Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Bột giặt Lix - LIX


LIX (HOSE):   42.60   -0.80  (-1.8%)
Tham Chiếu 43.40
Mở Cửa 43.30
TN/CN 42.50 / 43.30
Khối Lượng 3,590
KLTB 13 tuần 19,981
KLTB 10 ngày 17,535
CN 52 tuần 53.8
TN 52 tuần 41.2
EPS 4,642
PE 9.2
Vốn thị trường 1,380
KL đang lưu hành 32.40 triệu
Giá sổ sách 15.5 ngàn
ROE 30%
Beta 0.20
EPS 4 quý trước 6,287
MUA BÁN
42.40 580 42.50 1,730 42.60 2,010 42.90 1,240 43.00 1,350 43.20 260
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán LIX:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,000,000 1,599,671 80% 190,000 142,252 75%
2016 1,850,000 1,986,047 107% 160,000 198,072 124%
2015 1,700,000 1,780,133 105% 104,000 233,024 224%
2014 1,600,000 1,720,780 108% 92,000 104,234 113%
2013 1,540,000 1,506,729 98% 85,000 92,121 108%
2012 1,490,000 1,417,069 95% 80,000 80,749 101%
2011 1,150,000 1,249,557 109% 85,000 87,405 103%
2010 930,000 1,007,460 108% 100,000 96,056 96%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
20% (2000 đồng tiền mặt)16/11/2017
15% (1500 đồng tiền mặt)23/05/2017

2016
20% (2000 đồng tiền mặt)23/11/2016
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)11/07/2016
35% (3500 đồng tiền mặt)18/05/2016

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)02/12/2015
25% (2500 đồng tiền mặt)20/04/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SMA(50) vượt lên SMA(100)1
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới168 (lần)
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-115 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-110 (lần)
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 74.0%)
EPS:
 
92.2%
PE:
 
72.2%
ROA:
 
96.4%
ROE:
 
93.4%
P/B:
 
29.2%
ĐÁY CP:
 
81.8%
Hệ Số Nợ:
 
66.1%
BETA:
 
64.6%
THANH KHOẢN:
 
69.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (50 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
MHL 7.9 1,473 5.4 12% 65% 0.5 60.3%
GTA 16.3 1,752 9.3 11% 99% 0.8 58.5%
VGT 11.3 775 14.6 9% 74% 0 57.3%
DCS 2.1 52 40.4 0% 20% 0.4 57.5%
PV2 2.5 -1,241 -2 -23% 46% 0.0 41.5%
PTM 8.3 0 0 -7% 0% -0.1 32.9%
TIX 36.3 4,604 7.9 18% 139% -0.2 60.7%
VID 6.4 4,082 1.6 23% 36% -0.3 69.5%
PAC 49 3,028 16.2 23% 369% 0.9 60.6%
QHD 20.1 1,213 16.6 7% 117% -0.2 53.6%

So sánh

DQCHAPLIXVBHVTI
Giá Thị Trường 38.20
0.45   1.2%
4.21
0.09   2.2%
42.60
-0.80   -1.8%
15.50
2   14.8%
2.70
0   0%
EPS/PE 4.11k / 9.30.09k / 46.84.64k / 9.20.10k / 155.00k / 0.0
Giá Sổ Sách 35.35
ngàn
12.00
ngàn
15.54
ngàn
5.19
ngàn
-56.27
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 56,28536,40719,9814829
Khối lượng đang lưu hành 31,919,21655,471,15132,400,0002,900,0003,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,219
tỷ VND
234
tỷ VND
1,380
tỷ VND
45
tỷ VND
9
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 9,712,398
(30.43%)
3,799,560
(6.85%)
7,953,116
(24.55%)
44,200
(1.52%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 8,783
tỷ VND
3,984
tỷ VND
13,502
tỷ VND
946
tỷ VND
0
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,216
tỷ VND
268
tỷ VND
919
tỷ VND
4
tỷ VND
0
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,128
tỷ VND
666
tỷ VND
504
tỷ VND
15
tỷ VND
-145
tỷ VND
Tổng Nợ 450
tỷ VND
130
tỷ VND
301
tỷ VND
2
tỷ VND
280
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,578
tỷ VND
796
tỷ VND
804
tỷ VND
17
tỷ VND
136
tỷ VND
Tiền mặt 227
tỷ VND
4
tỷ VND
181
tỷ VND
8
tỷ VND
6
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 121% / 119% / 302% / 2-61% / 26
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 28%16%37%11%207%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 14%7%7%0%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 13%3.60%9.80%-0.70%-42%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 50.50%20.50%27%-1,141.80%-12,899.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 21.60%22.60%24.50%3.90%6.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357