Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Minh Hữu Liên - MHL


MHL (HNX):   5.90   0  (0%)
Tham Chiếu 5.90
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 3,720
KLTB 10 ngày 20
CN 52 tuần 9.4
TN 52 tuần 4.6
EPS 0.4 ngàn
PE 13.5 lần
Vốn thị trường 32 Tỷ
KL đang lưu hành 5.29 triệu
Giá sổ sách 12.3 ngàn
ROE 4%
Beta 0.69
EPS 4 quý trước 1,827
MUA BÁN
6.30 2,000 6.40 5,300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán MHL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 450,000 100,847 22% 7,000 2,627 38%
2017 450,000 433,522 96% 9,000 740 8%
2016 0 463,677 0% 7,000 11,539 165%
2015 0 463,709 0% 9,000 5,410 60%
2014 0 358,093 0% 5,000 1,798 36%
2013 431,500 444,074 103% 6,000 3,364 56%
2012 276,000 314,822 114% 6,150 1,596 26%
2011 187,000 262,900 141% 6,000 3,210 54%
2010 0 251,639 0% 9,500 2,971 31%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)23/06/2017

2016
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)28/04/2016

2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)25/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 50.7%)
EPS:
 
45.1%
PE:
 
56.6%
ROA:
 
28.5%
ROE:
 
29.1%
P/B:
 
83.4%
ĐÁY CP:
 
38.0%
Hệ Số Nợ:
 
28.0%
BETA:
 
88.0%
THANH KHOẢN:
 
59.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (51 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VGG 48.5 9,416 5.2 29% 140% 0 71.4%
VGT 11.5 1,372 8.4 12% 70% 0 64.8%
MHL 5.9 437 13.5 4% 48% 0.7 50.7%
TCM 19 3,582 5.3 18% 89% 0.7 76.1%
DQC 33.3 3,603 9.2 11% 99% 0.2 69.1%
VID 6.8 1,431 4.7 10% 37% 0.5 73.6%
SSC 65 3,632 17.9 19% 337% -0.1 54.6%
KMR 3.8 174 21.8 2% 36% 0.3 56.3%
SAM 7.3 535 13.6 5% 65% 1.1 63.9%
HDM 24.5 4,139 5.9 19% 56% 0 60.7%

So sánh

BDFHAPMHLVGGVID
Giá Thị Trường 16.50
0   0%
3.70
0.09   2.5%
5.90
0   0%
48.50
-0.70   -1.4%
6.79
0.39   6.1%
EPS/PE 0k / 0.00.35k / 10.60.44k / 13.59.42k / 5.21.43k / 4.7
Giá Sổ Sách 0
ngàn
12.18
ngàn
12.27
ngàn
34.68
ngàn
18.24
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1925,4303,72010,67153,350
Khối lượng đang lưu hành 1,550,00055,471,1515,288,62344,100,00025,522,767
Tổng Vốn Thị Trường 26
tỷ VND
205
tỷ VND
31
tỷ VND
2,139
tỷ VND
173
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
3,799,560
(6.85%)
0
(0%)
0
(0%)
141,178
(0.55%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
4,198
tỷ VND
3,243
tỷ VND
22,288
tỷ VND
5,686
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
281
tỷ VND
43
tỷ VND
1,108
tỷ VND
292
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 45
tỷ VND
676
tỷ VND
65
tỷ VND
1,530
tỷ VND
465
tỷ VND
Tổng Nợ 64
tỷ VND
130
tỷ VND
147
tỷ VND
2,869
tỷ VND
239
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 109
tỷ VND
806
tỷ VND
212
tỷ VND
4,399
tỷ VND
705
tỷ VND
Tiền mặt 20
tỷ VND
7
tỷ VND
5
tỷ VND
684
tỷ VND
49
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 102% / 31% / 410% / 297% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 59%16%69%65%34%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%7%1%5%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 10.50%1.30%8.90%16.80%109.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -5.50%21.20%57%20.40%88.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0.20%23.80%3.80%2.10%4.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357