Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển KSH - KSH


KSH (HOSE):   3   -0.06  (-2.0%)
Tham Chiếu 3.06
Mở Cửa 3.06
TN/CN 2.98 / 3.10
Khối Lượng 279,400
KLTB 13 tuần 679,920
KLTB 10 ngày 344,989
CN 52 tuần 4.2
TN 52 tuần 1.4
EPS -31
PE -96.8
Vốn thị trường 88
KL đang lưu hành 29.46 triệu
Giá sổ sách 20.0 ngàn
ROE 0%
Beta -1.39
EPS 4 quý trước 168
MUA BÁN
2.97 10,800 2.99 5,910 3.00 10,130 3.06 14,420 3.07 2,650 3.08 6,270
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán KSH:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 150,000 35,038 23% 16,000 546 3%
2015 280,000 100,673 36% 15,000 6,809 45%
2014 70,000 118,898 170% 7,800 11,257 144%
2013 62,000 66,206 107% 11,600 1,891 16%
2012 80,000 68,050 85% 6,000 -14,140 -236%
2011 100,000 60,258 60% 30,000 408 1%
2010 100,000 77,344 77% 25,000 26,005 104%
2009 85,000 75,209 88% 15,000 20,928 140%
2008 0 45,948 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
20% (2000 đồng tiền mặt)18/11/2011

2010
15% (1500 đồng tiền mặt)18/10/2010

2009
10% (1000 đồng tiền mặt)18/06/2009





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -7


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 37.9%)
EPS:
 
9.1%
PE:
 
11.4%
ROA:
 
15.9%
ROE:
 
12.6%
P/B:
 
99.4%
ĐÁY CP:
 
8.6%
Hệ Số Nợ:
 
88.9%
BETA:
 
0.8%
THANH KHOẢN:
 
94.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư phát triển

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VPC 1.2 0 0 -34% 29% 1.1 41.6%
SJF 13.7 241 56.8 4% 108% 0.4 57.9%
KSH 3 -31 -96.8 0% 15% -1.4 37.9%
SAM 10.6 120 88.3 1% 76% 1.0 52.4%
VCR 3.7 47 78.7 1% 43% 1.0 44.7%
CCL 5.1 196 26 1% 35% 2.0 51.6%
BII 2.9 171 17 1% 27% 3.2 56.4%
CLG 5.9 128 46 1% 45% 1.0 45.6%
ND2 20.4 1,730 11.8 15% 177% 0 47.2%
EID 15.5 2,712 5.7 17% 96% 0.1 67.4%

So sánh

DVPEIDKSHLGLSEB
Giá Thị Trường 68.10
-0.40   -0.6%
15.50
-0.30   -1.9%
3.00
-0.06   -2.0%
12.00
-0.15   -1.2%
42.00
1.20   2.9%
EPS/PE 7.28k / 9.32.71k / 5.7-0.03k / -96.80.57k / 20.96.96k / 6.0
Giá Sổ Sách 23.40
ngàn
16.20
ngàn
19.98
ngàn
13.38
ngàn
24.58
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,9645,808679,92059,66445,514
Khối lượng đang lưu hành 40,000,00015,000,00029,456,17534,593,78420,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 2,724
tỷ VND
233
tỷ VND
88
tỷ VND
415
tỷ VND
840
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 6,146,870
(15.37%)
2,469,737
(16.46%)
34,230
(0.12%)
25,411
(0.07%)
20,860
(0.1%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,813
tỷ VND
3,197
tỷ VND
643
tỷ VND
1,794
tỷ VND
1,305
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,670
tỷ VND
265
tỷ VND
65
tỷ VND
121
tỷ VND
502
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 936
tỷ VND
243
tỷ VND
589
tỷ VND
463
tỷ VND
492
tỷ VND
Tổng Nợ 220
tỷ VND
238
tỷ VND
3
tỷ VND
1,801
tỷ VND
422
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,156
tỷ VND
481
tỷ VND
592
tỷ VND
2,264
tỷ VND
913
tỷ VND
Tiền mặt 123
tỷ VND
10
tỷ VND
1
tỷ VND
70
tỷ VND
51
tỷ VND
ROA / ROE 25% / 318% / 170% / 01% / 517% / 31
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 19%50%1%80%46%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 44%8%10%7%38%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 10.40%14.30%1.90%17.30%21.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 14%4%-663.10%-766.50%31.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 19%9%1.80%0.10%28.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357