Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Bảo Hiểm Quân Đội - MIG


MIG (UPCOM):   12.10   0.10  (0.8%)
Tham Chiếu 12
Mở Cửa 12
TN/CN 12 / 12.20
Khối Lượng 16,600
KLTB 13 tuần 45,080
KLTB 10 ngày 9,080
CN 52 tuần 16.4
TN 52 tuần 10.9
EPS 0.5 ngàn
PE 24 lần
Vốn thị trường 968 Tỷ
KL đang lưu hành 80 triệu
Giá sổ sách 11.2 ngàn
ROE 5%
Beta 0
EPS 4 quý trước 385
MUA BÁN
11.90 20,400 12.00 4,000 12.10 1,700 12.40 2,000 12.50 2,000 12.90 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán MIG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 0 427,794 0% 146,000 15,064 10%
2017 2,150,000 1,920,810 89% 148,000 55,936 38%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
MFI(14) < 201
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 48.1%)
EPS:
 
47.7%
PE:
 
44.8%
ROA:
 
29.6%
ROE:
 
34.4%
P/B:
 
50.6%
ĐÁY CP:
 
64.8%
Hệ Số Nợ:
 
48.9%
BETA:
 
33.6%
THANH KHOẢN:
 
78.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PTI 23.9 1,869 12.8 8% 99% -0.3 46.6%
LPB 10.8 1,999 5.4 15% 80% 0 60.2%
ABI 23.7 3,281 7.2 17% 123% 0 61.4%
VNR 22.2 2,020 11 10% 105% 0.3 64.8%
VIB 27.7 1,621 17.1 10% 171% 0 48.4%
BID 25.4 2,064 12.3 15% 182% 1.8 56.4%
TPB 26.9 0 0 14% 0% 0.8 47.9%
VPB 29.5 2,885 10.2 22% 140% 1.7 64.5%
NVB 6.9 78 88.5 1% 64% 0.7 51.1%
STB 11 761 14.5 6% 83% 1.4 55.8%

So sánh

BABLPBMIGPGIVCB
Giá Thị Trường 20.50
0   0%
10.80
0   0%
12.10
0.10   0.8%
18.20
-0.05   -0.3%
56.80
0   0%
EPS/PE 1.41k / 14.52.00k / 5.40.51k / 24.01.44k / 12.72.89k / 19.7
Giá Sổ Sách 13.09
ngàn
13.46
ngàn
11.19
ngàn
17.02
ngàn
15.56
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 25,0212,723,58545,08010,2132,843,271
Khối lượng đang lưu hành 500,000,000717,706,00080,000,00088,604,8833,597,768,575
Tổng Vốn Thị Trường 10,250
tỷ VND
7,751
tỷ VND
968
tỷ VND
1,613
tỷ VND
204,353
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
1,164,039
(1.31%)
566,053,270
(15.73%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,473
tỷ VND
6,422
tỷ VND
2,805
tỷ VND
14,427
tỷ VND
232,917
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,058
tỷ VND
1,785
tỷ VND
71
tỷ VND
763
tỷ VND
51,773
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 6,544
tỷ VND
9,658
tỷ VND
895
tỷ VND
1,508
tỷ VND
55,972
tỷ VND
Tổng Nợ 80,610
tỷ VND
160,139
tỷ VND
2,285
tỷ VND
3,508
tỷ VND
947,840
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 87,154
tỷ VND
169,797
tỷ VND
3,188
tỷ VND
5,016
tỷ VND
1,003,906
tỷ VND
Tiền mặt 710
tỷ VND
1,561
tỷ VND
17
tỷ VND
142
tỷ VND
9,656
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 111% / 151% / 53% / 81% / 19
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 92%94%72%70%94%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 43%28%3%5%22%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 15.50%31.80%17.20%5.80%15.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 30.30%69.20%23.30%8.10%16.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2.20%-0.70%-4.80%15.30%9.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357