Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi Lâm Đồng - LHC


LHC (HNX):   56.50   -1.50  (-2.6%)
Tham Chiếu 58
Mở Cửa 57.90
TN/CN 56.50 / 57.90
Khối Lượng 9,300
KLTB 13 tuần 6,717
KLTB 10 ngày 16,775
CN 52 tuần 65.2
TN 52 tuần 57.5
EPS 8,429
PE 6.7
Vốn thị trường 203
KL đang lưu hành 3.60 triệu
Giá sổ sách 86.5 ngàn
ROE 18%
Beta 0
EPS 4 quý trước 7,850
MUA BÁN
53.00 400 54.00 1,000 55.00 1,000 56.50 8,100 56.80 100 57.00 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán LHC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 500,000 412,684 83% 25,000 47,477 190%
2016 0 496,032 0% 18,000 53,005 294%
2015 0 418,165 0% 15,000 42,232 282%
2014 0 367,114 0% 15,000 27,499 183%
2013 120,000 230,378 192% 15,000 44,417 296%
2012 120,000 101,375 84% 12,000 21,400 178%
2010 120,000 156,111 130% 20,000 20,245 101%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)17/11/2017
30% (3000 đồng tiền mặt)30/03/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)31/03/2016

2015
20% (2000 đồng tiền mặt)03/11/2015
Tỉ lệ: 1/0.5 (Chia tách cổ phiếu)24/06/2015
25% (2500 đồng tiền mặt)17/04/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -8


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 76.1%)
EPS:
 
98.3%
PE:
 
84.7%
ROA:
 
86.5%
ROE:
 
77.8%
P/B:
 
76.2%
ĐÁY CP:
 
99.0%
Hệ Số Nợ:
 
61.7%
BETA:
 
34.5%
THANH KHOẢN:
 
66.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư xây dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (45 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DND 16.4 94 174.5 5% 137% 0 36.9%
LAI 11.5 16,584 0.7 12% 78% 0 58.1%
CT3 9 0 0 9% 0% 0 25.6%
I10 0.8 4 200 126% -25% 0 39.1%
MCI 5.3 0 0 101% 0% 0 29.4%
PVV 1.5 -1,051 -1.4 -25% 34% 1.0 38.2%
VNE 8.4 1,252 6.7 11% 71% 0.4 67%
BCI 35.2 1,544 22.8 6% 147% 0.5 55.4%
HTI 16.9 3,061 5.5 18% 100% -0.0 63.7%
ICI 9 0 0 0% 55% 0 25.1%

So sánh

DNDFUCTVGF1LHCPTCTVGVHH
Giá Thị Trường 16.40
-0.10   -0.6%
12.80
0   0%
56.50
-1.50   -2.6%
5.98
0.38   6.8%
0.90
0   0%
2.40
0   0%
EPS/PE 0.09k / 174.5-0.74k / -17.38.43k / 6.7-0.39k / -15.30k / 0.00k / 0.0
Giá Sổ Sách 12.00
ngàn
0
ngàn
86.48
ngàn
13.69
ngàn
0
ngàn
7.51
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,7462166,71728,17611,344
Khối lượng đang lưu hành 8,834,00015,000,0003,600,00017,999,9992,029,5897,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 145
tỷ VND
192
tỷ VND
203
tỷ VND
108
tỷ VND
2
tỷ VND
18
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
745,060
(20.7%)
139,774
(0.78%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 237
tỷ VND
0
tỷ VND
2,448
tỷ VND
2,884
tỷ VND
0
tỷ VND
161
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 8
tỷ VND
-11
tỷ VND
212
tỷ VND
52
tỷ VND
0
tỷ VND
-4
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 107
tỷ VND
0
tỷ VND
311
tỷ VND
246
tỷ VND
34
tỷ VND
37
tỷ VND
Tổng Nợ 76
tỷ VND
0
tỷ VND
204
tỷ VND
342
tỷ VND
120
tỷ VND
90
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 183
tỷ VND
0
tỷ VND
516
tỷ VND
588
tỷ VND
154
tỷ VND
127
tỷ VND
Tiền mặt 20
tỷ VND
126
tỷ VND
38
tỷ VND
12
tỷ VND
1
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 50% / 011% / 18-2% / -42% / 6-6% / -15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 41%0%40%58%78%71%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%0%9%2%0%-3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 21.30%0%36.90%16.20%-4.10%33.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 42.90%0%19.40%-636%23.50%60.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -3.10%0%20.90%14%12.70%-18%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357