Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Gạch ngói cao cấp - MCC


MCC (HNX):   14.50   0  (0%)
Tham Chiếu 14.50
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 774
KLTB 10 ngày 30
CN 52 tuần 14.5
TN 52 tuần 12.5
EPS 1.4 ngàn
PE 10.4 lần
Vốn thị trường 73 Tỷ
KL đang lưu hành 4.99 triệu
Giá sổ sách 14.0 ngàn
ROE 10%
Beta 0.06
EPS 4 quý trước 2,162
MUA BÁN
15.50 500 15.90 1,400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán MCC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 103,310 20,664 20% 9,000 867 10%
2017 79,890 55,139 69% 13,250 9,008 68%
2016 50,270 54,377 108% 13,533 14,558 108%
2015 43,039 48,971 114% 10,049 14,138 141%
2014 36,602 50,391 138% 7,360 13,205 179%
2013 39,040 39,458 101% 7,290 8,817 121%
2012 34,330 43,125 126% 8,150 11,585 142%
2011 34,000 44,337 130% 7,600 10,373 136%
2010 31,030 43,597 140% 7,500 14,744 197%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
7% (700 đồng tiền mặt)04/04/2017

2016
Tỉ lệ: 100/7.5 (Chia tách cổ phiếu)07/06/2016
7.5% (750 đồng tiền mặt)09/03/2016

2015
7% (700 đồng tiền mặt)11/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 57.4%)
EPS:
 
65.7%
PE:
 
65.5%
ROA:
 
77.1%
ROE:
 
52.8%
P/B:
 
52.5%
ĐÁY CP:
 
54.1%
Hệ Số Nợ:
 
47.1%
BETA:
 
58.6%
THANH KHOẢN:
 
43.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (59 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VHL 42.2 6,222 6.8 25% 170% 0.8 71.1%
BBS 14.4 416 34.6 2% 83% -0.4 31.3%
CTI 28.1 2,435 11.8 11% 126% 0.5 64.8%
NAV 5.0 338 14.7 3% 45% 0.2 54.7%
VTS 13 1,006 12.9 4% 54% 0.2 56.2%
HVX 4.0 -24 -155 0% 35% 0.1 37.8%
BTD 15.2 2,309 6.8 21% 47% 0 63.2%
KCE 18.7 1,910 9.8 14% 91% 0 61.2%
VGC 22 1,508 15.4 12% 151% 1.3 62.4%
DC4 9.7 849 12.6 9% 112% -0.2 41.9%

So sánh

BBSDC4MCCTMXYBC
Giá Thị Trường 14.40
0   0%
9.70
-1   -9.3%
14.50
0   0%
8.90
0   0%
19.50
0   0%
EPS/PE 0.42k / 34.60.85k / 12.61.39k / 10.42.64k / 3.40k / 0.0
Giá Sổ Sách 17.34
ngàn
9.53
ngàn
13.98
ngàn
17.12
ngàn
7.35
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,3961,2727741640
Khối lượng đang lưu hành 6,000,00014,055,7564,986,1246,000,0005,837,430
Tổng Vốn Thị Trường 86
tỷ VND
136
tỷ VND
72
tỷ VND
53
tỷ VND
114
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 290,533
(4.84%)
13,364
(0.1%)
57,055
(1.14%)
479,100
(7.99%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,518
tỷ VND
2,064
tỷ VND
438
tỷ VND
11,371
tỷ VND
1,975
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 92
tỷ VND
82
tỷ VND
89
tỷ VND
91
tỷ VND
-38
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 104
tỷ VND
134
tỷ VND
70
tỷ VND
103
tỷ VND
33
tỷ VND
Tổng Nợ 260
tỷ VND
233
tỷ VND
18
tỷ VND
117
tỷ VND
401
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 364
tỷ VND
367
tỷ VND
88
tỷ VND
220
tỷ VND
435
tỷ VND
Tiền mặt 3
tỷ VND
36
tỷ VND
0
tỷ VND
68
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 23% / 98% / 107% / 150% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 71%64%21%53%92%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%4%20%1%-2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 2.80%5.80%5.80%6.60%7.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -10.60%2.80%0.10%4.20%-24.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 25.30%17.20%1.30%15.80%-6.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357