Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần đầu tư cầu đường CII - LGC


LGC (HOSE):   26.30   0  (0%)
Tham Chiếu 26.30
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 2,823
KLTB 10 ngày 1,002
CN 52 tuần 27
TN 52 tuần 16.6
EPS 1.3 ngàn
PE 20.6 lần
Vốn thị trường 5,072 Tỷ
KL đang lưu hành 192.44 triệu
Giá sổ sách 16.3 ngàn
ROE 10%
Beta -0.15
EPS 4 quý trước 1,815
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán LGC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 556,521 0% 0 0 0%
2016 0 443,218 0% 0 0 0%
2015 658,340 361,793 55% 179,274 459,246 256%
2014 245,000 258,511 106% 16,823 264,734 1,574%
2013 185,000 214,358 116% 10,500 3,896 37%
2012 183,360 145,966 80% 8,200 840 10%
2011 250,000 181,643 73% 30,000 5,323 18%
2010 215,000 219,537 102% 40,000 37,522 94%
2009 150,000 152,766 102% 25,700 30,680 119%
2008 120,000 89,639 75% 40,600 13,764 34%
2007 108,000 58,926 55% 36,540 3,694 10%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
9.6% (960 đồng tiền mặt)22/03/2017

2016
6.4% (640 đồng tiền mặt)08/09/2016
6% (600 đồng tiền mặt)07/03/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)25/08/2015
12% (1200 đồng tiền mặt)07/01/2015
Tỉ lệ: 3/2 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)07/01/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SMA(10) vượt lên SMA(20)1
Tenkan Sen cắt lên Kijun Sen1
MACD(12,26,9) Vượt lên 02
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
RSI(7) > 70-1
CCI(14) > 100-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -8


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 40.6%)
EPS:
 
63.3%
PE:
 
47.0%
ROA:
 
46.9%
ROE:
 
52.6%
P/B:
 
40.0%
ĐÁY CP:
 
17.9%
Hệ Số Nợ:
 
45.4%
BETA:
 
4.8%
THANH KHOẢN:
 
47.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư xây dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ICI 9 0 0 3% 53% 0 27.1%
CEE 19.2 1,586 12.1 13% 155% 0.2 56.8%
CCL 3.9 416 9.3 3% 27% 0.5 61.2%
LUT 2 262 7.6 2% 16% 0 45.5%
HU4 10.4 600 17.3 5% 80% 0 37.4%
SDU 10.2 116 87.9 1% 59% -0.7 39.7%
ASM 13.9 2,675 5.2 13% 67% 0.8 70.4%
HTI 13.1 3,132 4.2 17% 71% 0.0 70.6%
HU3 12.8 1,084 11.8 7% 87% 0.1 46.2%
CT3 6 0 0 3% 0% 0 25.9%

So sánh

FUCTVGF1I10ICNLGCTHGTVG
Giá Thị Trường 11.30
0   0%
0.80
0   0%
36.00
0   0%
26.30
0   0%
37.50
0   0%
0.90
0   0%
EPS/PE -0.74k / -15.30.00k / 200.00.19k / 191.51.28k / 20.67.39k / 5.10k / 0.0
Giá Sổ Sách 0
ngàn
-5.38
ngàn
16.22
ngàn
16.30
ngàn
28.33
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 10302982,82311,4260
Khối lượng đang lưu hành 15,000,0003,500,0005,000,000192,436,55511,999,9072,029,589
Tổng Vốn Thị Trường 170
tỷ VND
3
tỷ VND
180
tỷ VND
5,061
tỷ VND
450
tỷ VND
2
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
57,719,737
(29.99%)
42,750
(0.36%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
28
tỷ VND
96
tỷ VND
2,894
tỷ VND
4,934
tỷ VND
0
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -11
tỷ VND
0
tỷ VND
4
tỷ VND
1,336
tỷ VND
369
tỷ VND
0
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 0
tỷ VND
3
tỷ VND
69
tỷ VND
3,136
tỷ VND
340
tỷ VND
34
tỷ VND
Tổng Nợ 0
tỷ VND
154
tỷ VND
826
tỷ VND
6,739
tỷ VND
518
tỷ VND
120
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 0
tỷ VND
157
tỷ VND
895
tỷ VND
9,875
tỷ VND
858
tỷ VND
154
tỷ VND
Tiền mặt 126
tỷ VND
16
tỷ VND
59
tỷ VND
843
tỷ VND
118
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 0-11% / 402% / 253% / 1010% / 261% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 0%98%92%68%60%78%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%0%4%46%7%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0%8.80%15.30%31.10%14.20%-7.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0%-1,134.30%34.10%1,287.80%57.70%-22.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%0%14.50%42.90%28.90%20.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357