Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Nagakawa Việt Nam - NAG


NAG (HNX):   9.10   -0.20  (-2.2%)
Tham Chiếu 9.30
Mở Cửa 9.20
TN/CN 9.10 / 9.20
Khối Lượng 78,940
KLTB 13 tuần 103,926
KLTB 10 ngày 164,817
CN 52 tuần 9.6
TN 52 tuần 4.1
EPS 1,253
PE 7.3
Vốn thị trường 135
KL đang lưu hành 14.85 triệu
Giá sổ sách 12.8 ngàn
ROE 10%
Beta 0.29
EPS 4 quý trước 877
MUA BÁN
8.90 3,200 9.00 45,800 9.10 14,900 9.20 21,300 9.30 15,000 9.40 5,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NAG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 450,000 279,434 62% 16,000 16,059 100%
2016 360,000 390,538 108% 15,000 11,563 77%
2015 350,000 327,247 93% 15,000 10,568 70%
2014 0 280,178 0% 18,000 15,230 85%
2013 250 215,905 86,362% 0 0 0%
2012 230,000 259,393 113% 4,600 -9,511 -207%
2011 380,000 299,608 79% 20,000 -16,343 -82%
2010 280,000 335,957 120% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5% (500 đồng tiền mặt)13/07/2017

2016
3% (300 đồng tiền mặt)15/08/2016

2011
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)21/06/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 59.7%)
EPS:
 
62.7%
PE:
 
81.4%
ROA:
 
62.7%
ROE:
 
53.4%
P/B:
 
73.4%
ĐÁY CP:
 
9.8%
Hệ Số Nợ:
 
46.0%
BETA:
 
64.4%
THANH KHOẢN:
 
83.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (51 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VTI 2.1 0 0 26% -4% 0 31.4%
MHL 6.2 1,865 3.3 15% 51% 0.1 60.6%
HDA 8.9 1,147 7.8 10% 76% 1.1 70.9%
KMR 4.2 56 74.1 1% 39% 0.3 54.2%
EVE 16.8 1,565 10.7 7% 74% 1.3 72.9%
SSC 62 2,594 23.9 11% 252% -0.0 52.8%
VGG 52.6 9,150 5.7 28% 151% 0 71.2%
SHI 7.7 1,771 4.4 13% 55% 0.6 69.9%
PAC 53.2 3,191 16.7 22% 365% 1.4 60.7%
SSF 10 0 0 169% 0% 0 36.4%

So sánh

DHCGTANAGPACTTF
Giá Thị Trường 30.50
0.40   1.3%
15.60
-0.90   -5.5%
9.10
-0.20   -2.2%
53.20
1.70   3.3%
7.40
-0.50   -6.3%
EPS/PE 2.98k / 10.21.75k / 8.91.25k / 7.33.19k / 16.7-3.84k / -1.9
Giá Sổ Sách 21.37
ngàn
16.08
ngàn
12.78
ngàn
14.59
ngàn
0.95
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 40,4142,891103,926113,704268,285
Khối lượng đang lưu hành 25,584,6039,830,00014,849,57846,475,609140,093,619
Tổng Vốn Thị Trường 780
tỷ VND
153
tỷ VND
135
tỷ VND
2,473
tỷ VND
1,037
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,218,091
(32.12%)
652,463
(6.64%)
321,341
(2.16%)
10,518,830
(22.63%)
5,659,550
(4.04%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,543
tỷ VND
4,390
tỷ VND
2,604
tỷ VND
19,914
tỷ VND
18,021
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 334
tỷ VND
142
tỷ VND
43
tỷ VND
1,017
tỷ VND
-1,088
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 547
tỷ VND
158
tỷ VND
190
tỷ VND
678
tỷ VND
133
tỷ VND
Tổng Nợ 165
tỷ VND
357
tỷ VND
194
tỷ VND
1,341
tỷ VND
3,565
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 712
tỷ VND
515
tỷ VND
384
tỷ VND
2,019
tỷ VND
3,698
tỷ VND
Tiền mặt 62
tỷ VND
34
tỷ VND
6
tỷ VND
63
tỷ VND
51
tỷ VND
ROA / ROE 11% / 143% / 115% / 107% / 22-15% / -408
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 23%69%51%66%96%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%3%2%5%-6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8.60%1.50%7.10%5.30%-9.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -361.50%5.40%197.60%22.40%504.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 25.70%1.70%-3.70%31.20%19.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 NAG, PTM: Báo lỗ năm 2012 (26-01-2013)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357