Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Khoáng sản và Thương mại Hà Tĩnh - CTCP - MTA


MTA (UPCOM):   7.90   -0.10  (-1.3%)
Tham Chiếu 8
Mở Cửa 7.90
TN/CN 7.60 / 8
Khối Lượng 54,300
KLTB 13 tuần 51,159
KLTB 10 ngày 80,461
CN 52 tuần 9.5
TN 52 tuần 1.1
EPS 0.9 ngàn
PE 9 lần
Vốn thị trường 870 Tỷ
Khối Lượng Niêm yết 110.11 triệu
Giá sổ sách 11.8 ngàn
ROE 10%
Beta 0
EPS 4 quý trước -361
MUA BÁN
7.50 22,200 7.60 10,600 7.70 500 7.90 500 8.00 1,300 8.10 7,700
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán MTA:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 1,200,000 976.70 0% 15,000 131.50 1%
2018 1,350,000 1,059.80 0% 6,800 -6.10 -0%
2017 1,900,000 957 0% 65,000 -76.60 -0%
2016 2,000,000 1,339.60 0% 120,000 22.60 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện




Gía trung bình: 7.72

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 61.1%)
EPS:
 
68.0%
PE:
 
83.6%
ROA:
 
72.6%
ROE:
 
67.0%
P/B:
 
86.0%
ĐÁY CP:
 
1.1%
Hệ Số Nợ:
 
57.6%
BETA:
 
45.0%
THANH KHOẢN:
 
68.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Khoáng Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (42 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HPM 12.9 -1,132 -11.4 -20% 0% 0 26.3%
TDN 7.7 2,940 2.6 23% 61% 0.5 75.2%
NBC 6.7 405 16.5 3% 57% 0.4 58.9%
SQC 82 -285 -287.7 -4% 0% -0.0 25.7%
MIM 4.7 -1,566 -3 -23% 68% -0.5 29.1%
KSH 1.8 -12 -150 0% 0% 0.5 46.6%
LBM 58 6,911 8.4 18% 149% 0.3 74.5%
MTA 7.9 880 9 10% 67% 0 61.1%
KCB 2.7 2,757 1 -40% 33% 0 52.8%
LCM 1.4 60 23.2 1% 15% 0.5 60.6%

So sánh

ACMCCMMTATC6TVD
Giá Thị Trường 0.00
0   0%
0.00
0   0%
0.00
0   -1.3%
0.00
0   4.4%
0.00
0   1.3%
EPS/PE 0k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.00
Giá Sổ Sách 0
ngàn
0
ngàn
11.77
ngàn
10.29
ngàn
10.99
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,591,15945451,15916,43272,397
Khối lượng đang lưu hành 51,000,0006,199,900110,113,59132,496,10544,962,864
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 386,900
(0.76%)
7,660
(0.12%)
0
(0%)
2,171,300
(6.68%)
134,667
(0.3%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 463
tỷ VND
3,946
tỷ VND
5,213
tỷ VND
41,220
tỷ VND
36,779
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 15
tỷ VND
190
tỷ VND
-30
tỷ VND
523
tỷ VND
687
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 421
tỷ VND
234
tỷ VND
1,296
tỷ VND
334
tỷ VND
494
tỷ VND
Tổng Nợ 158
tỷ VND
303
tỷ VND
1,152
tỷ VND
1,704
tỷ VND
2,012
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 579
tỷ VND
536
tỷ VND
2,448
tỷ VND
2,039
tỷ VND
2,506
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
26
tỷ VND
138
tỷ VND
3
tỷ VND
5
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 00% / 00% / 00% / 00% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 27%56%47%84%80%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%5%-1%1%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 14.40%35.50%-0.70%-2.20%7.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -21.50%115.10%-36.90%715.40%3.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -32%33.40%-23.70%5%7.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan MTA


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357