Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đường Kon Tum - KTS


KTS (HNX):   30.50   1.50  (5.2%)
Tham Chiếu 29
Mở Cửa 26.10
TN/CN 26.10 / 30.50
Khối Lượng 200
KLTB 13 tuần 737
KLTB 10 ngày 952
CN 52 tuần 55
TN 52 tuần 19
EPS 7,075
PE 4.3
Vốn thị trường 155
KL đang lưu hành 5.07 triệu
Giá sổ sách 28.6 ngàn
ROE 25%
Beta 0.54
EPS 4 quý trước 7,868
MUA BÁN
30.00 500 31.00 200 31.90 1,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán KTS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 1,573,050 0 0% 27,600 0 0%
2017 272,620 436,814 160% 15,940 35,872 225%
2016 177,496 235,088 132% 20,486 39,889 195%
2015 252,448 293,250 116% 13,063 22,992 176%
2014 271,466 190,855 70% 5,678 -3,278 -58%
2013 288,648 295,480 102% 6,152 13,194 214%
2012 305,610 313,713 103% 26,350 27,750 105%
2011 197,800 314,495 159% 45,000 81,656 181%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
40% (4000 đồng tiền mặt)07/12/2016
40% (4000 đồng tiền mặt)09/05/2016

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)03/12/2015

2014
15% (1500 đồng tiền mặt)10/06/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.8%)
EPS:
 
96.8%
PE:
 
94.7%
ROA:
 
80.2%
ROE:
 
89.6%
P/B:
 
54.3%
ĐÁY CP:
 
21.8%
Hệ Số Nợ:
 
43.1%
BETA:
 
80.9%
THANH KHOẢN:
 
40.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CAP 35 2,648 13.2 22% 261% 0.1 62.8%
BLT 20.6 0 0 8% 0% 0 30.4%
DBC 20.7 2,416 8.6 8% 69% 0.4 65.5%
BSD 41.5 0 0 23% 0% 0 29.1%
THB 18.5 875 21.1 6% 97% 0.6 54.8%
S33 27 5,582 4.8 16% 100% 0 62.7%
KTS 30.5 7,075 4.3 25% 106% 0.5 66.8%
VTL 30.3 888 34.1 9% 316% 0.9 39.6%
NST 13.8 1,271 10.9 9% 90% 0.4 50.9%
MCH 103.7 3,925 26.4 20% 497% 0 55.7%

So sánh

FMCHKBKTSNAFVNM
Giá Thị Trường 29.45
0.55   1.9%
2.10
-0.10   -4.5%
30.50
1.50   5.2%
14.50
0.10   0.7%
186.00
-1.50   -0.8%
EPS/PE 2.88k / 10.2-1.28k / -1.67.08k / 4.31.79k / 8.17.09k / 26.2
Giá Sổ Sách 14.72
ngàn
10.25
ngàn
28.64
ngàn
16.27
ngàn
16.45
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 373,270369,19273752,997831,260
Khối lượng đang lưu hành 39,000,00051,599,9995,070,00031,500,0001,451,453,429
Tổng Vốn Thị Trường 1,149
tỷ VND
108
tỷ VND
155
tỷ VND
457
tỷ VND
269,970
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,688,798
(6.89%)
220,400
(0.43%)
462,130
(9.11%)
3,254,340
(10.33%)
586,226,010
(40.39%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 23,236
tỷ VND
1,604
tỷ VND
2,234
tỷ VND
1,653
tỷ VND
304,392
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 538
tỷ VND
1
tỷ VND
236
tỷ VND
165
tỷ VND
58,989
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 574
tỷ VND
529
tỷ VND
145
tỷ VND
488
tỷ VND
23,873
tỷ VND
Tổng Nợ 1,076
tỷ VND
212
tỷ VND
245
tỷ VND
391
tỷ VND
10,794
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,650
tỷ VND
740
tỷ VND
390
tỷ VND
879
tỷ VND
34,667
tỷ VND
Tiền mặt 166
tỷ VND
0
tỷ VND
17
tỷ VND
3
tỷ VND
963
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 20-9% / -139% / 258% / 1430% / 43
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 65%29%63%44%31%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%0%11%10%19%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 18.80%-6%-1.50%498.60%13.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 119.80%869.90%-192.70%248.90%12.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 20.70%0.30%32.70%-2.80%42.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357