Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần đầu tư thế giới di động - MWG


MWG (HOSE):   102.10   4.10  (4.2%)
Tham Chiếu 98
Mở Cửa 100
TN/CN 99 / 102.10
Khối Lượng 338,220
KLTB 13 tuần 530,591
KLTB 10 ngày 382,293
CN 52 tuần 137.5
TN 52 tuần 81.1
EPS 6,825
PE 15
Vốn thị trường 32,996
KL đang lưu hành 323.17 triệu
Giá sổ sách 19.2 ngàn
ROE 37%
Beta 0.46
EPS 4 quý trước 5,125
MUA BÁN
101.00 50 102.00 6,610 102.10 4,410 102.20 10 102.30 10 102.40 10
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán MWG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 63,280,000 67,698,541 107% 2,200,000 2,206,897 100%
2016 0 45,612,677 0% 1,388,000 1,578,250 114%
2015 0 25,388,072 0% 886,000 1,075,772 121%
2014 0 15,836,649 0% 435,010 673,744 155%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
15% (1500 đồng tiền mặt)24/04/2018

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)22/05/2017
Tỉ lệ: 1/1 (Chia tách cổ phiếu)22/05/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)06/05/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt xuống S11
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F0.01
RSI(7) Vượt lên 302
MACD(12,26,9) Vượt lên EMA2
CCI(7) Vượt lên -1002
CCI(14) Vượt lên -1002
SKD(7) Vượt lên 202
SKD(14) Vượt lên 202
William(7) Vượt lên -802
William(14) Vượt lên -802
Tổng điểm    19


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 67.0%)
EPS:
 
96.4%
PE:
 
55.9%
ROA:
 
84.0%
ROE:
 
95.5%
P/B:
 
25.3%
ĐÁY CP:
 
45.9%
Hệ Số Nợ:
 
30.5%
BETA:
 
78.2%
THANH KHOẢN:
 
90.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CMS 4 -38 -105.3 2% 30% -0.2 37.4%
BTT 36.5 2,854 12.8 12% 151% 0.2 57.7%
CMV 23 1,827 12.6 14% 160% -0.0 43.9%
SID 17.8 867 20.5 4% 84% 0 56.6%
VHG 1.1 -7,666 -0.1 -229% 30% 1.7 45.4%
TAG 31.5 -1,950 -16.2 -46% 360% -0.3 19%
TNA 37.8 7,930 4.8 24% 114% 0.2 69%
SMC 28 6,437 4.3 23% 97% 0.8 69.3%
TMC 13.5 1,837 7.3 12% 85% 0.3 60.2%
SVC 45.1 3,260 13.8 11% 88% 0.2 62.3%

So sánh

ARMCMSCMVMWGPIT
Giá Thị Trường 30.70
0   0%
4.00
0   0%
23.00
0   0%
102.10
4.10   4.2%
5.89
0.19   3.3%
EPS/PE 3.17k / 9.7-0.04k / -105.31.83k / 12.66.83k / 15.0-3.30k / -1.8
Giá Sổ Sách 14.76
ngàn
13.47
ngàn
14.37
ngàn
19.20
ngàn
10.31
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 77512,72993530,5911,963
Khối lượng đang lưu hành 2,592,74017,200,00012,103,912323,169,52114,210,225
Tổng Vốn Thị Trường 80
tỷ VND
69
tỷ VND
278
tỷ VND
32,996
tỷ VND
84
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 244,800
(9.44%)
1,129,685
(6.57%)
23,642
(0.2%)
71,975,593
(22.27%)
120,833
(0.85%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,615
tỷ VND
2,351
tỷ VND
36,792
tỷ VND
159,078
tỷ VND
25,868
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 68
tỷ VND
88
tỷ VND
265
tỷ VND
5,646
tỷ VND
42
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 38
tỷ VND
232
tỷ VND
174
tỷ VND
5,909
tỷ VND
147
tỷ VND
Tổng Nợ 86
tỷ VND
178
tỷ VND
496
tỷ VND
16,905
tỷ VND
488
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 125
tỷ VND
410
tỷ VND
670
tỷ VND
22,813
tỷ VND
634
tỷ VND
Tiền mặt 30
tỷ VND
16
tỷ VND
77
tỷ VND
3,411
tỷ VND
37
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 211% / 24% / 1410% / 37-8% / -32
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 69%43%74%74%77%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%4%1%4%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -7.10%20.90%-0.40%56.70%5.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -3.10%14.50%-2.60%82.60%-13,826.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 12.50%-2.70%6%32.20%-4%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357