Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần đầu tư cầu đường CII - LGC


LGC (HOSE):   23.40   -0.60  (-2.5%)
Tham Chiếu 24
Mở Cửa 23.50
TN/CN 23.35 / 23.50
Khối Lượng 30
KLTB 13 tuần 450
KLTB 10 ngày 1,181
CN 52 tuần 34.6
TN 52 tuần 19.3
EPS 1,733
PE 13.5
Vốn thị trường 4,513
KL đang lưu hành 192.44 triệu
Giá sổ sách 16.0 ngàn
ROE 13%
Beta -0.90
EPS 4 quý trước 1,128
MUA BÁN
23.40 660 23.50 3,170 23.85 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán LGC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 264,493 0% 0 0 0%
2016 0 443,218 0% 0 0 0%
2015 658,340 361,793 55% 179,274 413,011 230%
2014 245,000 258,511 106% 16,823 239,582 1,424%
2013 185,000 214,358 116% 10,500 3,896 37%
2012 183,360 145,966 80% 8,200 840 10%
2011 250,000 181,643 73% 30,000 5,323 18%
2010 215,000 219,537 102% 40,000 37,522 94%
2009 150,000 152,766 102% 25,700 30,680 119%
2008 120,000 89,639 75% 40,600 13,764 34%
2007 108,000 58,926 55% 36,540 3,694 10%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
9.6% (960 đồng tiền mặt)22/03/2017

2016
6.4% (640 đồng tiền mặt)08/09/2016
6% (600 đồng tiền mặt)07/03/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)25/08/2015
12% (1200 đồng tiền mặt)07/01/2015
Tỉ lệ: 3/2 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)07/01/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -9


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 50.3%)
EPS:
 
71.4%
PE:
 
58.3%
ROA:
 
62.9%
ROE:
 
64.4%
P/B:
 
55.4%
ĐÁY CP:
 
56.2%
Hệ Số Nợ:
 
56.8%
BETA:
 
2.1%
THANH KHOẢN:
 
25.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư xây dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (45 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HU4 3.9 727 5.4 5% 24% 0 47.9%
HTI 17.2 3,064 5.6 19% 105% 0.1 69.5%
HU1 8.8 360 24.4 2% 0% 0.1 34.5%
RGC 7.8 -131 -59.5 -1% 86% 0 32.4%
LHC 62.5 8,228 7.6 19% 76% -0.0 71%
HU3 8.7 1,369 6.4 8% 49% 1.4 60.3%
TTZ 3.2 -365 -8.8 -2% 21% 0.9 50.2%
HUT 11.3 2,241 5 17% 86% 1.2 72.9%
ASM 10.7 765 14 6% 88% 0.3 63.3%
SDU 35.3 198 178.3 1% 206% -0.9 24.5%

So sánh

BHTLAILGCVCPVNE
Giá Thị Trường 4.40
0   0%
10.80
0   0%
23.40
-0.60   -2.5%
22.90
-0.90   -3.8%
8.80
0.34   4.0%
EPS/PE -2.70k / -1.616.58k / 0.71.73k / 13.50.56k / 40.61.27k / 6.9
Giá Sổ Sách 2.81
ngàn
14.79
ngàn
15.98
ngàn
0
ngàn
11.77
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 795045014,751317,134
Khối lượng đang lưu hành 4,600,0008,550,000192,436,55545,599,99588,834,033
Tổng Vốn Thị Trường 20
tỷ VND
92
tỷ VND
4,503
tỷ VND
1,044
tỷ VND
782
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
57,719,737
(29.99%)
0
(0%)
14,411,999
(16.22%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 384
tỷ VND
803
tỷ VND
2,438
tỷ VND
172
tỷ VND
7,050
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -11
tỷ VND
227
tỷ VND
1,134
tỷ VND
26
tỷ VND
536
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 13
tỷ VND
122
tỷ VND
3,075
tỷ VND
619
tỷ VND
1,045
tỷ VND
Tổng Nợ 157
tỷ VND
270
tỷ VND
5,860
tỷ VND
813
tỷ VND
676
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 170
tỷ VND
392
tỷ VND
8,935
tỷ VND
1,431
tỷ VND
1,722
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
40
tỷ VND
860
tỷ VND
19
tỷ VND
268
tỷ VND
ROA / ROE -7% / -964% / 125% / 132% / 47% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 92%69%66%57%39%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -3%28%47%15%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -34.10%5.50%22.10%-4.40%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 103.60%161.40%1,148.80%5.20%65.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2.90%4.80%46.50%-3.10%10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357