Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần MHC - MHC


MHC (HOSE):   5.80   0  (0%)
Tham Chiếu 5.80
Mở Cửa 5.80
TN/CN 5.78 / 5.82
Khối Lượng 114,170
KLTB 13 tuần 185,086
KLTB 10 ngày 126,425
CN 52 tuần 8.8
TN 52 tuần 5.4
EPS 774
PE 7.5
Vốn thị trường 190
KL đang lưu hành 32.74 triệu
Giá sổ sách 15.0 ngàn
ROE 5%
Beta 1.46
EPS 4 quý trước 3,267
MUA BÁN
5.77 3,560 5.78 1,560 5.79 3,560 5.80 2,980 5.83 4,000 5.85 3,080
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán MHC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 115,000 18,801 16% 33,000 5,998 18%
2016 135,000 71,926 53% 44,000 81,475 185%
2015 70,000 68,019 97% 35,000 118,298 338%
2014 81,000 69,712 86% 21,000 73,742 351%
2013 55,600 63,832 115% 8,000 18,851 236%
2012 146,000 119,892 82% 28,000 6,100 22%
2010 270,000 130,683 48% 0 0 0%
2009 235,000 173,552 74% 0 0 0%
2008 0 229,888 0% 0 0 0%
2007 0 242,353 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)17/10/2016
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)17/10/2016

2015
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)15/01/2015

2009
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)07/10/2009





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt lên F100.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F100.01
Hammer Pattern (Ngày)1
RSI(7) < 301
CCI(7) Vượt lên -100250 (lần)
CCI(14) < -1001
SKD(7) Vượt lên 20249 (lần)
SKD(14) < 201
William(7) Vượt lên -80260 (lần)
William(14) < -801
Tổng điểm    13


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Dưới-2
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 73.5%)
EPS:
 
53.3%
PE:
 
80.4%
ROA:
 
61.2%
ROE:
 
34.6%
P/B:
 
90.3%
ĐÁY CP:
 
77.5%
Hệ Số Nợ:
 
86.4%
BETA:
 
92.5%
THANH KHOẢN:
 
85.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (72 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TCL 28 4,602 6.1 16% 97% 0.5 76.7%
CMP 10.1 578 17.5 5% 93% 0 49.4%
VNL 19.8 2,758 7.6 13% 96% 0.4 70.3%
SSG 1.6 0 0 65% 0% 0.7 36.3%
VOS 2.0 -2,883 -0.7 -73% 50% 2.6 38.6%
DXP 13.8 1,139 11.9 9% 102% 0.6 68%
PJC 26.5 3,294 8 22% 181% 0.4 59.2%
GMD 40.5 2,278 17.3 8% 119% 0.8 59.5%
SGP 8.5 1,490 5.4 20% 104% 0 63.9%
SAC 9.5 1,431 6.6 12% 71% 0 63.2%

So sánh

DNLDVPMHCTCWTJC
Giá Thị Trường 14.60
0   0%
68.50
-0.20   -0.3%
5.80
0   0%
24.50
0.20   0.8%
8.10
-0.30   -3.6%
EPS/PE 0.00k / 3650.07.25k / 9.50.77k / 7.50k / 0.00.89k / 9.4
Giá Sổ Sách 13.97
ngàn
24.41
ngàn
15.00
ngàn
0
ngàn
14.82
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 7602,196185,08625,3275,893
Khối lượng đang lưu hành 4,320,00040,000,00032,735,09014,998,2588,600,000
Tổng Vốn Thị Trường 63
tỷ VND
2,740
tỷ VND
190
tỷ VND
367
tỷ VND
70
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
6,146,870
(15.37%)
448,282
(1.37%)
0
(0%)
186,800
(2.17%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5
tỷ VND
3,651
tỷ VND
1,539
tỷ VND
0
tỷ VND
1,843
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
1,200
tỷ VND
179
tỷ VND
0
tỷ VND
20
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 41
tỷ VND
976
tỷ VND
491
tỷ VND
0
tỷ VND
127
tỷ VND
Tổng Nợ 4
tỷ VND
132
tỷ VND
45
tỷ VND
0
tỷ VND
58
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 45
tỷ VND
1,109
tỷ VND
536
tỷ VND
0
tỷ VND
186
tỷ VND
Tiền mặt 13
tỷ VND
20
tỷ VND
8
tỷ VND
0
tỷ VND
4
tỷ VND
ROA / ROE 11% / 1226% / 305% / 59% / 214% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 8%12%8%0%31%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%33%12%0%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 1.50%10.40%-7.90%13.20%-1.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 3,205.30%14%838.40%9.60%-391.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 15%19%32.20%0%10.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357