Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Mía đường Lam Sơn - LSS


LSS (HOSE):   4.18   0.20  (5.0%)
Tham Chiếu 3.98
Mở Cửa 4.10
TN/CN 4 / 4.19
Khối Lượng 9,320
KLTB 13 tuần 49,662
KLTB 10 ngày 39,689
CN 52 tuần 6.2
TN 52 tuần 3.8
EPS 0.3 ngàn
PE 12.4 lần
Vốn thị trường 293 Tỷ
KL đang lưu hành 70 triệu
Giá sổ sách 21.4 ngàn
ROE 1%
Beta 0.64
EPS 4 quý trước -317
MUA BÁN
4.00 13,080 4.01 520 4.02 2,000 4.18 500 4.19 4,200 4.20 7,510
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán LSS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 2,500,000 0 0% 106,000 0 0%
2019 1,600 1,717.80 107% 95 29.10 31%
2018 2,500 1,660 66% 125 -17.10 -14%
2017 2,150 1,993.10 93% 120 84 70%
2016 1,800 2,183.80 121% 100 177.40 177%
2015 1,800 1,421.60 79% 78 43.70 56%
2014 1,615 1,733.10 107% 42.90 41.50 97%
2013 1,800 1,848.20 103% 75 41.60 55%
2012 2,300 1,890.30 82% 225 37.20 17%
2011 1,650 2,025.70 123% 337.50 413 122%
2010 1,250 1,338.20 107% 188 301.50 160%
2009 932.60 1,099.60 118% 56.10 212 378%
2008 1,000 1,131.80 113% 135 95.20 71%
2007 900 952.80 106% 121.50 87.50 72%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
7% (700 đồng tiền mặt)29/05/2019

2018
2% (200 đồng tiền mặt)07/05/2018

2017
8% (800 đồng tiền mặt)05/09/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 59.8%)
EPS:
 
49.1%
PE:
 
59.0%
ROA:
 
34.0%
ROE:
 
24.6%
P/B:
 
93.8%
ĐÁY CP:
 
61.7%
Hệ Số Nợ:
 
47.2%
BETA:
 
86.6%
THANH KHOẢN:
 
81.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (55 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BSL 11 1,524 7.2 13% 95% 0 56.1%
FMC 20 5,600 3.6 23% 81% 0.9 79.1%
VNM 98.5 6,060 16.3 35% 577% 0.6 74.3%
MCF 9.9 949 10.4 9% 90% -0.2 50.8%
TAC 24.3 4,021 6 20% 121% 0.5 66.6%
NST 21.1 1,325 15.9 8% 131% 0.3 45.3%
BTB 7 175 40 3% 50% 0 35.7%
LAF 8.6 1,214 7.1 13% 94% -0.3 51.7%
CAP 29.6 5,363 5.5 45% 248% 0.1 74.4%
BSD 35.5 0 0 22% 0% 0 33.3%

So sánh

BSQHADIFSLSSVTL
Giá Thị Trường 21.00
0   0%
12.20
-0.60   -4.7%
15.50
1.70   12.3%
4.18
0.20   5.0%
15.00
0   0%
EPS/PE 3.35k / 6.32.47k / 4.92.57k / 6.00.34k / 12.40.05k / 288.5
Giá Sổ Sách 14.29
ngàn
18.82
ngàn
8.36
ngàn
21.43
ngàn
9.21
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,39714,0821,28949,66217
Khối lượng đang lưu hành 45,000,0004,000,00087,140,98470,000,0005,059,992
Tổng Vốn Thị Trường 945
tỷ VND
49
tỷ VND
1,351
tỷ VND
293
tỷ VND
76
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
680,200
(17.01%)
3,368,926
(3.87%)
2,140,174
(3.06%)
39,800
(0.79%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,133
tỷ VND
2,945
tỷ VND
14,109
tỷ VND
21,470
tỷ VND
1,327
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 444
tỷ VND
231
tỷ VND
370
tỷ VND
1,474
tỷ VND
47
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 643
tỷ VND
75
tỷ VND
728
tỷ VND
1,500
tỷ VND
47
tỷ VND
Tổng Nợ 252
tỷ VND
27
tỷ VND
212
tỷ VND
709
tỷ VND
102
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 895
tỷ VND
102
tỷ VND
940
tỷ VND
2,209
tỷ VND
148
tỷ VND
Tiền mặt 14
tỷ VND
8
tỷ VND
517
tỷ VND
34
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 17% / 2310% / 1324% / 311% / 11% / 5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 28%26%23%32%69%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 11%8%3%7%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0.30%-3.70%8.70%2.70%19.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 15.90%-15.20%11.20%-26.80%-25.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 1.90%6.80%21.30%1.90%21.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357