Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cung ứng và Dịch vụ kỹ thuật hàng hải - MAC


MAC (HNX):   7.70   0  (0%)
Tham Chiếu 7.70
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 26,753
KLTB 10 ngày 30,454
CN 52 tuần 8.6
TN 52 tuần 7.2
EPS 861
PE 8.9
Vốn thị trường 111
KL đang lưu hành 14.42 triệu
Giá sổ sách 11.8 ngàn
ROE 7%
Beta 0
EPS 4 quý trước 1,754
MUA BÁN
7.30 200 7.40 3,000 7.50 500 7.70 3,500 7.80 3,700 7.90 2,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán MAC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 200,000 150,014 75% 21,000 9,834 47%
2016 160,000 182,772 114% 21,000 30,014 143%
2015 135,000 135,066 100% 20,000 17,009 85%
2014 80,000 108,761 136% 3,000 5,306 177%
2013 80,000 83,371 104% 1,500 1,915 128%
2012 85,000 77,602 91% 0 0 0%
2011 80,000 91,284 114% 0 0 0%
2010 100,000 66,391 66% 4,130 -890 -22%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5% (500 đồng tiền mặt)06/10/2017
5% (500 đồng tiền mặt)13/01/2017

2016
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)10/06/2016

2015
Tỉ lệ: 100/7 (Chia tách cổ phiếu)02/10/2015
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)02/10/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SMA(20) vượt lên SMA(50)1
CCI(7) Vượt lên -100213 (lần)
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
ADX(14) DI+ Vượt xuống ADX-1
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 62.2%)
EPS:
 
54.5%
PE:
 
73.0%
ROA:
 
62.3%
ROE:
 
41.2%
P/B:
 
76.6%
ĐÁY CP:
 
76.0%
Hệ Số Nợ:
 
66.3%
BETA:
 
34.5%
THANH KHOẢN:
 
75.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (72 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PVT 16.8 1,326 12.7 10% 108% 1.1 62.6%
PTS 5.7 945 6 6% 36% 0.9 65.4%
SAC 14 1,805 7.8 14% 109% 0 61.7%
TMS 43.7 6,006 7.3 16% 107% -0.1 67.6%
HTC 28 3,621 7.7 18% 138% 0.5 70.7%
VIP 7.7 720 10.7 4% 48% 0.5 63.8%
VSC 50 5,285 9.5 16% 137% 0.4 74.8%
CLL 26.5 2,296 11.5 14% 157% -0.2 62.9%
PSP 7.7 372 20.7 2% 40% 0 49.6%
DXP 12.9 969 13.3 8% 102% 0.3 63.8%

So sánh

MACPRCPVTVNAVTV
Giá Thị Trường 7.70
0   0%
17.00
0   0%
16.80
-0.20   -1.2%
1.60
-0.10   -5.9%
16.10
0   0%
EPS/PE 0.86k / 8.92.93k / 5.81.33k / 12.7-6.89k / -0.24.11k / 3.9
Giá Sổ Sách 11.79
ngàn
25.22
ngàn
15.59
ngàn
-0.45
ngàn
16.49
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 26,75374293,08215,2988,684
Khối lượng đang lưu hành 14,419,2891,200,000281,440,16220,000,00031,199,825
Tổng Vốn Thị Trường 111
tỷ VND
20
tỷ VND
4,728
tỷ VND
32
tỷ VND
502
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 308,325
(2.14%)
24,300
(2.03%)
65,665,285
(23.33%)
409,410
(2.05%)
213,397
(0.68%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 945
tỷ VND
1,128
tỷ VND
42,637
tỷ VND
7,358
tỷ VND
28,496
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 56
tỷ VND
28
tỷ VND
1,854
tỷ VND
-191
tỷ VND
422
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 170
tỷ VND
30
tỷ VND
4,387
tỷ VND
-9
tỷ VND
514
tỷ VND
Tổng Nợ 77
tỷ VND
43
tỷ VND
4,832
tỷ VND
892
tỷ VND
1,339
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 247
tỷ VND
73
tỷ VND
9,219
tỷ VND
883
tỷ VND
1,854
tỷ VND
Tiền mặt 10
tỷ VND
1
tỷ VND
1,897
tỷ VND
22
tỷ VND
71
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 75% / 125% / 10-16% / 1,0007% / 25
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 31%59%52%101%72%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%3%4%-3%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 16.50%6.10%10.20%-11.50%1.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 113.30%29.80%102.90%-227.80%14.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 8.30%0.70%5.40%-15.60%37.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357