Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Gạch ngói cao cấp - MCC


MCC (HNX):   13.80   0  (0%)
Tham Chiếu 13.80
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 2,244
KLTB 10 ngày 4,721
CN 52 tuần 16.0
TN 52 tuần 12.7
EPS 1,784
PE 7.7
Vốn thị trường 69
KL đang lưu hành 4.99 triệu
Giá sổ sách 13.7 ngàn
ROE 13%
Beta 0.17
EPS 4 quý trước 2,497
MUA BÁN
12.50 300 14.00 1,600 15.00 1,700 15.10 3,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán MCC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 79,886 39,282 49% 13,246 7,923 60%
2016 50,270 54,377 108% 13,533 14,558 108%
2015 43,039 48,971 114% 10,049 14,138 141%
2014 36,602 50,391 138% 7,360 13,205 179%
2013 39,040 39,458 101% 7,290 8,817 121%
2012 34,330 43,125 126% 8,150 11,585 142%
2011 34,000 44,337 130% 7,600 10,373 136%
2010 31,030 43,597 140% 7,500 14,744 197%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
7% (700 đồng tiền mặt)04/04/2017

2016
Tỉ lệ: 100/7.5 (Chia tách cổ phiếu)07/06/2016
7.5% (750 đồng tiền mặt)09/03/2016

2015
7% (700 đồng tiền mặt)11/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.3%)
EPS:
 
72.1%
PE:
 
79.0%
ROA:
 
84.3%
ROE:
 
65.6%
P/B:
 
57.2%
ĐÁY CP:
 
72.7%
Hệ Số Nợ:
 
50.4%
BETA:
 
62.8%
THANH KHOẢN:
 
52.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (59 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ACC 22.2 2,822 7.9 14% 0% 0.0 63.6%
DAC 10.9 0 0 17% 0% -0.1 25.5%
TTC 18.7 3,093 6 17% 102% 1.0 72.2%
TMX 8.8 1,227 7.2 8% 55% -0.9 54.9%
NAV 4.5 -549 -8.2 -6% 45% -0.5 36.2%
TXM 9.6 1,231 7.8 7% 57% -0.5 51.9%
HOM 4.2 241 17.4 2% 32% -0.1 46.5%
HT1 14.4 1,319 10.9 10% 109% 0.6 61.7%
CCM 34 8,388 4.1 26% 103% 0.3 63.2%
MVC 10.6 619 17.1 6% 97% 0 51.8%

So sánh

CTIHLYMCCVHLVIT
Giá Thị Trường 28.95
0.40   1.4%
15.40
0   0%
13.80
0   0%
47.90
0.80   1.7%
17.60
0.10   0.6%
EPS/PE 3.10k / 9.30.87k / 17.61.78k / 7.75.12k / 9.43.03k / 5.8
Giá Sổ Sách 31.75
ngàn
23.42
ngàn
13.72
ngàn
21.63
ngàn
10.34
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 411,9992282,2442,12624,100
Khối lượng đang lưu hành 42,999,997999,9054,986,12425,000,00019,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,245
tỷ VND
15
tỷ VND
69
tỷ VND
1,198
tỷ VND
343
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 5,235,053
(12.17%)
51,398
(5.14%)
57,055
(1.14%)
2,095,561
(8.38%)
403,760
(2.07%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,892
tỷ VND
662
tỷ VND
402
tỷ VND
12,423
tỷ VND
5,570
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 398
tỷ VND
30
tỷ VND
88
tỷ VND
686
tỷ VND
197
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,365
tỷ VND
23
tỷ VND
68
tỷ VND
541
tỷ VND
202
tỷ VND
Tổng Nợ 3,200
tỷ VND
34
tỷ VND
21
tỷ VND
795
tỷ VND
905
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 4,565
tỷ VND
57
tỷ VND
90
tỷ VND
1,336
tỷ VND
1,106
tỷ VND
Tiền mặt 369
tỷ VND
1
tỷ VND
2
tỷ VND
145
tỷ VND
32
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 102% / 410% / 1310% / 245% / 29
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 70%59%24%60%82%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%5%22%6%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 29.40%-6%4.90%6.90%11.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 196.30%914.80%11.50%3,169.50%-102.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 15.20%27.70%2.20%36.30%14.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357