Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Nagakawa - NAG


NAG (HNX):   6.50   -0.30  (-4.4%)
Tham Chiếu 6.80
Mở Cửa 6.50
TN/CN 6.50 / 6.50
Khối Lượng 700
KLTB 13 tuần 7,517
KLTB 10 ngày 2,319
CN 52 tuần 9.6
TN 52 tuần 5.4
EPS 1.0 ngàn
PE 6.5 lần
Vốn thị trường 101 Tỷ
KL đang lưu hành 14.85 triệu
Giá sổ sách 13.1 ngàn
ROE 8%
Beta 0.33
EPS 4 quý trước 863
MUA BÁN
6.40 4,000 6.50 100 6.60 2,000 6.70 2,800 6.80 1,500 6.90 3,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NAG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 650,000 125,858 19% 18,000 1,969 11%
2017 450,000 509,108 113% 16,000 16,425 103%
2016 360,000 390,538 108% 15,000 11,804 79%
2015 350,000 327,247 93% 15,000 10,610 71%
2014 0 280,178 0% 18,000 15,259 85%
2013 250 215,905 86,362% 0 0 0%
2012 230,000 259,393 113% 4,600 -9,511 -207%
2011 380,000 299,608 79% 20,000 -16,343 -82%
2010 280,000 335,957 120% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5% (500 đồng tiền mặt)13/07/2017

2016
3% (300 đồng tiền mặt)15/08/2016

2011
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)21/06/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-127 (lần)
Giá vượt xuống SMA(20)-119 (lần)
Giá vượt xuống SMA(50)-17 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-122 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(30)-110 (lần)
Giá vượt xuống EMA(50)-22 (lần)
Giá vượt xuống EMA(60)-1
Đường Giá cắt xuống Kijun Sen-1
MACD(12,26,9) Vượt xuống EMA-229 (lần)
Tổng điểm    -12


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 59.2%)
EPS:
 
59.1%
PE:
 
81.6%
ROA:
 
47.5%
ROE:
 
44.9%
P/B:
 
81.2%
ĐÁY CP:
 
37.0%
Hệ Số Nợ:
 
41.6%
BETA:
 
74.4%
THANH KHOẢN:
 
65.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (51 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
KMR 3.9 174 21 2% 35% 0.2 56.5%
MHL 5.4 437 12.4 4% 44% 0.2 50.3%
TVT 19.6 4,378 4.5 13% 56% 0.2 71.4%
NAG 6.5 1,042 6.5 8% 52% 0.3 59.2%
DHC 43 2,614 16.2 12% 199% 0.5 58.8%
G20 1 -1,726 -0.6 -46% 27% -0.4 32.2%
SAV 9.3 1,327 7 7% 45% -0.2 53.7%
TET 25.9 3,697 7 24% 167% -0.0 67.2%
TSB 11 403 27.3 4% 98% -0.1 34.6%
GVT 10.1 1,457 6.9 17% 83% 0 50.1%

So sánh

EVEGDTNAGSAMTCM
Giá Thị Trường 16.50
0.15   0.9%
44.50
-0.50   -1.1%
6.50
-0.30   -4.4%
7.01
-0.01   -0.1%
20.10
0.15   0.8%
EPS/PE 1.51k / 10.85.31k / 8.51.04k / 6.50.54k / 13.13.58k / 5.6
Giá Sổ Sách 22.48
ngàn
18.42
ngàn
13.10
ngàn
11.21
ngàn
21.24
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 133,18710,7527,517836,262338,652
Khối lượng đang lưu hành 41,500,47316,389,78014,849,578241,785,70354,131,048
Tổng Vốn Thị Trường 685
tỷ VND
729
tỷ VND
97
tỷ VND
1,695
tỷ VND
1,088
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 22,177,434
(53.44%)
3,331,402
(20.33%)
321,341
(2.16%)
22,450,736
(9.29%)
24,107,971
(44.54%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,781
tỷ VND
2,418
tỷ VND
2,959
tỷ VND
16,921
tỷ VND
24,867
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 837
tỷ VND
517
tỷ VND
46
tỷ VND
1,055
tỷ VND
1,206
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 933
tỷ VND
274
tỷ VND
195
tỷ VND
2,711
tỷ VND
1,095
tỷ VND
Tổng Nợ 422
tỷ VND
55
tỷ VND
271
tỷ VND
1,814
tỷ VND
1,825
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,355
tỷ VND
330
tỷ VND
466
tỷ VND
4,525
tỷ VND
2,920
tỷ VND
Tiền mặt 111
tỷ VND
3
tỷ VND
11
tỷ VND
74
tỷ VND
208
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 726% / 323% / 83% / 57% / 18
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 31%17%58%40%63%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%21%2%6%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8.10%9.50%15.90%22.90%7.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -3.30%23.50%214.40%53.10%-128.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 8%17%1%40.90%35.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 NAG, PTM: Báo lỗ năm 2012 (01-01-1970)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357