Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Ma San - MSN


MSN (HOSE):   58   -1  (-1.7%)
Tham Chiếu 59
Mở Cửa 57.90
TN/CN 57 / 61
Khối Lượng 542,720
KLTB 13 tuần 654,207
KLTB 10 ngày 447,180
CN 52 tuần 60.2
TN 52 tuần 38.8
EPS 1,895
PE 30.6
Vốn thị trường 66,555
KL đang lưu hành 1,138.26 triệu
Giá sổ sách 22.0 ngàn
ROE 11%
Beta 0.67
EPS 4 quý trước 2,409
MUA BÁN
57.10 30 57.30 2,960 57.50 490 58.00 5,750 59.00 5,650 59.50 660
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán MSN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 28,442,352 0% 3,300,000 1,466,203 44%
2016 0 45,100,176 0% 1,950,000 3,772,497 193%
2015 22,500,000 31,324,871 139% 3,800,000 2,527,250 67%
2014 0 16,346,576 0% 3,800,000 2,037,042 54%
2013 14,700,000 12,105,989 82% 3,650,000 1,307,224 36%
2011 8,000,000 7,239,003 90% 2,400,000 2,496,008 104%
2010 0 5,689,498 0% 1,200,000 2,629,217 219%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)23/01/2017
30% (3000 đồng tiền mặt)04/01/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 55.9%)
EPS:
 
73.8%
PE:
 
40.5%
ROA:
 
55.5%
ROE:
 
57.0%
P/B:
 
29.0%
ĐÁY CP:
 
29.8%
Hệ Số Nợ:
 
45.7%
BETA:
 
79.7%
THANH KHOẢN:
 
91.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HHC 46.1 2,216 20.8 11% 226% 0.3 54.5%
CAP 39.1 5,384 7.3 39% 283% 0.7 73.9%
BTB 9.5 992 9.6 7% 70% 0 45.3%
VLF 0.7 0 0 104% -61% 0.9 39.1%
QNS 60.2 5,271 11.4 30% 346% 0 67.9%
FMC 22.6 2,542 8.9 22% 195% 0.4 60.6%
BSQ 22.4 2,358 9.5 19% 177% 0 58%
HNM 4.8 32 150 0% 46% 0.1 43.8%
BHN 120 2,614 45.9 9% 422% 1.7 57.6%
HAT 41.8 851 49.1 4% 193% 0.9 49.6%

So sánh

BSLHNFMCHMSNNAF
Giá Thị Trường 14.50
0   0%
39.80
1   2.6%
58.50
-0.20   -0.3%
58.00
-1   -1.7%
21.20
-1.30   -5.8%
EPS/PE 0.38k / 38.12.43k / 16.44.27k / 13.71.90k / 30.62.11k / 10.0
Giá Sổ Sách 11.79
ngàn
14.60
ngàn
20.36
ngàn
22.02
ngàn
16.09
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,72110,43422,086654,20769,954
Khối lượng đang lưu hành 45,000,00020,000,000538,160,1171,138,262,16430,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 653
tỷ VND
796
tỷ VND
31,482
tỷ VND
66,019
tỷ VND
636
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
221,830,127
(19.49%)
3,254,340
(10.85%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 558
tỷ VND
4,009
tỷ VND
30,660
tỷ VND
158,287
tỷ VND
1,523
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 13
tỷ VND
99
tỷ VND
5,544
tỷ VND
13,065
tỷ VND
155
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 531
tỷ VND
292
tỷ VND
10,955
tỷ VND
25,066
tỷ VND
483
tỷ VND
Tổng Nợ 399
tỷ VND
348
tỷ VND
4,739
tỷ VND
41,032
tỷ VND
319
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 930
tỷ VND
640
tỷ VND
15,694
tỷ VND
66,098
tỷ VND
802
tỷ VND
Tiền mặt 75
tỷ VND
85
tỷ VND
2,316
tỷ VND
4,766
tỷ VND
14
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 28% / 1715% / 224% / 119% / 16
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 43%54%30%62%40%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%2%18%8%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -5.60%6.20%15.10%46.20%619.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -33.70%8.70%4.30%33%307.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%11.90%0%8.20%3%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357