Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Nagakawa - NAG


NAG (HNX):   6.60   -0.20  (-2.9%)
Tham Chiếu 6.80
Mở Cửa 6.60
TN/CN 6.50 / 6.60
Khối Lượng 9,900
KLTB 13 tuần 15,567
KLTB 10 ngày 8,417
CN 52 tuần 9.6
TN 52 tuần 5.0
EPS 1,093
PE 6
Vốn thị trường 98
KL đang lưu hành 14.85 triệu
Giá sổ sách 12.8 ngàn
ROE 8%
Beta 0.41
EPS 4 quý trước 800
MUA BÁN
6.20 2,000 6.30 11,000 6.60 100 6.70 2,100 6.80 1,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NAG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 450,000 509,108 113% 16,000 16,036 100%
2016 360,000 390,538 108% 15,000 11,563 77%
2015 350,000 327,247 93% 15,000 10,568 70%
2014 0 280,178 0% 18,000 15,230 85%
2013 250 215,905 86,362% 0 0 0%
2012 230,000 259,393 113% 4,600 -9,511 -207%
2011 380,000 299,608 79% 20,000 -16,343 -82%
2010 280,000 335,957 120% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5% (500 đồng tiền mặt)13/07/2017

2016
3% (300 đồng tiền mặt)15/08/2016

2011
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)21/06/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống dải Bollinger Trên-14 (lần)
Fibonacci(3T) Vượt xuống F0.0-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F38.2-1
RSI(7) Vượt xuống 70-2
CCI(7) Vượt xuống 100-212 (lần)
CCI(14) Vượt xuống 100-213 (lần)
SKD(7) Vượt xuống 80-28 (lần)
SKD(14) Vượt xuống 80-27 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-28 (lần)
William(14) Vượt xuống -20-28 (lần)
MFI(7) Vượt xuống 80-213 (lần)
Tổng điểm    -19


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 62.1%)
EPS:
 
60.0%
PE:
 
88.4%
ROA:
 
55.0%
ROE:
 
44.4%
P/B:
 
82.4%
ĐÁY CP:
 
35.0%
Hệ Số Nợ:
 
47.2%
BETA:
 
77.1%
THANH KHOẢN:
 
69.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (51 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TLG 97.5 5,302 18.4 25% 465% 0.2 64.1%
TIX 36.1 4,341 8.3 16% 134% -0.5 57.7%
KSD 4.3 713 6 8% 51% 0.2 65.5%
G20 1.5 -1,636 -0.9 -41% 38% -0.4 28.9%
PV2 2.9 133 21.8 2% 52% 0.2 51.6%
NPS 28.1 0 0 7% 191% 0.5 34.8%
KMR 4.0 147 27.4 1% 39% 0.3 55.2%
GTD 10 0 0 -17% 0% 0 18.1%
GDT 46.5 6,782 6.9 40% 271% 0.1 75.5%
NSC 110 13,665 8 22% 159% 0.1 69.9%

So sánh

HDMMHLNAGPV2TLG
Giá Thị Trường 26.00
0   0%
5.70
-0.60   -9.5%
6.60
-0.20   -2.9%
2.90
-0.20   -6.5%
97.50
1.30   1.4%
EPS/PE 4.14k / 6.30.14k / 40.71.09k / 6.00.13k / 21.85.30k / 18.4
Giá Sổ Sách 43.60
ngàn
11.91
ngàn
12.76
ngàn
5.59
ngàn
20.97
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4123,74215,56744,9202,628
Khối lượng đang lưu hành 10,000,0005,288,62314,849,57836,868,80050,556,256
Tổng Vốn Thị Trường 260
tỷ VND
30
tỷ VND
98
tỷ VND
107
tỷ VND
4,929
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
321,341
(2.16%)
25,000
(0.07%)
8,013,105
(15.85%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,451
tỷ VND
3,142
tỷ VND
2,833
tỷ VND
497
tỷ VND
13,661
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 54
tỷ VND
40
tỷ VND
44
tỷ VND
-125
tỷ VND
1,285
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 206
tỷ VND
65
tỷ VND
190
tỷ VND
206
tỷ VND
1,060
tỷ VND
Tổng Nợ 473
tỷ VND
147
tỷ VND
203
tỷ VND
19
tỷ VND
509
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 679
tỷ VND
212
tỷ VND
393
tỷ VND
225
tỷ VND
1,569
tỷ VND
Tiền mặt 42
tỷ VND
5
tỷ VND
12
tỷ VND
6
tỷ VND
354
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 190% / 14% / 82% / 217% / 25
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 70%69%52%8%32%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%1%2%-25%9%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 7.20%8.90%15.90%565.70%15.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 7.40%57%213.40%-6,114%21.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 32.50%3.80%1%-10.30%32.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 NAG, PTM: Báo lỗ năm 2012 (26-01-2013)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357