Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương - KSB


KSB (HOSE):   45.50   -0.60  (-1.3%)
Tham Chiếu 46.10
Mở Cửa 46
TN/CN 45.50 / 46.50
Khối Lượng 209,980
KLTB 13 tuần 406,858
KLTB 10 ngày 336,039
CN 52 tuần 57.6
TN 52 tuần 30.9
EPS 5,552
PE 8.2
Vốn thị trường 2,129
KL đang lưu hành 46.80 triệu
Giá sổ sách 14.7 ngàn
ROE 38%
Beta 0.15
EPS 4 quý trước 3,218
MUA BÁN
45.30 5,470 45.40 1,780 45.50 2,930 45.80 3,670 45.85 1,690 45.95 550
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán KSB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,025,000 517,496 50% 240,000 143,901 60%
2016 850,000 849,803 100% 144,000 205,762 143%
2015 675,000 737,795 109% 102,000 125,308 123%
2014 580,000 624,012 108% 92,000 96,760 105%
2013 569,500 538,560 95% 87,750 83,277 95%
2012 555,000 569,618 103% 105,000 90,381 86%
2011 510,000 554,031 109% 103,500 120,004 116%
2010 376,000 498,148 132% 96,000 125,907 131%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5% (500 đồng tiền mặt)23/08/2017
Tỉ lệ: 1/1 (Chia tách cổ phiếu)23/03/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)17/11/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)17/08/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)16/06/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)07/01/2016

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)18/06/2015
Tỉ lệ: 100/30 (Chia tách cổ phiếu)18/06/2015
15% (1500 đồng tiền mặt)07/01/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    10


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 72.6%)
EPS:
 
94.5%
PE:
 
77.4%
ROA:
 
97.6%
ROE:
 
95.5%
P/B:
 
28.0%
ĐÁY CP:
 
32.6%
Hệ Số Nợ:
 
77.5%
BETA:
 
59.6%
THANH KHOẢN:
 
90.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Khoáng Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
LBM 40.5 5,731 7.1 25% 160% 0.3 72.3%
LCM 1.1 -30 -37.7 0% 12% 0.2 49%
TDN 4.4 574 7.7 5% 41% -0.2 48.9%
KCB 2.6 5,858 0.4 12% 23% 0 65.3%
SQC 81 -267 -303.4 -4% 1,070% -0.0 26.6%
CCM 39.6 6,042 6.6 22% 144% 0.6 60.1%
MDC 5.2 1,142 4.6 11% 48% 0.5 57.3%
BMC 18.1 843 21.5 6% 119% 0.5 58%
KSV 11 1,027 10.7 7% 86% 0 41.6%
KHD 7.5 2,881 2.6 17% 0% 0 62.7%

So sánh

BMJKSBKSHLCMSQC
Giá Thị Trường 15.00
0   0%
45.50
-0.60   -1.3%
2.77
-0.01   -0.4%
1.13
0   0%
81.00
0   0%
EPS/PE 0k / 0.05.55k / 8.2-0.03k / -89.4-0.03k / -37.7-0.27k / -303.4
Giá Sổ Sách 0
ngàn
14.70
ngàn
19.98
ngàn
9.06
ngàn
7.57
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 216406,858470,336150,2221
Khối lượng đang lưu hành 6,000,00046,800,00029,456,17524,633,000110,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 90
tỷ VND
2,129
tỷ VND
82
tỷ VND
28
tỷ VND
8,910
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
1,023,985
(2.19%)
34,230
(0.12%)
2,440,992
(9.91%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
5,314
tỷ VND
643
tỷ VND
269
tỷ VND
2,121
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
1,101
tỷ VND
65
tỷ VND
27
tỷ VND
7
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 75
tỷ VND
688
tỷ VND
589
tỷ VND
223
tỷ VND
833
tỷ VND
Tổng Nợ 14
tỷ VND
500
tỷ VND
3
tỷ VND
6
tỷ VND
119
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 90
tỷ VND
1,188
tỷ VND
592
tỷ VND
229
tỷ VND
952
tỷ VND
Tiền mặt 13
tỷ VND
216
tỷ VND
1
tỷ VND
3
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 15% / 1822% / 380% / 00% / 0-3% / -4
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 16%42%1%3%13%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%21%10%10%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 2.70%9.30%1.90%97.70%295.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 27.20%15.50%-663.10%-199.20%54.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 5.30%24.80%1.80%-15.80%4.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357