Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi Lâm Đồng - LHC


LHC (HNX):   57   0  (0%)
Tham Chiếu 57
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 9,068
KLTB 10 ngày 2,692
CN 52 tuần 64.4
TN 52 tuần 55.2
EPS 8,418
PE 6.8
Vốn thị trường 205
KL đang lưu hành 3.60 triệu
Giá sổ sách 89.5 ngàn
ROE 18%
Beta -0.08
EPS 4 quý trước 7,863
MUA BÁN
53.50 200 55.00 1,100 55.50 100 57.00 300 59.50 400 60.00 600
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán LHC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 500,000 714,417 143% 25,000 57,006 228%
2016 0 496,032 0% 18,000 53,005 294%
2015 0 418,165 0% 15,000 42,232 282%
2014 0 367,114 0% 15,000 27,499 183%
2013 120,000 230,378 192% 15,000 44,417 296%
2012 120,000 101,375 84% 12,000 21,400 178%
2010 120,000 156,111 130% 20,000 20,245 101%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)17/11/2017
30% (3000 đồng tiền mặt)30/03/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)31/03/2016

2015
20% (2000 đồng tiền mặt)03/11/2015
Tỉ lệ: 1/0.5 (Chia tách cổ phiếu)24/06/2015
25% (2500 đồng tiền mặt)17/04/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
MACD(12,26,9) Vượt xuống 0-2
ADX(14) DI+ Vượt xuống ADX-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 72.1%)
EPS:
 
98.1%
PE:
 
83.8%
ROA:
 
87.1%
ROE:
 
78.9%
P/B:
 
77.6%
ĐÁY CP:
 
82.6%
Hệ Số Nợ:
 
62.1%
BETA:
 
9.0%
THANH KHOẢN:
 
69.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư xây dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (45 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SDU 11.7 132 88.6 1% 68% -1.8 39.4%
BHT 3.3 -2,547 -1.3 -172% 223% 0.8 23.1%
CII 34.7 5,396 6.4 21% 127% 0.6 75%
HUT 9.5 1,214 7.8 9% 74% 1.1 70%
VE9 3.9 6,042 0.6 58% 37% 0.3 83.9%
L18 8.5 1,069 8 4% 17% 0.4 53.8%
CSC 26 6,343 4.1 50% 109% 0.0 77.7%
MCI 5.3 0 0 101% 0% 0 29.8%
LUT 2.6 262 9.9 2% 21% -1.1 41.8%
PXL 2.2 141 15.6 1% 22% 0.8 58.7%

So sánh

LGCLHCPXLVCPVHH
Giá Thị Trường 20.70
0   0%
57.00
0   0%
2.20
0.10   4.8%
26.00
-1   -3.7%
2.50
0   0%
EPS/PE 0.84k / 24.78.42k / 6.80.14k / 15.62.87k / 9.10k / 0.0
Giá Sổ Sách 16.03
ngàn
89.47
ngàn
10.14
ngàn
0
ngàn
7.51
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,5209,068109,3948,7691,054
Khối lượng đang lưu hành 192,436,5553,600,00082,500,41245,599,9957,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 3,983
tỷ VND
205
tỷ VND
182
tỷ VND
1,186
tỷ VND
19
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 57,719,737
(29.99%)
745,060
(20.7%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,730
tỷ VND
2,749
tỷ VND
745
tỷ VND
480
tỷ VND
161
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,207
tỷ VND
216
tỷ VND
52
tỷ VND
139
tỷ VND
-4
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,086
tỷ VND
322
tỷ VND
836
tỷ VND
726
tỷ VND
37
tỷ VND
Tổng Nợ 6,760
tỷ VND
217
tỷ VND
178
tỷ VND
804
tỷ VND
90
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 9,846
tỷ VND
539
tỷ VND
1,014
tỷ VND
1,530
tỷ VND
127
tỷ VND
Tiền mặt 772
tỷ VND
71
tỷ VND
0
tỷ VND
24
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 711% / 181% / 19% / 18-6% / -15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 69%40%18%53%71%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 44%8%7%29%-3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 31.10%52.60%112.70%6.30%33.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 1,155.50%16.10%-650.30%17.10%60.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 42.90%19.20%-10.90%7.30%-18%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357