Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần LICOGI 16 - LCG


LCG (HOSE):   10.10   -0.10  (-1.0%)
Tham Chiếu 10.20
Mở Cửa 10.20
TN/CN 10.05 / 10.30
Khối Lượng 695,700
KLTB 13 tuần 1,079,957
KLTB 10 ngày 71,897
CN 52 tuần 12.3
TN 52 tuần 7.9
EPS 2.0 ngàn
PE 5 lần
Vốn thị trường 1,010 Tỷ
KL đang lưu hành 100 triệu
Giá sổ sách 14.5 ngàn
ROE 15%
Beta 0.44
EPS 4 quý trước 910
MUA BÁN
9.99 1,000 10.00 69,920 10.05 24,750 10.10 5,180 10.15 17,760 10.20 15,330
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán LCG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 2,501,000 807,723 32% 0 0 0%
2017 1,500,000 1,514,866 101% 70,000 92,531 132%
2016 1,100,520 1,119,100 102% 50,051 74,366 149%
2015 1,467,200 1,020,375 70% 45,200 15,270 34%
2014 1,362,900 1,265,770 93% 22,400 -11,559 -52%
2013 690,000 286,431 42% 0 0 0%
2012 1,100,000 690,158 63% 102,000 -34,121 -33%
2011 2,130,000 1,517,823 71% 250,000 159,497 64%
2010 1,376,000 1,011,544 74% 210,000 234,973 112%
2009 300,000 509,980 170% 75,000 262,909 351%
2008 0 444,594 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
7% (700 đồng tiền mặt)27/08/2018

2017
7% (700 đồng tiền mặt)27/07/2017

2012
5% (500 đồng tiền mặt)22/05/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SMA(10) vượt lên SMA(20)1
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--240 (lần)
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 68.4%)
EPS:
 
72.4%
PE:
 
86.7%
ROA:
 
63.0%
ROE:
 
67.6%
P/B:
 
70.1%
ĐÁY CP:
 
43.5%
Hệ Số Nợ:
 
35.0%
BETA:
 
80.0%
THANH KHOẢN:
 
97.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DRH 7.0 975 7.1 8% 54% 0.3 66.4%
NBB 21.5 1,344 16 6% 101% 0.3 58.7%
SZL 39.5 5,683 7 17% 119% -0.2 61.4%
KBC 14.1 1,455 9.7 7% 67% 1.0 67.8%
NTB 0.4 -7,518 -0.1 28% -1% 0.9 39.6%
LHG 19.3 3,102 6.2 13% 80% 0.8 75.4%
HAG 5.2 70 73.7 0% 29% 0.9 51.5%
RCL 22.1 1,450 15.2 5% 74% 0.1 49.5%
LEC 18.8 -139 -135.3 -1% 143% 0.1 36.9%
TKC 21.7 1,135 19.1 7% 137% -0.2 42.9%

So sánh

HDGIDJKACLCGSC5
Giá Thị Trường 39.65
1.15   3.0%
3.60
0   0%
14.70
0   0%
10.10
-0.10   -1.0%
29.00
1.20   4.3%
EPS/PE 10.34k / 3.81.55k / 2.30.10k / 151.52.04k / 5.03.34k / 8.7
Giá Sổ Sách 27.66
ngàn
9.82
ngàn
13.10
ngàn
14.47
ngàn
24.09
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 351,75735,045691,079,9572,722
Khối lượng đang lưu hành 94,952,03632,600,00023,999,999100,000,00014,984,543
Tổng Vốn Thị Trường 3,765
tỷ VND
117
tỷ VND
353
tỷ VND
1,010
tỷ VND
435
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 15,002,967
(15.8%)
4,235,000
(12.99%)
5,288
(0.02%)
26,321,378
(26.32%)
703,831
(4.7%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 16,626
tỷ VND
1,496
tỷ VND
1,060
tỷ VND
12,540
tỷ VND
17,955
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,572
tỷ VND
77
tỷ VND
110
tỷ VND
960
tỷ VND
489
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,950
tỷ VND
322
tỷ VND
314
tỷ VND
1,503
tỷ VND
361
tỷ VND
Tổng Nợ 9,524
tỷ VND
155
tỷ VND
177
tỷ VND
2,658
tỷ VND
1,302
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 12,474
tỷ VND
478
tỷ VND
491
tỷ VND
4,162
tỷ VND
1,663
tỷ VND
Tiền mặt 536
tỷ VND
6
tỷ VND
5
tỷ VND
116
tỷ VND
303
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 3811% / 161% / 15% / 153% / 14
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 76%32%36%64%78%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 15%5%10%8%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 28.50%211.80%166%86.90%16.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 59.20%-2,813.60%244.50%35.90%-0.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 19.40%-5.60%22.20%14.60%17.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357