Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Mía đường Lam Sơn - LSS


LSS (HOSE):   8   0  (0%)
Tham Chiếu 8
Mở Cửa 8
TN/CN 8 / 8
Khối Lượng 5,250
KLTB 13 tuần 52,863
KLTB 10 ngày 42,281
CN 52 tuần 13.7
TN 52 tuần 8
EPS 0.5 ngàn
PE 16.1 lần
Vốn thị trường 560 Tỷ
KL đang lưu hành 70 triệu
Giá sổ sách 22.7 ngàn
ROE 2%
Beta 0.29
EPS 4 quý trước 2,222
MUA BÁN
7.82 500 7.84 640 7.85 4,000 8.00 17,110 8.10 5,000 8.25 15,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán LSS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 2,500,000 243,528 10% 125,000 4,607 4%
2017 2,150,000 1,993,106 93% 120,000 84,050 70%
2016 1,800,000 2,183,834 121% 100,000 177,445 177%
2015 1,800,000 1,421,552 79% 78,000 43,682 56%
2014 1,615,000 1,733,109 107% 42,900 41,500 97%
2013 1,800,000 1,848,159 103% 75,000 41,559 55%
2012 2,300,000 1,890,282 82% 225,000 37,242 17%
2011 1,650,000 2,025,682 123% 337,500 412,977 122%
2010 1,250,000 1,338,243 107% 188,000 301,471 160%
2009 932,600 1,099,587 118% 56,080 211,982 378%
2008 1,000,000 1,131,771 113% 135,000 95,248 71%
2007 900,000 952,815 106% 121,500 87,516 72%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
2% (200 đồng tiền mặt)07/05/2018

2017
8% (800 đồng tiền mặt)05/09/2017

2016
4% (400 đồng tiền mặt)29/12/2016
6% (600 đồng tiền mặt)25/08/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên dải Bollinger Dưới14 (lần)
RSI(7) < 301
CCI(14) < -1001
SKD(7) %K vượt lên %D288 (lần)
SKD(14) %K vượt lên %D291 (lần)
Tổng điểm    7


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 58.0%)
EPS:
 
47.2%
PE:
 
51.6%
ROA:
 
28.7%
ROE:
 
22.6%
P/B:
 
89.1%
ĐÁY CP:
 
99.0%
Hệ Số Nợ:
 
32.0%
BETA:
 
72.6%
THANH KHOẢN:
 
79.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BHN 101.8 3,304 32.1 17% 531% 1.0 58.8%
CMN 43 3,657 11.8 17% 164% 0 54.5%
VLF 0.4 0 0 43% 0% 0.9 40%
FMC 21.2 2,881 7.3 19% 140% 1.0 66.7%
LSS 8 496 16.1 2% 35% 0.3 58%
BLT 23.3 0 0 8% 0% 0 27.8%
FCS 8 -1,679 -4.8 -33% 155% 0 22.6%
MCH 90.4 4,135 22.8 23% 487% 0 56%
SLS 79 19,326 4.1 41% 166% 0.4 71%
KDC 34 1,780 18.6 7% 108% 0.4 66.4%

So sánh

BSQCANGTNHNMLSS
Giá Thị Trường 22.00
0   0%
28.80
0   0%
9.40
0   0%
2.60
-0.10   -3.7%
8.00
0   0%
EPS/PE 2.32k / 9.50.48k / 60.60.46k / 20.5-0.02k / -112.50.50k / 16.1
Giá Sổ Sách 12.68
ngàn
22.68
ngàn
15.39
ngàn
10.37
ngàn
22.72
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,297482701,88917,88352,863
Khối lượng đang lưu hành 45,000,0005,000,000250,000,00020,000,00070,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 990
tỷ VND
144
tỷ VND
2,350
tỷ VND
52
tỷ VND
560
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
867,230
(17.34%)
61,882,673
(24.75%)
171,630
(0.86%)
2,140,174
(3.06%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,167
tỷ VND
5,611
tỷ VND
9,091
tỷ VND
3,110
tỷ VND
18,341
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 208
tỷ VND
152
tỷ VND
321
tỷ VND
-21
tỷ VND
1,475
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 570
tỷ VND
113
tỷ VND
3,849
tỷ VND
207
tỷ VND
1,590
tỷ VND
Tổng Nợ 413
tỷ VND
97
tỷ VND
958
tỷ VND
291
tỷ VND
1,610
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 984
tỷ VND
211
tỷ VND
4,806
tỷ VND
498
tỷ VND
3,200
tỷ VND
Tiền mặt 69
tỷ VND
33
tỷ VND
175
tỷ VND
2
tỷ VND
21
tỷ VND
ROA / ROE 11% / 182% / 35% / 60% / 01% / 2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 42%46%20%58%50%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 10%3%4%-1%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 13.30%-8.30%232.90%-5%3.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -134.10%2,522%297.80%213.20%44.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -3.20%16.50%7%-8%7.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357