Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Nafoods Group - NAF


NAF (HOSE):   21.40   -0.50  (-2.3%)
Tham Chiếu 21.90
Mở Cửa 21.50
TN/CN 21 / 21.90
Khối Lượng 107,220
KLTB 13 tuần 113,234
KLTB 10 ngày 179,275
CN 52 tuần 23.8
TN 52 tuần 8.5
EPS 0.5 ngàn
PE 41.8 lần
Vốn thị trường 777 Tỷ
KL đang lưu hành 41.74 triệu
Giá sổ sách 10.9 ngàn
ROE 8%
Beta 0.40
EPS 4 quý trước 1,158
MUA BÁN
20.80 2,980 20.90 2,300 21.00 9,010 21.40 1,860 21.50 1,000 21.55 500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NAF:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 0 531.70 0% 0 0 0%
2018 750 607.50 81% 75 53.80 72%
2017 528 529.90 100% 70 75.90 108%
2016 640 462.70 72% 70 72.10 103%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)12/06/2019

2018
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)07/11/2018
Tỉ lệ: 20/1 (Chia tách cổ phiếu)19/04/2018

2016
5% (500 đồng tiền mặt)06/07/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống EMA(10)-1
PSAR đảo chiều giảm-2
Đường Giá cắt xuống Kijun Sen-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 49.3%)
EPS:
 
51.2%
PE:
 
42.9%
ROA:
 
50.7%
ROE:
 
49.8%
P/B:
 
34.2%
ĐÁY CP:
 
5.3%
Hệ Số Nợ:
 
45.6%
BETA:
 
77.0%
THANH KHOẢN:
 
86.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (55 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HAT 32 7,144 4.5 36% 163% 0.1 72.7%
QNS 30.1 3,422 8.8 21% 181% 0 71.6%
VTL 21.1 -275 -76.7 -3% 208% 0.2 29.6%
NAF 21.4 512 41.8 8% 196% 0.4 49.3%
SMB 37.2 5,710 6.5 36% 234% 0.3 70.9%
VSN 36.4 2,046 17.8 16% 292% 0 63%
TAC 25 3,570 7 21% 144% 0.6 69.9%
SAB 267 7,012 38.1 26% 921% 0.3 69.8%
SBT 18.0 554 32.4 5% 180% 0.2 52.9%
VCF 167 22,809 7.3 36% 267% 0.1 69.9%

So sánh

AFXBBCCMNNAFNDF
Giá Thị Trường 5.30
0.50   10.4%
64.20
0   0%
40.00
0   0%
21.40
-0.50   -2.3%
1.40
0   0%
EPS/PE 0.34k / 15.47.12k / 9.04.74k / 8.40.51k / 41.81.09k / 1.3
Giá Sổ Sách 10.43
ngàn
60.66
ngàn
28.43
ngàn
10.94
ngàn
11.09
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 37,70125671113,2340
Khối lượng đang lưu hành 35,000,00015,371,1924,800,00041,744,7497,853,800
Tổng Vốn Thị Trường 186
tỷ VND
987
tỷ VND
192
tỷ VND
893
tỷ VND
11
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
7,545,122
(49.09%)
0
(0%)
3,254,340
(7.8%)
189,000
(2.41%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,844
tỷ VND
12,645
tỷ VND
667
tỷ VND
2,792
tỷ VND
260
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 43
tỷ VND
735
tỷ VND
28
tỷ VND
214
tỷ VND
10
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 365
tỷ VND
932
tỷ VND
131
tỷ VND
457
tỷ VND
87
tỷ VND
Tổng Nợ 110
tỷ VND
209
tỷ VND
90
tỷ VND
659
tỷ VND
12
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 475
tỷ VND
1,141
tỷ VND
222
tỷ VND
1,116
tỷ VND
99
tỷ VND
Tiền mặt 6
tỷ VND
223
tỷ VND
66
tỷ VND
15
tỷ VND
5
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 310% / 1211% / 193% / 89% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 23%18%41%59%12%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%6%4%8%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -17%6.30%2.20%39.40%-13.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 109.90%20.80%4.60%285%-1,914.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -7%43.10%3.70%-4.70%-23.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357