Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Nafoods Group - NAF


NAF (HOSE):   19.80   -0.20  (-1%)
Tham Chiếu 20
Mở Cửa 20.10
TN/CN 19.80 / 20.20
Khối Lượng 62,400
KLTB 13 tuần 56,919
KLTB 10 ngày 62,447
CN 52 tuần 31.3
TN 52 tuần 18.9
EPS 2,112
PE 9.4
Vốn thị trường 594
KL đang lưu hành 30 triệu
Giá sổ sách 16.1 ngàn
ROE 16%
Beta 0.30
EPS 4 quý trước 1,460
MUA BÁN
19.00 4,800 19.20 3,000 19.30 1,560 19.80 1,090 19.90 3,200 20.00 10,230
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NAF:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 528,000 394,226 75% 70,000 54,258 78%
2016 640,000 462,721 72% 70,000 60,459 86%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
5% (500 đồng tiền mặt)06/07/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SMA(10) vượt lên SMA(20)1
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
Tổng điểm    7


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR đảo chiều giảm-2
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 72.2%)
EPS:
 
77.8%
PE:
 
73.3%
ROA:
 
81.1%
ROE:
 
73.9%
P/B:
 
50.1%
ĐÁY CP:
 
80.6%
Hệ Số Nợ:
 
62.6%
BETA:
 
70.6%
THANH KHOẢN:
 
79.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BTB 8 992 8.1 7% 59% 0 51.3%
NST 9.5 1,543 6.2 11% 67% 0.6 60.9%
CMN 45.6 3,657 12.5 14% 174% 0 55.6%
BSQ 24.4 2,358 10.3 19% 192% 0 55.6%
MCF 15.8 1,387 11.4 10% 108% -0.2 53.1%
FCS 10 -1,838 -5.4 -32% 174% 0 19.6%
KTS 32 8,581 3.7 30% 111% -0.8 66.4%
IFC 11.5 22 522.7 7% -123% 0 32.4%
DBC 29 2,360 12.3 8% 98% 0.6 59.4%
QNS 51.6 5,271 9.8 30% 297% 0 71.8%

So sánh

BLTKTSLSSNAFWSB
Giá Thị Trường 25.00
0   0%
32.00
0.50   1.6%
11.35
0.15   1.3%
19.80
-0.20   -1%
52.00
-0.80   -1.5%
EPS/PE 0k / 0.08.58k / 3.71.51k / 7.52.11k / 9.47.80k / 6.7
Giá Sổ Sách 0
ngàn
28.77
ngàn
23.26
ngàn
16.09
ngàn
37.43
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 11781213,31756,91911,499
Khối lượng đang lưu hành 4,000,0005,070,00070,000,00030,000,00014,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 100
tỷ VND
162
tỷ VND
795
tỷ VND
594
tỷ VND
754
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
462,130
(9.11%)
2,140,174
(3.06%)
3,254,340
(10.85%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
2,216
tỷ VND
17,836
tỷ VND
1,523
tỷ VND
3,922
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
236
tỷ VND
1,466
tỷ VND
155
tỷ VND
401
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 0
tỷ VND
146
tỷ VND
1,628
tỷ VND
483
tỷ VND
543
tỷ VND
Tổng Nợ 0
tỷ VND
170
tỷ VND
823
tỷ VND
319
tỷ VND
326
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 0
tỷ VND
315
tỷ VND
2,451
tỷ VND
802
tỷ VND
869
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
4
tỷ VND
97
tỷ VND
14
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 11% / 1314% / 305% / 79% / 1613% / 21
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 0%54%34%40%38%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%11%8%10%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -18.70%-1.50%4.10%619.60%20.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -12.50%-192.70%33.40%307.90%9.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%32.70%7.80%3%31.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357