Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Bột giặt Lix - LIX


LIX (HOSE):   46.15   -0.10  (-0.2%)
Tham Chiếu 46.25
Mở Cửa 46.25
TN/CN 46 / 46.95
Khối Lượng 4,160
KLTB 13 tuần 41,637
KLTB 10 ngày 41,382
CN 52 tuần 59.8
TN 52 tuần 43
EPS 4,576
PE 10.1
Vốn thị trường 1,495
KL đang lưu hành 32.40 triệu
Giá sổ sách 14.8 ngàn
ROE 31%
Beta 0.77
EPS 4 quý trước 5,727
MUA BÁN
46.00 3,860 46.10 2,060 46.15 1,470 46.70 100 46.80 970 46.85 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán LIX:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,000,000 491,311 25% 190,000 35,185 19%
2016 1,850,000 1,986,047 107% 160,000 198,072 124%
2015 1,700,000 1,780,133 105% 104,000 233,024 224%
2014 1,600,000 1,720,780 108% 92,000 104,234 113%
2013 1,540,000 1,506,729 98% 85,000 92,121 108%
2012 1,490,000 1,417,069 95% 80,000 80,749 101%
2011 1,150,000 1,249,557 109% 85,000 87,405 103%
2010 930,000 1,007,460 108% 100,000 96,056 96%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)23/05/2017

2016
20% (2000 đồng tiền mặt)23/11/2016
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)11/07/2016
35% (3500 đồng tiền mặt)18/05/2016

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)02/12/2015
25% (2500 đồng tiền mặt)20/04/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 75.0%)
EPS:
 
92.5%
PE:
 
69.8%
ROA:
 
97.2%
ROE:
 
93.6%
P/B:
 
28.8%
ĐÁY CP:
 
76.7%
Hệ Số Nợ:
 
62.9%
BETA:
 
79.4%
THANH KHOẢN:
 
74.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (51 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TIX 30.4 4,599 6.6 18% 115% -0.1 63.4%
VGT 11.2 658 17 7% 73% 0 57%
MHL 6.6 1,825 3.6 15% 50% -0.4 55.6%
TCM 29.8 2,714 11 15% 152% 1.6 61.3%
VGG 59.4 9,124 6.5 29% 183% 0 70.5%
SDN 34 5,337 6.4 24% 155% -0.1 60.2%
G20 1.7 327 5.2 6% 30% -0.4 56.9%
SAM 9.3 306 30.5 2% 67% 1.0 57.8%
HAP 4.5 169 26.6 1% 37% 0.9 54.1%
GVT 9 1,656 5.4 13% 71% 0 55.2%

So sánh

BDFLIXRALSFNSSF
Giá Thị Trường 27.10
0   0%
46.15
-0.10   -0.2%
121.50
-0.50   -0.4%
29.00
0   0%
10.00
0   0%
EPS/PE 0k / 0.04.58k / 10.114.65k / 8.33.81k / 7.60k / 0.0
Giá Sổ Sách 0
ngàn
14.79
ngàn
57.74
ngàn
17.13
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 041,63731,9192,5671
Khối lượng đang lưu hành 1,550,00032,400,00011,500,0002,894,1501,600,000
Tổng Vốn Thị Trường 42
tỷ VND
1,495
tỷ VND
1,397
tỷ VND
84
tỷ VND
16
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
7,953,116
(24.55%)
772,115
(6.71%)
102,580
(3.54%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
12,394
tỷ VND
19,865
tỷ VND
1,684
tỷ VND
0
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
553
tỷ VND
508
tỷ VND
44
tỷ VND
0
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 45
tỷ VND
479
tỷ VND
664
tỷ VND
50
tỷ VND
-5
tỷ VND
Tổng Nợ 64
tỷ VND
280
tỷ VND
1,419
tỷ VND
7
tỷ VND
41
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 109
tỷ VND
759
tỷ VND
2,083
tỷ VND
57
tỷ VND
36
tỷ VND
Tiền mặt 20
tỷ VND
129
tỷ VND
507
tỷ VND
10
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 1520% / 318% / 2519% / 22-134% / 169
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 59%37%68%13%113%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%4%3%3%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 5%9.80%11.10%-4%-17%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -9.60%27%23.10%12%-92.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%24.60%23.90%14.90%36.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357