Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Mía đường Lam Sơn - LSS


LSS (HOSE):   9.30   0  (0%)
Tham Chiếu 9.30
Mở Cửa 9.30
TN/CN 9.01 / 9.50
Khối Lượng 27,130
KLTB 13 tuần 143,657
KLTB 10 ngày 40,140
CN 52 tuần 14.0
TN 52 tuần 8.5
EPS 935
PE 9.9
Vốn thị trường 651
KL đang lưu hành 70 triệu
Giá sổ sách 23.1 ngàn
ROE 4%
Beta 0.34
EPS 4 quý trước 2,089
MUA BÁN
9.00 12,910 9.01 3,700 9.10 2,000 9.30 3,420 9.33 700 9.35 5,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán LSS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,150,000 1,993,106 93% 120,000 83,708 70%
2016 1,800,000 2,183,834 121% 100,000 177,445 177%
2015 1,800,000 1,421,552 79% 78,000 43,768 56%
2014 1,615,000 1,733,109 107% 42,900 46,422 108%
2013 1,800,000 1,848,159 103% 75,000 41,559 55%
2012 2,300,000 1,890,282 82% 225,000 37,242 17%
2011 1,650,000 2,025,682 123% 337,500 412,977 122%
2010 1,250,000 1,338,243 107% 188,000 301,471 160%
2009 932,600 1,099,587 118% 56,080 211,982 378%
2008 1,000,000 1,131,771 113% 135,000 95,248 71%
2007 900,000 952,815 106% 121,500 87,516 72%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
8% (800 đồng tiền mặt)05/09/2017

2016
4% (400 đồng tiền mặt)29/12/2016
6% (600 đồng tiền mặt)25/08/2016

2015
1.5% (150 đồng tiền mặt)13/11/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S11
SKD(7) Vượt lên 20229 (lần)
William(7) Vượt lên -80237 (lần)
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR chuẩn bị đảo chiều giảm-138 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--263 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--243 (lần)
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 63.0%)
EPS:
 
56.3%
PE:
 
69.2%
ROA:
 
46.7%
ROE:
 
29.3%
P/B:
 
88.0%
ĐÁY CP:
 
68.5%
Hệ Số Nợ:
 
50.2%
BETA:
 
74.3%
THANH KHOẢN:
 
84.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VSN 48.2 1,602 30.1 14% 407% 0 53.5%
VDL 26 1,435 18.1 11% 208% -0.2 53.3%
VLF 0.6 0 0 43% 0% 0.9 37.1%
QNS 51.4 4,171 12.3 23% 280% 0 66.5%
NAF 14.1 1,787 7.9 14% 87% 0.3 72.1%
DBC 20.5 2,416 8.5 8% 68% 0.5 65.6%
CAP 34.1 2,648 12.9 22% 255% -0.1 57.4%
SAB 217 7,548 28.7 34% 943% 0.7 72.7%
HNF 45.5 2,501 18.2 17% 301% 0 48.6%
NST 13.8 1,271 10.9 9% 90% 0.6 51.7%

So sánh

AFXKDCLSSNAFVSN
Giá Thị Trường 4.20
0   0%
36.00
-1.30   -3.5%
9.30
0   0%
14.10
0.10   0.7%
48.20
0   0%
EPS/PE 0.67k / 6.21.50k / 24.00.94k / 9.91.79k / 7.91.60k / 30.1
Giá Sổ Sách 10.62
ngàn
30.73
ngàn
23.15
ngàn
16.27
ngàn
11.85
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,113359,820143,65753,0802,281
Khối lượng đang lưu hành 35,000,000255,161,14170,000,00031,500,00080,914,300
Tổng Vốn Thị Trường 147
tỷ VND
9,186
tỷ VND
651
tỷ VND
444
tỷ VND
3,900
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
51,837,002
(20.32%)
2,140,174
(3.06%)
3,254,340
(10.33%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,533
tỷ VND
38,198
tỷ VND
18,097
tỷ VND
1,653
tỷ VND
8,577
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 30
tỷ VND
10,061
tỷ VND
1,468
tỷ VND
165
tỷ VND
288
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 372
tỷ VND
7,842
tỷ VND
1,620
tỷ VND
488
tỷ VND
958
tỷ VND
Tổng Nợ 32
tỷ VND
3,406
tỷ VND
1,066
tỷ VND
391
tỷ VND
823
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 404
tỷ VND
11,247
tỷ VND
2,686
tỷ VND
879
tỷ VND
1,782
tỷ VND
Tiền mặt 69
tỷ VND
1,897
tỷ VND
186
tỷ VND
3
tỷ VND
525
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 64% / 63% / 48% / 147% / 14
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 8%30%40%44%46%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%26%8%10%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -17%32.90%3.70%498.60%1.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 109.90%156.30%40.60%248.90%5.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -7%43.10%7.30%-2.80%-8.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357