Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty cổ phần Xây dựng 1.1.6.8 - MST


MST (HNX):   6.50   -0.70  (-9.7%)
Tham Chiếu 7.20
Mở Cửa 7.90
TN/CN 6.50 / 7.90
Khối Lượng 1,527,100
KLTB 13 tuần 476,034
KLTB 10 ngày 1,376,890
CN 52 tuần 16.1
TN 52 tuần 6.6
EPS 477
PE 15.1
Vốn thị trường 130
KL đang lưu hành 18 triệu
Giá sổ sách 11.4 ngàn
ROE 4%
Beta 0.22
EPS 4 quý trước 361
MUA BÁN
ATC 73,200 6.50 41,800 6.60 2,800
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán MST:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 150,000 78,249 52% 10,140 7,014 69%
2016 197,000 149,528 76% 10,300 10,097 98%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng ượt xuống S32
RSI(7) < 301
RSI(14) < 301
CCI(14) Vượt lên -1002
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-1
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-1
SKD(14) < 201
William(14) < -801
MFI(7) Vượt lên 202
MFI(14) Vượt lên 202
Tổng điểm    14


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.8%)
EPS:
 
46.5%
PE:
 
55.8%
ROA:
 
48.4%
ROE:
 
30.2%
P/B:
 
81.1%
ĐÁY CP:
 
98.9%
Hệ Số Nợ:
 
71.3%
BETA:
 
65.7%
THANH KHOẢN:
 
94.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (41 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TV2 140.4 27,072 5.2 40% 208% -0.6 66.2%
VC3 18.8 2,710 7 23% 162% 1.1 77.2%
HAN 10.1 934 10.8 7% 87% 0 42.8%
VLB 30.3 3,514 7.5 26% 195% 0 67.8%
MST 6.5 477 15.1 4% 63% 0.2 65.8%
C47 15.2 1,467 9.7 7% 73% -0.0 44%
ROS 147.1 837 174.7 8% 1,342% 0.7 52.2%
CEG 11.5 0 0 12% 0% 0 29.2%
SDU 13.6 160 85 1% 79% -2.6 36.8%
HU3 8.9 1,423 6.3 8% 49% 0.6 58.4%

So sánh

MSTPTCTHGVC3VC9
Giá Thị Trường 6.50
-0.70   -9.7%
6.19
0   0%
44.70
0   0%
18.80
-0.10   -0.5%
15.50
0.50   3.3%
EPS/PE 0.48k / 15.1-0.39k / -15.98.06k / 5.52.71k / 7.01.33k / 11.3
Giá Sổ Sách 11.37
ngàn
13.69
ngàn
25.20
ngàn
11.66
ngàn
15.93
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 476,03427,51234,120670,8535,294
Khối lượng đang lưu hành 18,000,00017,999,99911,999,90728,379,46111,695,200
Tổng Vốn Thị Trường 117
tỷ VND
111
tỷ VND
536
tỷ VND
534
tỷ VND
181
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 13,300
(0.07%)
139,774
(0.78%)
42,750
(0.36%)
2,836
(0.01%)
313,750
(2.68%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 228
tỷ VND
2,884
tỷ VND
4,462
tỷ VND
4,660
tỷ VND
7,049
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 15
tỷ VND
52
tỷ VND
329
tỷ VND
362
tỷ VND
149
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 205
tỷ VND
246
tỷ VND
302
tỷ VND
331
tỷ VND
186
tỷ VND
Tổng Nợ 48
tỷ VND
342
tỷ VND
519
tỷ VND
517
tỷ VND
1,280
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 252
tỷ VND
588
tỷ VND
822
tỷ VND
848
tỷ VND
1,466
tỷ VND
Tiền mặt 3
tỷ VND
12
tỷ VND
125
tỷ VND
178
tỷ VND
42
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 4-2% / -412% / 329% / 231% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 19%58%63%61%87%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%2%7%8%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 114.50%16.20%14.70%4.50%1.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 85.90%-636%55%44.30%2%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -1.60%14%32.80%35%-0.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357