Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Mía đường Lam Sơn - LSS


LSS (HOSE):   10.95   0.15  (1.4%)
Tham Chiếu 10.80
Mở Cửa 10.80
TN/CN 10.70 / 10.95
Khối Lượng 196,020
KLTB 13 tuần 245,242
KLTB 10 ngày 336,046
CN 52 tuần 14.0
TN 52 tuần 8.5
EPS 1,513
PE 7.2
Vốn thị trường 766
KL đang lưu hành 70 triệu
Giá sổ sách 23.3 ngàn
ROE 7%
Beta 1.40
EPS 4 quý trước 1,635
MUA BÁN
10.80 17,400 10.85 5,000 10.90 10,000 10.95 8,080 11.00 26,310 11.05 3,170
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán LSS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,150,000 1,731,382 81% 120,000 81,081 68%
2016 1,800,000 2,183,834 121% 100,000 177,445 177%
2015 1,800,000 1,421,552 79% 78,000 43,768 56%
2014 1,615,000 1,733,109 107% 42,900 46,422 108%
2013 1,800,000 1,848,159 103% 75,000 41,559 55%
2012 2,300,000 1,890,282 82% 225,000 37,242 17%
2011 1,650,000 2,025,682 123% 337,500 412,977 122%
2010 1,250,000 1,338,243 107% 188,000 301,471 160%
2009 932,600 1,099,587 118% 56,080 211,982 378%
2008 1,000,000 1,131,771 113% 135,000 95,248 71%
2007 900,000 952,815 106% 121,500 87,516 72%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
8% (800 đồng tiền mặt)05/09/2017

2016
4% (400 đồng tiền mặt)29/12/2016
6% (600 đồng tiền mặt)25/08/2016

2015
1.5% (150 đồng tiền mặt)13/11/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 68.8%)
EPS:
 
68.4%
PE:
 
82.5%
ROA:
 
61.8%
ROE:
 
40.4%
P/B:
 
85.9%
ĐÁY CP:
 
45.2%
Hệ Số Nợ:
 
53.3%
BETA:
 
94.4%
THANH KHOẢN:
 
87.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BTB 9.5 992 9.6 7% 70% 0 45.4%
SGC 51 4,231 12.1 28% 334% 0.1 64.9%
SCD 43 579 74.3 3% 195% -0.4 40.4%
BSQ 22.3 2,358 9.5 19% 176% 0 57.7%
FCC 11 0 0 -23% 0% 0 25.7%
FCS 10 -1,838 -5.4 -32% 174% 0 18.6%
VSN 38.7 1,690 22.9 14% 329% 0 58.5%
VTL 15 1,028 14.6 11% 155% 0.7 47.4%
IFC 15.1 22 686.4 7% -161% 0 27.5%
FMC 22.3 3,128 7.1 22% 157% 0.4 62.6%

So sánh

CAPLSSQNSSGCVLF
Giá Thị Trường 37.90
-0.10   -0.3%
10.95
0.15   1.4%
60.20
-0.50   -0.8%
51.00
0   0%
0.70
0   0%
EPS/PE 5.38k / 7.01.51k / 7.25.27k / 11.44.23k / 12.10k / 0.0
Giá Sổ Sách 13.82
ngàn
23.26
ngàn
17.40
ngàn
15.28
ngàn
-1.14
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 8,995245,242130,57230434
Khối lượng đang lưu hành 4,760,08870,000,000243,813,0547,147,58011,959,982
Tổng Vốn Thị Trường 180
tỷ VND
767
tỷ VND
14,678
tỷ VND
365
tỷ VND
8
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 299,397
(6.29%)
2,140,174
(3.06%)
0
(0%)
72,103
(1.01%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,377
tỷ VND
17,836
tỷ VND
16,864
tỷ VND
2,091
tỷ VND
9,437
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 150
tỷ VND
1,466
tỷ VND
2,776
tỷ VND
260
tỷ VND
-49
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 66
tỷ VND
1,628
tỷ VND
4,241
tỷ VND
109
tỷ VND
-14
tỷ VND
Tổng Nợ 23
tỷ VND
823
tỷ VND
2,525
tỷ VND
56
tỷ VND
198
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 88
tỷ VND
2,451
tỷ VND
6,767
tỷ VND
165
tỷ VND
184
tỷ VND
Tiền mặt 38
tỷ VND
97
tỷ VND
537
tỷ VND
18
tỷ VND
3
tỷ VND
ROA / ROE 29% / 395% / 719% / 3018% / 28-26% / 104
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 26%34%37%34%107%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%8%16%12%-1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 6.60%4.10%11.80%6.40%-45.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 10.90%33.40%22.20%0%-45.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 39.40%7.80%-2.50%23%-19.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357