Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần LICOGI 16 - LCG


LCG (HOSE):   9.49   0.18  (1.9%)
Tham Chiếu 9.31
Mở Cửa 9.50
TN/CN 9.25 / 9.60
Khối Lượng 119,040
KLTB 13 tuần 148,945
KLTB 10 ngày 83,275
CN 52 tuần 12
TN 52 tuần 8.5
EPS 0.9 ngàn
PE 10.2 lần
Vốn thị trường 931 Tỷ
KL đang lưu hành 100 triệu
Giá sổ sách 13.7 ngàn
ROE 7%
Beta 0.50
EPS 4 quý trước 745
MUA BÁN
9.25 700 9.26 1,520 9.30 5,000 9.40 5,000 9.49 9,970 9.50 6,690
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán LCG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 2,501,000 282,851 11% 0 0 0%
2017 1,500,000 1,514,866 101% 70,000 92,531 132%
2016 1,100,520 1,119,100 102% 50,051 74,366 149%
2015 1,467,200 1,020,375 70% 45,200 15,270 34%
2014 1,362,900 1,265,770 93% 22,400 -11,559 -52%
2013 690,000 286,431 42% 0 0 0%
2012 1,100,000 690,158 63% 102,000 -34,121 -33%
2011 2,130,000 1,517,823 71% 250,000 159,497 64%
2010 1,376,000 1,011,544 74% 210,000 234,973 112%
2009 300,000 509,980 170% 75,000 262,909 351%
2008 0 444,594 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
7% (700 đồng tiền mặt)27/07/2017

2012
5% (500 đồng tiền mặt)22/05/2012

2011
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)17/06/2011
20% (2000 đồng tiền mặt)18/05/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(14) < -1001
SKD(7) Vượt lên 20236 (lần)
SKD(14) Vượt lên 20224 (lần)
William(7) Vượt lên -80243 (lần)
William(14) Vượt lên -80234 (lần)
Tổng điểm    9


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR đảo chiều giảm-232 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--240 (lần)
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 60.9%)
EPS:
 
55.6%
PE:
 
66.0%
ROA:
 
46.9%
ROE:
 
40.8%
P/B:
 
73.0%
ĐÁY CP:
 
55.6%
Hệ Số Nợ:
 
43.7%
BETA:
 
81.3%
THANH KHOẢN:
 
85.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (66 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NBB 20 524 38.8 2% 102% 0.5 48.2%
VNI 9.7 0 0 -19% 0% 0.2 24.6%
HDG 37.3 4,122 9.2 20% 141% 0.7 66.9%
DLR 10.2 -2,626 -3.9 -90% 349% 0.0 17.6%
UDC 3.4 206 16 2% 28% 0.3 52.3%
SHN 9.9 1,384 7.2 9% 57% 0.3 65.1%
D11 14 268 52.2 2% 103% -0.3 30.3%
KAC 20.0 839 23.8 7% 154% -0.1 38.8%
TIG 3.5 787 4.6 7% 32% 0.4 78%
SC5 29.3 3,458 8.5 15% 127% 0.0 55.9%

So sánh

LCGNTLPFLREETDC
Giá Thị Trường 9.49
0.18   1.9%
9.75
-0.24   -2.4%
1.00
0.10   11.1%
31.15
-0.35   -1.1%
8.80
-0.20   -2.2%
EPS/PE 0.91k / 10.21.64k / 6.1-0.28k / -3.65.21k / 6.01.56k / 5.8
Giá Sổ Sách 13.73
ngàn
16.04
ngàn
6.92
ngàn
27.99
ngàn
12.44
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 148,945307,47794,293887,580276,886
Khối lượng đang lưu hành 100,000,00060,989,95050,000,000305,056,367100,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 949
tỷ VND
595
tỷ VND
50
tỷ VND
9,503
tỷ VND
880
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 26,321,378
(26.32%)
4,977,340
(8.16%)
0
(0%)
151,920,308
(49.8%)
923,440
(0.92%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 9,807
tỷ VND
7,105
tỷ VND
700
tỷ VND
27,976
tỷ VND
13,186
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 756
tỷ VND
1,931
tỷ VND
53
tỷ VND
8,435
tỷ VND
1,101
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,373
tỷ VND
978
tỷ VND
346
tỷ VND
8,539
tỷ VND
1,244
tỷ VND
Tổng Nợ 2,317
tỷ VND
704
tỷ VND
195
tỷ VND
6,065
tỷ VND
6,484
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,690
tỷ VND
1,682
tỷ VND
541
tỷ VND
14,605
tỷ VND
7,727
tỷ VND
Tiền mặt 443
tỷ VND
116
tỷ VND
3
tỷ VND
1,499
tỷ VND
22
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 76% / 10-3% / -412% / 212% / 13
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 63%42%36%42%84%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%27%8%30%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 61.80%-3.20%191.10%17%-4.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 160.40%24.90%-367.20%20.80%-2.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 17.40%19%-7.30%51.10%2.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357