Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Gạch ngói cao cấp - MCC


MCC (HNX):   13.50   -0.50  (-3.6%)
Tham Chiếu 14
Mở Cửa 14
TN/CN 13.50 / 14
Khối Lượng 500
KLTB 13 tuần 3,615
KLTB 10 ngày 812
CN 52 tuần 17.8
TN 52 tuần 12.7
EPS 1,980
PE 6.8
Vốn thị trường 68
KL đang lưu hành 4.99 triệu
Giá sổ sách 13.4 ngàn
ROE 15%
Beta 0.26
EPS 4 quý trước 2,510
MUA BÁN
12.60 1,700 13.50 900 14.60 600 14.70 200 15.00 200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán MCC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 79,886 23,505 29% 13,246 5,241 40%
2016 50,270 54,377 108% 13,533 14,558 108%
2015 43,039 48,971 114% 10,049 14,138 141%
2014 36,602 50,391 138% 7,360 13,205 179%
2013 39,040 39,458 101% 7,290 8,817 121%
2012 34,330 43,125 126% 8,150 11,585 142%
2011 34,000 44,337 130% 7,600 10,373 136%
2010 31,030 43,597 140% 7,500 14,744 197%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
7% (700 đồng tiền mặt)04/04/2017

2016
Tỉ lệ: 100/7.5 (Chia tách cổ phiếu)07/06/2016
7.5% (750 đồng tiền mặt)09/03/2016

2015
7% (700 đồng tiền mặt)11/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.1%)
EPS:
 
74.8%
PE:
 
85.1%
ROA:
 
88.7%
ROE:
 
69.5%
P/B:
 
58.1%
ĐÁY CP:
 
77.4%
Hệ Số Nợ:
 
49.9%
BETA:
 
63.1%
THANH KHOẢN:
 
55.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (59 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
KCE 18.5 1,910 9.7 25% 92% 0 65.1%
ACC 24.6 2,948 8.3 15% 0% 0.2 63.1%
BHC 2.8 0 0 10% -54% 0.8 28.5%
SCJ 2.1 -1,552 -1.4 -12% 17% 1.8 41.3%
MVC 10.5 423 24.8 4% 93% 0 49.9%
DTC 17.4 5,689 3.1 -310% -947% 0.4 46.6%
DC4 11.3 883 12.8 6% 76% 0.4 50.4%
HVX 4.6 308 14.9 3% 44% -0.6 43.6%
SDN 33.7 5,026 6.7 24% 159% 0.2 65.8%
TLT 18 1,158 15.5 18% 283% 0.7 53.6%

So sánh

BTSKCEMCCPPGTXM
Giá Thị Trường 6.30
0   0%
18.50
0   0%
13.50
-0.50   -3.6%
1.80
0   0%
10.30
0   0%
EPS/PE 0.60k / 10.61.91k / 9.71.98k / 6.8-3.43k / -0.51.57k / 6.6
Giá Sổ Sách 12.23
ngàn
20.06
ngàn
13.36
ngàn
3.85
ngàn
16.86
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,7605523,6158892,355
Khối lượng đang lưu hành 109,056,1921,500,0004,986,1247,103,7007,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 687
tỷ VND
28
tỷ VND
67
tỷ VND
13
tỷ VND
72
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 143,074
(0.13%)
0
(0%)
57,055
(1.14%)
0
(0%)
1,132,475
(16.18%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 24,545
tỷ VND
48
tỷ VND
386
tỷ VND
2,618
tỷ VND
4,924
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 554
tỷ VND
3
tỷ VND
85
tỷ VND
-21
tỷ VND
58
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,334
tỷ VND
30
tỷ VND
67
tỷ VND
12
tỷ VND
118
tỷ VND
Tổng Nợ 2,779
tỷ VND
13
tỷ VND
17
tỷ VND
144
tỷ VND
79
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 4,113
tỷ VND
43
tỷ VND
83
tỷ VND
156
tỷ VND
197
tỷ VND
Tiền mặt 79
tỷ VND
14
tỷ VND
1
tỷ VND
1
tỷ VND
31
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 518% / 2512% / 15-16% / -2096% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 68%30%20%92%40%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%7%22%-1%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 2.80%21.60%4.90%-11.70%4.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 92.80%76.60%11.50%-917.90%30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 4.20%61.20%2.20%-8.70%14.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357