Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tài nguyên Ma San - MSR


MSR (UPCOM):   28.80   0  (0%)
Tham Chiếu 28.80
Mở Cửa 28.10
TN/CN 28.10 / 29.20
Khối Lượng 221,000
KLTB 13 tuần 228,736
KLTB 10 ngày 232,391
CN 52 tuần 29.9
TN 52 tuần 13.1
EPS 144
PE 194.4
Vốn thị trường 19,699
KL đang lưu hành 703.54 triệu
Giá sổ sách 16.9 ngàn
ROE 1%
Beta 0
EPS 4 quý trước 163
MUA BÁN
28.30 200 28.40 2,000 28.60 2,400 28.80 7,100 29.00 12,000 29.10 7,600
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán MSR:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 3,927,803 0% 220,000 155,337 71%
2016 4,500,000 4,048,817 90% 220,000 115,346 52%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
MFI(14) < 201
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 36.9%)
EPS:
 
38.9%
PE:
 
35.3%
ROA:
 
30.8%
ROE:
 
21.1%
P/B:
 
40.4%
ĐÁY CP:
 
9.6%
Hệ Số Nợ:
 
34.9%
BETA:
 
36.0%
THANH KHOẢN:
 
85.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Khoáng Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
LBM 32.7 5,329 6.1 21% 115% -0.4 69.5%
TC6 4.8 170 25.9 2% 42% 0.5 48.5%
BMJ 13.3 0 0 18% 0% 0 43.4%
KHL 0.5 -1,108 -0.5 -28% 13% 0.2 41.4%
MSR 28.8 144 194.4 1% 166% 0 36.9%
CMI 2 -7,351 -0.3 -734% 200% 1.4 35.2%
TVD 5.3 636 8.5 6% 51% 0.2 54%
LCM 0.9 13 76.2 0% 11% 0.2 58.5%
MVB 6.1 484 12.4 5% 50% 0 44%
HPM 19.4 -1,007 -19.2 -12% 228% -0.0 24.1%

So sánh

BMJCMIMICMSRTCS
Giá Thị Trường 13.30
0   0%
2.00
0   0%
5.00
0   0%
28.80
0   0%
4.70
0.40   9.3%
EPS/PE 0k / 0.0-7.35k / -0.30.41k / 12.20.14k / 194.40.22k / 19.2
Giá Sổ Sách 0
ngàn
1.00
ngàn
5.98
ngàn
16.87
ngàn
10.70
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,32653,163100228,7366,976
Khối lượng đang lưu hành 6,000,00016,000,0005,514,621703,544,89826,846,773
Tổng Vốn Thị Trường 80
tỷ VND
32
tỷ VND
28
tỷ VND
20,262
tỷ VND
126
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
1,003,100
(6.27%)
0
(0%)
10,000
(0%)
996,800
(3.71%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
504
tỷ VND
827
tỷ VND
10,596
tỷ VND
31,836
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
-78
tỷ VND
17
tỷ VND
360
tỷ VND
413
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 75
tỷ VND
16
tỷ VND
33
tỷ VND
11,866
tỷ VND
287
tỷ VND
Tổng Nợ 14
tỷ VND
302
tỷ VND
35
tỷ VND
14,782
tỷ VND
2,030
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 90
tỷ VND
318
tỷ VND
68
tỷ VND
26,648
tỷ VND
2,318
tỷ VND
Tiền mặt 13
tỷ VND
0
tỷ VND
7
tỷ VND
451
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 15% / 18-37% / -7343% / 71% / 10% / 2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 16%95%52%55%88%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%-15%2%3%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 2.70%-8.10%16.20%15.10%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 27.20%-24,120.20%-29.60%177.10%19.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 5.30%-1.20%-2.60%2%2.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357