Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Lâm Đồng - LBM


LBM (HOSE):   32   -0.20  (-0.6%)
Tham Chiếu 32.20
Mở Cửa 31.70
TN/CN 30.30 / 32.65
Khối Lượng 5,470
KLTB 13 tuần 5,252
KLTB 10 ngày 4,711
CN 52 tuần 43.6
TN 52 tuần 32.2
EPS 5,329
PE 6
Vốn thị trường 272
KL đang lưu hành 8.16 triệu
Giá sổ sách 28.4 ngàn
ROE 21%
Beta -0.04
EPS 4 quý trước 5,281
MUA BÁN
31.00 290 31.50 1,790 31.55 30 32.40 120 32.50 500 32.65 2,450
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán LBM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 348,000 300,970 86% 55,680 50,150 90%
2016 242,953 327,273 135% 30,211 63,945 212%
2015 222,036 296,218 133% 23,312 41,769 179%
2014 202,112 208,050 103% 15,000 14,880 99%
2013 216,450 203,835 94% 22,500 25,283 112%
2012 188,700 202,998 108% 20,000 18,002 90%
2011 160,000 217,166 136% 18,000 20,238 112%
2010 150,000 170,898 114% 15,000 16,098 107%
2009 171,900 152,188 89% 14,237 12,349 87%
2008 94,026 131,370 140% 8,006 12,585 157%
2007 84,623 79,529 94% 7,205 7,010 97%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)14/11/2017
5% (500 đồng tiền mặt)30/03/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)22/11/2016

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)02/11/2015
10% (1000 đồng tiền mặt)02/03/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    13


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 71.9%)
EPS:
 
94.0%
PE:
 
88.8%
ROA:
 
91.1%
ROE:
 
82.8%
P/B:
 
50.9%
ĐÁY CP:
 
98.7%
Hệ Số Nợ:
 
68.0%
BETA:
 
13.0%
THANH KHOẢN:
 
60.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Khoáng Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TCS 4.1 224 18.3 2% 38% 0.7 49.7%
CCM 33.3 8,090 4.1 26% 105% 0.2 63.1%
SQC 81 -231 -350.6 -3% 1,088% -0.0 26.5%
HPM 20.1 -1,007 -20 -12% 237% -0.0 22.6%
MIM 15 4,020 3.7 39% 145% 0.7 64.3%
THT 6.4 988 6.5 9% 58% 0.9 60.5%
VBG 10.6 952 11.1 6% 100% 0 52.1%
BKC 7.8 805 9.7 5% 58% 1.0 52.1%
ACM 1.4 -118 -11.9 -1% 13% 2.4 52.6%
AMC 25 3,780 6.6 23% 150% -1.0 62.4%

So sánh

FCMKSBLBMVMIYBC
Giá Thị Trường 6.20
0   0%
41.90
-0.20   -0.5%
32.00
-0.20   -0.6%
4.40
-0.10   -2.2%
15.70
0   0%
EPS/PE 0.89k / 7.05.21k / 8.05.33k / 6.01.06k / 4.10k / 0.0
Giá Sổ Sách 13.75
ngàn
14.85
ngàn
28.40
ngàn
11.33
ngàn
7.35
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 527,180317,4615,25273,61542
Khối lượng đang lưu hành 41,000,00046,800,0008,157,50010,949,9995,837,430
Tổng Vốn Thị Trường 254
tỷ VND
1,961
tỷ VND
261
tỷ VND
48
tỷ VND
92
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 559,615
(1.36%)
1,023,985
(2.19%)
479,579
(5.88%)
1,109,700
(10.13%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,671
tỷ VND
5,542
tỷ VND
2,351
tỷ VND
588
tỷ VND
1,975
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 150
tỷ VND
1,148
tỷ VND
203
tỷ VND
40
tỷ VND
-38
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 564
tỷ VND
695
tỷ VND
232
tỷ VND
124
tỷ VND
33
tỷ VND
Tổng Nợ 465
tỷ VND
578
tỷ VND
123
tỷ VND
130
tỷ VND
401
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,028
tỷ VND
1,272
tỷ VND
355
tỷ VND
254
tỷ VND
435
tỷ VND
Tiền mặt 24
tỷ VND
266
tỷ VND
32
tỷ VND
5
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 619% / 3514% / 215% / 90% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 45%45%35%51%92%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%21%9%7%-2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 25.50%9.30%9.80%63.70%7.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 28.40%15.50%47.30%87.90%-24.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -11.70%24.80%25.20%-1.90%-6.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357