Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Bột giặt Lix - LIX


LIX (HOSE):   45.25   -0.45  (-1.0%)
Tham Chiếu 45.70
Mở Cửa 45
TN/CN 44 / 45.30
Khối Lượng 17,320
KLTB 13 tuần 19,546
KLTB 10 ngày 11,088
CN 52 tuần 51.8
TN 52 tuần 41.2
EPS 4,560
PE 9.9
Vốn thị trường 1,466
KL đang lưu hành 32.40 triệu
Giá sổ sách 14.6 ngàn
ROE 31%
Beta 0.28
EPS 4 quý trước 4,855
MUA BÁN
44.15 10 44.30 580 44.40 1,250 45.25 170 45.30 500 45.40 500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán LIX:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,000,000 2,164,370 108% 190,000 186,947 98%
2016 1,850,000 1,986,047 107% 160,000 198,072 124%
2015 1,700,000 1,780,133 105% 104,000 233,024 224%
2014 1,600,000 1,720,780 108% 92,000 104,234 113%
2013 1,540,000 1,506,729 98% 85,000 92,121 108%
2012 1,490,000 1,417,069 95% 80,000 80,749 101%
2011 1,150,000 1,249,557 109% 85,000 87,405 103%
2010 930,000 1,007,460 108% 100,000 96,056 96%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
20% (2000 đồng tiền mặt)16/11/2017
15% (1500 đồng tiền mặt)23/05/2017

2016
20% (2000 đồng tiền mặt)23/11/2016
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)11/07/2016
35% (3500 đồng tiền mặt)18/05/2016

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)02/12/2015
25% (2500 đồng tiền mặt)20/04/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Hammer Pattern (Ngày)1
CCI(14) < -1001
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Dưới-2
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 72.5%)
EPS:
 
92.1%
PE:
 
69.1%
ROA:
 
96.4%
ROE:
 
93.3%
P/B:
 
28.5%
ĐÁY CP:
 
67.0%
Hệ Số Nợ:
 
65.2%
BETA:
 
71.3%
THANH KHOẢN:
 
69.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (51 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TET 26.4 3,598 7.3 23% 171% -0.1 67.8%
PV2 2.9 133 21.8 2% 52% 0.2 51.7%
VID 7.3 4,615 1.6 26% 41% 0.4 78.3%
TLG 97.2 5,302 18.3 25% 464% 0.2 64.1%
DQC 33.8 3,455 9.8 10% 95% 0.2 69.3%
GTD 10 0 0 -17% 0% 0 18.1%
SHI 7.2 1,583 4.5 12% 50% 0.3 66.5%
CTB 31 1,982 15.6 12% 189% 0.3 49.7%
TSB 8 520 15.4 5% 70% 0.3 52.6%
QHD 14.7 340 43.2 2% 85% 0.2 52.4%

So sánh

GMCLIXPTMSAMTIX
Giá Thị Trường 26.00
0.15   0.6%
45.25
-0.45   -1.0%
4.00
0   0%
7.30
0   0%
38.55
2.50   6.9%
EPS/PE 4.42k / 5.94.56k / 9.90k / 0.00.45k / 16.14.34k / 8.9
Giá Sổ Sách 19.19
ngàn
14.59
ngàn
0
ngàn
11.04
ngàn
26.96
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 9,50219,5466111,096,27154
Khối lượng đang lưu hành 15,506,36032,400,0004,200,000241,785,70325,646,000
Tổng Vốn Thị Trường 403
tỷ VND
1,466
tỷ VND
17
tỷ VND
1,765
tỷ VND
989
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,739,394
(11.22%)
7,953,116
(24.55%)
0
(0%)
22,450,736
(9.29%)
2,268,100
(8.84%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 11,271
tỷ VND
14,067
tỷ VND
186
tỷ VND
16,487
tỷ VND
4,549
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 519
tỷ VND
953
tỷ VND
-5
tỷ VND
1,007
tỷ VND
723
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 298
tỷ VND
473
tỷ VND
36
tỷ VND
2,670
tỷ VND
691
tỷ VND
Tổng Nợ 611
tỷ VND
304
tỷ VND
5
tỷ VND
1,697
tỷ VND
333
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 908
tỷ VND
777
tỷ VND
40
tỷ VND
4,367
tỷ VND
1,025
tỷ VND
Tiền mặt 97
tỷ VND
131
tỷ VND
4
tỷ VND
62
tỷ VND
91
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 2219% / 313% / 103% / 411% / 16
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 67%39%12%39%33%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%7%-3%6%16%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8.90%8.90%23.70%22.90%9.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 5.30%27.50%-44.90%47%20.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 34.90%21%7.20%40.90%9.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357