Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Mía đường Lam Sơn - LSS


LSS (HOSE):   11.75   -0.10  (-0.8%)
Tham Chiếu 11.85
Mở Cửa 11.90
TN/CN 11.60 / 11.90
Khối Lượng 213,750
KLTB 13 tuần 420,630
KLTB 10 ngày 232,258
CN 52 tuần 14.7
TN 52 tuần 10.2
EPS 1,804
PE 6.5
Vốn thị trường 822
KL đang lưu hành 70 triệu
Giá sổ sách 24.1 ngàn
ROE 8%
Beta 1.17
EPS 4 quý trước 1,369
MUA BÁN
11.60 23,330 11.65 5,050 11.70 500 11.75 11,140 11.80 6,840 11.85 11,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán LSS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,150,000 1,539,113 72% 120,000 63,574 53%
2016 1,800,000 2,183,834 121% 100,000 177,445 177%
2015 1,800,000 1,421,552 79% 78,000 43,768 56%
2014 1,615,000 1,733,109 107% 42,900 46,422 108%
2013 1,800,000 1,848,159 103% 75,000 41,559 55%
2012 2,300,000 1,890,282 82% 225,000 37,242 17%
2011 1,650,000 2,025,682 123% 337,500 412,977 122%
2010 1,250,000 1,338,243 107% 188,000 301,471 160%
2009 932,600 1,099,587 118% 56,080 211,982 378%
2008 1,000,000 1,131,771 113% 135,000 95,248 71%
2007 900,000 952,815 106% 121,500 87,516 72%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
8% (800 đồng tiền mặt)05/09/2017

2016
4% (400 đồng tiền mặt)29/12/2016
6% (600 đồng tiền mặt)25/08/2016

2015
1.5% (150 đồng tiền mặt)13/11/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 71.9%)
EPS:
 
71.9%
PE:
 
86.9%
ROA:
 
62.4%
ROE:
 
44.8%
P/B:
 
85.3%
ĐÁY CP:
 
64.4%
Hệ Số Nợ:
 
52.4%
BETA:
 
89.2%
THANH KHOẢN:
 
89.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (57 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
LAF 12.5 2,219 5.6 17% 98% 0.3 61.7%
HNM 4.8 41 117.1 0% 46% 0.2 47.2%
MCH 53 4,339 12.2 24% 279% 0 67%
VTL 16 803 19.9 8% 152% 0.7 43.1%
BSQ 25 2,276 11 19% 205% 0 56.3%
S33 27.5 5,582 4.9 16% 102% 0 64.7%
DBC 27.2 2,047 13.3 7% 99% 0.5 59.7%
HHC 54.4 2,206 24.7 11% 271% 0.3 54.7%
HKB 3.1 773 4 9% 28% 3.8 69.9%
AFX 4 525 7.6 5% 40% 0 49.5%

So sánh

KDCLSSQNSS33VCF
Giá Thị Trường 42.10
0.40   1.0%
11.75
-0.10   -0.8%
70.60
-0.40   -0.6%
27.50
0   0%
189.90
0   0%
EPS/PE 5.46k / 7.71.80k / 6.55.77k / 12.25.58k / 4.913.79k / 13.8
Giá Sổ Sách 31.74
ngàn
24.06
ngàn
17.02
ngàn
26.90
ngàn
82.05
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 508,096420,63079,4561,073299
Khối lượng đang lưu hành 255,161,14170,000,000243,814,1858,331,40926,579,135
Tổng Vốn Thị Trường 10,742
tỷ VND
823
tỷ VND
17,213
tỷ VND
229
tỷ VND
5,047
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 51,837,002
(20.32%)
2,140,174
(3.06%)
0
(0%)
0
(0%)
7,812,442
(29.39%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 34,069
tỷ VND
17,643
tỷ VND
14,844
tỷ VND
1,209
tỷ VND
18,229
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 10,066
tỷ VND
1,454
tỷ VND
2,582
tỷ VND
79
tỷ VND
2,087
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 8,098
tỷ VND
1,684
tỷ VND
4,150
tỷ VND
243
tỷ VND
2,181
tỷ VND
Tổng Nợ 3,515
tỷ VND
894
tỷ VND
2,934
tỷ VND
135
tỷ VND
927
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 11,613
tỷ VND
2,578
tỷ VND
7,084
tỷ VND
379
tỷ VND
3,108
tỷ VND
Tiền mặt 2,254
tỷ VND
84
tỷ VND
446
tỷ VND
1
tỷ VND
1,578
tỷ VND
ROA / ROE 12% / 185% / 820% / 3410% / 1612% / 17
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 30%35%41%36%30%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 30%8%17%7%11%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -9.60%4.10%11.80%32.40%17.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 176.40%33.40%22.20%10%17.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 45.60%7.80%-2.50%2.70%16.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357