Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Ma San - MSN


MSN (HOSE):   81   -3  (-3.6%)
Tham Chiếu 84
Mở Cửa 82
TN/CN 80.30 / 82
Khối Lượng 307,260
KLTB 13 tuần 936,431
KLTB 10 ngày 1,066,923
CN 52 tuần 114.6
TN 52 tuần 40.7
EPS 4.2 ngàn
PE 20.1 lần
Vốn thị trường 97,219 Tỷ
KL đang lưu hành 1,047.47 triệu
Giá sổ sách 18.7 ngàn
ROE 26%
Beta 1
EPS 4 quý trước 2,674
MUA BÁN
80.50 4,000 80.60 3,280 80.80 8,840 81.00 8,100 81.10 2,170 81.50 5,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán MSN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 45,000,000 8,631,085 19% 3,400,000 1,172,030 34%
2017 50,000,000 38,980,236 78% 3,200,000 4,112,716 129%
2016 0 45,100,176 0% 1,950,000 4,753,550 244%
2015 22,500,000 31,324,871 139% 3,800,000 3,576,208 94%
2014 0 16,346,576 0% 3,800,000 2,993,915 79%
2013 14,700,000 12,105,989 82% 3,650,000 1,307,224 36%
2011 8,000,000 7,239,003 90% 2,400,000 2,496,008 104%
2010 0 5,689,498 0% 1,200,000 2,629,217 219%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)23/01/2017
30% (3000 đồng tiền mặt)04/01/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới124 (lần)
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(20)-18 (lần)
PSAR chuẩn bị đảo chiều giảm-125 (lần)
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Pivot Tuần Vượt xuống R2-1
SKD(7) %K vượt xuống %D-252 (lần)
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 62.4%)
EPS:
 
90.7%
PE:
 
47.3%
ROA:
 
77.2%
ROE:
 
90.1%
P/B:
 
26.6%
ĐÁY CP:
 
7.3%
Hệ Số Nợ:
 
33.2%
BETA:
 
94.4%
THANH KHOẢN:
 
94.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VLF 0.4 0 0 43% 0% 0.9 40.4%
CAN 28.8 475 60.6 3% 127% 0.2 42.4%
MCF 12.4 1,130 11 8% 84% -0.3 51%
FMC 21.4 2,881 7.6 19% 146% 1.0 66.2%
CMF 126.5 4,942 25.6 21% 408% 0 44.5%
HNF 56.9 2,495 22.8 19% 441% 0 42.8%
VSN 44.9 1,617 27.8 13% 361% 0 55%
S33 27 5,582 4.8 16% 100% 0 63.8%
NST 11.4 1,036 10.1 7% 70% 0.0 51.8%
AFX 3.8 472 8.1 5% 36% 0 49%

So sánh

HKBHNFKDCMCHMSN
Giá Thị Trường 1.80
-0.10   -5.3%
56.90
0   0%
33.30
0.20   0.6%
90.00
-8.50   -8.6%
81.00
-3   -3.6%
EPS/PE -1.57k / -1.22.50k / 22.81.78k / 18.64.14k / 23.54.17k / 20.1
Giá Sổ Sách 9.99
ngàn
12.90
ngàn
30.70
ngàn
19.37
ngàn
18.69
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 123,896196173,66133,296936,431
Khối lượng đang lưu hành 51,599,99920,000,000255,161,141543,132,7771,047,474,042
Tổng Vốn Thị Trường 93
tỷ VND
1,138
tỷ VND
8,497
tỷ VND
48,882
tỷ VND
84,845
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 220,400
(0.43%)
0
(0%)
51,837,002
(20.32%)
0
(0%)
221,830,127
(21.18%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,621
tỷ VND
4,822
tỷ VND
39,891
tỷ VND
38,660
tỷ VND
177,456
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -11
tỷ VND
115
tỷ VND
10,132
tỷ VND
6,523
tỷ VND
16,482
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 515
tỷ VND
258
tỷ VND
7,833
tỷ VND
10,519
tỷ VND
19,580
tỷ VND
Tổng Nợ 221
tỷ VND
582
tỷ VND
2,914
tỷ VND
5,816
tỷ VND
42,228
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 737
tỷ VND
840
tỷ VND
10,747
tỷ VND
16,335
tỷ VND
61,808
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
32
tỷ VND
646
tỷ VND
2,331
tỷ VND
4,391
tỷ VND
ROA / ROE -11% / -166% / 195% / 715% / 238% / 26
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 30%69%27%36%68%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -1%2%25%17%9%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -6%8.80%32.90%5.10%34.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 925.40%19.30%157.80%-3.20%71.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0.30%24.40%43.10%-3%14.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357