMKSALCMMMCMTANBC
Giá Thị Trường 7.65
-0.53   -6.5%
2.35
0.11   4.9%
1.04
0   0%
1.00
0   0%
3.00
0.30   11.1%
5.60
0   0%
EPS/PE 0.52k / 15.60.08k / 29.9-0.07k / -14.10k / 0.0-0.15k / -18.21.01k / 5.6
Giá Sổ Sách 11.65
ngàn
13.12
ngàn
9.00
ngàn
0
ngàn
13.29
ngàn
11.55
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,140,6701,768,293100,3911,49113,05414,246
Khối lượng đang lưu hành 25,143,12393,427,36024,633,0003,159,925110,113,59136,999,124
Tổng Vốn Thị Trường 192
tỷ VND
220
tỷ VND
26
tỷ VND
3
tỷ VND
330
tỷ VND
207
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 434,675
(1.73%)
547,118
(0.59%)
2,440,992
(9.91%)
0
(0%)
0
(0%)
1,724,675
(4.66%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,514
tỷ VND
786
tỷ VND
269
tỷ VND
218
tỷ VND
1,948
tỷ VND
17,792
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 84
tỷ VND
60
tỷ VND
62
tỷ VND
-20
tỷ VND
-0
tỷ VND
259
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 293
tỷ VND
1,226
tỷ VND
222
tỷ VND
7
tỷ VND
1,463
tỷ VND
427
tỷ VND
Tổng Nợ 386
tỷ VND
320
tỷ VND
6
tỷ VND
7
tỷ VND
718
tỷ VND
1,677
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 679
tỷ VND
1,546
tỷ VND
228
tỷ VND
15
tỷ VND
2,181
tỷ VND
2,105
tỷ VND
Tiền mặt 8
tỷ VND
0
tỷ VND
3
tỷ VND
0
tỷ VND
98
tỷ VND
3
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 40% / 1-1% / -1-27% / -550% / 02% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 57%21%3%50%33%80%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%8%23%-9%-0%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 110.50%53.20%97.70%-26.60%8%-11.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 550%9.20%-205.50%21.80%68%-4%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -9.60%-1.30%-17.40%-20.40%-25.30%-4.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357