Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Dược thú y Cai Lậy - MKV


MKV (HNX):   12   0  (0%)
Tham Chiếu 12
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 761
KLTB 10 ngày 3,701
CN 52 tuần 17.6
TN 52 tuần 10.8
EPS 33
PE 363.6
Vốn thị trường 60
KL đang lưu hành 5.00 triệu
Giá sổ sách 10.7 ngàn
ROE 0%
Beta -0.14
EPS 4 quý trước 542
MUA BÁN
11.90 5,000 12.00 5,000 12.10 5,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán MKV:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 125,000 141,351 113% 5,000 316 6%
2016 100,000 111,998 112% 5,000 2,905 58%
2015 100,000 97,713 98% 5,000 1,463 29%
2014 75,000 80,164 107% 5,000 2,935 59%
2013 40,000 50,141 125% 680 1,598 235%
2012 0 38,489 0% 0 0 0%
2010 36,000 33,021 92% 1,800 1,948 108%
2009 33,000 28,328 86% 1,714 1,758 103%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 10/8.59 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)29/02/2016

2013
Tỉ lệ: 100/6 (Chia tách cổ phiếu)09/01/2013
Tỉ lệ: 3/2 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)09/01/2013

2011
6% (600 đồng tiền mặt)17/10/2011
Tỉ lệ: 100/6 (Chia tách cổ phiếu)17/10/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
MFI(7) < 201
MFI(14) < 201
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt dải Bollinger Trên 5 phiên-2
RSI(7) > 70-1
RSI(14) > 70-1
CCI(7) > 100-1
CCI(14) > 100-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -10


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 32.1%)
EPS:
 
32.1%
PE:
 
30.6%
ROA:
 
17.0%
ROE:
 
12.7%
P/B:
 
52.0%
ĐÁY CP:
 
67.5%
Hệ Số Nợ:
 
30.0%
BETA:
 
6.7%
THANH KHOẢN:
 
40.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (42 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VPS 16.8 1,665 10.1 12% 119% -0.0 56.2%
DBM 29 2,313 12.5 12% 0% 0 42.7%
NDP 30 3,277 9.2 14% 124% 0 61.8%
LDP 27 2,071 13 14% 194% 1.5 62.3%
DHG 109 4,914 22.2 23% 516% 0.6 70.5%
HDP 19.5 376 51.9 10% 137% 0 39.1%
PPP 10.5 1,057 9.9 8% 84% 0.1 51.1%
DCL 18.3 1,307 14 10% 141% 0.7 66.6%
UPH 17.8 380 46.8 3% 144% 0 39.9%
DGC 32.8 5,154 6.4 19% 213% 0.2 74.8%

So sánh

DCIDHTMKVMTPVFG
Giá Thị Trường 12.00
0   0%
72.10
2.10   3%
12.00
0   0%
16.00
0   0%
49.50
1   2.1%
EPS/PE 0k / 0.05.54k / 13.00.03k / 363.60.12k / 129.05.89k / 8.4
Giá Sổ Sách 0
ngàn
20.23
ngàn
10.69
ngàn
0
ngàn
35.08
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 8132,113761624,764
Khối lượng đang lưu hành 2,412,51812,563,6915,000,0383,001,50323,759,979
Tổng Vốn Thị Trường 29
tỷ VND
906
tỷ VND
60
tỷ VND
48
tỷ VND
1,176
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
280,621
(2.23%)
85,781
(1.72%)
0
(0%)
3,607,230
(15.18%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
7,508
tỷ VND
632
tỷ VND
267
tỷ VND
15,672
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
264
tỷ VND
15
tỷ VND
2
tỷ VND
1,036
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 149
tỷ VND
254
tỷ VND
53
tỷ VND
68
tỷ VND
834
tỷ VND
Tổng Nợ 150
tỷ VND
381
tỷ VND
81
tỷ VND
425
tỷ VND
983
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 299
tỷ VND
635
tỷ VND
134
tỷ VND
492
tỷ VND
1,816
tỷ VND
Tiền mặt 11
tỷ VND
75
tỷ VND
3
tỷ VND
9
tỷ VND
331
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 1112% / 300% / 01% / 128% / 17
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 50%60%60%86%54%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%4%2%1%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -13.60%17.10%30.60%13.10%7.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 8.50%40.10%-0.30%-6.10%12.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -9.50%29.70%14.50%3.40%9.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357