Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương - KSB


KSB (HOSE):   36.60   0.10  (0.3%)
Tham Chiếu 36.50
Mở Cửa 36.55
TN/CN 36.55 / 37.45
Khối Lượng 76,520
KLTB 13 tuần 227,965
KLTB 10 ngày 284,839
CN 52 tuần 57.6
TN 52 tuần 33.7
EPS 6.1 ngàn
PE 6 lần
Vốn thị trường 1,713 Tỷ
KL đang lưu hành 46.80 triệu
Giá sổ sách 17.5 ngàn
ROE 35%
Beta 0.50
EPS 4 quý trước 4,991
MUA BÁN
36.50 10,980 36.55 5,000 36.60 7,690 37.00 2,000 37.30 3,000 37.40 90
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán KSB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 1,168,300 252,547 22% 320,000 69,807 22%
2017 1,025,000 1,098,763 107% 240,000 277,209 116%
2016 850,000 849,803 100% 144,000 205,762 143%
2015 675,000 737,795 109% 102,000 125,308 123%
2014 580,000 624,012 108% 92,000 96,760 105%
2013 569,500 538,560 95% 87,750 83,277 95%
2012 555,000 569,618 103% 105,000 90,381 86%
2011 510,000 554,031 109% 103,500 120,004 116%
2010 376,000 498,148 132% 96,000 125,907 131%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5% (500 đồng tiền mặt)23/08/2017
Tỉ lệ: 1/1 (Chia tách cổ phiếu)23/03/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)17/11/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)17/08/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)16/06/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)07/01/2016

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)18/06/2015
Tỉ lệ: 100/30 (Chia tách cổ phiếu)18/06/2015
15% (1500 đồng tiền mặt)07/01/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SMA(20) vượt lên SMA(50)1
Giá vượt lên SMA(50)12 (lần)
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt lên R1-1
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
Shooting Star Pattern (Ngày)-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 80.3%)
EPS:
 
95.4%
PE:
 
85.1%
ROA:
 
95.4%
ROE:
 
95.0%
P/B:
 
33.6%
ĐÁY CP:
 
69.7%
Hệ Số Nợ:
 
77.1%
BETA:
 
81.6%
THANH KHOẢN:
 
89.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Khoáng Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TVD 4.8 931 5.2 8% 42% 0.4 56.3%
KHL 0.3 -1,091 -0.3 -28% 8% -0.9 26.5%
HPM 11.6 -913 -12.7 -13% 160% 0.0 30.8%
ALV 4 4,020 1 22% 19% 1.2 84.9%
MIC 4.8 609 7.9 10% 75% 0.0 47.9%
DHM 2.6 123 20.8 1% 18% 0.9 58.1%
KSB 36.6 6,113 6 35% 210% 0.5 80.3%
KHB 0.8 -1,567 -0.5 -21% 11% -0.5 29.7%
ACM 0.9 -586 -1.5 -6% 9% 1.3 46.5%
THT 6.5 1,242 5.2 12% 60% 0.4 62.6%

So sánh

DHMKSBMIMMTAMVB
Giá Thị Trường 2.56
0.01   0.4%
36.60
0.10   0.3%
10.50
0   0%
1.60
0   0%
3.70
0   0%
EPS/PE 0.12k / 20.86.11k / 6.04.16k / 2.5-0.90k / -1.81.27k / 2.9
Giá Sổ Sách 13.85
ngàn
17.47
ngàn
11.79
ngàn
12.14
ngàn
13.14
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 69,463227,9651316,13669
Khối lượng đang lưu hành 25,143,12346,800,0003,409,860110,113,591105,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 64
tỷ VND
1,713
tỷ VND
36
tỷ VND
176
tỷ VND
389
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 434,675
(1.73%)
1,023,985
(2.19%)
13,073
(0.38%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,209
tỷ VND
6,148
tỷ VND
790
tỷ VND
2,673
tỷ VND
11,958
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 88
tỷ VND
1,304
tỷ VND
5
tỷ VND
-91
tỷ VND
270
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 348
tỷ VND
817
tỷ VND
40
tỷ VND
1,336
tỷ VND
1,379
tỷ VND
Tổng Nợ 189
tỷ VND
730
tỷ VND
59
tỷ VND
727
tỷ VND
2,927
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 538
tỷ VND
1,547
tỷ VND
100
tỷ VND
2,063
tỷ VND
4,306
tỷ VND
Tiền mặt 3
tỷ VND
300
tỷ VND
7
tỷ VND
167
tỷ VND
60
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 118% / 3514% / 35-6% / -103% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 35%47%60%35%68%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%21%1%-3%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 9.40%14.60%20.60%8%-3.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -6.20%27.40%-1,950.60%3.10%32.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -7.40%25.40%22.60%-22.40%-26%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357