Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Ma San - MSN


MSN (HOSE):   93.50   6  (6.9%)
Tham Chiếu 87.50
Mở Cửa 89
TN/CN 89 / 93.50
Khối Lượng 578,810
KLTB 13 tuần 794,229
KLTB 10 ngày 658,856
CN 52 tuần 93
TN 52 tuần 40.7
EPS 2,059
PE 42.5
Vốn thị trường 101,270
KL đang lưu hành 1,047.47 triệu
Giá sổ sách 21.8 ngàn
ROE 11%
Beta 0.89
EPS 4 quý trước 2,388
MUA BÁN
92.80 470 93.40 10 ATC 22,200 ATC 10,880 93.00 10,500 93.30 14,300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán MSN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 50,000,000 28,442,352 57% 3,200,000 1,466,203 46%
2016 0 45,100,176 0% 1,950,000 3,772,497 193%
2015 22,500,000 31,324,871 139% 3,800,000 2,527,250 67%
2014 0 16,346,576 0% 3,800,000 2,037,042 54%
2013 14,700,000 12,105,989 82% 3,650,000 1,307,224 36%
2011 8,000,000 7,239,003 90% 2,400,000 2,496,008 104%
2010 0 5,689,498 0% 1,200,000 2,629,217 219%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)23/01/2017
30% (3000 đồng tiền mặt)04/01/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)112 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)19 (lần)
Pivot Tuần Vượt lên S11
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F0.01
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt lên R3-2
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 55.3%)
EPS:
 
77.3%
PE:
 
40.9%
ROA:
 
57.0%
ROE:
 
58.5%
P/B:
 
27.6%
ĐÁY CP:
 
7.7%
Hệ Số Nợ:
 
45.9%
BETA:
 
90.3%
THANH KHOẢN:
 
92.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
WSB 53.5 7,801 6.7 21% 139% 0 69.8%
SBT 22.7 634 36.8 5% 187% 1.0 56.6%
BTB 8 992 8.1 7% 59% 0 51.4%
BSL 18.6 726 22.3 6% 149% 0 39.6%
MCF 15.7 1,387 11.4 10% 108% -0.2 53.3%
HHC 65 2,216 30.6 11% 332% 0.2 52.2%
SMB 31.6 3,724 8.5 26% 219% 0 66.5%
NDF 2.8 1,090 2.6 10% 25% 0.8 76.1%
SGC 60.1 4,231 14.2 28% 393% 0.1 62.6%
NAF 20.0 2,112 9.4 16% 123% 0.3 72.1%

So sánh

KDCMSNNSTS33VOC
Giá Thị Trường 43.75
-1.65   -3.6%
93.50
6   6.9%
9.50
0   0%
25.00
0   0%
18.70
0.80   4.5%
EPS/PE 2.17k / 20.92.06k / 42.51.54k / 6.25.58k / 4.52.18k / 8.2
Giá Sổ Sách 31.00
ngàn
21.83
ngàn
14.20
ngàn
26.90
ngàn
15.29
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 415,999794,2291,6643,5726,737
Khối lượng đang lưu hành 255,161,1411,047,474,04211,202,0038,331,409121,800,000
Tổng Vốn Thị Trường 11,163
tỷ VND
97,939
tỷ VND
106
tỷ VND
208
tỷ VND
2,278
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 51,837,002
(20.32%)
221,830,127
(21.18%)
758,891
(6.77%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 36,220
tỷ VND
158,287
tỷ VND
6,795
tỷ VND
1,209
tỷ VND
8,773
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 10,095
tỷ VND
13,065
tỷ VND
113
tỷ VND
79
tỷ VND
374
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 7,910
tỷ VND
25,066
tỷ VND
159
tỷ VND
260
tỷ VND
1,862
tỷ VND
Tổng Nợ 3,754
tỷ VND
41,032
tỷ VND
407
tỷ VND
295
tỷ VND
1,053
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 11,663
tỷ VND
66,098
tỷ VND
567
tỷ VND
555
tỷ VND
2,915
tỷ VND
Tiền mặt 2,440
tỷ VND
4,766
tỷ VND
9
tỷ VND
1
tỷ VND
251
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 84% / 113% / 1110% / 169% / 13
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 32%62%72%53%36%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 28%8%2%7%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -9.60%46.20%6.20%32.40%11.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 176.40%33%-83.50%10%296.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 45.60%8.20%9.50%2.70%13.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357