Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội - MBB


MBB (HOSE):   31.50   0.60  (1.9%)
Tham Chiếu 30.90
Mở Cửa 31.20
TN/CN 31.20 / 31.90
Khối Lượng 5,007,700
KLTB 13 tuần 5,790,575
KLTB 10 ngày 5,729,718
CN 52 tuần 33.1
TN 52 tuần 12.7
EPS 2,123
PE 14.8
Vốn thị trường 57,188
KL đang lưu hành 1,815.51 triệu
Giá sổ sách 15.9 ngàn
ROE 14%
Beta 1.48
EPS 4 quý trước 1,556
MUA BÁN
31.30 30,670 31.35 31,300 31.40 14,550 31.50 56,150 31.55 22,780 31.60 51,610
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán MBB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 7,973,537 0% 4,532,000 4,002,092 88%
2016 0 7,978,944 0% 3,550,000 3,650,585 103%
2015 0 7,318,530 0% 3,150,000 3,220,671 102%
2014 0 6,540,075 0% 3,000,000 3,174,003 106%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
6% (600 đồng tiền mặt)17/01/2018

2017
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)29/09/2017
6% (600 đồng tiền mặt)23/02/2017

2016
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)24/10/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-23 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-22 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên ADX1
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
SKD(7) > 80-1
William(7) > -20-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 54.1%)
EPS:
 
76.8%
PE:
 
56.1%
ROA:
 
29.2%
ROE:
 
68.5%
P/B:
 
36.2%
ĐÁY CP:
 
5.4%
Hệ Số Nợ:
 
18.2%
BETA:
 
96.8%
THANH KHOẢN:
 
99.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (20 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BIC 40 1,057 37.8 6% 230% -0.2 43%
MIG 13.3 816 16.3 9% 118% 0 50%
ACB 43.7 1,856 23.5 12% 283% 1.5 51.2%
EIB 16 425 37.6 4% 143% 0.8 44.4%
STB 15.9 384 41.4 3% 125% 1.7 47.2%
VCB 64 2,261 28.3 15% 426% 1.3 53.6%
BLI 6.9 67 103 0% 0% 0 35.5%
BVH 75 2,233 33.6 12% 376% 1.0 55.8%
PGI 19.4 1,334 14.5 8% 116% -0.0 51.9%
CTG 27.2 2,008 13.5 12% 163% 1.7 55.7%

So sánh

ABIACBCTGMBBVCB
Giá Thị Trường 24.70
1.70   7.4%
43.70
1.70   4.0%
27.20
1   3.8%
31.50
0.60   1.9%
64.00
0.50   0.8%
EPS/PE 4.41k / 5.61.86k / 23.52.01k / 13.52.12k / 14.82.26k / 28.3
Giá Sổ Sách 18.78
ngàn
15.43
ngàn
16.65
ngàn
15.87
ngàn
15.03
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 9,4693,226,5213,783,4545,790,5752,275,983
Khối lượng đang lưu hành 38,000,000999,407,9013,723,404,5561,815,505,3633,597,768,575
Tổng Vốn Thị Trường 939
tỷ VND
43,674
tỷ VND
101,277
tỷ VND
57,188
tỷ VND
230,257
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 10,600
(0.03%)
281,308,949
(28.15%)
1,116,380,117
(29.98%)
326,236,356
(17.97%)
566,053,270
(15.73%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,023
tỷ VND
130,656
tỷ VND
315,036
tỷ VND
92,203
tỷ VND
220,944
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 457
tỷ VND
16,547
tỷ VND
48,500
tỷ VND
18,983
tỷ VND
45,548
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 714
tỷ VND
16,031
tỷ VND
63,390
tỷ VND
27,184
tỷ VND
53,977
tỷ VND
Tổng Nợ 989
tỷ VND
268,285
tỷ VND
1,031,337
tỷ VND
263,479
tỷ VND
981,269
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,703
tỷ VND
284,316
tỷ VND
1,095,022
tỷ VND
291,943
tỷ VND
1,035,335
tỷ VND
Tiền mặt 362
tỷ VND
4,852
tỷ VND
5,980
tỷ VND
2,052
tỷ VND
10,103
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 231% / 121% / 121% / 141% / 15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 58%94%94%90%95%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 11%13%15%21%21%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 22%3.40%2.60%9.40%9.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 25.80%-3.60%2.20%6.20%10.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 23.90%2.20%1.10%5.90%6%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357