Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Nafoods Group - NAF


NAF (HOSE):   17.70   -0.10  (-0.6%)
Tham Chiếu 17.80
Mở Cửa 17.80
TN/CN 17.40 / 17.80
Khối Lượng 188,290
KLTB 13 tuần 97,196
KLTB 10 ngày 379,826
CN 52 tuần 17.9
TN 52 tuần 7.9
EPS 1.0 ngàn
PE 18.3 lần
Vốn thị trường 643 Tỷ
KL đang lưu hành 41.74 triệu
Giá sổ sách 12.3 ngàn
ROE 11%
Beta 0.31
EPS 4 quý trước 1,928
MUA BÁN
17.10 15,230 17.20 20,460 17.30 2,080 17.70 910 17.75 3,300 17.80 13,490
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NAF:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 0 211 0% 0 0 0%
2018 750 607.50 81% 75 53.80 72%
2017 528 529.90 100% 70 75.90 108%
2016 640 462.70 72% 70 72.10 103%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)12/06/2019

2018
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)07/11/2018
Tỉ lệ: 20/1 (Chia tách cổ phiếu)19/04/2018

2016
5% (500 đồng tiền mặt)06/07/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Hammer Pattern (Ngày)1
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt xuống R2-1
RSI(7) Vượt xuống 70-2
SKD(14) Vượt xuống 80-2
William(14) Vượt xuống -20-2
MFI(7) Vượt xuống 80-2
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -10


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 54.6%)
EPS:
 
58.6%
PE:
 
50.5%
ROA:
 
64.1%
ROE:
 
59.2%
P/B:
 
40.0%
ĐÁY CP:
 
12.6%
Hệ Số Nợ:
 
46.7%
BETA:
 
74.4%
THANH KHOẢN:
 
85.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (55 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NST 14.3 1,216 11.8 8% 91% -0.0 41.3%
BBC 66.9 6,798 9.8 11% 111% 0.3 66.9%
VLF 0.6 0 0 43% 0% 0.9 41.5%
VNM 123.4 5,925 20.8 36% 743% 0.6 75.7%
HAD 20.9 2,233 9.4 12% 112% -0.0 61.4%
WSB 43.5 8,695 5 23% 113% 0 70.5%
SAB 281.8 7,071 39.9 28% 1,047% 0.5 69%
IFS 20.5 2,271 9 35% 319% 0.2 63.7%
BHN 90 2,037 44.2 9% 417% 0.6 55.7%
CMF 126.1 11,600 10.9 30% 352% 0 57.2%

So sánh

AFXIFSLSSNAFSCD
Giá Thị Trường 2.80
0   0%
20.50
1.10   5.7%
5.35
-0.18   -3.3%
17.70
-0.10   -0.6%
33.15
0.15   0.5%
EPS/PE 0.31k / 9.12.27k / 9.0-0.23k / -23.20.97k / 18.31.23k / 27.1
Giá Sổ Sách 10.37
ngàn
6.43
ngàn
21.42
ngàn
12.31
ngàn
22.85
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,1311,68352,58597,1962,489
Khối lượng đang lưu hành 35,000,00087,140,98470,000,00041,744,7498,477,640
Tổng Vốn Thị Trường 98
tỷ VND
1,786
tỷ VND
375
tỷ VND
739
tỷ VND
281
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
3,368,926
(3.87%)
2,140,174
(3.06%)
3,254,340
(7.8%)
1,056,470
(12.46%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,579
tỷ VND
12,702
tỷ VND
20,006
tỷ VND
2,471
tỷ VND
4,522
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 35
tỷ VND
202
tỷ VND
1,458
tỷ VND
224
tỷ VND
269
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 363
tỷ VND
560
tỷ VND
1,499
tỷ VND
447
tỷ VND
194
tỷ VND
Tổng Nợ 176
tỷ VND
200
tỷ VND
1,014
tỷ VND
644
tỷ VND
40
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 539
tỷ VND
761
tỷ VND
2,513
tỷ VND
1,090
tỷ VND
234
tỷ VND
Tiền mặt 7
tỷ VND
282
tỷ VND
13
tỷ VND
20
tỷ VND
79
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 326% / 35-1% / -25% / 114% / 5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 33%26%40%59%17%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%2%7%9%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -17%11%0.80%39.40%-5.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 109.90%30.50%15.80%285%-73%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -7%19.30%3.80%-4.70%12.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357