Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Điện nhẹ Viễn thông - LTC


LTC (HNX):   3.80   0.30  (8.6%)
Tham Chiếu 3.50
Mở Cửa 3.60
TN/CN 3.60 / 3.80
Khối Lượng 12,000
KLTB 13 tuần 2,886
KLTB 10 ngày 1,481
CN 52 tuần 7.2
TN 52 tuần 3
EPS 102
PE 37.3
Vốn thị trường 17
KL đang lưu hành 4.59 triệu
Giá sổ sách 20.5 ngàn
ROE 1%
Beta 0.08
EPS 4 quý trước 476
MUA BÁN
3.40 100 3.50 3,300 3.60 500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán LTC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 150,000 16,592 11% 2,942 92 3%
2016 216,500 137,049 63% 3,770 -2,058 -55%
2015 210,000 190,116 91% 4,340 1,700 39%
2014 210,000 175,669 84% 9,244 -1,799 -19%
2013 170,000 178,867 105% 7,550 6,059 80%
2012 140,000 110,341 79% 6,100 4,587 75%
2011 120,000 60,339 50% 7 734 10,486%
2010 125,000 116,650 93% 9,100 4,578 50%
2009 95,000 141,963 149% 8,050 10,267 128%
2008 85,000 134,351 158% 8,900 10,046 113%
2007 76,500 78,341 102% 8,010 4,767 60%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2014
12% (1200 đồng tiền mặt)02/04/2014

2013
7% (700 đồng tiền mặt)08/04/2013

2011
10% (1000 đồng tiền mặt)04/05/2011
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)11/02/2011
Tỉ lệ: 5/2 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)11/02/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)136 (lần)
Giá vượt lên SMA(20)126 (lần)
Giá vượt lên SMA(100)29 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)132 (lần)
Giá vượt lên EMA(20)1
Giá vượt lên EMA(30)121 (lần)
Giá vượt lên EMA(50)212 (lần)
Giá vượt lên EMA(60)1
Fibonacci(3T) Vượt lên F61.81
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
Đường Giá vượt lên Mây Kumo1
MACD(12,26,9) Vượt lên EMA263 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-291 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-254 (lần)
Tổng điểm    19


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-152 (lần)
PSAR chuẩn bị đảo chiều giảm-138 (lần)
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 44.6%)
EPS:
 
34.6%
PE:
 
39.9%
ROA:
 
17.2%
ROE:
 
18.4%
P/B:
 
98.5%
ĐÁY CP:
 
54.2%
Hệ Số Nợ:
 
32.1%
BETA:
 
55.5%
THANH KHOẢN:
 
51.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Công Nghệ Viễn Thông

Xem tất cả công ty cùng ngành (33 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HPT 9.9 795 12.5 7% 78% 0 38.3%
CMG 17.0 1,832 9.3 13% 97% 0.4 63.1%
SRB 2 0 0 -26% 26% -0.4 35.3%
VAT 4.4 -289 -15.2 -2% 37% 1.0 44.7%
TST 5.4 444 12.2 3% 25% 0.1 55.7%
ADC 14.8 2,328 6.4 15% 97% 0.2 66.1%
TTN 4.1 898 4.6 13% 60% 0 65.9%
VLA 12.9 1,599 8.1 11% 88% -0.7 59%
SVT 10.1 205 49.3 2% 85% 0.7 44.6%
VTC 10 584 17.1 10% 58% -0.3 48.2%

So sánh

CMGCMTITDKSTLTC
Giá Thị Trường 16.95
0.45   2.7%
9.86
0   0%
21.20
0   0%
21.10
0   0%
3.80
0.30   8.6%
EPS/PE 1.83k / 9.31.49k / 6.62.85k / 7.42.69k / 7.80.10k / 37.3
Giá Sổ Sách 17.39
ngàn
18.77
ngàn
14.11
ngàn
20.46
ngàn
20.53
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 46,8251,25587,4816362,886
Khối lượng đang lưu hành 67,242,6947,283,37022,875,8762,996,0104,586,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,140
tỷ VND
72
tỷ VND
485
tỷ VND
63
tỷ VND
17
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,476,843
(5.17%)
1,259,460
(17.29%)
2,392,774
(10.46%)
93,400
(3.12%)
106,226
(2.32%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 30,845
tỷ VND
2,640
tỷ VND
4,297
tỷ VND
1,113
tỷ VND
1,384
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 242
tỷ VND
32
tỷ VND
159
tỷ VND
20
tỷ VND
13
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,169
tỷ VND
137
tỷ VND
323
tỷ VND
61
tỷ VND
94
tỷ VND
Tổng Nợ 1,250
tỷ VND
161
tỷ VND
247
tỷ VND
98
tỷ VND
235
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,419
tỷ VND
298
tỷ VND
569
tỷ VND
159
tỷ VND
329
tỷ VND
Tiền mặt 125
tỷ VND
53
tỷ VND
100
tỷ VND
26
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 134% / 815% / 275% / 130% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 52%54%43%61%71%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%1%4%2%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8.50%12.70%5.90%22.30%24.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 60.90%6.70%47.30%36.70%-41.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 3.80%-2.70%14.10%-2.20%16.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357