Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội - MBB


MBB (HOSE):   24.70   0.50  (2.1%)
Tham Chiếu 24.20
Mở Cửa 24.80
TN/CN 24.20 / 25.20
Khối Lượng 11,421,730
KLTB 13 tuần 3,731,712
KLTB 10 ngày 6,158,302
CN 52 tuần 24.2
TN 52 tuần 11.9
EPS 2,123
PE 11.6
Vốn thị trường 44,843
KL đang lưu hành 1,815.51 triệu
Giá sổ sách 15.9 ngàn
ROE 14%
Beta 1.41
EPS 4 quý trước 1,556
MUA BÁN
24.60 52,100 24.65 43,350 24.70 4,570 24.75 20,000 24.80 90,430 24.90 77,560
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán MBB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 7,973,537 0% 4,532,000 4,002,092 88%
2016 0 7,978,944 0% 3,550,000 3,650,585 103%
2015 0 7,318,530 0% 3,150,000 3,220,671 102%
2014 0 6,540,075 0% 3,000,000 3,174,003 106%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)29/09/2017
6% (600 đồng tiền mặt)23/02/2017

2016
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)24/10/2016

2015
5% (500 đồng tiền mặt)15/09/2015
Tỉ lệ: 100/3 (Chia tách cổ phiếu)17/08/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 55.0%)
EPS:
 
77.0%
PE:
 
63.6%
ROA:
 
27.3%
ROE:
 
67.9%
P/B:
 
39.3%
ĐÁY CP:
 
9.8%
Hệ Số Nợ:
 
16.4%
BETA:
 
94.6%
THANH KHOẢN:
 
99.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (20 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ACB 34 1,856 18.3 12% 220% 1.8 50.5%
BMI 33.2 2,569 12.9 10% 134% 0.2 57.9%
ABI 29.4 4,407 6.7 23% 157% 0 61.9%
EIB 12.6 425 29.5 4% 112% 0.6 44.1%
CTG 23.7 2,008 11.8 12% 142% 1.7 55%
BLI 7.1 67 106 0% 0% 0 36.1%
SHB 8.3 1,347 6.2 10% 59% 1.1 59.8%
MBB 24.7 2,123 11.6 14% 156% 1.4 55%
BIC 32 1,057 30.3 6% 184% -0.5 46.8%
PTI 22 1,346 16.3 6% 96% 0.8 59.6%

So sánh

BVHMBBNVBSHBSTB
Giá Thị Trường 57.20
-0.20   -0.3%
24.70
0.50   2.1%
6.90
0.10   1.5%
8.30
0.20   2.5%
12.35
-0.05   -0.4%
EPS/PE 2.20k / 26.02.12k / 11.60.04k / 160.51.35k / 6.20.38k / 32.2
Giá Sổ Sách 19.89
ngàn
15.87
ngàn
10.64
ngàn
14.11
ngàn
12.76
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 310,7733,731,712420,1747,324,3392,273,310
Khối lượng đang lưu hành 680,471,4341,815,505,363301,021,5521,019,192,9141,785,215,716
Tổng Vốn Thị Trường 38,923
tỷ VND
44,843
tỷ VND
2,077
tỷ VND
8,459
tỷ VND
22,047
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 170,522,250
(25.06%)
326,236,356
(17.97%)
66,670
(0.02%)
114,809,175
(11.26%)
218,409,926
(12.23%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 102,575
tỷ VND
92,203
tỷ VND
14,774
tỷ VND
62,901
tỷ VND
110,093
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 8,339
tỷ VND
18,983
tỷ VND
549
tỷ VND
5,821
tỷ VND
14,147
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 13,534
tỷ VND
27,184
tỷ VND
3,204
tỷ VND
14,377
tỷ VND
22,783
tỷ VND
Tổng Nợ 71,560
tỷ VND
263,479
tỷ VND
60,604
tỷ VND
250,921
tỷ VND
340,705
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 85,783
tỷ VND
291,943
tỷ VND
63,807
tỷ VND
265,300
tỷ VND
363,488
tỷ VND
Tiền mặt 3,393
tỷ VND
2,052
tỷ VND
290
tỷ VND
1,266
tỷ VND
8,039
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 111% / 140% / 01% / 100% / 3
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 83%90%95%95%94%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%21%4%9%13%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 16.50%9.40%6.60%17.80%-5.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -0.70%6.20%128.20%16.60%-14.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14.10%5.90%-6.60%-2.90%5.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357