Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Bột Giặt Lix - LIX


LIX (HOSE):   54.50   0.10  (0.2%)
Tham Chiếu 54.40
Mở Cửa 54.50
TN/CN 54.40 / 54.80
Khối Lượng 42,060
KLTB 13 tuần 83,347
KLTB 10 ngày 66,049
CN 52 tuần 57.9
TN 52 tuần 37.3
EPS 6.4 ngàn
PE 8.5 lần
Vốn thị trường 1,766 Tỷ
KL đang lưu hành 32.40 triệu
Giá sổ sách 20.5 ngàn
ROE 31%
Beta 0.53
EPS 4 quý trước 5,154
MUA BÁN
54.30 4,830 54.40 260 54.50 740 54.60 100 54.70 1,500 54.80 21,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán LIX:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 2,772,000 2,293.80 0% 230,000 201.70 0%
2019 2,400,000 2,567.70 0% 180,000 224.80 0%
2018 2,222,000 2,338.80 0% 201,000 187 0%
2017 2,000,000 2,164.40 0% 190,000 186.90 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
30% (3000 đồng tiền mặt)23/11/2020
5% (500 đồng tiền mặt)27/07/2020
5% (500 đồng tiền mặt)25/05/2020

2019
25% (2500 đồng tiền mặt)12/12/2019

2018
30% (3000 đồng tiền mặt)10/12/2018
12% (1200 đồng tiền mặt)17/05/2018




Gía trung bình: 54.64

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 75.6%)
EPS:
 
97.4%
PE:
 
80.9%
ROA:
 
98.1%
ROE:
 
95.6%
P/B:
 
39.2%
ĐÁY CP:
 
44.0%
Hệ Số Nợ:
 
63.8%
BETA:
 
82.7%
THANH KHOẢN:
 
78.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (49 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NPS 23 0 0 2% 0% 0.5 44.8%
G20 0.3 -917 -0.3 -79% 14% -0.4 25.3%
DCS 0.4 22 18.2 0% 4% 0.8 62.3%
GTD 27 0 0 -23% 0% 0 19.2%
TVT 22 3,230 6.8 13% 80% 0.2 69.6%
PAC 27.4 3,408 8 22% 174% 0.6 68%
SSC 50 3,431 14.6 15% 219% -0.1 58.7%
NSC 75.9 11,092 6.8 18% 120% 0.1 74.8%
VGT 9.7 631 15.4 6% 62% 0 60.1%
TTF 5.7 -1,334 -4.3 64% -214% 1.3 44%

So sánh

GTAHDMLIXVBHVTB
Giá Thị Trường 12.1000
12.10   3.4%
14.0000
14   0%
54.5000
54.50   0.2%
30.0000
30   0%
10.4500
10.45   0.5%
EPS/PE 1.69k / 7.24.14k / 3.46.39k / 8.50.21k / 145.61.48k / 7.1
Giá Sổ Sách 16.58
ngàn
40.43
ngàn
20.51
ngàn
6.36
ngàn
19.81
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,40827483,347413,393
Khối lượng đang lưu hành 9,830,00010,000,00032,400,0002,900,00010,892,660
Tổng Vốn Thị Trường 119
tỷ VND
140
tỷ VND
1,766
tỷ VND
87
tỷ VND
114
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 652,463
(6.64%)
0
(0%)
7,953,116
(24.55%)
44,200
(1.52%)
519,393
(4.77%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,298
tỷ VND
1,451
tỷ VND
21,267
tỷ VND
989
tỷ VND
5,753
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 197
tỷ VND
54
tỷ VND
1,441
tỷ VND
4
tỷ VND
274
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 163
tỷ VND
206
tỷ VND
664
tỷ VND
15
tỷ VND
216
tỷ VND
Tổng Nợ 242
tỷ VND
473
tỷ VND
394
tỷ VND
2
tỷ VND
131
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 405
tỷ VND
679
tỷ VND
1,058
tỷ VND
17
tỷ VND
346
tỷ VND
Tiền mặt 20
tỷ VND
42
tỷ VND
161
tỷ VND
4
tỷ VND
13
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 103% / 920% / 3110% / 116% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 60%70%37%10%38%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%4%7%0%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 7%4.90%8.40%-8.20%23.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 7.10%-9.60%25.30%65.80%0.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2.60%26.10%19.20%5%9.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan LIX



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357