Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần đầu tư cầu đường CII - LGC


LGC (HOSE):   24.10   1.45  (6.4%)
Tham Chiếu 22.65
Mở Cửa 24.10
TN/CN 24.10 / 24.10
Khối Lượng 10
KLTB 13 tuần 1,953
KLTB 10 ngày 534
CN 52 tuần 34.6
TN 52 tuần 19.1
EPS 1,782
PE 13.5
Vốn thị trường 4,648
KL đang lưu hành 192.44 triệu
Giá sổ sách 15.8 ngàn
ROE 13%
Beta 0.30
EPS 4 quý trước 910
MUA BÁN
21.10 140 21.20 100 23.70 900 23.80 50 23.90 50
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán LGC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 108,897 0% 0 0 0%
2016 0 443,218 0% 0 0 0%
2015 658,340 361,793 55% 179,274 413,012 230%
2014 245,000 258,511 106% 16,823 239,441 1,423%
2013 185,000 214,358 116% 10,500 3,896 37%
2012 183,360 145,966 80% 8,200 840 10%
2011 250,000 181,643 73% 30,000 5,323 18%
2010 215,000 219,537 102% 40,000 37,522 94%
2009 150,000 152,766 102% 25,700 30,680 119%
2008 120,000 89,639 75% 40,600 13,764 34%
2007 108,000 58,926 55% 36,540 3,694 10%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
9.6% (960 đồng tiền mặt)22/03/2017

2016
6.4% (640 đồng tiền mặt)08/09/2016
6% (600 đồng tiền mặt)07/03/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)25/08/2015
12% (1200 đồng tiền mặt)07/01/2015
Tỉ lệ: 3/2 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)07/01/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 56.5%)
EPS:
 
72.4%
PE:
 
58.7%
ROA:
 
61.0%
ROE:
 
65.4%
P/B:
 
40.4%
ĐÁY CP:
 
52.9%
Hệ Số Nợ:
 
55.3%
BETA:
 
64.1%
THANH KHOẢN:
 
37.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư xây dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (45 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CSC 29.5 1,632 18.1 13% 220% -0.1 44.8%
BCE 6.0 262 22.7 2% 50% 0.4 49.1%
I10 0.8 4 200 126% -25% 0 39%
SDU 26 264 98.5 2% 152% -0.2 26.9%
VES 1.2 0 0 -302% 70% 4.8 39.5%
CII 34.5 7,485 4.6 32% 137% 0.4 75.3%
TNY 7.7 293 26.3 12% 24% 0 50.3%
VSI 16.2 2,329 7 15% 102% -0.2 57.3%
HTI 19.7 3,080 6.4 18% 114% 0.6 67.8%
PVV 1.8 -1,270 -1.4 -25% 36% 0.2 33%

So sánh

HTILGCLUTPTCVHH
Giá Thị Trường 19.70
0   0%
24.10
1.45   6.4%
2.50
0   0%
5.70
-0.05   -0.9%
2.00
0   0%
EPS/PE 3.08k / 6.41.78k / 13.50.11k / 22.9-0.55k / -10.40k / 0.0
Giá Sổ Sách 17.22
ngàn
15.85
ngàn
12.20
ngàn
13.12
ngàn
7.51
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 49,6611,95310,07317,283283
Khối lượng đang lưu hành 24,949,200192,436,55514,960,00017,999,9997,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 491
tỷ VND
4,638
tỷ VND
37
tỷ VND
103
tỷ VND
15
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,883,270
(7.55%)
57,719,737
(29.99%)
5,580
(0.04%)
139,774
(0.78%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,840
tỷ VND
2,283
tỷ VND
1,659
tỷ VND
2,833
tỷ VND
161
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 276
tỷ VND
775
tỷ VND
14
tỷ VND
-9
tỷ VND
-9
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 430
tỷ VND
3,049
tỷ VND
183
tỷ VND
236
tỷ VND
37
tỷ VND
Tổng Nợ 1,067
tỷ VND
5,769
tỷ VND
466
tỷ VND
453
tỷ VND
90
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,496
tỷ VND
8,819
tỷ VND
649
tỷ VND
689
tỷ VND
127
tỷ VND
Tiền mặt 48
tỷ VND
1,063
tỷ VND
6
tỷ VND
61
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 185% / 130% / 1-2% / -5-6% / -15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 71%65%72%66%71%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 15%34%1%-0%-5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 22.50%22.10%25.50%16.20%33.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 9.10%1,148.10%-26.90%-636%60.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9.30%46.50%-3.80%14%-18%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357