Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần LICOGI 16 - LCG


LCG (HOSE):   9.94   0.04  (0.4%)
Tham Chiếu 9.90
Mở Cửa 9.88
TN/CN 9.85 / 9.99
Khối Lượng 77,890
KLTB 13 tuần 306,499
KLTB 10 ngày 192,997
CN 52 tuần 12
TN 52 tuần 7.8
EPS 796
PE 12.5
Vốn thị trường 994
KL đang lưu hành 100 triệu
Giá sổ sách 14.5 ngàn
ROE 8%
Beta 0.21
EPS 4 quý trước 869
MUA BÁN
9.92 1,000 9.93 1,000 9.94 1,250 9.99 9,990 10.00 53,370 10.10 1,780
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán LCG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,500,000 1,514,866 101% 70,000 85,296 122%
2016 1,100,520 1,119,100 102% 50,051 71,632 143%
2015 1,467,200 1,020,375 70% 45,200 15,170 34%
2014 1,362,900 1,265,770 93% 22,400 -11,559 -52%
2013 690,000 286,431 42% 0 0 0%
2012 1,100,000 690,158 63% 102,000 -34,121 -33%
2011 2,130,000 1,517,823 71% 250,000 159,497 64%
2010 1,376,000 1,011,544 74% 210,000 234,973 112%
2009 300,000 509,980 170% 75,000 262,909 351%
2008 0 444,594 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
7% (700 đồng tiền mặt)27/07/2017

2012
5% (500 đồng tiền mặt)22/05/2012

2011
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)17/06/2011
20% (2000 đồng tiền mặt)18/05/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt lên R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 56.0%)
EPS:
 
53.2%
PE:
 
62.1%
ROA:
 
36.3%
ROE:
 
44.1%
P/B:
 
74.5%
ĐÁY CP:
 
43.4%
Hệ Số Nợ:
 
34.9%
BETA:
 
66.9%
THANH KHOẢN:
 
88.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
IDI 15.3 1,922 7.9 15% 124% 0.9 63.9%
VCR 3.1 -448 -6.9 -5% 37% 0.9 38.9%
REE 37.6 4,514 8.3 18% 132% 1.1 73.6%
TDH 16.2 1,608 10.1 7% 72% 0.7 64.9%
UIC 29.9 7,566 3.9 24% 93% -0.1 70.7%
SZL 35.9 4,895 7.3 17% 124% -0.0 61.7%
OGC 2.2 -1,552 -1.4 -56% 85% -0.1 25.5%
HQC 2.2 149 15 2% 25% 0.6 62.4%
UDC 3.5 157 22.2 2% 29% 0.1 52.5%
PDR 41.5 2,019 20.6 16% 325% 0.6 57%

So sánh

DLGHDCLCGNLGSDU
Giá Thị Trường 3.16
-0.01   -0.3%
17.60
0.40   2.3%
9.94
0.04   0.4%
40.60
-0.20   -0.5%
10.80
0.90   9.1%
EPS/PE 0.24k / 13.01.78k / 9.90.80k / 12.52.84k / 14.30.13k / 81.8
Giá Sổ Sách 11.77
ngàn
15.88
ngàn
14.50
ngàn
23.68
ngàn
17.18
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,718,082321,324306,499479,1397,084
Khối lượng đang lưu hành 285,057,81545,078,437100,000,000188,671,69120,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 901
tỷ VND
793
tỷ VND
994
tỷ VND
7,660
tỷ VND
216
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 37,644,372
(13.21%)
8,379,543
(18.59%)
26,321,378
(26.32%)
69,510,784
(36.84%)
779,800
(3.9%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 12,048
tỷ VND
4,158
tỷ VND
9,524
tỷ VND
8,600
tỷ VND
1,420
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 413
tỷ VND
638
tỷ VND
728
tỷ VND
1,200
tỷ VND
102
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,355
tỷ VND
716
tỷ VND
1,131
tỷ VND
3,723
tỷ VND
344
tỷ VND
Tổng Nợ 4,965
tỷ VND
786
tỷ VND
2,585
tỷ VND
4,198
tỷ VND
704
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 8,320
tỷ VND
1,502
tỷ VND
3,715
tỷ VND
7,921
tỷ VND
1,048
tỷ VND
Tiền mặt 376
tỷ VND
93
tỷ VND
264
tỷ VND
2,082
tỷ VND
34
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 25% / 112% / 810% / 200% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 60%52%70%53%67%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%15%8%14%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 33.90%9.10%61.80%49%127.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 490.10%24.10%245.40%115.10%45.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -4.40%19.90%17.40%7.80%3.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357