Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Ma San - MSN


MSN (HOSE):   96.20   3.20  (3.4%)
Tham Chiếu 93
Mở Cửa 90.50
TN/CN 86.80 / 96.20
Khối Lượng 2,402,060
KLTB 13 tuần 850,532
KLTB 10 ngày 1,122,598
CN 52 tuần 114.6
TN 52 tuần 40.7
EPS 2,962
PE 32.5
Vốn thị trường 111,339
KL đang lưu hành 1,047.47 triệu
Giá sổ sách 19.3 ngàn
ROE 18%
Beta 0.95
EPS 4 quý trước 2,665
MUA BÁN
93.20 290 93.50 100 94.00 6,020 96.20 55,870 96.50 5,000 96.80 2,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán MSN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 50,000,000 38,980,236 78% 3,200,000 3,607,690 113%
2016 0 45,100,176 0% 1,950,000 3,772,497 193%
2015 22,500,000 31,324,871 139% 3,800,000 2,527,250 67%
2014 0 16,346,576 0% 3,800,000 2,037,042 54%
2013 14,700,000 12,105,989 82% 3,650,000 1,307,224 36%
2011 8,000,000 7,239,003 90% 2,400,000 2,496,008 104%
2010 0 5,689,498 0% 1,200,000 2,629,217 219%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)23/01/2017
30% (3000 đồng tiền mặt)04/01/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên EMA(60)1
Giá vượt lên dải Bollinger Dưới12 (lần)
Fibonacci(3T) Vượt lên F61.81
RSI(7) Vượt lên 30215 (lần)
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
SKD(7) Vượt lên 20210 (lần)
SKD(14) Vượt lên 20212 (lần)
William(7) Vượt lên -80214 (lần)
William(14) Vượt lên -80210 (lần)
MFI(14) < 201
Tổng điểm    16


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
MACD(12,26,9) Vượt xuống 0-2
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 58.3%)
EPS:
 
84.8%
PE:
 
41.1%
ROA:
 
66.6%
ROE:
 
77.6%
P/B:
 
25.6%
ĐÁY CP:
 
7.1%
Hệ Số Nợ:
 
36.4%
BETA:
 
92.3%
THANH KHOẢN:
 
92.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
IFC 17 22 772.7 10% -183% 0 30.7%
BHN 117.9 3,242 36.4 11% 407% 1.3 60.2%
BSD 41.5 0 0 23% 0% 0 29.1%
IFS 8.1 1,332 6.1 36% 217% 0.2 62%
SLS 66.5 19,326 3.4 45% 129% 0.3 77.6%
VSN 49.8 1,602 31.1 14% 420% 0 53.1%
KDC 37.3 1,503 24.8 6% 121% 0.3 63.8%
CMN 45.7 3,657 12.5 17% 174% 0 56.3%
FCC 11 0 0 -28% 0% 0 24.9%
BBC 75.5 6,300 12 12% 142% 0.3 67.7%

So sánh

FCSMSNSMBVOCWSB
Giá Thị Trường 10.00
0   0%
96.20
3.20   3.4%
31.00
0.30   1.0%
17.40
0.10   0.6%
49.00
-0.80   -1.6%
EPS/PE -2.16k / -4.62.96k / 32.54.26k / 7.32.59k / 6.78.37k / 5.9
Giá Sổ Sách 5.43
ngàn
19.31
ngàn
15.98
ngàn
16.04
ngàn
37.39
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 204850,53227,5719,8258,031
Khối lượng đang lưu hành 29,450,0001,047,474,04229,846,648121,800,00014,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 295
tỷ VND
100,767
tỷ VND
925
tỷ VND
2,119
tỷ VND
711
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
221,830,127
(21.18%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,097
tỷ VND
168,825
tỷ VND
4,618
tỷ VND
10,044
tỷ VND
4,205
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -64
tỷ VND
14,955
tỷ VND
390
tỷ VND
475
tỷ VND
441
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 160
tỷ VND
20,225
tỷ VND
477
tỷ VND
1,954
tỷ VND
542
tỷ VND
Tổng Nợ 715
tỷ VND
43,303
tỷ VND
281
tỷ VND
1,032
tỷ VND
280
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 875
tỷ VND
63,529
tỷ VND
758
tỷ VND
2,985
tỷ VND
823
tỷ VND
Tiền mặt 5
tỷ VND
7,417
tỷ VND
6
tỷ VND
153
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE -7% / -406% / 1817% / 2710% / 1515% / 22
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 82%68%37%35%34%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -6%9%8%5%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -4.10%34.30%3.60%3.50%21.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -12,244.20%42.40%29.50%222.70%11.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -2.10%14.70%20.40%5%28.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357