Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty cổ phần Hàng Tiêu Dùng Masan - MCH


MCH (UPCOM):   75.30   -3  (-3.8%)
Tham Chiếu 78.30
Mở Cửa 77.50
TN/CN 75 / 78.40
Khối Lượng 27,700
KLTB 13 tuần 40,591
KLTB 10 ngày 53,066
CN 52 tuần 79
TN 52 tuần 52.1
EPS 4,235
PE 18.5
Vốn thị trường 42,636
KL đang lưu hành 543.13 triệu
Giá sổ sách 20.2 ngàn
ROE 22%
Beta 0
EPS 4 quý trước 4,982
MUA BÁN
75.20 1,300 75.30 3,400 75.40 300 77.70 200 77.80 1,200 78.00 3,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán MCH:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 14,500,000 8,954,093 62% 2,550,000 1,316,429 52%
2016 0 13,971,502 0% 2,900,000 2,791,112 96%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
45% (4500 đồng tiền mặt)30/05/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới1
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
RSI(7) < 301
CCI(7) Vượt lên -1002
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
MFI(14) < 201
Tổng điểm    9


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 61.3%)
EPS:
 
91.0%
PE:
 
51.8%
ROA:
 
92.9%
ROE:
 
85.6%
P/B:
 
28.8%
ĐÁY CP:
 
34.3%
Hệ Số Nợ:
 
60.8%
BETA:
 
34.7%
THANH KHOẢN:
 
71.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VLF 0.5 0 0 104% -52% 0.9 42.9%
AFX 3.9 696 5.6 7% 37% 0 56.2%
CMN 42 3,657 12.5 14% 174% 0 56.4%
GTN 14.7 111 135.6 4% 109% 0.5 62.2%
LSS 11.3 1,513 7.5 7% 49% 0.7 68.4%
ANT 9.2 0 0 6% 0% 0 28.3%
NAF 20.0 2,112 9.4 16% 123% 0.3 72.1%
FCS 10 -1,838 -5.4 -32% 174% 0 19.6%
SAF 53.4 3,944 13.5 29% 394% 0.5 67.2%
BLT 25 0 0 13% 0% 0 41.1%

So sánh

BSLHKBMCHQNSTHB
Giá Thị Trường 18.60
2.40   14.8%
2.80
0.10   3.7%
75.30
-3   -3.8%
51.00
-1   -1.9%
18.00
0   0%
EPS/PE 0.73k / 22.3-0.19k / -14.44.24k / 18.55.27k / 9.81.10k / 16.4
Giá Sổ Sách 10.88
ngàn
10.40
ngàn
20.17
ngàn
17.40
ngàn
19.26
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 896542,35440,591165,9462,801
Khối lượng đang lưu hành 45,000,00051,599,999543,132,777243,813,05411,424,570
Tổng Vốn Thị Trường 837
tỷ VND
144
tỷ VND
40,898
tỷ VND
12,434
tỷ VND
206
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
220,400
(0.43%)
0
(0%)
0
(0%)
1,218,000
(10.66%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 773
tỷ VND
1,601
tỷ VND
30,660
tỷ VND
16,864
tỷ VND
6,805
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 29
tỷ VND
9
tỷ VND
5,544
tỷ VND
2,776
tỷ VND
310
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 490
tỷ VND
536
tỷ VND
10,955
tỷ VND
4,241
tỷ VND
220
tỷ VND
Tổng Nợ 381
tỷ VND
226
tỷ VND
4,739
tỷ VND
2,525
tỷ VND
138
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 871
tỷ VND
762
tỷ VND
15,694
tỷ VND
6,767
tỷ VND
358
tỷ VND
Tiền mặt 37
tỷ VND
2
tỷ VND
2,316
tỷ VND
537
tỷ VND
63
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 60% / 115% / 2219% / 304% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 44%30%30%37%39%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%1%18%16%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -5.60%13%15.10%11.80%3.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -33.70%1,141%4.30%22.20%-11.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%-8.60%0%-2.50%12.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357