Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng số 18 - L18


L18 (HNX):   8.50   0  (0%)
Tham Chiếu 8.50
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 1,720
KLTB 10 ngày 4,665
CN 52 tuần 9.9
TN 52 tuần 5.8
EPS 984
PE 8.6
Vốn thị trường 69
KL đang lưu hành 8.10 triệu
Giá sổ sách 50.1 ngàn
ROE 4%
Beta 0.26
EPS 4 quý trước 1,048
MUA BÁN
7.70 400 8.20 5,000 9.30 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán L18:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,325,000 1,151,540 87% 30,700 17,461 57%
2016 1,155,000 1,515,924 131% 29,850 33,143 111%
2015 1,000,000 1,274,039 127% 27,400 24,451 89%
2014 845,000 1,300,471 154% 10,500 24,442 233%
2013 0 1,075,794 0% 23,000 18,598 81%
2012 830,830 818,468 99% 23,990 21,235 89%
2011 770,000 981,993 128% 22,000 35,673 162%
2010 650,000 824,175 127% 20,500 43,586 213%
2009 600,000 477,126 80% 17,038 14,273 84%
2008 0 523,382 0% 0 0 0%
2007 0 473,272 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 100/38 (Chia tách cổ phiếu)07/12/2017
Tỉ lệ: 100/12 (Chia tách cổ phiếu)07/12/2017

2016
12% (1200 đồng tiền mặt)23/02/2016

2015
12.5% (1250 đồng tiền mặt)24/02/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
MACD(12,26,9) Vượt lên EMA251 (lần)
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống R1-1
CCI(7) Vượt xuống 100-227 (lần)
SKD(7) > 80-1
William(7) > -20-1
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 51.7%)
EPS:
 
57.9%
PE:
 
75.1%
ROA:
 
28.6%
ROE:
 
31.9%
P/B:
 
98.2%
ĐÁY CP:
 
31.6%
Hệ Số Nợ:
 
23.9%
BETA:
 
69.5%
THANH KHOẢN:
 
48.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư xây dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (45 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ICI 9 0 0 0% 55% 0 25.2%
PVV 1.3 -1,131 -1.1 -27% 31% 0.4 40.2%
DND 17 94 180.9 5% 142% 0 38.1%
CII 35.6 5,396 6.4 21% 127% 0.6 75%
HU3 9.6 1,826 5.4 10% 51% 0.3 59.1%
QCC 7.8 1,144 6.8 9% 49% 1.9 67.5%
L18 8.5 984 8.6 4% 17% 0.3 51.7%
HUT 9.6 1,214 7.8 9% 74% 1.1 70.1%
BHT 3.3 -2,547 -1.3 -172% 223% 0.8 23.1%
VCP 26.7 2,865 9.1 18% 0% 0 55.2%

So sánh

DNDFUCTVGF1L18RGCSDUTVG
Giá Thị Trường 17.00
0   0%
13.95
0   0%
8.50
0   0%
5.50
0   0%
12.80
1.10   9.4%
0.90
0   0%
EPS/PE 0.09k / 180.9-0.74k / -18.90.98k / 8.6-0.14k / -39.00.13k / 88.60k / 0.0
Giá Sổ Sách 12.00
ngàn
0
ngàn
50.07
ngàn
9.02
ngàn
17.18
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,003961,72054810,0120
Khối lượng đang lưu hành 8,834,00015,000,0008,099,97989,123,60020,000,0002,029,589
Tổng Vốn Thị Trường 150
tỷ VND
209
tỷ VND
69
tỷ VND
490
tỷ VND
256
tỷ VND
2
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
11,750
(0.15%)
0
(0%)
779,800
(3.9%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 237
tỷ VND
0
tỷ VND
9,801
tỷ VND
75
tỷ VND
1,420
tỷ VND
0
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 8
tỷ VND
-11
tỷ VND
118
tỷ VND
-18
tỷ VND
102
tỷ VND
0
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 107
tỷ VND
0
tỷ VND
270
tỷ VND
804
tỷ VND
344
tỷ VND
34
tỷ VND
Tổng Nợ 76
tỷ VND
0
tỷ VND
1,426
tỷ VND
106
tỷ VND
704
tỷ VND
120
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 183
tỷ VND
0
tỷ VND
1,696
tỷ VND
910
tỷ VND
1,048
tỷ VND
154
tỷ VND
Tiền mặt 20
tỷ VND
126
tỷ VND
88
tỷ VND
43
tỷ VND
34
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 50% / 01% / 4-1% / -20% / 12% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 41%0%84%12%67%78%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%0%1%-24%7%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 21.30%0%9%8%127.60%-4.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 42.90%0%-8.40%50.20%49.50%23.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -3.10%0%19.40%0%3.70%12.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357