Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần đầu tư thế giới di động - MWG


MWG (HOSE):   128.30   0.80  (0.6%)
Tham Chiếu 127.50
Mở Cửa 127.60
TN/CN 127.30 / 131.50
Khối Lượng 328,910
KLTB 13 tuần 644,549
KLTB 10 ngày 600,148
CN 52 tuần 137.5
TN 52 tuần 78.5
EPS 6,464
PE 19.7
Vốn thị trường 40,416
KL đang lưu hành 316.99 triệu
Giá sổ sách 17.0 ngàn
ROE 38%
Beta 0.67
EPS 4 quý trước 5,048
MUA BÁN
128.50 1,000 128.60 740 ATC 320 ATC 7,440 128.50 2,400 128.60 1,870
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán MWG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 63,280,000 48,669,576 77% 2,200,000 1,634,640 74%
2016 0 45,612,677 0% 1,388,000 1,578,250 114%
2015 0 25,388,072 0% 886,000 1,075,772 121%
2014 0 15,836,649 0% 435,010 673,744 155%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)22/05/2017
Tỉ lệ: 1/1 (Chia tách cổ phiếu)22/05/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)06/05/2016

2015
Tỉ lệ: 4/1 (Chia tách cổ phiếu)13/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên dải Bollinger Dưới1
CCI(7) Vượt lên -1002
CCI(14) Vượt lên -1002
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-1
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-1
SKD(14) Vượt lên 202
William(14) Vượt lên -802
MFI(7) Vượt lên 202
Tổng điểm    13


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Shooting Star Pattern (Ngày)-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.8%)
EPS:
 
96.2%
PE:
 
50.4%
ROA:
 
88.9%
ROE:
 
95.3%
P/B:
 
26.2%
ĐÁY CP:
 
23.6%
Hệ Số Nợ:
 
34.7%
BETA:
 
84.5%
THANH KHOẢN:
 
92.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PIT 8.0 -763 -10.5 -6% 64% 0.0 30.5%
SMA 12 820 14.6 7% 110% -0.2 42.1%
MWG 128.3 6,464 19.7 38% 748% 0.7 65.8%
HLG 11.5 2,888 4.1 21% 85% 0.5 69.8%
SVC 52.6 4,136 13.2 13% 112% 0.5 62.4%
SMC 27.3 8,251 3.4 31% 104% 1.2 74.2%
ARM 46.7 3,153 13.5 22% 303% 0.3 53.1%
TAG 34.9 435 80.2 4% 332% -0.7 32.5%
KHA 30.5 2,652 11.5 8% 87% -0.3 61.3%
SID 27 998 29.1 5% 138% 0 51.8%

So sánh

HDCMWGSVCTAGTNA
Giá Thị Trường 15.00
-0.20   -1.3%
128.30
0.80   0.6%
52.60
-1.90   -3.5%
34.90
0   0%
35.80
-0.30   -0.8%
EPS/PE 1.91k / 8.06.46k / 19.74.14k / 13.20.44k / 80.26.77k / 5.3
Giá Sổ Sách 15.35
ngàn
17.04
ngàn
48.53
ngàn
10.50
ngàn
32.07
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 357,700644,54923,06714,74916,398
Khối lượng đang lưu hành 45,078,437316,988,43724,975,50724,914,99112,592,167
Tổng Vốn Thị Trường 676
tỷ VND
40,670
tỷ VND
1,314
tỷ VND
870
tỷ VND
451
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,379,543
(18.59%)
71,975,593
(22.71%)
9,556,804
(38.26%)
7,946,442
(31.89%)
973,541
(7.73%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,063
tỷ VND
140,049
tỷ VND
71,505
tỷ VND
20,445
tỷ VND
17,018
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 607
tỷ VND
5,074
tỷ VND
708
tỷ VND
207
tỷ VND
519
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 692
tỷ VND
5,244
tỷ VND
1,212
tỷ VND
262
tỷ VND
404
tỷ VND
Tổng Nợ 874
tỷ VND
11,388
tỷ VND
2,570
tỷ VND
581
tỷ VND
827
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,566
tỷ VND
16,632
tỷ VND
3,782
tỷ VND
843
tỷ VND
1,231
tỷ VND
Tiền mặt 14
tỷ VND
2,932
tỷ VND
180
tỷ VND
29
tỷ VND
20
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 1312% / 384% / 131% / 47% / 22
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 56%68%68%69%67%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 15%4%1%1%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 6.30%54.20%18.50%20.50%28%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 6.40%70.40%27.40%74.90%28.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 16.20%27.50%20.30%20.70%32.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357