Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần MCO Việt Nam - MCO


MCO (HNX):   2.20   -0.10  (-4.3%)
Tham Chiếu 2.30
Mở Cửa 2.10
TN/CN 2.10 / 2.30
Khối Lượng 19,400
KLTB 13 tuần 13,970
KLTB 10 ngày 34,631
CN 52 tuần 2.4
TN 52 tuần 1.4
EPS 24
PE 91.7
Vốn thị trường 9
KL đang lưu hành 4.10 triệu
Giá sổ sách 12.7 ngàn
ROE 0%
Beta 0.19
EPS 4 quý trước 30
MUA BÁN
2.20 17,000 2.30 3,600 2.40 13,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán MCO:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 80,000 72,734 91% 700 81 12%
2015 90,000 55,387 62% 1,000 108 11%
2014 100,000 69,162 69% 1,500 149 10%
2013 100,000 78,214 78% 1,500 468 31%
2010 240,000 230,179 96% 9,000 4,016 45%
2009 0 257,246 0% 0 7,018 0%
2008 150,000 171,330 114% 7,000 3,292 47%
2007 135,000 120,299 89% 6,300 5,897 94%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2010
10% (1000 đồng tiền mặt)17/06/2010

2009
10% (1000 đồng tiền mặt)07/07/2009
Tỉ lệ: 100/14 (Chia tách cổ phiếu)05/01/2009

2008
10% (1000 đồng tiền mặt)24/01/2008

2007
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)15/11/2007
Tỉ lệ: 100/17 (Chia tách cổ phiếu)20/08/2007
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)20/08/2007





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SMA(100) vượt lên SMA(200)1
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống EMA(10)-152 (lần)
Pivot Tháng Vượt xuống R1-1
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 44.1%)
EPS:
 
37.2%
PE:
 
39.5%
ROA:
 
17.9%
ROE:
 
13.4%
P/B:
 
98.8%
ĐÁY CP:
 
28.7%
Hệ Số Nợ:
 
32.5%
BETA:
 
59.0%
THANH KHOẢN:
 
70.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

So sánh

HEMMCOMPTPVHVFR
Giá Thị Trường 14.10
0.10   0.7%
2.20
-0.10   -4.3%
4.30
0   0%
2.00
0   0%
7.50
-1   -11.8%
EPS/PE 1.97k / 7.20.02k / 91.70.40k / 10.9-0.02k / -117.60.64k / 11.7
Giá Sổ Sách 16.18
ngàn
12.70
ngàn
11.44
ngàn
6.51
ngàn
17.56
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 92813,970204,92716,596739
Khối lượng đang lưu hành 36,800,0004,103,92915,552,00021,000,00015,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 519
tỷ VND
9
tỷ VND
67
tỷ VND
42
tỷ VND
113
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
78,852
(1.92%)
9,500
(0.06%)
0
(0%)
1,800
(0.01%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,114
tỷ VND
1,274
tỷ VND
261
tỷ VND
55
tỷ VND
3,418
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 116
tỷ VND
1
tỷ VND
24
tỷ VND
21
tỷ VND
-10
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 595
tỷ VND
52
tỷ VND
178
tỷ VND
137
tỷ VND
263
tỷ VND
Tổng Nợ 181
tỷ VND
90
tỷ VND
150
tỷ VND
516
tỷ VND
244
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 776
tỷ VND
142
tỷ VND
328
tỷ VND
653
tỷ VND
507
tỷ VND
Tiền mặt 73
tỷ VND
3
tỷ VND
2
tỷ VND
2
tỷ VND
31
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 120% / 02% / 40% / 02% / 4
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 23%63%46%79%48%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 10%0%9%39%-0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 7.80%-10.30%124.90%-1.40%-9.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -3.30%36.80%-1,765.10%129.70%1,909.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%-6.80%0%0%14%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357