Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội - MBB


MBB (HOSE):   30.55   -0.05  (-0.2%)
Tham Chiếu 30.60
Mở Cửa 30.35
TN/CN 29.60 / 31.10
Khối Lượng 6,262,180
KLTB 13 tuần 6,566,991
KLTB 10 ngày 6,828,468
CN 52 tuần 36.8
TN 52 tuần 13.8
EPS 1,904
PE 16
Vốn thị trường 55,464
KL đang lưu hành 1,815.51 triệu
Giá sổ sách 15.5 ngàn
ROE 12%
Beta 1.46
EPS 4 quý trước 1,604
MUA BÁN
30.45 26,610 30.50 30,800 30.55 61,310 30.60 3,450 30.65 4,860 30.70 18,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán MBB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 11,218,952 0% 4,532,000 4,615,726 102%
2016 0 7,978,944 0% 3,550,000 3,650,585 103%
2015 0 7,318,530 0% 3,150,000 3,220,671 102%
2014 0 6,540,075 0% 3,000,000 3,174,003 106%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
6% (600 đồng tiền mặt)17/01/2018

2017
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)29/09/2017
6% (600 đồng tiền mặt)23/02/2017

2016
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)24/10/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
RSI(7) < 301
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(14) < -801
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Dưới-2
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Pivot Tuần Vượt xuống R2-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 52.4%)
EPS:
 
74.6%
PE:
 
53.5%
ROA:
 
27.2%
ROE:
 
60.5%
P/B:
 
35.0%
ĐÁY CP:
 
7.9%
Hệ Số Nợ:
 
16.6%
BETA:
 
97.2%
THANH KHOẢN:
 
99.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (20 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BID 38 2,019 18.8 15% 282% 1.6 51.6%
BMI 29 1,788 16.2 8% 123% 0.1 57.4%
ABI 26.4 3,380 7.8 18% 144% 0 60.2%
NVB 9.6 73 131.5 1% 90% 1.3 41%
BIC 31 1,175 26.4 7% 175% -0.1 48.5%
SHB 11.8 1,279 9.2 10% 89% 1.7 56.3%
PVI 35.9 652 55.1 2% 117% 0.7 49.9%
EIB 15.1 666 22.7 6% 131% 0.6 47.9%
PTI 21.8 1,893 11.5 8% 92% 0.2 59.6%
MIG 14 556 25.2 5% 127% 0 44.8%

So sánh

BICBLIMBBMIGNVB
Giá Thị Trường 31.00
-1   -3.1%
6.90
0.20   3.0%
30.55
-0.05   -0.2%
14.00
0   0%
9.60
0   0%
EPS/PE 1.18k / 26.40.51k / 13.61.90k / 16.00.56k / 25.20.07k / 131.5
Giá Sổ Sách 17.67
ngàn
10.90
ngàn
15.52
ngàn
11.04
ngàn
10.69
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 14,8171,1466,566,99146,979444,965
Khối lượng đang lưu hành 117,276,89560,000,0001,815,505,36380,000,000301,021,552
Tổng Vốn Thị Trường 3,636
tỷ VND
414
tỷ VND
55,464
tỷ VND
1,120
tỷ VND
2,890
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 54,754,254
(46.69%)
0
(0%)
326,236,356
(17.97%)
0
(0%)
66,670
(0.02%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 7,899
tỷ VND
1,800
tỷ VND
95,448
tỷ VND
2,378
tỷ VND
15,194
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 672
tỷ VND
-7
tỷ VND
19,281
tỷ VND
59
tỷ VND
564
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,072
tỷ VND
654
tỷ VND
28,170
tỷ VND
883
tỷ VND
3,218
tỷ VND
Tổng Nợ 2,610
tỷ VND
1,021
tỷ VND
284,277
tỷ VND
2,126
tỷ VND
68,623
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 4,716
tỷ VND
1,675
tỷ VND
313,878
tỷ VND
3,016
tỷ VND
71,842
tỷ VND
Tiền mặt 55
tỷ VND
97
tỷ VND
1,842
tỷ VND
35
tỷ VND
286
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 72% / 51% / 121% / 50% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 55%61%91%70%96%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 9%-0%20%2%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 23.10%-2.30%12.20%24%10.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 10.40%257.20%9.20%83.50%168.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 22.30%-5.30%13.80%0%-1.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357