Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Gạch ngói cao cấp - MCC


MCC (HNX):   13.70   0  (0%)
Tham Chiếu 13.70
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 6,195
KLTB 10 ngày 2,118
CN 52 tuần 18.7
TN 52 tuần 12.7
EPS 2,162
PE 6.3
Vốn thị trường 69
KL đang lưu hành 4.99 triệu
Giá sổ sách 13.5 ngàn
ROE 16%
Beta 0.59
EPS 4 quý trước 2,250
MUA BÁN
13.00 2,000 13.90 900 14.00 1,000 14.30 400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán MCC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 79,886 8,355 10% 13,246 1,310 10%
2016 50,270 54,377 108% 13,533 14,558 108%
2015 43,039 48,971 114% 10,049 14,138 141%
2014 36,602 50,391 138% 7,360 13,205 179%
2013 39,040 39,458 101% 7,290 8,817 121%
2012 34,330 43,125 126% 8,150 11,585 142%
2011 34,000 44,337 130% 7,600 10,373 136%
2010 31,030 43,597 140% 7,500 14,744 197%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
7% (700 đồng tiền mặt)04/04/2017

2016
Tỉ lệ: 100/7.5 (Chia tách cổ phiếu)07/06/2016
7.5% (750 đồng tiền mặt)09/03/2016

2015
7% (700 đồng tiền mặt)11/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 73.8%)
EPS:
 
78.2%
PE:
 
88.2%
ROA:
 
91.9%
ROE:
 
73.6%
P/B:
 
58.3%
ĐÁY CP:
 
77.2%
Hệ Số Nợ:
 
61.5%
BETA:
 
74.2%
THANH KHOẢN:
 
61.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (59 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DCT 1.6 153 10.5 -11% -116% 0.7 34.2%
CLH 14 2,662 5.3 20% 107% 0.4 59.6%
TTC 19.5 3,317 5.9 19% 113% 0.6 73.7%
PX1 10 0 0 29% 0% 0 36.6%
CVT 44.5 5,815 7.7 36% 199% 1.6 71.8%
BTD 15.5 0 0 23% 0% 0 43.1%
DIC 6.7 570 11.8 5% 61% 0.4 51.8%
SDN 31.5 5,337 5.9 24% 143% -0.1 61.1%
ACC 25.9 3,251 8 16% 0% 0.4 65.6%
HT1 18.9 2,073 9.1 15% 136% 0.7 68.5%

So sánh

CLHGMXMCCSCCVIT
Giá Thị Trường 14.00
0   0%
27.00
0   0%
13.70
0   0%
1.90
0.20   11.8%
28.90
0.10   0.3%
EPS/PE 2.66k / 5.34.04k / 6.72.16k / 6.30k / 0.04.03k / 7.2
Giá Sổ Sách 13.04
ngàn
15.30
ngàn
13.53
ngàn
3.31
ngàn
15.51
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 8843,2736,1958031,601
Khối lượng đang lưu hành 10,000,0005,320,6944,986,1241,980,00015,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 140
tỷ VND
144
tỷ VND
68
tỷ VND
4
tỷ VND
434
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
69,700
(1.31%)
57,055
(1.14%)
0
(0%)
403,760
(2.69%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,541
tỷ VND
1,034
tỷ VND
371
tỷ VND
383
tỷ VND
5,066
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 68
tỷ VND
77
tỷ VND
49
tỷ VND
-2
tỷ VND
110
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 130
tỷ VND
81
tỷ VND
67
tỷ VND
9
tỷ VND
233
tỷ VND
Tổng Nợ 345
tỷ VND
42
tỷ VND
10
tỷ VND
5
tỷ VND
625
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 476
tỷ VND
123
tỷ VND
77
tỷ VND
14
tỷ VND
857
tỷ VND
Tiền mặt 3
tỷ VND
22
tỷ VND
0
tỷ VND
3
tỷ VND
10
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 2017% / 2614% / 16-8% / -447% / 26
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 73%34%13%33%73%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%7%13%-0%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0.20%11.50%4.90%-29.40%11.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -14,000.10%9.50%11.50%11.20%-102.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0.20%16.90%2.20%0.90%14.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357