Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần đầu tư thế giới di động - MWG


MWG (HOSE):   100   1.40  (1.4%)
Tham Chiếu 98.60
Mở Cửa 98.60
TN/CN 98.60 / 101
Khối Lượng 218,910
KLTB 13 tuần 253,765
KLTB 10 ngày 315,331
CN 52 tuần 103.5
TN 52 tuần 61.5
EPS 5,578
PE 17.9
Vốn thị trường 15,395
KL đang lưu hành 307.90 triệu
Giá sổ sách 28.6 ngàn
ROE 39%
Beta 0.35
EPS 4 quý trước 8,172
MUA BÁN
99.70 560 99.90 4,300 100.00 4,580 100.40 1,000 100.50 20,950 100.70 1,010
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán MWG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 63,280,000 15,920,424 25% 2,200,000 558,124 25%
2016 0 45,612,677 0% 1,388,000 1,578,251 114%
2015 0 25,388,072 0% 886,000 1,075,771 121%
2014 0 15,836,649 0% 435,010 673,744 155%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)22/05/2017
Tỉ lệ: 1/1 (Chia tách cổ phiếu)22/05/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)06/05/2016

2015
Tỉ lệ: 4/1 (Chia tách cổ phiếu)13/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên EMA(30)1
Pivot Tuần Vượt xuống S11
CCI(14) Vượt lên -1002
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-2
ADX(14) DI+ Vượt lên ADX1
Tổng điểm    7


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tenkan Sen cắt xuống Kijun Sen-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 62.4%)
EPS:
 
94.7%
PE:
 
51.0%
ROA:
 
88.5%
ROE:
 
96.3%
P/B:
 
26.0%
ĐÁY CP:
 
27.2%
Hệ Số Nợ:
 
27.4%
BETA:
 
65.4%
THANH KHOẢN:
 
84.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TAG 31 775 40 7% 283% -0.1 32.6%
HTT 10.5 0 0 0% 0% -10.9 32.3%
CCI 15.6 1,566 10 11% 112% 0.4 58.6%
PET 11 1,648 6.7 10% 56% 0.6 67.4%
DGW 15.5 1,392 11.1 9% 97% 0.5 61.3%
PIT 6.5 575 11.3 4% 47% -0.9 42.9%
HLG 9.7 3,053 3.2 26% 81% -0.1 64.1%
ARM 30.8 2,661 11.6 17% 201% -0.5 52.5%
SMC 20.9 15,859 1.3 56% 72% 1.1 74.5%
CMS 5.3 207 25.6 2% 43% 1.5 52.7%

So sánh

CKVDGWHDCMWGTAG
Giá Thị Trường 18.40
0   0%
15.50
0   0%
15.60
1   6.8%
100.00
1.40   1.4%
31.00
0   0%
EPS/PE 0.95k / 19.41.39k / 11.11.49k / 10.55.58k / 17.90.78k / 40.0
Giá Sổ Sách 21.20
ngàn
16.05
ngàn
15.08
ngàn
28.57
ngàn
10.97
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 6,589278,322272,061253,765895
Khối lượng đang lưu hành 4,050,00039,751,74745,078,437307,901,85424,914,991
Tổng Vốn Thị Trường 75
tỷ VND
616
tỷ VND
703
tỷ VND
30,790
tỷ VND
772
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 955,600
(23.6%)
5,084,253
(12.79%)
8,379,543
(18.59%)
71,975,593
(23.38%)
7,946,442
(31.89%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,027
tỷ VND
11,320
tỷ VND
3,817
tỷ VND
107,300
tỷ VND
18,611
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 21
tỷ VND
180
tỷ VND
235
tỷ VND
3,515
tỷ VND
111
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 86
tỷ VND
638
tỷ VND
680
tỷ VND
4,398
tỷ VND
273
tỷ VND
Tổng Nợ 97
tỷ VND
532
tỷ VND
797
tỷ VND
9,709
tỷ VND
912
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 182
tỷ VND
1,170
tỷ VND
1,477
tỷ VND
14,107
tỷ VND
1,185
tỷ VND
Tiền mặt 36
tỷ VND
23
tỷ VND
43
tỷ VND
826
tỷ VND
28
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 45% / 95% / 1012% / 392% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 53%45%54%69%77%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%2%6%3%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 46.50%18.40%6.30%54.20%20.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0.60%18.70%6.40%70.40%74.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 8.80%-11.40%16.20%27.50%20.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357