Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Bột giặt Lix - LIX


LIX (HOSE):   41.90   -0.10  (-0.2%)
Tham Chiếu 42
Mở Cửa 42
TN/CN 41.90 / 42
Khối Lượng 300
KLTB 13 tuần 12,630
KLTB 10 ngày 5,132
CN 52 tuần 50.4
TN 52 tuần 41.4
EPS 4.7 ngàn
PE 8.9 lần
Vốn thị trường 1,358 Tỷ
KL đang lưu hành 32.40 triệu
Giá sổ sách 15.6 ngàn
ROE 30%
Beta 0.21
EPS 4 quý trước 4,576
MUA BÁN
41.00 300 41.10 5,000 41.20 520 41.90 900 42.00 900 42.40 2,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán LIX:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 2,222,000 575,999 26% 201,000 41,586 21%
2017 2,000,000 2,164,370 108% 190,000 186,947 98%
2016 1,850,000 1,986,047 107% 160,000 198,072 124%
2015 1,700,000 1,780,133 105% 104,000 233,024 224%
2014 1,600,000 1,720,780 108% 92,000 104,234 113%
2013 1,540,000 1,506,729 98% 85,000 92,121 108%
2012 1,490,000 1,417,069 95% 80,000 80,749 101%
2011 1,150,000 1,249,557 109% 85,000 87,405 103%
2010 930,000 1,007,460 108% 100,000 96,056 96%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
12% (1200 đồng tiền mặt)17/05/2018

2017
20% (2000 đồng tiền mặt)16/11/2017
15% (1500 đồng tiền mặt)23/05/2017

2016
20% (2000 đồng tiền mặt)23/11/2016
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)11/07/2016
35% (3500 đồng tiền mặt)18/05/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới168 (lần)
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt xuống S11
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-115 (lần)
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 73.8%)
EPS:
 
92.2%
PE:
 
70.1%
ROA:
 
96.8%
ROE:
 
92.8%
P/B:
 
30.0%
ĐÁY CP:
 
76.3%
Hệ Số Nợ:
 
70.1%
BETA:
 
68.4%
THANH KHOẢN:
 
67.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (51 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SHI 6.6 1,532 4.3 11% 44% 0.0 64.2%
MKT 15.3 16 956.3 177% -142% 0 36.4%
EVE 16.4 1,514 10.8 7% 73% 0.4 67.5%
VGT 11.4 1,372 8.3 12% 70% 0 65.1%
TNG 12.2 2,976 4.1 19% 77% 0.9 73.6%
GVT 10.1 1,457 6.9 17% 83% 0 50.1%
RAL 102 18,697 5.5 27% 149% 0.3 74.5%
DZM 2.8 -4,766 -0.6 -40% 23% -0.2 26.4%
SAV 9.3 1,327 7 7% 45% -0.2 53.7%
VBH 7.7 70 110 1% 151% -0.1 37.7%

So sánh

DZMGDTLIXVGTVTI
Giá Thị Trường 2.80
0   0%
45.00
0   0%
41.90
-0.10   -0.2%
11.40
0.20   1.8%
2.80
0   0%
EPS/PE -4.77k / -0.65.31k / 8.54.72k / 8.91.37k / 8.30k / 0.0
Giá Sổ Sách 12.02
ngàn
18.42
ngàn
15.62
ngàn
16.37
ngàn
-70.32
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,28210,75212,630332,3211
Khối lượng đang lưu hành 5,395,98516,389,78032,400,000500,000,0003,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 15
tỷ VND
738
tỷ VND
1,358
tỷ VND
5,700
tỷ VND
10
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 501,838
(9.3%)
3,331,402
(20.33%)
7,953,116
(24.55%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,964
tỷ VND
2,418
tỷ VND
14,643
tỷ VND
49,352
tỷ VND
0
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 31
tỷ VND
517
tỷ VND
987
tỷ VND
1,368
tỷ VND
0
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 65
tỷ VND
274
tỷ VND
506
tỷ VND
8,185
tỷ VND
-145
tỷ VND
Tổng Nợ 120
tỷ VND
55
tỷ VND
272
tỷ VND
13,042
tỷ VND
280
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 185
tỷ VND
330
tỷ VND
778
tỷ VND
21,227
tỷ VND
136
tỷ VND
Tiền mặt 3
tỷ VND
3
tỷ VND
117
tỷ VND
1,612
tỷ VND
6
tỷ VND
ROA / ROE -14% / -4026% / 3220% / 305% / 12-146% / 20
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 65%17%35%61%207%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%21%7%3%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 9.80%9.50%8.90%12.60%-39%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -339.80%23.50%27.50%44.20%-12,899.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -2.10%17%21%-7.40%8.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357