Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng số 18 - L18


L18 (HNX):   8.90   0  (0%)
Tham Chiếu 8.90
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 1,076
KLTB 10 ngày 5,502
CN 52 tuần 10.7
TN 52 tuần 6.3
EPS 2,276
PE 3.9
Vốn thị trường 48
KL đang lưu hành 7.45 triệu
Giá sổ sách 43.4 ngàn
ROE 11%
Beta 0.44
EPS 4 quý trước -482
MUA BÁN
8.30 400 9.10 800 9.70 1,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán L18:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,325,000 754,250 57% 30,700 17,279 56%
2016 1,155,000 1,515,924 131% 29,850 33,143 111%
2015 1,000,000 1,274,039 127% 27,400 24,451 89%
2014 845,000 1,300,471 154% 10,500 24,442 233%
2013 0 1,075,794 0% 23,000 18,598 81%
2012 830,830 818,468 99% 23,990 21,235 89%
2011 770,000 981,993 128% 22,000 35,673 162%
2010 650,000 824,175 127% 20,500 43,586 213%
2009 600,000 477,126 80% 17,038 14,273 84%
2008 0 523,382 0% 0 0 0%
2007 0 473,272 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 100/38 (Chia tách cổ phiếu)07/12/2017

2016
12% (1200 đồng tiền mặt)23/02/2016

2015
12.5% (1250 đồng tiền mặt)24/02/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt lên S11
CCI(7) Vượt lên -100226 (lần)
SKD(7) < 201
William(7) < -801
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 60.4%)
EPS:
 
78.7%
PE:
 
96.4%
ROA:
 
39.0%
ROE:
 
57.0%
P/B:
 
97.3%
ĐÁY CP:
 
35.0%
Hệ Số Nợ:
 
22.0%
BETA:
 
75.0%
THANH KHOẢN:
 
43.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư xây dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (45 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DND 16.5 94 175.5 5% 137% 0 37.3%
CI5 9.8 0 0 17% 0% 0 33.1%
HTI 16.5 3,061 5.4 18% 97% 0.1 69.8%
VNE 7.7 1,252 6.2 11% 65% 0.4 70.6%
I10 0.8 4 200 126% -25% 0 39.3%
BHT 3.6 -2,862 -1.3 -114% 143% 1.3 24.3%
HUT 10.8 1,326 8.1 10% 82% 1.4 67%
VSI 13.6 2,338 5.8 15% 90% -0.5 57.4%
HU1 7.0 227 30.9 1% 0% 0.1 32.6%
TTZ 4 200 20 2% 35% 1.5 58.6%

So sánh

CSCL18LGCQCCTNY
Giá Thị Trường 31.20
-0.10   -0.3%
8.90
0   0%
20.20
-0.30   -1.5%
7.00
-0.30   -4.1%
8.00
0   0%
EPS/PE 4.51k / 6.92.28k / 3.90.98k / 20.61.14k / 6.10.29k / 27.3
Giá Sổ Sách 18.77
ngàn
43.45
ngàn
16.28
ngàn
15.91
ngàn
32.55
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 27,8371,0766861,2323
Khối lượng đang lưu hành 10,000,0007,452,000192,436,5551,500,0003,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 312
tỷ VND
66
tỷ VND
3,887
tỷ VND
11
tỷ VND
24
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,917,617
(19.18%)
11,750
(0.16%)
57,719,737
(29.99%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,722
tỷ VND
9,404
tỷ VND
2,582
tỷ VND
111
tỷ VND
489
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 116
tỷ VND
118
tỷ VND
1,187
tỷ VND
5
tỷ VND
9
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 188
tỷ VND
235
tỷ VND
3,133
tỷ VND
24
tỷ VND
55
tỷ VND
Tổng Nợ 402
tỷ VND
1,329
tỷ VND
6,519
tỷ VND
9
tỷ VND
417
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 589
tỷ VND
1,564
tỷ VND
9,652
tỷ VND
33
tỷ VND
472
tỷ VND
Tiền mặt 100
tỷ VND
58
tỷ VND
869
tỷ VND
5
tỷ VND
64
tỷ VND
ROA / ROE 13% / 412% / 113% / 87% / 91% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 68%85%68%27%88%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%1%46%5%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -3.90%10.50%22.10%38.50%3.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 2.90%-8.20%1,148.80%139.10%-2.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14.20%19%46.50%15.50%4.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357