Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đường Kon Tum - KTS


KTS (HNX):   52.80   0  (0%)
Tham Chiếu 52.80
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 2,512
KLTB 10 ngày 2,610
CN 52 tuần 59.6
TN 52 tuần 38.0
EPS 9,794
PE 5.4
Vốn thị trường 268
KL đang lưu hành 5.07 triệu
Giá sổ sách 29.8 ngàn
ROE 33%
Beta 0.88
EPS 4 quý trước 8,816
MUA BÁN
48.00 100 48.10 500 48.20 200 50.00 100 50.90 200 51.00 3,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán KTS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 272,620 186,416 68% 15,940 33,927 213%
2016 177,496 235,088 132% 20,486 39,605 193%
2015 252,448 293,250 116% 13,063 22,992 176%
2014 271,466 190,855 70% 5,678 -3,278 -58%
2013 288,648 295,480 102% 6,152 13,194 214%
2012 305,610 313,713 103% 26,350 27,750 105%
2011 197,800 314,495 159% 45,000 81,656 181%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
40% (4000 đồng tiền mặt)07/12/2016
40% (4000 đồng tiền mặt)09/05/2016

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)03/12/2015

2014
15% (1500 đồng tiền mặt)10/06/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SKD(7) > 80-1
William(7) > -20-1
MFI(7) Vượt xuống 80-22 (lần)
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 72.9%)
EPS:
 
98.7%
PE:
 
92.5%
ROA:
 
96.8%
ROE:
 
94.1%
P/B:
 
37.4%
ĐÁY CP:
 
41.5%
Hệ Số Nợ:
 
61.5%
BETA:
 
83.2%
THANH KHOẢN:
 
50.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (57 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
FCS 8.9 -756 -11.8 -9% 109% 0 26.8%
VOC 23.8 1,874 12.7 13% 154% 0 62.9%
LSS 13.5 2,239 6 10% 57% 2.6 73.5%
BSD 43 0 0 13% 0% 0 29.1%
HNF 35 1,598 21.9 11% 242% 0 50.3%
CMN 42 0 0 0% 0% 0 24.6%
WSB 54 7,910 6.8 22% 148% 0 64.6%
TAC 50 2,417 20.7 15% 183% -1.2 47.4%
GTN 16.4 118 139 2% 115% 1.4 58.5%
VCF 222.5 13,134 16.9 16% 280% -0.9 54.1%

So sánh

CLCKTSSMBVSNWSB
Giá Thị Trường 66.50
0.50   0.8%
52.80
0   0%
27.50
0.20   0.7%
38.50
0.50   1.3%
54.00
0   0%
EPS/PE 8.79k / 7.69.79k / 5.43.18k / 8.61.41k / 27.47.91k / 6.8
Giá Sổ Sách 31.19
ngàn
29.80
ngàn
15.23
ngàn
11.27
ngàn
36.47
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,3592,51212,7361,37617,190
Khối lượng đang lưu hành 13,103,8305,070,00029,846,64880,914,30014,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 871
tỷ VND
268
tỷ VND
821
tỷ VND
3,115
tỷ VND
783
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 583,066
(4.45%)
462,130
(9.11%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 14,793
tỷ VND
1,984
tỷ VND
3,667
tỷ VND
4,711
tỷ VND
3,522
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 440
tỷ VND
150
tỷ VND
193
tỷ VND
181
tỷ VND
232
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 409
tỷ VND
151
tỷ VND
454
tỷ VND
912
tỷ VND
529
tỷ VND
Tổng Nợ 500
tỷ VND
113
tỷ VND
195
tỷ VND
501
tỷ VND
356
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 908
tỷ VND
264
tỷ VND
650
tỷ VND
1,413
tỷ VND
885
tỷ VND
Tiền mặt 11
tỷ VND
22
tỷ VND
14
tỷ VND
253
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 13% / 2819% / 3315% / 2111% / 1713% / 22
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 55%43%30%35%40%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%8%5%4%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 4.20%-1.50%-0.40%-0.90%20.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 15.90%-193%24.90%4.70%9.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 19.90%32.70%21.40%-6.80%31.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357