Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Long Hậu - LHG


LHG (HOSE):   22   -0.10  (-0.5%)
Tham Chiếu 22.10
Mở Cửa 22.10
TN/CN 21.70 / 22.25
Khối Lượng 78,450
KLTB 13 tuần 245,631
KLTB 10 ngày 148,473
CN 52 tuần 26.6
TN 52 tuần 16.3
EPS 4.5 ngàn
PE 4.9 lần
Vốn thị trường 1,100 Tỷ
KL đang lưu hành 50.00 triệu
Giá sổ sách 21.4 ngàn
ROE 21%
Beta 0.53
EPS 4 quý trước 3,128
MUA BÁN
21.80 2,000 21.85 100 21.90 500 22.00 4,650 22.10 5,190 22.20 9,520
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán LHG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 478,200 167,316 35% 127,500 75,973 60%
2017 481,810 820,303 170% 101,320 165,805 164%
2016 404,178 609,127 151% 75,227 165,482 220%
2015 295,498 298,808 101% 36,031 69,596 193%
2014 294,576 319,389 108% 21,906 25,170 115%
2013 367,650 269,581 73% 78,950 24,191 31%
2012 515,150 295,162 57% 74,100 53,192 72%
2011 629,250 382,847 61% 170,000 92,821 55%
2010 413,430 392,807 95% 175,000 160,950 92%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 1/0.87 giá 13000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)08/09/2017
15% (1500 đồng tiền mặt)09/05/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)27/04/2016

2015
8% (800 đồng tiền mặt)03/09/2015
10% (1000 đồng tiền mặt)02/03/2015
10% (1000 đồng tiền mặt)11/02/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt xuống S11
MFI(14) < 201
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 75.6%)
EPS:
 
91.1%
PE:
 
90.6%
ROA:
 
86.8%
ROE:
 
83.6%
P/B:
 
53.5%
ĐÁY CP:
 
32.3%
Hệ Số Nợ:
 
70.2%
BETA:
 
83.4%
THANH KHOẢN:
 
88.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TDH 15 1,446 10.4 6% 67% 0.6 66.5%
VIC 107 2,220 48.2 13% 476% 1.2 52.8%
HAG 4.8 1,316 3.6 9% 24% 0.8 72.7%
LEC 17.8 703 25.2 7% 133% 0.1 42.9%
LHG 22 4,488 4.9 21% 103% 0.5 75.6%
DXG 28.1 3,783 7.4 35% 178% 1.2 72.4%
SC5 31.5 3,458 9.1 15% 136% 0.1 55.4%
PVL 2 -3,091 -0.6 -82% 53% 0.4 41.5%
DRH 18 1,445 12.5 10% 125% 0.2 60.1%
RCD 19 0 0 4% 0% 0 34.9%

So sánh

IDILHGNBBNHNNLG
Giá Thị Trường 12.80
-0.40   -3.0%
22.00
-0.10   -0.5%
19.00
0.10   0.5%
30.00
0   0%
31.00
-0.50   -1.6%
EPS/PE 2.73k / 4.74.49k / 4.90.52k / 36.314.79k / 2.04.22k / 7.4
Giá Sổ Sách 13.15
ngàn
21.37
ngàn
20.00
ngàn
51.59
ngàn
19.35
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,265,034245,631110,7900413,568
Khối lượng đang lưu hành 181,609,67149,997,51697,432,174200,000,000188,671,691
Tổng Vốn Thị Trường 2,325
tỷ VND
1,100
tỷ VND
1,851
tỷ VND
6,000
tỷ VND
5,849
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,733,386
(2.06%)
1,366,252
(2.73%)
19,365,500
(19.88%)
0
(0%)
69,510,784
(36.84%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 20,633
tỷ VND
4,085
tỷ VND
4,082
tỷ VND
19,031
tỷ VND
9,139
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,045
tỷ VND
986
tỷ VND
766
tỷ VND
3,909
tỷ VND
1,484
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,388
tỷ VND
1,068
tỷ VND
1,948
tỷ VND
10,317
tỷ VND
3,650
tỷ VND
Tổng Nợ 3,478
tỷ VND
921
tỷ VND
2,783
tỷ VND
29,168
tỷ VND
3,904
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 5,866
tỷ VND
1,990
tỷ VND
4,732
tỷ VND
39,485
tỷ VND
7,554
tỷ VND
Tiền mặt 368
tỷ VND
448
tỷ VND
166
tỷ VND
3,131
tỷ VND
1,809
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 2111% / 211% / 29% / 3414% / 29
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 59%46%59%74%52%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%24%19%21%16%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 32.20%28.40%462.60%909.50%49%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 77.50%52.80%9.90%356.30%131.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 22.60%2.20%21%4.20%7.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357