Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng số 18 - L18


L18 (HNX):   8.50   0  (0%)
Tham Chiếu 8.50
Mở Cửa 8.50
TN/CN 8.50 / 8.50
Khối Lượng 600
KLTB 13 tuần 818
KLTB 10 ngày 152
CN 52 tuần 9
TN 52 tuần 5.3
EPS 1.4 ngàn
PE 6 lần
Vốn thị trường 69 Tỷ
KL đang lưu hành 8.10 triệu
Giá sổ sách 29.5 ngàn
ROE 7%
Beta 0.19
EPS 4 quý trước 1,135
MUA BÁN
9.00 3,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán L18:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 1,630,000 298,150 18% 43,800 4,575 10%
2017 1,325,000 1,151,540 87% 30,700 17,272 56%
2016 1,155,000 1,515,924 131% 29,850 33,143 111%
2015 1,000,000 1,274,039 127% 27,400 24,451 89%
2014 845,000 1,300,471 154% 10,500 24,442 233%
2013 0 1,075,794 0% 23,000 18,598 81%
2012 830,830 818,468 99% 23,990 21,235 89%
2011 770,000 981,993 128% 22,000 35,673 162%
2010 650,000 824,175 127% 20,500 43,586 213%
2009 600,000 477,126 80% 17,038 14,273 84%
2008 0 523,382 0% 0 0 0%
2007 0 473,272 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
8% (800 đồng tiền mặt)07/05/2018

2017
Tỉ lệ: 100/38 (Chia tách cổ phiếu)07/12/2017
Tỉ lệ: 100/12 (Chia tách cổ phiếu)07/12/2017

2016
12% (1200 đồng tiền mặt)23/02/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 51.1%)
EPS:
 
65.9%
PE:
 
85.1%
ROA:
 
27.7%
ROE:
 
40.3%
P/B:
 
92.4%
ĐÁY CP:
 
18.6%
Hệ Số Nợ:
 
22.6%
BETA:
 
67.5%
THANH KHOẢN:
 
39.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư xây dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CT3 6 0 0 3% 0% 0 25.5%
HUT 6.3 695 9.1 5% 49% 1.2 68.8%
VES 1.1 0 0 -20% 77% 4.8 40.2%
NTB 0.5 -8,501 -0.1 34% -2% 0.9 41.8%
CSC 23.2 15,116 1.5 75% 85% -0.1 73.9%
VNE 6.9 756 9.1 7% 65% 0.4 64%
HTI 15.9 3,132 5.1 17% 87% 0.1 68.6%
CII 29.6 1,567 18.9 8% 108% 0.5 63%
BCE 6.2 851 7.3 7% 52% 0.2 58.1%
TNY 8 293 27.3 12% 25% 0 45%

So sánh

HUTL18LHCTNYVCP
Giá Thị Trường 6.30
-0.30   -4.5%
8.50
0   0%
52.00
0   0%
8.00
0   0%
29.00
0   0%
EPS/PE 0.70k / 9.11.41k / 6.016.34k / 3.20.29k / 27.34.10k / 7.1
Giá Sổ Sách 12.88
ngàn
29.50
ngàn
92.68
ngàn
32.55
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,916,5268188,31607,542
Khối lượng đang lưu hành 251,058,9138,099,9793,600,0003,000,00045,599,995
Tổng Vốn Thị Trường 1,582
tỷ VND
69
tỷ VND
187
tỷ VND
24
tỷ VND
1,322
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 23,685,403
(9.43%)
11,750
(0.15%)
745,060
(20.7%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 17,469
tỷ VND
10,099
tỷ VND
2,897
tỷ VND
489
tỷ VND
639
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,363
tỷ VND
124
tỷ VND
255
tỷ VND
9
tỷ VND
210
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,235
tỷ VND
239
tỷ VND
334
tỷ VND
55
tỷ VND
683
tỷ VND
Tổng Nợ 7,339
tỷ VND
1,307
tỷ VND
159
tỷ VND
417
tỷ VND
932
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 10,574
tỷ VND
1,546
tỷ VND
492
tỷ VND
472
tỷ VND
1,615
tỷ VND
Tiền mặt 179
tỷ VND
79
tỷ VND
31
tỷ VND
64
tỷ VND
51
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 51% / 717% / 251% / 1212% / 28
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 69%85%32%88%58%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%1%9%2%33%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 5.50%9%52.60%3.70%2.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 402.70%16.80%29%-2.20%17%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 35.30%19.40%19.20%4.40%7.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357