Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Minh Hữu Liên - MHL


MHL (HNX):   6.10   0  (0%)
Tham Chiếu 6.10
Mở Cửa 6
TN/CN 6 / 6.10
Khối Lượng 1,610
KLTB 13 tuần 4,106
KLTB 10 ngày 1,961
CN 52 tuần 7.6
TN 52 tuần 3.3
EPS 1,825
PE 3.3
Vốn thị trường 30
KL đang lưu hành 5.29 triệu
Giá sổ sách 13.2 ngàn
ROE 15%
Beta -0.50
EPS 4 quý trước 1,484
MUA BÁN
5.50 6,600 5.80 6,600 5.90 400 6.10 2,400 6.20 5,100 6.50 200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán MHL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 86,116 0% 9,000 1,056 12%
2016 0 463,677 0% 7,000 11,527 165%
2015 0 463,709 0% 9,000 5,312 59%
2014 0 358,093 0% 5,000 1,475 30%
2013 431,500 425,113 99% 6,000 870 15%
2012 276,000 314,822 114% 6,150 1,596 26%
2011 187,000 262,900 141% 6,000 3,210 54%
2010 0 251,639 0% 9,500 2,971 31%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)23/06/2017

2016
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)28/04/2016

2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)25/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
ADX(14) DI+ Vượt xuống ADX-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 55.9%)
EPS:
 
73.4%
PE:
 
97.6%
ROA:
 
61.3%
ROE:
 
70.2%
P/B:
 
86.8%
ĐÁY CP:
 
17.4%
Hệ Số Nợ:
 
35.2%
BETA:
 
5.1%
THANH KHOẢN:
 
56.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (51 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
G20 2.1 327 6.4 6% 38% -0.4 53.9%
TLG 102.5 4,936 20.8 25% 407% 0.8 64.9%
NET 30.8 3,707 8.3 28% 231% 1.3 73.5%
HDM 26.7 4,139 6.5 21% 65% 0 64.4%
SDN 31.5 5,337 5.9 24% 143% -0.1 61.1%
SAM 10.2 306 33.3 2% 74% 0.5 54.1%
VGG 60.9 9,124 6.7 29% 188% 0 70.3%
KSD 3.1 450 6.9 6% 39% 0.3 65.7%
MKT 15.3 16 956.3 177% -142% 0 36.2%
PV2 2.2 -1,234 -1.8 -23% 40% 1.1 46.1%

So sánh

DHCEVEMHLTETTNG
Giá Thị Trường 32.05
0.05   0.2%
17.10
-0.10   -0.6%
6.10
0   0%
30.00
0   0%
11.80
0.30   2.6%
EPS/PE 3.16k / 10.11.90k / 9.01.83k / 3.30.97k / 31.01.99k / 5.9
Giá Sổ Sách 20.90
ngàn
23.35
ngàn
13.19
ngàn
12.69
ngàn
15.72
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 38,924210,7254,106360174,422
Khối lượng đang lưu hành 25,584,60341,500,4735,288,6585,702,94040,877,974
Tổng Vốn Thị Trường 820
tỷ VND
710
tỷ VND
32
tỷ VND
171
tỷ VND
482
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,218,091
(32.12%)
22,177,434
(53.44%)
0
(0%)
500
(0.01%)
6,970,083
(17.05%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,342
tỷ VND
5,701
tỷ VND
2,795
tỷ VND
354
tỷ VND
11,178
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 214
tỷ VND
488
tỷ VND
25
tỷ VND
61
tỷ VND
246
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 535
tỷ VND
969
tỷ VND
63
tỷ VND
72
tỷ VND
536
tỷ VND
Tổng Nợ 92
tỷ VND
121
tỷ VND
123
tỷ VND
8
tỷ VND
1,430
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 627
tỷ VND
1,090
tỷ VND
186
tỷ VND
80
tỷ VND
1,966
tỷ VND
Tiền mặt 63
tỷ VND
132
tỷ VND
14
tỷ VND
23
tỷ VND
6
tỷ VND
ROA / ROE 13% / 157% / 85% / 157% / 84% / 15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 15%11%66%10%73%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%9%1%17%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8.60%2.20%13.70%-4.20%11.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -361.50%-4.80%70.20%61.40%55.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 25.70%10%0.60%10%19.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357